Phrasal verb: kiến thức cơ bản

A2 · Sơ trung cấpCụm động từ (phrasal verbs)

Wake up, give up, look up: một động từ và một từ ngắn (up, down, out) ghép lại thành nghĩa mới, giống “lớn lên”, “ngồi xuống” trong tiếng Việt nhưng khó đoán hơn nhiều.

Bạn sẽ học được gì

  • Cụm động từ (phrasal verb) gồm một động từ và một hoặc hai tiểu từ (từ ngắn như up, down, out, off, on, away)
  • Tiểu từ không chỉ là giới từ chỉ nơi chốn: khi đi cùng động từ, tiểu từ tạo ra một nghĩa mới, có khi rất bất ngờ
  • Một số cụm động từ mang nghĩa đen (sit down = ngồi xuống), nhiều cụm mang nghĩa bóng (give up = bỏ cuộc)
  • Tiếng Việt thường chỉ dùng một từ (bỏ cuộc, tra, cất cánh), nên đừng quên tiểu từ khi nói tiếng Anh

Phrasal verb là gì?

Cụm động từ (phrasal verb) là một động từ cộng với một tiểu từ (từ ngắn như up, down, out, off, on, away hoặc in), ghép lại thành một đơn vị nghĩa. Nhìn thì là hai từ, nhưng thường hoạt động như một từ duy nhất.

Tiếng Việt có một cấu trúc khá giống: động từ + từ chỉ hướng như lên, xuống, ra, vào, lại. “Lớn lên” là grow up, “ngồi xuống” là sit down, “gọi lại” là call back. Nhưng nhiều khi tiếng Việt chỉ dùng một từ, còn tiếng Anh cần cả động từ lẫn tiểu từ: “bỏ cuộc” là give up, “tra từ điển” là look up a word, “cất cánh” là take off. Vì vậy rất dễ quên tiểu từ, hoặc không nhận ra rằng up, off hay out làm thay đổi nghĩa. Hãy học mỗi cụm động từ như một từ vựng riêng.

"wake up (thức dậy)"
"give up (bỏ cuộc, thôi không cố nữa)"
"look up (tra cứu thông tin, chẳng hạn tra từ điển)"

Nghĩa đen và nghĩa bóng

Một số cụm động từ giữ nghĩa gần với từng từ riêng lẻ: đó là nghĩa đen. Nhiều cụm khác có nghĩa mới, mang tính thành ngữ, không thể đoán chỉ từ động từ và tiểu từ.

Cẩn thận khi dịch từng chữ từ tiếng Việt. “Mở ti vi”, “bật đèn” là turn on, còn “tắt” là turn off, không phải open hay close. “Vặn nhỏ nhạc” là turn down, “vặn to” là turn up. “Tra từ trong từ điển” là look up (look for là tìm một thứ bị mất). “Điền vào mẫu đơn” là fill out (tiếng Anh Anh còn nói fill in), không phải chỉ fill. “Thức dậy” là wake up, còn “ra khỏi giường” là get up. Bạn cũng có thể biết những động từ một chữ như cancel, continue: chúng đúng, nhưng trong giao tiếp hằng ngày người bản xứ hay dùng call off, go on hơn.

"Nghĩa đen (Literal): Sit down, please. (ngồi xuống)"
"Nghĩa bóng (Idiomatic): I'll never give up on my dream. (không bao giờ từ bỏ)"

Một động từ, nhiều tiểu từ, nhiều nghĩa

Cùng một động từ gốc có thể đi với nhiều tiểu từ khác nhau và tạo ra những cụm động từ có nghĩa rất khác nhau. Vì vậy học chúng cần thời gian: mỗi cách kết hợp thực chất là một từ vựng mới.

Tiếng Việt cũng có hiện tượng tương tự: “nghĩ ra” (nảy ra ý tưởng), “nghĩ lại” (xem xét lại) và “nghĩ đến” (nhớ tới ai đó) khác nhau khá xa, dù cùng một động từ “nghĩ”. Hãy học cụm động từ như một khối hoàn chỉnh, tốt nhất là kèm một câu ví dụ.

"take off (máy bay cất cánh / cởi đồ / bỗng thành công)"
"take up (bắt đầu học, chơi hay tập một môn mới)"
"take back (trả lại đồ / rút lại lời đã nói)"

Tiếng Anh trong đời sống

"I woke up early to catch the train."
"She finally gave up trying to fix the old car."
"Can you turn down the volume a little?"
"The plane took off right on schedule."

Lưu ý

✗I woke on early this morning.
✓I woke up early this morning.

Wake đi với up, không đi với on: mỗi cụm động từ có tiểu từ cố định. Luôn học cả cụm.

✗She gave trying to fix the car.
✓She gave up trying to fix the car.

Không có up, give chỉ có nghĩa là “cho, đưa”. Nghĩa “bỏ cuộc” chỉ xuất hiện khi có tiểu từ.

✗Please fill this form before you leave.
✓Please fill out this form before you leave.

“Điền mẫu đơn” là fill out (hoặc fill in) a form. Fill một mình chủ yếu có nghĩa là “đổ đầy”.

✗The TV is too loud. Turn down it, please.
✓The TV is too loud. Turn it down, please.

Với đại từ (it, me, them), đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ, giống “tắt nó đi” trong tiếng Việt: turn it down, put it on. Với danh từ thì cả hai đều được: turn down the TV / turn the TV down.

✗Can you open the TV? I want to watch the news.
✓Can you turn on the TV? I want to watch the news.

Dịch từng chữ từ “mở ti vi”. Với thiết bị điện, dùng turn on / turn off (hoặc switch on / switch off), không dùng open / close.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt có động từ + từ chỉ hướng: “lớn lên”, “ngồi xuống”, “đứng dậy”, “gọi lại”, “nghĩ ra”

Đây là điểm thuận lợi: bạn đã quen với ý một từ nhỏ đi sau động từ làm thay đổi nghĩa. Nhưng đừng dịch từng chữ: “lên” không phải lúc nào cũng là up, “ra” không phải lúc nào cũng là out. “Nghĩ ra một ý tưởng” là come up with an idea, “nhận ra” là realize. Hãy học cả cụm tiếng Anh, đừng ghép từ theo tiếng Việt.

Nhiều khi tiếng Việt chỉ cần một từ: “bỏ cuộc”, “tra”, “cất cánh”, “hủy”, “điền”

Nếu chỉ dịch động từ, tiểu từ sẽ mất và nghĩa thay đổi. “Cô ấy bỏ cuộc, không sửa xe nữa” là “She gave up trying to fix the car”; không có up, give chỉ có nghĩa là “cho, đưa”. Tương tự, “điền mẫu đơn này” là “fill out this form”, không phải “fill this form”.

Tiếng Việt đặt tân ngữ giữa động từ và từ chỉ hướng: “bật đèn lên”, “mặc áo khoác vào”, “tắt nó đi”

Trật tự này rất giống tiếng Anh: “turn the light on”, “put your coat on”. Khi tân ngữ là đại từ (it, me, them), tiếng Anh BẮT BUỘC đặt đại từ ở giữa: “Turn it off”, “Turn it down”, “Call me back”. Câu “Turn off it” là sai. Lỗi này thường xuất hiện khi bạn học thuộc “turn off” như một khối liền. Với danh từ thì cả hai vị trí đều được: “turn off the TV” hoặc “turn the TV off”.

“Mở ti vi”, “tắt đèn”, “vặn nhỏ nhạc”: tiếng Việt dùng mở, tắt, vặn

Với máy móc, đèn, âm lượng, tiếng Anh dùng cụm động từ với turn hoặc switch: turn on / turn off (bật / tắt), turn up / turn down (vặn to / vặn nhỏ). “Open the TV” và “close the light” là dịch từng chữ, người bản xứ không nói như vậy. Open và close dùng cho cửa, hộp, sách, cửa hàng.

💡 Khi tiếng Việt chỉ dùng một từ, tiếng Anh thường cần động từ + tiểu từ: bỏ cuộc → give up, tra từ điển → look up, cất cánh → take off.

💡 Với đại từ, đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ: turn it off, không nói turn off it.

💡 “Mở / tắt ti vi” = turn on / turn off; “vặn nhỏ” = turn down; “điền mẫu đơn” = fill out a form.

Tình huống thực tế: lên kế hoạch đi chơi

"What time should we meet up tomorrow?"

"How about we set off around nine, so we don't hold everyone up?"

"Sounds good. I'll look up the bus times tonight."

"Great — let's catch up properly once we get there."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn tiểu từ đúng

What time do you usually wake ___ ?

Bài tập 2 · Chọn tiểu từ đúng

Can you turn ___ the music? It's too loud.

Bài tập 3 · Chọn tiểu từ đúng

I need to give ___ smoking this year.

Bài tập 4 · Chọn tiểu từ đúng

Please fill ___ this form before you leave.

Bài tập 5 · Chọn nghĩa đúng

What does 'give up' mean?

Bài tập 6 · Chọn câu dùng look up theo nghĩa thành ngữ

Which sentence uses 'look up' with its idiomatic meaning?

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

A phrasal verb is made of a verb plus:

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Điền tiểu từ còn thiếu

Fill in the missing particle: The meeting was called ___ because of the weather. (cancelled)

Bài tập 10 · Điền tiểu từ còn thiếu

Fill in the missing particle: Please sit ___ and make yourself comfortable.

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu

???????

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “mở ti vi” không phải open the TV

Vietnamese: “Bạn mở ti vi lên được không?” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

What time did you get ___ this morning?

Bạn đã học

  • Cụm động từ (phrasal verb) là động từ + tiểu từ (up, down, out, off, on, away), tạo thành một đơn vị nghĩa.
  • Một số mang nghĩa đen (sit down), nhiều cụm mang nghĩa bóng (give up, take off với nghĩa “bỗng thành công”).
  • Cùng một động từ đi với tiểu từ khác sẽ cho nghĩa hoàn toàn khác: hãy học mỗi cụm như một từ mới.
  • Khi tiếng Việt chỉ có một từ, đừng quên tiểu từ: give up, look up, turn on, fill out.
  • Với những động từ như turn off, đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ: turn it off. Có những ngoại lệ, bạn sẽ học trong bài “Phrasal verb tách được và không tách được”.
Xem tất cả bài học trong mục này