Phrasal verb tách được và không tách được

A2 · Sơ trung cấpCụm động từ (phrasal verbs)

Turn it off, look after the kids: với một số cụm động từ, tân ngữ có hai vị trí; với những cụm khác, chỉ có một.

Bạn sẽ học được gì

  • Với cụm động từ tách được, tân ngữ có thể đứng sau tiểu từ hoặc giữa động từ và tiểu từ: turn off the light / turn the light off
  • Với cụm động từ không tách được, không có gì được chen vào giữa động từ và tiểu từ: look after the kids, không bao giờ “look the kids after”
  • Với cụm động từ tách được, đại từ tân ngữ (it, him, her, them) BẮT BUỘC đứng giữa động từ và tiểu từ: quy tắc này không có ngoại lệ
  • Không có cách chắc chắn nào để đoán qua nghĩa một cụm động từ tách được hay không: bạn cần học theo từng cụm

Hai vị trí, hoặc chỉ một

Một số cụm động từ cho phép tân ngữ đứng ở hai vị trí: gọi là cụm tách được (separable). Những cụm khác thì cố định: tân ngữ luôn đứng sau cả cụm, không bao giờ chen vào giữa. Đó là cụm không tách được (inseparable).

Tiếng Việt có điểm khá giống: ta nói “tắt đèn đi”, “cởi giày ra”, và cả “trả sách lại” lẫn “trả lại sách”. Tân ngữ đứng giữa động từ và từ chỉ hướng, y như “turn the light off”, “take your shoes off”, “give the book back”. Nhưng nhiều khi tiếng Việt chỉ dùng một động từ (đón = pick up, chăm sóc = look after), nên tiểu từ (up, after) rất dễ bị quên hoặc đặt sai chỗ.

"separable: turn off the light / turn the light off (cả hai đều được)"
"inseparable: look after the kids (chỉ theo thứ tự này)"

Quy tắc đại từ: luôn bắt buộc

Với cụm động từ tách được, nếu tân ngữ là đại từ (it, him, her, them, us, you, me), đại từ đó BẮT BUỘC đứng giữa động từ và tiểu từ. Đại từ không bao giờ đứng sau tiểu từ, dù danh từ thì đứng được ở cả hai vị trí.

Đây là cái bẫy chính với người Việt. Nếu bạn học “tắt” = turn off, “đón” = pick up như một khối liền, thì theo trật tự tiếng Việt (“tắt nó”, “đón cô ấy”), bạn sẽ viết “turn off it”, “pick up her”. Hãy nghĩ đến câu “tắt nó đi”: đại từ chen vào giữa, và tiếng Anh cũng vậy: turn it off, pick her up, give it back.

"Turn it off. (sai: 'Turn off it.')"
"Can you pick her up? (sai: 'Can you pick up her?')"
"Give it back. (sai: 'Give back it.')"

Cụm động từ không tách được

Cụm động từ không tách được hoạt động gần giống động từ + giới từ: tân ngữ, dù là danh từ hay đại từ, luôn đứng sau cả cụm, và không có gì được chen vào giữa.

Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “chăm sóc bà”, “tình cờ gặp một người bạn cũ”, “giải quyết việc đó” đều là động từ + tân ngữ, không có gì xen vào. Tiếng Anh cũng vậy: look after them, run into her, deal with it. Điều cần cẩn thận là khi đã quen mẫu “tân ngữ ở giữa”, đừng áp dụng mẫu này cho mọi cụm. Một số cụm có hai tiểu từ, như look forward to (“mong chờ”), cũng không tách được: I'm looking forward to it.

"I ran into an old friend yesterday. (sai: 'I ran an old friend into')"
"She looks after her grandmother. (sai: 'She looks her grandmother after')"

Tiếng Anh trong đời sống

"Could you turn the heating up a bit?"
"I need to pick up some milk on the way home."
"He's always looked out for his younger siblings."
"Don't forget to switch it off before you leave."

Lưu ý

✗Turn off it before you go.
✓Turn it off before you go.

Với cụm động từ tách được, đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ, không bao giờ đứng sau. Hãy nhớ “tắt nó đi”: đại từ chen vào giữa.

✗She looks her grandmother after.
✓She looks after her grandmother.

Look after không tách được: không có gì được chen vào giữa look và after, kể cả đại từ. Giống “chăm sóc bà”, tân ngữ đứng sau cả cụm.

✗Can you pick my sister from school?
✓Can you pick my sister up from school?

Tiếng Việt chỉ cần “đón”, nhưng tiếng Anh cần pick up. Không có up, câu không còn nghĩa là “đón ai đó”.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt đại từ ngay sau động từ: “tắt nó”, “đón cô ấy”, “gọi lại cho anh ấy”

Nếu coi turn off, pick up là một động từ liền như “tắt”, “đón”, bạn sẽ nói “Turn off it”, “Can you pick up her?”. Với cụm động từ tách được, đại từ phải đứng giữa: “Turn it off”, “Can you pick her up?”. Với danh từ thì có hai lựa chọn: “pick up my sister” hoặc “pick my sister up”. Với đại từ, chỉ có một.

Tiếng Việt quen đặt tân ngữ trước từ chỉ hướng: “tắt đèn đi”, “cởi giày ra”, “trả sách lại”

Đây là chỗ dựa tốt cho cụm tách được: “turn the light off”, “take your shoes off”, “give the book back”. Nhưng tiểu từ tiếng Anh là bắt buộc, kể cả khi tiếng Việt chỉ có một động từ: “đón em gái ở trường” là “pick my sister up from school”, không phải “pick my sister from school” (pick một mình chủ yếu có nghĩa là “chọn” hoặc “hái”). Hãy học mỗi cụm kèm một ví dụ có đại từ (turn it off, pick her up, give it back) để nhớ đúng trật tự.

“Chăm sóc bà”, “tình cờ gặp bạn cũ”, “giải quyết việc đó”: động từ + tân ngữ, không chen gì vào giữa

Cụm không tách được cũng vậy: look after, run into, get over, deal with và come across luôn có tân ngữ đứng sau: “She looks after her grandmother”, “I ran into her”, “Deal with it”. Nhưng không có quy tắc nào cho biết cụm nào tách được. Think over tách được (think it over), còn get over thì không (get over it), dù trông rất giống nhau.

💡 Đại từ ở giữa: turn it off, pick her up, give it back. Không bao giờ “turn off it” – hãy nhớ “tắt nó đi”.

💡 Cụm không tách được (look after, run into, get over, deal with) không bao giờ tách ra, giống “chăm sóc bà”, “tình cờ gặp bạn”.

💡 Đừng quên tiểu từ: “đón” là pick up, “trả lại” là give back.

Tình huống thực tế: nhờ người khác giúp

"Can you pick up the kids from school today?"

"Sure — should I drop them off at your place after?"

"That would be great. Can you also turn off the oven before you leave here?"

"Of course — I'll take care of everything."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with a pronoun object.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Which sentence is correct? ('look after' is inseparable)

Bài tập 3 · Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống

Can you pick ___ my sister from school?

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Which sentence is correct with 'run into' (inseparable, meaning meet by chance)?

Bài tập 6 · Chọn cặp tiểu từ đúng

Both sentences mean 'switch the lights off' and both are correct with a noun object: 'Turn ___ the lights.' / 'Turn the lights ___.'

Bài tập 7 · Chọn quy tắc đúng

Which rule applies to a pronoun object (it, him, her, them) with a separable phrasal verb?

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Viết lại câu với đại từ

Rewrite with a pronoun: 'Take off your shoes.' → 'Take ___ off.'

Bài tập 10 · Viết lại câu với đại từ

Rewrite with a pronoun: 'Can you help out my brother?' → 'Can you help ___ out?'

Bài tập 11 · Xếp các cụm động từ vào đúng nhóm

turn off
look after
pick up
get over
give back
run into
put on
deal with

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: đại từ đứng sau tiểu từ

Vietnamese: “Đọc xong thì trả lại cho mình nhé.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Cụm động từ tách được cho phép tân ngữ đứng sau tiểu từ hoặc ở giữa: turn off the light / turn the light off.
  • Cụm không tách được không cho chen gì vào giữa: look after the kids, giống “chăm sóc bọn trẻ”.
  • Với cụm tách được, đại từ bắt buộc đứng giữa: turn it off, không bao giờ “turn off it”.
  • Tiểu từ không thể bỏ: pick up, give back, turn off. Một động từ trong tiếng Việt không có nghĩa là một từ trong tiếng Anh.
  • Không có quy tắc chắc chắn để biết cụm nào tách được: hãy học theo từng cụm động từ.
Xem tất cả bài học trong mục này