Turn it off, look after the kids: với một số cụm động từ, tân ngữ có hai vị trí; với những cụm khác, chỉ có một.
Bạn sẽ học được gì
Một số cụm động từ cho phép tân ngữ đứng ở hai vị trí: gọi là cụm tách được (separable). Những cụm khác thì cố định: tân ngữ luôn đứng sau cả cụm, không bao giờ chen vào giữa. Đó là cụm không tách được (inseparable).
Tiếng Việt có điểm khá giống: ta nói “tắt đèn đi”, “cởi giày ra”, và cả “trả sách lại” lẫn “trả lại sách”. Tân ngữ đứng giữa động từ và từ chỉ hướng, y như “turn the light off”, “take your shoes off”, “give the book back”. Nhưng nhiều khi tiếng Việt chỉ dùng một động từ (đón = pick up, chăm sóc = look after), nên tiểu từ (up, after) rất dễ bị quên hoặc đặt sai chỗ.
Với cụm động từ tách được, nếu tân ngữ là đại từ (it, him, her, them, us, you, me), đại từ đó BẮT BUỘC đứng giữa động từ và tiểu từ. Đại từ không bao giờ đứng sau tiểu từ, dù danh từ thì đứng được ở cả hai vị trí.
Đây là cái bẫy chính với người Việt. Nếu bạn học “tắt” = turn off, “đón” = pick up như một khối liền, thì theo trật tự tiếng Việt (“tắt nó”, “đón cô ấy”), bạn sẽ viết “turn off it”, “pick up her”. Hãy nghĩ đến câu “tắt nó đi”: đại từ chen vào giữa, và tiếng Anh cũng vậy: turn it off, pick her up, give it back.
Cụm động từ không tách được hoạt động gần giống động từ + giới từ: tân ngữ, dù là danh từ hay đại từ, luôn đứng sau cả cụm, và không có gì được chen vào giữa.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “chăm sóc bà”, “tình cờ gặp một người bạn cũ”, “giải quyết việc đó” đều là động từ + tân ngữ, không có gì xen vào. Tiếng Anh cũng vậy: look after them, run into her, deal with it. Điều cần cẩn thận là khi đã quen mẫu “tân ngữ ở giữa”, đừng áp dụng mẫu này cho mọi cụm. Một số cụm có hai tiểu từ, như look forward to (“mong chờ”), cũng không tách được: I'm looking forward to it.
Với cụm động từ tách được, đại từ đứng giữa động từ và tiểu từ, không bao giờ đứng sau. Hãy nhớ “tắt nó đi”: đại từ chen vào giữa.
Look after không tách được: không có gì được chen vào giữa look và after, kể cả đại từ. Giống “chăm sóc bà”, tân ngữ đứng sau cả cụm.
Tiếng Việt chỉ cần “đón”, nhưng tiếng Anh cần pick up. Không có up, câu không còn nghĩa là “đón ai đó”.
Tiếng Việt đặt đại từ ngay sau động từ: “tắt nó”, “đón cô ấy”, “gọi lại cho anh ấy”
Nếu coi turn off, pick up là một động từ liền như “tắt”, “đón”, bạn sẽ nói “Turn off it”, “Can you pick up her?”. Với cụm động từ tách được, đại từ phải đứng giữa: “Turn it off”, “Can you pick her up?”. Với danh từ thì có hai lựa chọn: “pick up my sister” hoặc “pick my sister up”. Với đại từ, chỉ có một.
Tiếng Việt quen đặt tân ngữ trước từ chỉ hướng: “tắt đèn đi”, “cởi giày ra”, “trả sách lại”
Đây là chỗ dựa tốt cho cụm tách được: “turn the light off”, “take your shoes off”, “give the book back”. Nhưng tiểu từ tiếng Anh là bắt buộc, kể cả khi tiếng Việt chỉ có một động từ: “đón em gái ở trường” là “pick my sister up from school”, không phải “pick my sister from school” (pick một mình chủ yếu có nghĩa là “chọn” hoặc “hái”). Hãy học mỗi cụm kèm một ví dụ có đại từ (turn it off, pick her up, give it back) để nhớ đúng trật tự.
“Chăm sóc bà”, “tình cờ gặp bạn cũ”, “giải quyết việc đó”: động từ + tân ngữ, không chen gì vào giữa
Cụm không tách được cũng vậy: look after, run into, get over, deal with và come across luôn có tân ngữ đứng sau: “She looks after her grandmother”, “I ran into her”, “Deal with it”. Nhưng không có quy tắc nào cho biết cụm nào tách được. Think over tách được (think it over), còn get over thì không (get over it), dù trông rất giống nhau.
💡 Đại từ ở giữa: turn it off, pick her up, give it back. Không bao giờ “turn off it” – hãy nhớ “tắt nó đi”.
💡 Cụm không tách được (look after, run into, get over, deal with) không bao giờ tách ra, giống “chăm sóc bà”, “tình cờ gặp bạn”.
💡 Đừng quên tiểu từ: “đón” là pick up, “trả lại” là give back.
"Can you pick up the kids from school today?"
"Sure — should I drop them off at your place after?"
"That would be great. Can you also turn off the oven before you leave here?"
"Of course — I'll take care of everything."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence with a pronoun object.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct? ('look after' is inseparable)
Bài tập 3 · Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống
Can you pick ___ my sister from school?
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct with 'run into' (inseparable, meaning meet by chance)?
Bài tập 6 · Chọn cặp tiểu từ đúng
Both sentences mean 'switch the lights off' and both are correct with a noun object: 'Turn ___ the lights.' / 'Turn the lights ___.'
Bài tập 7 · Chọn quy tắc đúng
Which rule applies to a pronoun object (it, him, her, them) with a separable phrasal verb?
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với đại từ
Rewrite with a pronoun: 'Take off your shoes.' → 'Take ___ off.'
Bài tập 10 · Viết lại câu với đại từ
Rewrite with a pronoun: 'Can you help out my brother?' → 'Can you help ___ out?'
Bài tập 11 · Xếp các cụm động từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: đại từ đứng sau tiểu từ
Vietnamese: “Đọc xong thì trả lại cho mình nhé.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Phrasal verb: kiến thức cơ bản
Làm quen với cụm động từ (phrasal verb): động từ + tiểu từ như wake up, give up, look up, có nghĩa thường không đoán được từ từng chữ.
Ngữ pháp của phrasal verb
Cụm động từ ba từ như put up with, look forward to: vì sao không được tách ra, và tiểu từ khác giới từ thông thường ở điểm nào.
Phrasal verb: ngoại động từ và nội động từ
Cụm động từ cần tân ngữ (turn off the lights) và không cần tân ngữ (the car broke down), và vì sao điều này khác với chuyện tách được hay không.
Tiểu từ và ý nghĩa
Ý nghĩa của tiểu từ trong phrasal verb: up thường là “hết, trọn vẹn”, out là “tìm ra” hoặc “biến mất”, còn on là “tiếp tục”.