Phrasal verb: ngoại động từ và nội động từ

B1 · Trung cấpCụm động từ (phrasal verbs)

Turn off the lights (cần tân ngữ) và the car broke down (không có tân ngữ): với mỗi nghĩa cụ thể, một cụm động từ hoặc là ngoại động từ, hoặc là nội động từ.

Bạn sẽ học được gì

  • Cụm động từ là ngoại động từ (transitive) cần một tân ngữ để câu trọn nghĩa: turn off the lights, pick up the phone
  • Cụm động từ là nội động từ (intransitive) không có tân ngữ: the car broke down, she showed up late
  • Điều này khác với chuyện tách được hay không: nội động từ không có tân ngữ nào để chen vào giữa động từ và tiểu từ
  • Một số cụm động từ có cả hai cách dùng, nghĩa liên quan với nhau: wake up (I woke up) và wake someone up, tương ứng với “thức dậy” và “đánh thức ai đó”

Cụm động từ có cần tân ngữ không?

Giống như động từ thường, cụm động từ có thể là ngoại động từ (cần tân ngữ để câu trọn nghĩa) hoặc nội động từ (câu đã trọn nghĩa mà không cần tân ngữ). Điều này không phụ thuộc vào việc cụm động từ tách được hay không.

Bạn có thể kiểm tra bằng cảm giác tiếng Việt: “điền mẫu đơn” (fill out, tiếng Anh Anh còn nói fill in), “đón ai đó” (pick up), “đi giày” (put on) đều có gì đó phía sau; còn “xuất hiện, có mặt” (show up), “thức khuya” (stay up) hay chuông báo thức “reo” (go off) thì không. Câu hỏi “cái gì?” thường là phép thử đầu tiên: nếu không trả lời được, cụm động từ thường là nội động từ. Cách này không phải lúc nào cũng đúng; khi không chắc, hãy tra từ điển.

"ngoại động từ: Turn off the lights. (cần thêm 'the lights')"
"nội động từ: The car broke down. (câu đã đủ nghĩa, không cần tân ngữ)"

Cụm nội động từ không có tân ngữ

Cụm nội động từ diễn tả điều xảy ra với chính chủ ngữ, nên phía sau không có tân ngữ. Nếu thêm tân ngữ, câu sẽ sai. (Một số cụm còn có cách dùng ngoại động từ với nghĩa khác: break down còn có nghĩa là “chia nhỏ, phân tích” một thứ gì đó. Điều quan trọng là cụm động từ mang nghĩa gì trong câu đang xét.)

Cẩn thận với nơi chốn. Tiếng Việt nói “anh ấy đến bữa tiệc muộn” hay “có mặt ở bữa tiệc”; còn trong tiếng Anh, sau show up, nơi chốn cần một giới từ, thường là at: “He showed up at the party.” (Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, bạn cũng nghe show up to the party.) Không có giới từ thì the party trông như tân ngữ, mà show up không có tân ngữ. Và đừng dùng in: “ở bữa tiệc” ở đây là at the party.

"She showed up an hour late. (sai: 'She showed the party up')"
"The alarm went off at 6 a.m. (sai: 'The alarm went the building off')"

Một cụm động từ, hai cách dùng

Một số cụm động từ dùng được cả như ngoại động từ lẫn nội động từ, với nghĩa liên quan. Cách dùng ngoại động từ thường có nghĩa là “làm cho ai/cái gì thực hiện hành động đó”.

Tiếng Việt thường dùng hai từ khác nhau: “thức dậy” và “đánh thức ai đó”. Tiếng Anh chỉ dùng một: “I woke up at 7.” (Tôi thức dậy lúc 7 giờ) và “The noise woke me up.” (Tiếng ồn đánh thức tôi). Chỉ khác ở chỗ có tân ngữ hay không. Ngược lại, có khi tiếng Việt dùng một từ cho cả hai cách, còn tiếng Anh lại cần hai cụm khác nhau: “Giá tăng” là Prices went up, nhưng “Cửa hàng tăng giá” là The shop put up its prices (hoặc raised its prices), không phải “went up its prices”.

"I woke up at 7. (nội động từ) / The noise woke me up. (ngoại động từ)"
"The meeting wrapped up early. (nội động từ) / Let's wrap up the meeting early. (ngoại động từ)"

Tiếng Anh trong đời sống

"My laptop keeps breaking down at the worst moments."
"Could you turn off the TV when you leave the room?"
"Everyone showed up right on time for once."
"Please fill out this form before your appointment."

Lưu ý

✗The alarm went the whole building off.
✓The alarm went off. (The whole building could hear it.)

Go off (chuông báo thức, báo động reo lên) là nội động từ, giống “reo”: không có tân ngữ.

✗The shop has gone up the prices again.
✓The shop has put up the prices again.

Tiếng Việt nói “giá tăng” và “cửa hàng tăng giá” với cùng một từ, nhưng go up là nội động từ. Khi có người làm giá tăng, dùng put up hoặc raise.

✗Please turn off before you leave.
✓Please turn off the lights before you leave.

Ở đây turn off là ngoại động từ: hãy nói rõ cần tắt cái gì, hoặc dùng it (turn it off), dù tiếng Việt có thể bỏ tân ngữ.

✗He showed up the party late.
✓He showed up at the party late.

Show up (xuất hiện, có mặt) không có tân ngữ. Nơi chốn cần giới từ, và ở đây là at, không phải in, dù tiếng Việt nói “ở bữa tiệc”.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt thường bỏ tân ngữ khi ngữ cảnh đã rõ: “Nhớ tắt đi trước khi ra ngoài nhé”, “Bạn đón giúp mình được không?”

Trong tiếng Anh, cụm ngoại động từ cần một tân ngữ hiện ra trong câu, dù chỉ là đại từ: “Please turn off the lights before you leave” hoặc “Please turn it off before you leave”, không phải “Please turn off before you leave”. Đại từ thì đứng giữa động từ và tiểu từ: turn it off, không phải turn off it.

Tiếng Việt dùng cùng một động từ có hoặc không có tân ngữ: “Giá tăng” / “Cửa hàng tăng giá”, “Đèn tắt” / “Tắt đèn đi”

Trong tiếng Anh, nhiều cụm động từ chỉ có một cách dùng. Go up là nội động từ: “Prices have gone up again.” Muốn nói ai đó làm giá tăng, bạn cần một động từ khác: “They've put up the prices” hoặc “They've raised the prices”, không phải “They've gone up the prices”. Tương tự, “Đèn tắt rồi” thường là “The lights went off”, còn “Tắt đèn đi” là “Turn off the lights”.

“Thức dậy” và “đánh thức ai đó” là hai từ khác nhau trong tiếng Việt

Tiếng Anh chỉ dùng wake up cho cả hai: “I woke up” (nội động từ) và “The noise woke me up” (ngoại động từ). Wrap up cũng vậy: “The meeting wrapped up early” và “Let's wrap up the meeting”. Đừng tìm một từ riêng cho “đánh thức”: chỉ cần xem câu có tân ngữ hay không.

💡 Tự hỏi: có trả lời được câu “cái gì?” không? Nếu không (xuất hiện, thức khuya), cụm động từ thường là nội động từ.

💡 Đừng bỏ tân ngữ như trong tiếng Việt: turn it off, pick it up.

💡 Một từ tiếng Việt có thể ứng với hai cụm tiếng Anh: “giá tăng” = prices go up, “tăng giá” = put up the prices.

Tình huống thực tế: xử lý sự cố

"My car broke down again this morning."

"That's the third time this month! Did you turn it off and try restarting it?"

"Yeah, nothing worked. I had to call a mechanic to pick it up."

"Ugh, that's so frustrating. Hopefully he can sort out the problem quickly."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu trả lời đúng

'Break down' (stop working, about a machine) is:

Bài tập 2 · Chọn cách hoàn thành câu đúng

My car broke ___ on the highway this morning.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence with 'turn off' (transitive).

Bài tập 4 · Chọn cách hoàn thành câu đúng

What time does the meeting usually wrap ___ ?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Which sentence is correct? ('show up' is intransitive, meaning 'arrive')

Bài tập 6 · Chọn từ đúng

Can you turn ___ the TV? I'm trying to sleep.

Bài tập 7 · Chọn cách hoàn thành câu đúng

The plane finally took ___ after the long delay.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: The negotiations finally broke ___ after months of talks. (ended without success — one word)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: Please fill ___ this application form. (needs an object — one word)

Bài tập 11 · Xếp các cụm động từ vào đúng nhóm

break down
turn off
show up
fill out
stay up
pick up
go off (alarm)
put on

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: bỏ tân ngữ như trong tiếng Việt

Vietnamese: “Nhớ tắt đi trước khi ra ngoài nhé.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which sentence is correct? ('turn up' meaning 'arrive', intransitive)

Bạn đã học

  • Cụm ngoại động từ cần tân ngữ: turn off the lights, hoặc turn it off.
  • Cụm nội động từ không có tân ngữ: the car broke down; nơi chốn cần giới từ: showed up at the party.
  • Đừng bỏ tân ngữ như trong tiếng Việt, và đừng thêm tân ngữ vào nội động từ: prices went up, nhưng they put up the prices.
  • Ngoại động từ hay nội động từ là chuyện khác với tách được hay không: nội động từ không có tân ngữ để tách.
  • Một số cụm có cả hai cách dùng: wake up (thức dậy) và wake someone up (đánh thức ai đó), cùng một hình thức.
Xem tất cả bài học trong mục này