Get up, hang up, check in, hand in: trong đời sống hằng ngày, cụm động từ thường là lựa chọn tự nhiên. Từ đồng nghĩa một chữ (postpone, investigate) vẫn đúng, nhưng thường nghe trang trọng hơn.
Bạn sẽ học được gì
Thay vì học thuộc từng cụm động từ rời rạc, không có ngữ cảnh, bạn nên nhóm chúng theo tình huống sử dụng. Người bản xứ cũng dùng chúng như vậy: khi nói về buổi sáng, một cuộc gọi, một chuyến đi hay một bài tập, nhiều cụm động từ xuất hiện cùng lúc.
Tiếng Việt thường có một từ cho mỗi hành động (“dậy”, “cúp máy”, “nộp”), nên rất dễ dịch sang một động từ tiếng Anh một chữ tra được trong từ điển. Cách hiệu quả hơn là học mỗi nhóm như “vốn từ của tình huống đó”: những gì người ta nói vào buổi sáng, khi gọi điện, ở sân bay hay trong lớp học.
Những cụm động từ này mô tả các việc quen thuộc trong ngày, từ lúc bạn thức dậy đến lúc ra khỏi nhà.
Tiếng Việt cũng tách được hai bước này: wake up = thức dậy, tỉnh giấc; get up = dậy, ra khỏi giường. “I woke up at six but didn't get up until seven.” nghĩa là “Tôi tỉnh dậy lúc sáu giờ nhưng đến bảy giờ mới ra khỏi giường.” Còn “mặc áo”, “đi giày”, “đội mũ”, “đeo kính” trong tiếng Anh đều có thể dùng put on (khi nói về hành động mặc vào).
Chỉ với vài cụm động từ này, bạn đã kể được gần như mọi cuộc gọi: hold on (chờ một chút, giữ máy), pick up (nhấc máy, nghe máy), call back (gọi lại), hang up (cúp máy).
Tin vui là nhiều cụm khớp với tiếng Việt: “nhấc máy” là pick up, “giữ máy” là hold on, “gọi lại” là call back. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ đứng giữa call và back: “I'll call you back” (không nói “I'll call back you”). Nhưng cẩn thận với “tắt máy”: nếu ý là kết thúc cuộc gọi, hãy dùng hang up; turn off the phone nghĩa là tắt nguồn điện thoại.
Những cụm động từ này đi cùng bạn trong suốt chuyến đi, từ lúc xuất phát đến lúc máy bay cất cánh: set off (khởi hành, lên đường), check in (làm thủ tục ở sân bay, nhận phòng khách sạn), take off (cất cánh), get on / get off (lên / xuống xe, tàu, máy bay).
Cẩn thận với “lên xe” và “xuống xe”: không nói go up the bus hay get down from the bus. Với xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp, xe máy, bạn lên bằng get on và xuống bằng get off. Với ô tô con hay taxi, bạn lên bằng get in và xuống bằng get out of. Còn “check-in” trên mạng xã hội (đăng ảnh, đánh dấu nơi mình đang ở) là nghĩa riêng của tiếng Việt; trong tiếng Anh, check in chủ yếu là làm thủ tục ở sân bay hoặc khách sạn.
Nhóm này dùng cho bài tập, báo cáo và công việc hằng ngày ở văn phòng hay trong lớp: hand in (nộp), look up (tra từ điển hoặc tra trên mạng), write down (ghi lại, ghi chép), cross out (gạch bỏ).
Tránh dịch từng chữ: “nộp bài tập” không phải give the homework, mà là hand in your homework (submit cũng đúng nhưng trang trọng hơn); “tra từ” là look up a word; “ghi lại” là write down (không phải write up, nghĩa là viết hoàn chỉnh một bản báo cáo). Và check in chỉ dùng cho chuyến đi và khách sạn: bài tập thì hand in.
Nhiều cụm động từ có một từ đồng nghĩa một chữ: put off / postpone, look into / investigate, find out / discover, get back / return. Nếu bạn học từ vựng qua danh sách từ hay luyện viết IELTS, những từ một chữ này thường xuất hiện trong đầu bạn trước tiên. Chúng không sai, nhưng trong giao tiếp hằng ngày và văn bản thân mật, cụm động từ mới là lựa chọn tự nhiên, còn động từ một chữ nghe trang trọng, kiểu văn bản hành chính. Giống như trong tiếng Việt, khi nói chuyện với bạn bè, bạn nói “dời buổi cà phê” chứ không nói “trì hoãn buổi cà phê”.
Tuy vậy, đây không phải chuyện trắng đen: trong email công việc, “postpone the meeting” hoàn toàn bình thường. Nhưng khi nói, nhất là với bạn bè, put off (hoặc push back) nghe tự nhiên hơn. Tương tự, “trông con mèo giúp tôi” là look after my cat; attend to (lo liệu một việc, phục vụ khách) và supervise (giám sát) đều quá trang trọng ở đây.
Postpone (hoãn) không sai, nhưng với một buổi cà phê giữa bạn bè thì quá trang trọng. Put off hoặc push back hợp với giọng thân mật hơn.
Check in thuộc nhóm du lịch (làm thủ tục ở sân bay, khách sạn). “Nộp” bài là hand in.
“Xuống xe buýt” không dùng down: xuống xe buýt, tàu hay máy bay là get off.
“Tắt máy” trong tiếng Việt có thể là kết thúc cuộc gọi, nhưng turn off the phone là tắt nguồn. Kết thúc cuộc gọi là hang up.
Từ điển và sách luyện thi thường đưa ra động từ một chữ: hoãn = postpone, điều tra = investigate, phát hiện = discover, trở về = return
Vì vậy chúng là những từ bạn nghĩ ra đầu tiên, và chúng không sai. Nhưng trong cuộc trò chuyện thân mật, chúng nghe trang trọng, giống như dùng “trì hoãn”, “điều tra” khi nói chuyện với bạn bè. Người bản xứ thường nói “Can we put off the meeting?”, “I'll look into it”, “I found out yesterday”, “When did you get back?”. Hãy để dành từ một chữ cho báo cáo, email chính thức và tin tức.
Tiếng Việt “lên” và “xuống” mọi loại xe: “lên xe buýt”, “xuống taxi”
Trong tiếng Anh, cách nói phụ thuộc vào loại phương tiện, và không dùng up hay down. Xe buýt, tàu, máy bay, xe đạp: “get on the bus”, “get off the train”. Ô tô con, taxi: “get in the car”, “get out of the taxi”. “Go up the bus” hay “get down from the bus” nghe rất lạ.
Tiếng Việt có một từ cho mỗi việc: “nộp”, “ghi lại”, “gạch bỏ”, “tra”, “cúp máy”
Dịch sang một động từ tiếng Anh một chữ thường cho câu thiếu tự nhiên (“give the homework”, “search the word”). Trong lớp học và công việc, người ta nói “hand in your homework”, “write down the main points”, “cross out any mistakes”, “look up any word you don't know”, và kết thúc cuộc gọi là “hang up”.
💡 Nếu động từ tiếng Anh là từ bạn học trong danh sách từ vựng học thuật (postpone, investigate), có lẽ từ đó nghe trang trọng; khi nói chuyện, hãy dùng cụm động từ.
💡 Lên / xuống xe buýt hay tàu là get on / get off; với ô tô con và taxi thì dùng get in / get out of.
💡 Nộp bài = hand in; ghi lại = write down; tra từ = look up; cúp máy = hang up.
"What time do you usually get up?"
"Around six thirty — I like to get dressed and go out for a run before work."
"Wow, early! I can barely get dressed and get out the door by eight."
"Ha! Well, tomorrow I have to check in for a flight at five, so it'll be even earlier."
Bài tập 1 · Chọn cụm động từ đúng
Which phrasal verb fits a daily-routine story? 'I usually ___ at 7 and have breakfast.'
Bài tập 2 · Chọn cụm động từ đúng
On the phone: 'Sorry, I have to go — I'll ___ you later.'
Bài tập 3 · Chọn cụm động từ đúng
At the airport: 'We need to ___ two hours before the flight.'
Bài tập 4 · Chọn cụm động từ đúng
At school or work: 'Please ___ your homework by Friday.'
Bài tập 5 · Chọn động từ một chữ trang trọng hơn
Which one-word verb is the more FORMAL match for 'put off'?
Bài tập 6 · Chọn động từ một chữ trang trọng hơn
Which one-word verb is the more FORMAL match for 'look into'?
Bài tập 7 · Chọn câu tự nhiên nhất
Choose the sentence that sounds natural in everyday spoken English.
Bài tập 8 · Chọn cụm động từ đúng
On the phone: 'Can you ___ a second? I need to find a pen.'
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Fill in the travel phrasal verb: The plane will ___ off in ten minutes. (leave the ground)
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Fill in the study phrasal verb: If you don't know a word, ___ it up in a dictionary. (search for information)
Bài tập 11 · Xếp các cụm động từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “xuống xe” dịch thành down
Vietnamese: “Tôi xuống ở trạm tiếp theo.” (on a bus) Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which group does 'set off' (start a journey) belong to?
Tiểu từ và ý nghĩa
Ý nghĩa của tiểu từ trong phrasal verb: up thường là “hết, trọn vẹn”, out là “tìm ra” hoặc “biến mất”, còn on là “tiếp tục”.
Phrasal verb: ngoại động từ và nội động từ
Cụm động từ cần tân ngữ (turn off the lights) và không cần tân ngữ (the car broke down), và vì sao điều này khác với chuyện tách được hay không.
Ngữ pháp của phrasal verb
Cụm động từ ba từ như put up with, look forward to: vì sao không được tách ra, và tiểu từ khác giới từ thông thường ở điểm nào.
Phrasal verb tách được và không tách được
Cụm động từ tách được (turn the light off) và không tách được (look after the kids), cùng một quy tắc về trật tự từ không bao giờ được bỏ qua.