Tiền tố (prefixes)

B1 · Trung cấpCấu tạo từ

Happy → unhappy, possible → impossible, agree → disagree: tiền tố đổi nghĩa nhưng hầu như không đổi từ loại. Tiếng Việt thường dùng một từ riêng như “không”, còn tiếng Anh gắn tiền tố vào từ.

Bạn sẽ học được gì

  • Tiền tố đứng ở đầu từ và đổi nghĩa của từ, thường không đổi từ loại: happy (tính từ) → unhappy (vẫn là tính từ)
  • Tiếng Anh có nhiều tiền tố phủ định: un-, dis-, non- và in- (thành im- trước b/m/p, il- trước l, ir- trước r). Hầu như phải học từng từ dùng tiền tố nào
  • Các tiền tố khác thêm nghĩa mới: re- (lại), over- (quá mức), under- (dưới mức, quá ít), pre- (trước), mis- (sai, nhầm)
  • Nhiều nghĩa mà tiếng Việt diễn đạt bằng từ riêng (“không”, “lại”, “nhầm”) thì tiếng Anh gói vào một từ: disagree, redo, misunderstand

Tiền tố làm gì

Tiền tố là một phần nhỏ gắn vào đầu từ. Tiền tố đổi nghĩa của từ, thường là sang nghĩa ngược lại, nhưng gần như luôn giữ nguyên từ loại: happy và unhappy đều là tính từ.

Tiếng Việt thường diễn đạt các nghĩa này bằng một từ đứng riêng: “không vui”, “không đồng ý”, “không thể”. Tuy vậy, ý tưởng tiền tố không xa lạ với bạn: trong từ Hán Việt có những yếu tố hoạt động giống hệt tiền tố, như “bất” (bất hợp pháp), “vô” (vô trách nhiệm), “phi” (phi lợi nhuận), “tái” (tái sử dụng).

"happy → unhappy"
"agree → disagree"
"possible → impossible"

Bốn tiền tố phủ định quan trọng

un-, dis-, non- và in- đều mang nghĩa “không”, nhưng bạn không thể chọn tùy ý: mỗi từ thường đi với một tiền tố phủ định cố định và phải học thuộc. Ngoài ra in- có ba biến thể tùy âm đứng sau: im- trước b/m/p (impossible, immature), il- trước l (illegal) và ir- trước r (irregular).

Hãy chú ý chính tả ở chỗ nối: khi gắn il- hay ir-, phụ âm được nhân đôi (illegal, illogical, irregular, irresponsible), và in- trước m thành im- (immature, immortal). Possible vốn đã có hai s, nên impossible cũng có hai s.

Các yếu tố Hán Việt giúp bạn hiểu ý, nhưng không cho biết tiền tố tiếng Anh nào: “bất hợp pháp” là illegal, “bất khả thi” gần với impossible, nhưng “bất công” lại là unfair; “vô trách nhiệm” là irresponsible, còn “vô danh” là unknown. Nhiều từ thông dụng hằng ngày dùng un-: unhappy, unfair, unknown, unkind. Còn non- thường viết liền trong tiếng Anh Mỹ (nonstop, nonexistent) và hay có gạch nối trong tiếng Anh Anh (non-stop, non-existent).

"un-: unhappy, unfair, unlikely"
"dis-: disagree, dishonest, disappear"
"non-: nonsense, nonstop, nonexistent"
"in-/im-/il-/ir-: incorrect, impossible, illegal, irregular"

Tiền tố mang nghĩa khác

Không phải tiền tố nào cũng phủ định. re- nghĩa là “lại”, over- là “quá mức”, under- là “dưới mức, quá ít”, pre- là “trước” và mis- là “sai, nhầm”.

Hãy để ý vị trí: tiếng Việt thường thêm từ ĐẰNG SAU động từ (“làm lại”, “nấu quá chín”, “xem trước”, “hiểu lầm”, “đọc nhầm”), còn tiếng Anh gắn tiền tố vào ĐẦU động từ và viết thành một từ: redo, overcook, preview, misunderstand, misread. Một số yếu tố Hán Việt trùng khớp khá đẹp: “tái chế” → recycle, “thời tiền sử” → prehistory, “quá tải” → overload.

Vì từ có tiền tố là một động từ hoàn chỉnh, từ đó vẫn chia thì bình thường và không cần be: “I misunderstood the question”, không phải “I am misunderstand”. Và mis- chỉ có một s: misunderstand, không phải “missunderstand”.

"redo the exercise (làm lại)"
"overcook the pasta (nấu quá chín)"
"underpay an employee (trả lương quá thấp)"
"preview a movie (xem trước)"
"misunderstand the question (hiểu sai, hiểu lầm)"

Tiếng Anh trong đời sống

"It's impossible to reschedule the meeting at such short notice."
"He completely misunderstood my instructions and overcooked the rice."
"The plan seems unrealistic given our current budget."
"Please preview the document before the presentation."

Lưu ý

✗It's unpossible to finish today.
✓It's impossible to finish today.

possible đi với im- (in- thành im- trước p). Chú ý cả hai chữ s: impossible.

✗That was a very unresponsible decision.
✓That was a very irresponsible decision.

“Vô trách nhiệm”: trước r, in- thành ir-, với hai chữ r: irresponsible.

✗I am not agree with this plan.
✓I disagree with this plan.

“Tôi không đồng ý” không dịch bằng am not. Agree là động từ: dùng disagree hoặc don't agree.

✗Sorry, I am misunderstand.
✓Sorry, I misunderstood.

Misunderstand là động từ, nên không cần am. Với “lúc nãy tôi hiểu lầm”, dùng thì quá khứ đơn: misunderstood.

✗I missunderstood the question.
✓I misunderstood the question.

mis- viết với một chữ s: misunderstand, misread, misuse.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt thường phủ định bằng một từ riêng: “không thể”, “không đồng ý”, “không trung thực”, “không vui”

Tiếng Anh thường dùng một từ có tiền tố: impossible, disagree, dishonest, unhappy. “Not possible” vẫn dùng được, nhưng từ có tiền tố tự nhiên và phổ biến hơn. Đặc biệt cẩn thận với “đồng ý”: agree là động từ, nên “Tôi không đồng ý” là “I disagree” hoặc “I don't agree”, không phải “I am not agree”.

Từ Hán Việt có những yếu tố giống tiền tố: “bất” (bất hợp pháp), “vô” (vô trách nhiệm), “phi” (phi lợi nhuận), “tái” (tái chế), “tiền” (tiền sử)

Nhờ vậy, ý tưởng “gắn một phần vào đầu từ để đổi nghĩa” rất quen thuộc: phi lợi nhuận → nonprofit, tái chế → recycle, thời tiền sử → prehistory. Nhưng không có tương ứng một-một cho tiền tố phủ định: “bất” có thể là il- (illegal), im- (impossible) hay un- (unfair). Hãy học tiền tố tiếng Anh cùng với từng từ.

Tiếng Việt đặt “lầm”, “nhầm”, “sai” sau động từ: “hiểu lầm”, “đọc nhầm”, “tính sai”, “phát âm sai”

Tiếng Anh đặt mis- ở đầu và viết liền thành một động từ: misunderstand, misread, miscalculate, mispronounce. Động từ đó chia thì như mọi động từ khác: “I misunderstood the question”, không phải “I am misunderstand” hay “I understood wrong the question”. Nhớ thêm: mis- chỉ có một s; hai s trong misspell xuất hiện vì mis- ghép với spell.

Tiếng Việt diễn đạt “lại”, “quá”, “trước” bằng từ đứng sau động từ: “đọc lại”, “nấu quá chín”, “xem trước”

Tiếng Anh gắn các nghĩa này vào đầu động từ: reread, overcook, preview. Vì vậy “Tôi phải làm lại báo cáo này” là “I have to redo this report”, gọn hơn “do this report again” (câu này cũng đúng). Đã dùng re- thì thường không cần thêm again, vì re- đã có nghĩa “lại”.

💡 “Không” thường thành tiền tố: không thể → impossible, không đồng ý → disagree, không vui → unhappy.

💡 Hãy chú ý chính tả: với il- và ir- thì phụ âm được nhân đôi (illegal, irregular), còn in- đứng trước m thì thành im- (immature).

💡 Nhiều từ thông dụng hằng ngày dùng un-: unhappy, unfair, unknown.

💡 “Hiểu lầm” là một động từ trong tiếng Anh: misunderstand, một chữ s, không dùng am.

Tình huống thực tế: một sự hiểu lầm ở chỗ làm

"I think you misread my email — I said the deadline was moved up, not postponed."

"Oh no, that's so unfortunate. I already overslept this morning and now this."

"It's not impossible to still make it, but we'll need to redo the schedule quickly."

"Agreed. Let's not disagree about whose fault it was and just fix it."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the correct negative form: possible → ___

Bài tập 2 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the negative form that means 'not allowed by law': legal → ___

Bài tập 3 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the correct negative form: responsible → ___

Bài tập 4 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the correct negative form: happy → ___

Bài tập 5 · Chọn dạng phủ định đúng

Choose the correct negative form: agree → ___

Bài tập 6 · Chọn tiền tố đúng

Which prefix means 'again'?

Bài tập 7 · Chọn tiền tố đúng

Which prefix means 'too much'?

Bài tập 8 · Chọn tiền tố đúng

Which prefix means 'wrongly' or 'badly'?

Bài tập 9 · Thêm tiền tố để tạo nghĩa ngược lại

Add a prefix to make the opposite: This information is correct → This information is ___correct.

Bài tập 10 · Thêm tiền tố mang nghĩa “trước”

Add the prefix meaning 'before': The teacher gave a ___view of the lesson. (choose re-, over- or pre-)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: phủ định hay nghĩa khác

unhappy
redo
illegal
overcook
disagree
preview
impossible
misunderstand

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “không đồng ý”

Vietnamese: “Tôi không đồng ý với kế hoạch này.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct negative form: regular → ___

Bạn đã học

  • Tiền tố đứng ở đầu từ và đổi nghĩa, hầu như không đổi từ loại.
  • Bốn tiền tố phủ định chính là un-, dis-, non- và in-/im-/il-/ir-; tiền tố đúng phải học theo từng từ.
  • in- thành im- trước b/m/p, il- trước l và ir- trước r, với phụ âm đôi: illegal, irregular, immature.
  • Các tiền tố khác thêm nghĩa: re- (lại), over- (quá mức), under- (quá ít), pre- (trước), mis- (sai, nhầm).
  • Những gì tiếng Việt nói bằng từ riêng (“không đồng ý”, “làm lại”, “hiểu lầm”), tiếng Anh thường gói vào một từ: disagree, redo, misunderstand.
Xem tất cả bài học trong mục này