Bus + stop → bus stop, tooth + brush → toothbrush, well + known → well-known: cùng một nguyên tắc, ba cách viết. Và trật tự ngược với tiếng Việt: “trạm xe buýt” là bus stop.
Bạn sẽ học được gì
Từ ghép nối hai từ độc lập thành một đơn vị mới, với nghĩa thường cụ thể hơn tổng các phần: a bus stop không chỉ là “xe buýt” cộng “điểm dừng”, mà là một khái niệm cố định: trạm xe buýt.
Khác biệt lớn nhất với tiếng Việt là trật tự từ. Trong tiếng Việt, từ chính đứng trước, phần bổ nghĩa theo sau: bàn chải đánh răng, trạm xe buýt, áo mưa. Tiếng Anh thì ngược lại: từ bổ nghĩa đứng trước, từ chính đứng cuối, và không có of: tooth + brush → toothbrush (cái bàn chải cho răng), rain + coat → raincoat (áo mưa). Mẹo: từ cuối cùng cho biết đó là vật gì; a toothbrush là một cái brush, a raincoat là một cái coat.
Tiếng Việt viết mỗi âm tiết cách nhau một khoảng trắng, kể cả trong từ ghép (“hướng dương”, “sổ tay”). Vì thế người Việt rất dễ tách từ ghép tiếng Anh thành hai: “tooth brush”, “note book”, “sun flower”. Tiếng Anh có ba khả năng: viết liền (toothbrush, sunflower, notebook), viết rời (bus stop, credit card, living room) hoặc có dấu gạch nối (well-known). Nhiều từ ghép thông dụng gồm hai danh từ được viết rời. Không có quy tắc chắc chắn: khi phân vân, hãy tra từ điển.
Dấu gạch nối xuất hiện chủ yếu ở tính từ ghép đứng trước danh từ: a well-known author, a five-minute walk. Sau động từ, cùng tính từ đó thường không có gạch nối: She is well known. Ngoài ra, một số danh từ cố định cũng có gạch nối, như mother-in-law. Lưu ý: trong tính từ ghép đứng trước danh từ, danh từ giữ dạng số ít. “Năm phút đi bộ” là a five-minute walk, không phải “five-minutes”.
Với nhiều từ ghép gồm hai từ, trọng âm rơi vào phần đầu. Điều đó cho thấy đây là một khái niệm cố định có nghĩa riêng, không chỉ là một lời miêu tả. Tiếng Việt cũng có sự phân biệt tương tự giữa “nhà kính” và “ngôi nhà màu xanh”: a 'greenhouse là nhà kính trồng cây; a green 'house là bất kỳ ngôi nhà nào sơn màu xanh.
Hãy để ý cả trật tự từ: trong tiếng Việt tính từ đứng sau danh từ (“ngôi nhà xanh”), còn trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: a green house, không bao giờ là “a house green”.
“Thẻ tín dụng” không dịch theo trật tự tiếng Việt: trong tiếng Anh credit đứng trước, card đứng cuối.
Thêm of để giữ trật tự “dự báo thời tiết” nghe rất gượng. Dùng từ ghép: weather forecast.
Notebook viết liền thành một từ, dù trong tiếng Việt “sổ tay” gồm hai chữ. Không có quy tắc nào cho biết trước: phải học thuộc.
Bạn đã quen thêm -s sau five, nhưng trong tính từ ghép có gạch nối, danh từ giữ số ít: five-minute, ten-year-old.
“Cốc cà phê” ở đây là cái cốc (vật dụng), nên dùng từ ghép coffee cup. A cup of coffee là cà phê trong cốc.
Tiếng Việt gọi tên sự vật với từ chính đứng trước: “thẻ tín dụng”, “áo mưa”, “ga tàu”, “dự báo thời tiết”
Tiếng Anh đảo trật tự: “credit card”, “raincoat”, “train station”, “weather forecast”. Nếu dịch từng chữ theo trật tự tiếng Việt, bạn sẽ ra “card credit”, “coat rain”, “forecast weather”, đều sai. Thêm of để “sửa” (“card of credit”, “forecast of weather”) cũng không được: nghe rất thiếu tự nhiên. Từ chính (card, coat, station) phải đứng cuối.
Tính từ đứng sau danh từ: “ngôi nhà xanh”, “tấm ván đen”
Trong tiếng Anh tính từ đứng trước: “a green house”. Thú vị là “nhà kính” và “bảng đen” trong tiếng Việt cũng là khái niệm cố định, giống a 'greenhouse và a 'blackboard. Khi nói, trọng âm ở phần đầu (GREENhouse) cho người nghe biết đó là một từ ghép chứ không phải tính từ + danh từ.
Chữ Việt viết rời từng âm tiết, kể cả trong từ ghép: “hướng dương”, “sổ tay”, “máy bay”
Vì vậy người Việt hay viết rời cả những từ ghép tiếng Anh vốn viết liền: “sun flower”, “note book”, “tooth brush”. Đúng là sunflower, notebook, toothbrush. Ngược lại, bus stop, credit card, living room lại viết rời. Tiếng Việt cũng không dùng dấu gạch nối, nên well-known hay a five-minute walk cần được chú ý riêng. Cách viết của từng từ ghép phải học thuộc.
“Cốc cà phê” (hay “ly cà phê”) vừa là cái cốc dùng để uống cà phê, vừa là một cốc có cà phê bên trong
Tiếng Anh tách hai nghĩa này: a coffee cup là cái cốc (vật dụng), còn a cup of coffee là lượng cà phê trong cốc. “I broke my coffee cup” (làm vỡ cái cốc), nhưng “I'd like a cup of coffee” (muốn uống cà phê). Từ ghép chỉ vật dụng, cấu trúc với of chỉ lượng chứa bên trong.
💡 Đảo trật tự tiếng Việt: “trạm xe buýt” → bus stop, “thẻ tín dụng” → credit card, và không thêm of.
💡 Từ cuối cùng là từ chính: a toothbrush là một cái brush, a coffee cup là một cái cup.
💡 Danh từ đứng trước trong tính từ ghép giữ số ít: a five-minute walk, a ten-year-old boy.
💡 Viết liền, viết rời hay có gạch nối: khi phân vân, hãy tra từ điển, đừng dựa vào cách viết tiếng Việt.
"Excuse me, do you know where the nearest bus stop is?"
"Yes, just go past the coffee shop and it's right next to the train station."
"Perfect, thank you! Is it far from here?"
"Not at all — it's a five-minute walk, maybe less."
Bài tập 1 · Chọn cách viết đúng
Which is a correctly spelled closed (one-word) compound?
Bài tập 2 · Chọn cách viết đúng
Which is a correctly spelled open (two-word) compound?
Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng
Which is a correctly spelled hyphenated compound?
Bài tập 4 · Chọn nghĩa đúng
'A greenhouse' (stress on 'green') most likely refers to:
Bài tập 5 · Chọn từ ghép đúng
Choose the correct compound: a place where a bus stops.
Bài tập 6 · Chọn từ ghép đúng
Choose the correct compound: a brush for cleaning teeth.
Bài tập 7 · Chọn từ ghép đúng
Choose the correct compound: a card used for credit.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Which sentence uses a compound noun correctly?
Bài tập 9 · Ghép hai từ thành một từ ghép
Combine the two words into one compound noun: rain + coat → ?
Bài tập 10 · Ghép hai từ thành một từ ghép
Combine the two words into one compound noun: living + room → ?
Bài tập 11 · Xếp từ ghép vào đúng nhóm: viết liền hay viết rời
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ trật tự từ tiếng Việt
Vietnamese: “Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which spelling type has no reliable rule — it simply has to be learned per word?
Hậu tố (suffixes)
Hậu tố tiếng Anh và cách chúng đổi từ loại: -tion, -ment, -ness cho danh từ, -ful, -able cho tính từ, -ize, -ify cho động từ và -ly cho trạng từ.
Tiền tố (prefixes)
Tiền tố tiếng Anh và cách chúng đổi nghĩa của từ: tiền tố phủ định un-, dis-, non-, in-/im-/il-/ir-, cùng re-, over-, under-, pre- và mis-.
Đổi từ loại
Từ tiếng Anh đổi từ loại thế nào: gần như luôn bằng hậu tố, còn tiền tố thường chỉ đổi nghĩa. Kèm phần giới thiệu ngắn về chuyển loại không đổi hình thức.
Chuyển loại (zero derivation)
Chuyển loại (zero derivation) trong tiếng Anh: một từ đổi từ loại mà không thêm tiền tố, hậu tố hay đổi hình thức, như a text → to text.