Hậu tố (suffixes)

B1 · Trung cấpCấu tạo từ

Act (động từ) → action (danh từ) → active (tính từ) → actively (trạng từ): một gốc từ, bốn hậu tố, bốn từ loại. Tiếng Việt thêm từ ở phía trước, còn tiếng Anh thêm hậu tố ở phía sau.

Bạn sẽ học được gì

  • Hậu tố đứng ở cuối từ và thường đổi từ loại: act (động từ) → action (danh từ) → active (tính từ) → actively (trạng từ)
  • Hậu tố tạo danh từ: -tion/-sion, -ment, -ness, -ity, -er/-or (inform → information, govern → government, happy → happiness, active → activity, teach → teacher)
  • Hậu tố tạo tính từ: -ful, -less, -able/-ible, -ive, -al (hope → hopeful, care → careless, wash → washable, create → creative, nature → natural)
  • Hậu tố tạo động từ: -ize/-ise, -ify, -en (modern → modernize, simple → simplify, wide → widen)
  • Hậu tố -ly biến tính từ thành trạng từ, giống “một cách” trong tiếng Việt: quick → quickly (nhanh → một cách nhanh chóng)

Hậu tố làm gì

Hậu tố là một phần nhỏ gắn vào cuối từ. Khác với phần lớn tiền tố, hậu tố thường đổi từ loại: nhiều khi chỉ cần nhìn hậu tố là bạn biết từ đó là danh từ, tính từ, động từ hay trạng từ.

Tiếng Việt gần như không có hậu tố (chỉ có vài yếu tố Hán Việt như “-hóa”). Khi cần đổi từ loại, ta thường thêm một từ ĐỨNG TRƯỚC: “dạy” → “người dạy”, “phát triển” → “sự phát triển”, “cẩn thận” → “một cách cẩn thận”. Tiếng Anh làm ngược lại, gắn thêm vào PHÍA SAU: teach → teacher, develop → development, careful → carefully. Vì vậy, khi gặp một từ tiếng Anh dài, hãy nhìn vào đuôi từ.

"act (động từ) → action (danh từ) → active (tính từ) → actively (trạng từ)"

Hậu tố tạo danh từ

-tion/-sion (thường là -ation: inform → information), -ment, -ness, -ity và -er/-or biến động từ hoặc tính từ thành danh từ. Từ nào đi với hậu tố nào thường phải học thuộc.

Một số “cầu nối” từ tiếng Việt: khi tiếng Việt thêm “sự”, “việc”, “niềm”, “nỗi” (sự phát triển, niềm hạnh phúc, nỗi buồn), tiếng Anh thường cần -ment, -tion hoặc -ness: development, happiness, sadness. “Tính” + tính từ thường ứng với -ity hoặc -ness: tính sáng tạo → creativity, tính tử tế → kindness. “Người”, “nhà” chỉ người làm việc gì đó thường ứng với -er/-or: người dạy → teacher, người lao động → worker, nhà văn → writer. Chú ý: tiếng Việt hay bỏ những từ như “sự”, nhưng tiếng Anh không bao giờ bỏ hậu tố.

"inform → information"
"govern → government"
"happy → happiness"
"active → activity"
"teach → teacher"

Hậu tố tạo tính từ

-ful, -less, -able/-ible, -ive và -al biến danh từ hoặc động từ thành tính từ. -ful và -less thường là hai nghĩa ngược nhau trên cùng một gốc: hopeful (đầy hy vọng) / hopeless (vô vọng), careful (cẩn thận) / careless (bất cẩn). Mẹo nhớ: -ful gần giống “đầy”, -less gần giống “không có”, “vô”. -able giống “có thể… được”: washable = có thể giặt được.

Chú ý chính tả: hậu tố -ful chỉ có một chữ l (beautiful, careful, successful), không phải “beautifull”. Khi gắn hậu tố, chữ y ở cuối thường đổi thành i: beauty → beautiful. Và cẩn thận với -ly: gắn vào danh từ thì tạo ra tính từ, không phải trạng từ: friend → friendly (thân thiện), day → daily (hằng ngày).

"hope → hopeful / hopeless"
"care → careful / careless"
"wash → washable"
"create → creative"
"nature → natural"

Hậu tố tạo động từ và trạng từ

-ize/-ise, -ify và -en biến tính từ hoặc danh từ thành động từ. Đây là chỗ từ Hán Việt giúp bạn: “-hóa” rất giống -ize và -ify: hiện đại hóa → modernize, đơn giản hóa → simplify. -en giống “làm cho… hơn”: widen = mở rộng, làm cho rộng hơn. Tiếng Anh Mỹ viết -ize; tiếng Anh Anh dùng cả -ize lẫn -ise (modernise).

-ly gắn vào tính từ là cách chính để tạo trạng từ, giống “một cách”: một cách nhanh chóng → quickly, một cách cẩn thận → carefully. Cái bẫy là trong tiếng Việt, tính từ đứng ngay sau động từ mà không cần thêm gì: “Cô ấy nói nhanh”, “Anh ấy lái xe cẩn thận”. Trong tiếng Anh chuẩn, bạn cần -ly: “She speaks quickly”, không phải “She speaks quick”. Các ngoại lệ như fast, hard và well nên học riêng từng từ.

"modern → modernize"
"simple → simplify"
"wide → widen"
"quick → quickly"
"careful → carefully"

Tiếng Anh trong đời sống

"The government announced a new education policy yesterday."
"Her explanation was clear, but the solution still seemed impossible."
"They plan to modernize the factory and simplify the process."
"He carefully reviewed the document before signing it."

Lưu ý

✗She gave a very beautyful speech.
✓She gave a very beautiful speech.

Chữ y cuối của beauty đổi thành i trước -ful. Đây là thay đổi chính tả thường gặp khi gắn hậu tố.

✗Her business is very successfull.
✓Her business is very successful.

Hậu tố -ful chỉ có một chữ l, dù tính từ full (đầy) có hai: successful, beautiful, careful.

✗The company's grow was faster than expected.
✓The company's growth was faster than expected.

grow là động từ; danh từ (“sự tăng trưởng”) là growth. Một số động từ tiếng Anh dùng thẳng làm danh từ được (a walk, a change), nhưng grow thì không.

✗She drives very careful.
✓She drives very carefully.

“Cô ấy lái xe rất cẩn thận”: tiếng Việt không cần thêm gì, nhưng trạng từ tiếng Anh cần -ly.

✗This road is very danger at night.
✓This road is very dangerous at night.

“Nguy hiểm” là tính từ, nhưng danger trong tiếng Anh là danh từ (“mối nguy”). Tính từ cần hậu tố -ous: dangerous.

✗He smiled friendly at me.
✓He smiled at me in a friendly way.

friendly là tính từ (friend + -ly), không phải trạng từ. Để nói cách làm việc gì đó, dùng in a friendly way.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đổi từ loại bằng từ đứng trước: “người dạy”, “sự phát triển”, “tính sáng tạo”, “một cách cẩn thận”; từ Hán Việt có “-hóa” (hiện đại hóa)

Tiếng Anh đặt thông tin này ở cuối từ: teacher, development, creativity, carefully, modernize. Những cặp tương ứng có thể giúp bạn học từ vựng nhanh hơn: “sự/việc” → -ment/-tion, “tính” → -ity/-ness, “người” → -er/-or, “-hóa” → -ize/-ify, “đầy” → -ful, “vô” → -less, “một cách” → -ly. Nhưng đây chỉ là gợi ý, không phải quy tắc: “sự tăng trưởng” là growth, “niềm hạnh phúc” là happiness, và hậu tố nào đi với từ nào vẫn phải học thuộc.

Tính từ đứng ngay sau động từ để chỉ cách thức: “Cô ấy nói rất nhanh”, “Anh ấy lái xe cẩn thận”

Trong tiếng Anh, tính từ và trạng từ thường khác hình thức: tính từ careful (“She is careful”), trạng từ carefully (“She drives carefully”). Nếu theo khuôn tiếng Việt, bạn sẽ nói “She speaks very quick” hay “She drives careful”. Văn nói thân mật đôi khi có kiểu này, nhưng trong tiếng Anh chuẩn đó là lỗi. Mẹo: nếu tiếng Việt thêm được “một cách” (“một cách cẩn thận”), tiếng Anh cần -ly. Ngoại lệ như fast, hard và well (của good) học riêng.

Một từ tiếng Việt thường dùng cho nhiều từ loại: “thành công” vừa là danh từ vừa là tính từ; “nguy hiểm” cũng vậy (“con đường nguy hiểm”, “gặp nguy hiểm”)

Trong tiếng Anh, từ loại thường thể hiện qua hậu tố. Success là danh từ, tính từ là successful. Danger là danh từ, tính từ là dangerous. Vì vậy: “He is very successful”, không phải “very success”; “It's very dangerous”, không phải “very danger”. Sau be và very, bạn thường cần một tính từ.

Tiếng Việt nói “Anh ấy cười thân thiện”, tính từ đứng ngay sau động từ

Trong tiếng Anh, không phải từ nào tận cùng bằng -ly cũng là trạng từ. Khi -ly gắn vào danh từ, kết quả là tính từ: friendly, lovely, costly (một vài từ như daily, weekly, early vừa là tính từ vừa là trạng từ). Vì thế “He smiled friendly” là sai; câu đúng là “He smiled in a friendly way”. -ly gắn vào tính từ (quick → quickly) mới tạo ra trạng từ. Hãy xem -ly được gắn vào từ gì.

💡 Nếu từ đó cho biết việc được làm như thế nào (nói ra sao? lái xe ra sao?), thường cần -ly, giống “một cách”: She speaks quickly.

💡 friendly, lovely và costly là tính từ: -ly gắn vào danh từ không tạo ra trạng từ.

💡 Cầu nối từ tiếng Việt: “sự” → -ment/-tion, “tính” → -ity/-ness, “người” → -er, “-hóa” → -ize/-ify, “đầy” → -ful, “một cách” → -ly. Và -ful chỉ có một chữ l.

Tình huống thực tế: sau buổi phỏng vấn xin việc

"How did your interview go? Did they ask about your qualifications?"

"Pretty well, actually — I felt really confident and gave clear, thoughtful answers."

"That's great! Confidence definitely makes a strong impression."

"I hope so. I should hear back with their decision by Friday."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix turns 'act' (verb) into a noun?

Bài tập 2 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix turns 'care' (noun) into an adjective?

Bài tập 3 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix turns 'modern' (adjective) into a verb?

Bài tập 4 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix turns 'quick' (adjective) into an adverb?

Bài tập 5 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix turns 'govern' (verb) into a noun?

Bài tập 6 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix means 'able to be done'? (as in 'wash' → 'washable')

Bài tập 7 · Chọn hậu tố đúng

Which suffix turns 'happy' into a noun meaning the state of being happy?

Bài tập 8 · Chọn hậu tố đúng

Choose the correct word class match: 'active' (adjective) + which suffix = adverb?

Bài tập 9 · Thêm hậu tố tạo danh từ

Add the noun-forming suffix: inform + ___ → information. (type the whole suffix)

Bài tập 10 · Thêm hậu tố tạo tính từ

Add the adjective-forming suffix: hope + ___ → hopeful. (fill in the suffix)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm theo hậu tố

happiness
careful
modernize
quickly
government
washable
sadness
hopeful

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: trạng từ thiếu -ly

Vietnamese: “Cô ấy nói rất nhanh.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which suffix turns 'friend' (noun) into an adjective?

Bạn đã học

  • Hậu tố đứng ở cuối từ và thường đổi từ loại; tiếng Việt thì thêm từ ở phía trước (“sự”, “người”, “một cách”).
  • Hậu tố tạo danh từ: -tion/-sion, -ment, -ness, -ity, -er/-or.
  • Hậu tố tạo tính từ: -ful (một chữ l), -less, -able/-ible, -ive, -al, và -ly gắn vào danh từ (friendly, daily).
  • Hậu tố tạo động từ: -ize/-ise, -ify, -en (giống “-hóa”); hậu tố tạo trạng từ là -ly gắn vào tính từ, giống “một cách”.
  • Dù tiếng Việt nói “Cô ấy nói nhanh”, trong tiếng Anh chuẩn trạng từ cần -ly: She speaks quickly.
Xem tất cả bài học trong mục này