Chuyển loại (zero derivation)

B2 · Trung cao cấpCấu tạo từ

Email (danh từ) → to email (động từ), a run (danh từ) từ to run (động từ): cùng một từ, chức năng mới, hình thức không đổi.

Bạn sẽ học được gì

  • Chuyển loại (zero derivation) cho một từ thêm từ loại mới mà không đổi hình thức: không thêm tiền tố hay hậu tố nào
  • Nhiều danh từ thông dụng đã thành động từ theo cách này: email → to email, google → to google, text → to text, friend → to friend (trên mạng xã hội)
  • Nhiều động từ đã thành danh từ: to run → a run, to look → a look, to try → a try
  • Vì không có dấu hiệu nào trên mặt chữ, chỉ cấu trúc câu (trật tự từ, mạo từ, trợ động từ) cho bạn biết từ đó thuộc từ loại nào. Nhưng khi đã là động từ, từ đó vẫn nhận đuôi -s, -ed, -ing như mọi động từ khác

Đổi từ loại mà không thay đổi gì

Khác với tiền tố và hậu tố, chuyển loại không thêm gì cả. Từ được viết y hệt; chỉ có chức năng ngữ pháp trong câu là thay đổi.

Người Việt sẽ thấy điều này khá quen. Từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, và một từ thường vừa là danh từ vừa là động từ: “cái cưa” và “cưa gỗ”, “cái khóa” và “khóa cửa”. Giới trẻ còn nói “Cứ Google là ra”. Tiếng Anh cũng vậy: email vẫn là email, dù là danh từ hay động từ; chỉ ngữ cảnh cho biết từ loại.

"email (danh từ): Check your email. → to email (động từ): I'll email you."
"a run (danh từ): Let's go for a run. ← từ to run (động từ): I run every morning."

Danh từ trở thành động từ

Hiện tượng này rất thường gặp với công nghệ và đồ vật hằng ngày: một danh từ trở thành động từ chỉ vì đứng ở vị trí của động từ, không cần hậu tố như -ize hay -ify.

Tiếng Việt thường thêm một động từ đi kèm: “gửi email”, “nhắn tin”, “tra Google”. Tiếng Anh chỉ cần một từ: email, text, google. Điểm cần nhớ nhất với người Việt: khi đã là động từ, từ đó vẫn phải chia như mọi động từ khác: she texted (quá khứ), he emails (ngôi thứ ba số ít), I'm googling it. Không nói “She text me an hour ago”. Và người nhận đứng ngay sau động từ, không có to hay for: “I'll email you the file”, không phải “email to you” hay “email for you” như chữ “cho” trong “gửi email cho bạn”.

"I'll email you the file."
"Just google it."
"She texted me an hour ago."
"I'll friend you on there later."

Động từ trở thành danh từ

Chiều ngược lại cũng rất phổ biến: một động từ được dùng thẳng làm danh từ, thường sau mạo từ a hoặc the, không cần hậu tố như -tion hay -ment.

Với một hành động ngắn, tiếng Việt thường dùng động từ: “đi chạy bộ”, “xem qua một chút”, “thử xem”. Trong tiếng Anh, tự nhiên nhất là động từ đơn giản + danh từ chuyển loại: go for a run, have a look, give it a try. “Nhất định phải xem” cũng có thể nói bằng danh từ: “This movie is a must.” Đừng quên mạo từ a, dù tiếng Việt không có mạo từ.

Cẩn thận với dạng -ing: running là hoạt động chạy nói chung (Running is good for you). Để nói về một lần chạy, một lần xem, một lần thử, tiếng Anh dùng dạng chuyển loại: a run, a look, a try, không phải “a running” hay “a looking”.

"Let's go for a run."
"Can I have a quick look?"
"Give it a try."
"We need a change of plan."

Tiếng Anh trong đời sống

"Can you email me the invoice before Friday?"
"I need a break — let's take five minutes."
"He accessed the files remotely from home."
"It's a must-see exhibition if you're into modern art."

Lưu ý

✗She text me an hour ago.
✓She texted me an hour ago.

“Cô ấy nhắn tin cho tôi một tiếng trước”: động từ tiếng Việt không đổi, nhưng text khi làm động từ vẫn cần đuôi quá khứ -ed.

✗Let's have a running before dinner.
✓Let's have a run before dinner.

Để nói “chạy một lát”, danh từ chuyển loại chỉ đơn giản là a run. Running là hoạt động chạy nói chung.

✗I'll email to you the file tonight.
✓I'll email you the file tonight.

Chữ “cho” trong “gửi email cho bạn” không dịch thành to hay for. Động từ email (và text) đi thẳng với người nhận: email you, text me.

✗This movie is must.
✓This movie is a must.

Với nghĩa “nhất định phải xem”, must là danh từ chuyển loại, nên cần mạo từ: a must.

So sánh với tiếng Việt

Từ tiếng Việt không đổi hình thức, và nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ: “cái cưa” / “cưa gỗ”, “cái khóa” / “khóa cửa”

Điểm này giúp bạn: chuyển loại trong tiếng Anh hoạt động giống như vậy. Bạn nhận ra từ loại qua cấu trúc câu: nếu từ đứng sau to, will, can hoặc ngay sau chủ ngữ và trước tân ngữ, đó là động từ; nếu đứng sau a, the, my hoặc sau một tính từ (a quick look), đó là danh từ. Access cũng vậy: trong “They accessed the files”, access là động từ vì đứng sau chủ ngữ và có đuôi -ed. Chỉ có một điều khác: không phải từ nào cũng chuyển loại được, nên hãy học những từ đã được dùng phổ biến.

Động từ tiếng Việt không bao giờ thêm đuôi: “Hôm qua cô ấy nhắn tin cho tôi”, “Ngày nào anh ấy cũng email cho tôi”

Trong tiếng Anh, động từ chuyển loại vẫn là động từ bình thường, nên phải chia theo thì và chủ ngữ: “She texted me yesterday.”, “He emails me every day.” Không có đuôi, câu “She text me yesterday” bị sai. Chuyển loại chỉ có nghĩa là không thêm hậu tố tạo từ, chứ không bỏ đuôi ngữ pháp.

Với một hành động ngắn, tiếng Việt dùng động từ: “đi chạy bộ”, “xem qua một chút”, “nghỉ một lát”, “thử xem”

Trong tiếng Anh, cách nói thông thường là động từ đơn giản + danh từ chuyển loại: go for a run, have a look, take a break, give it a try. Đừng tạo danh từ đó bằng -ing: “a running” hay “a looking” là sai. Và vì đây là danh từ đếm được, cần có mạo từ a.

💡 Hình thức không đổi, nên hãy nhìn vị trí: sau to/will/can là động từ; sau a/the/my là danh từ. Khi là động từ, nhớ chia: texted, emails, googling.

💡 Với một hành động ngắn, dùng dạng chuyển loại có mạo từ: a run, a look, a try, không phải a running hay a looking.

Tình huống thực tế: kế hoạch cuối tuần

"Do you want to go for a run tomorrow morning?"

"Sure, sounds good. Should I text you when I'm ready?"

"Yeah, just google the trail if you want to check the route first."

"Good idea, I'll have a quick look tonight."

Luyện tập

Bài tập 1 · Xác định từ loại

'I'll email you the file' uses 'email' as:

Bài tập 2 · Xác định từ loại

'Let's go for a run' uses 'run' as:

Bài tập 3 · Chọn định nghĩa đúng

Conversion (zero derivation) means a word changes word class:

Bài tập 4 · Xác định từ loại

'She always texts me before calling' uses 'text' as:

Bài tập 5 · Xác định từ loại

'Can I have a quick look?' uses 'look' as:

Bài tập 6 · Chọn dấu hiệu nhận biết đúng

How do you know 'google' is being used as a verb in 'just google it'?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Which sentence uses 'friend' as a converted verb (social media sense)?

Bài tập 8 · Xác định từ loại

'This movie is a must' uses 'must' (usually a modal verb) as:

Bài tập 9 · Hoàn thành câu với động từ chuyển loại

Complete with a converted verb (no suffix added): Can you ___ me the report by email? (from the noun 'email')

Bài tập 10 · Hoàn thành câu với danh từ chuyển loại

Complete with a converted noun (no suffix added): Let's have a quick ___ before we decide. (from the verb 'try')

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: danh từ → động từ hay động từ → danh từ

email
a run
google
a look
text (message someone)
a try
friend (social media)
a must

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch chữ “cho” và quên chia động từ

Vietnamese: “Hôm qua cô ấy đã email cho tôi tài liệu đó.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

What tells you which class a converted word belongs to in a sentence?

Bạn đã học

  • Chuyển loại (zero derivation) cho một từ thêm từ loại mới mà không đổi hình thức, giống như nhiều từ trong tiếng Việt.
  • Danh từ → động từ thường gặp: email, google, text, friend; khi là động từ vẫn chia bình thường (texted, emails) và không thêm to/for trước người nhận.
  • Động từ → danh từ thường gặp: a run, a look, a try, a break, a change; nhớ có mạo từ.
  • Chỉ cấu trúc câu cho biết một từ chuyển loại thuộc từ loại nào.
Xem tất cả bài học trong mục này