Email (danh từ) → to email (động từ), a run (danh từ) từ to run (động từ): cùng một từ, chức năng mới, hình thức không đổi.
Bạn sẽ học được gì
Khác với tiền tố và hậu tố, chuyển loại không thêm gì cả. Từ được viết y hệt; chỉ có chức năng ngữ pháp trong câu là thay đổi.
Người Việt sẽ thấy điều này khá quen. Từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, và một từ thường vừa là danh từ vừa là động từ: “cái cưa” và “cưa gỗ”, “cái khóa” và “khóa cửa”. Giới trẻ còn nói “Cứ Google là ra”. Tiếng Anh cũng vậy: email vẫn là email, dù là danh từ hay động từ; chỉ ngữ cảnh cho biết từ loại.
Hiện tượng này rất thường gặp với công nghệ và đồ vật hằng ngày: một danh từ trở thành động từ chỉ vì đứng ở vị trí của động từ, không cần hậu tố như -ize hay -ify.
Tiếng Việt thường thêm một động từ đi kèm: “gửi email”, “nhắn tin”, “tra Google”. Tiếng Anh chỉ cần một từ: email, text, google. Điểm cần nhớ nhất với người Việt: khi đã là động từ, từ đó vẫn phải chia như mọi động từ khác: she texted (quá khứ), he emails (ngôi thứ ba số ít), I'm googling it. Không nói “She text me an hour ago”. Và người nhận đứng ngay sau động từ, không có to hay for: “I'll email you the file”, không phải “email to you” hay “email for you” như chữ “cho” trong “gửi email cho bạn”.
Chiều ngược lại cũng rất phổ biến: một động từ được dùng thẳng làm danh từ, thường sau mạo từ a hoặc the, không cần hậu tố như -tion hay -ment.
Với một hành động ngắn, tiếng Việt thường dùng động từ: “đi chạy bộ”, “xem qua một chút”, “thử xem”. Trong tiếng Anh, tự nhiên nhất là động từ đơn giản + danh từ chuyển loại: go for a run, have a look, give it a try. “Nhất định phải xem” cũng có thể nói bằng danh từ: “This movie is a must.” Đừng quên mạo từ a, dù tiếng Việt không có mạo từ.
Cẩn thận với dạng -ing: running là hoạt động chạy nói chung (Running is good for you). Để nói về một lần chạy, một lần xem, một lần thử, tiếng Anh dùng dạng chuyển loại: a run, a look, a try, không phải “a running” hay “a looking”.
“Cô ấy nhắn tin cho tôi một tiếng trước”: động từ tiếng Việt không đổi, nhưng text khi làm động từ vẫn cần đuôi quá khứ -ed.
Để nói “chạy một lát”, danh từ chuyển loại chỉ đơn giản là a run. Running là hoạt động chạy nói chung.
Chữ “cho” trong “gửi email cho bạn” không dịch thành to hay for. Động từ email (và text) đi thẳng với người nhận: email you, text me.
Với nghĩa “nhất định phải xem”, must là danh từ chuyển loại, nên cần mạo từ: a must.
Từ tiếng Việt không đổi hình thức, và nhiều từ vừa là danh từ vừa là động từ: “cái cưa” / “cưa gỗ”, “cái khóa” / “khóa cửa”
Điểm này giúp bạn: chuyển loại trong tiếng Anh hoạt động giống như vậy. Bạn nhận ra từ loại qua cấu trúc câu: nếu từ đứng sau to, will, can hoặc ngay sau chủ ngữ và trước tân ngữ, đó là động từ; nếu đứng sau a, the, my hoặc sau một tính từ (a quick look), đó là danh từ. Access cũng vậy: trong “They accessed the files”, access là động từ vì đứng sau chủ ngữ và có đuôi -ed. Chỉ có một điều khác: không phải từ nào cũng chuyển loại được, nên hãy học những từ đã được dùng phổ biến.
Động từ tiếng Việt không bao giờ thêm đuôi: “Hôm qua cô ấy nhắn tin cho tôi”, “Ngày nào anh ấy cũng email cho tôi”
Trong tiếng Anh, động từ chuyển loại vẫn là động từ bình thường, nên phải chia theo thì và chủ ngữ: “She texted me yesterday.”, “He emails me every day.” Không có đuôi, câu “She text me yesterday” bị sai. Chuyển loại chỉ có nghĩa là không thêm hậu tố tạo từ, chứ không bỏ đuôi ngữ pháp.
Với một hành động ngắn, tiếng Việt dùng động từ: “đi chạy bộ”, “xem qua một chút”, “nghỉ một lát”, “thử xem”
Trong tiếng Anh, cách nói thông thường là động từ đơn giản + danh từ chuyển loại: go for a run, have a look, take a break, give it a try. Đừng tạo danh từ đó bằng -ing: “a running” hay “a looking” là sai. Và vì đây là danh từ đếm được, cần có mạo từ a.
💡 Hình thức không đổi, nên hãy nhìn vị trí: sau to/will/can là động từ; sau a/the/my là danh từ. Khi là động từ, nhớ chia: texted, emails, googling.
💡 Với một hành động ngắn, dùng dạng chuyển loại có mạo từ: a run, a look, a try, không phải a running hay a looking.
"Do you want to go for a run tomorrow morning?"
"Sure, sounds good. Should I text you when I'm ready?"
"Yeah, just google the trail if you want to check the route first."
"Good idea, I'll have a quick look tonight."
Bài tập 1 · Xác định từ loại
'I'll email you the file' uses 'email' as:
Bài tập 2 · Xác định từ loại
'Let's go for a run' uses 'run' as:
Bài tập 3 · Chọn định nghĩa đúng
Conversion (zero derivation) means a word changes word class:
Bài tập 4 · Xác định từ loại
'She always texts me before calling' uses 'text' as:
Bài tập 5 · Xác định từ loại
'Can I have a quick look?' uses 'look' as:
Bài tập 6 · Chọn dấu hiệu nhận biết đúng
How do you know 'google' is being used as a verb in 'just google it'?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Which sentence uses 'friend' as a converted verb (social media sense)?
Bài tập 8 · Xác định từ loại
'This movie is a must' uses 'must' (usually a modal verb) as:
Bài tập 9 · Hoàn thành câu với động từ chuyển loại
Complete with a converted verb (no suffix added): Can you ___ me the report by email? (from the noun 'email')
Bài tập 10 · Hoàn thành câu với danh từ chuyển loại
Complete with a converted noun (no suffix added): Let's have a quick ___ before we decide. (from the verb 'try')
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: danh từ → động từ hay động từ → danh từ
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch chữ “cho” và quên chia động từ
Vietnamese: “Hôm qua cô ấy đã email cho tôi tài liệu đó.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
What tells you which class a converted word belongs to in a sentence?
Đổi từ loại
Từ tiếng Anh đổi từ loại thế nào: gần như luôn bằng hậu tố, còn tiền tố thường chỉ đổi nghĩa. Kèm phần giới thiệu ngắn về chuyển loại không đổi hình thức.
Từ ghép (compound words)
Từ ghép tiếng Anh: trật tự ngược với tiếng Việt (thẻ tín dụng → credit card), và được viết liền, viết rời hoặc có dấu gạch nối tùy từng từ.
Hậu tố (suffixes)
Hậu tố tiếng Anh và cách chúng đổi từ loại: -tion, -ment, -ness cho danh từ, -ful, -able cho tính từ, -ize, -ify cho động từ và -ly cho trạng từ.
Tiền tố (prefixes)
Tiền tố tiếng Anh và cách chúng đổi nghĩa của từ: tiền tố phủ định un-, dis-, non-, in-/im-/il-/ir-, cùng re-, over-, under-, pre- và mis-.