Cách thêm -s, -ed và -ing

A1 · Sơ cấpQuy tắc chính tả

Play → playing, stop → stopped, study → studied: những thay đổi chính tả nhỏ để từ vẫn được đọc đúng như dự đoán.

Bạn sẽ học được gì

  • Phần lớn các từ chỉ cần thêm -s, -ed hoặc -ing: play → plays, played, playing
  • Từ kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm thường gấp đôi phụ âm cuối trước -ed/-ing: stop → stopped, stopping
  • Từ kết thúc bằng -e câm thường bỏ -e trước -ing (và trước -ed): make → making, hope → hoped
  • Từ kết thúc bằng phụ âm + y đổi y thành i trước -s và -ed (nhưng không đổi trước -ing): study → studies, studied, nhưng studying

Vì sao chính tả thay đổi

Những thay đổi này không hề tùy tiện: chúng giúp từ vẫn được đọc theo cách dễ đoán sau khi thêm đuôi. Trong tiếng Anh, một phụ âm đứng giữa hai nguyên âm thường cho biết nguyên âm phía trước là nguyên âm “dài” (hope, hoping), còn phụ âm đôi cho biết nguyên âm đó “ngắn” (hop, hopping).

Với người Việt, điều này khá mới. Từ tiếng Việt không bao giờ thêm đuôi, mỗi âm tiết được viết riêng, và chữ viết không bao giờ gấp đôi phụ âm (ng, nh, ch chỉ là cách ghi một âm). Vì vậy rất dễ viết “stoped” hay “runing”. Nhưng bạn đã quen với ý tưởng chữ viết cho biết cách đọc nguyên âm: tiếng Việt đánh dấu ngay trên nguyên âm (a và ă), còn tiếng Anh đánh dấu bằng phụ âm phía sau. Hãy coi phụ âm đôi là một dấu hiệu cách đọc như vậy: thiếu phụ âm đôi, hopping sẽ bị đọc thành hoping, tức là dạng của hope.

"hop → hopping (nguyên âm vẫn ngắn)"
"hope → hoping (nguyên âm vẫn dài)"

Ba thay đổi thường gặp, cùng một mục đích

Gấp đôi phụ âm cuối, bỏ -e câm và đổi y thành i là ba thay đổi hay gặp nhất khi thêm -s, -ed hoặc -ing. Mỗi quy tắc có một bài riêng với đầy đủ chi tiết.

Cẩn thận với -e: trong tiếng Việt, chữ e luôn được đọc (xe, mẹ, chè), nhưng chữ e cuối trong make hay hope là e câm: không đọc, chỉ cho biết nguyên âm phía trước là nguyên âm “dài”. Vì -ing đã bắt đầu bằng nguyên âm và làm đúng nhiệm vụ đó, chữ e bị bỏ: making, hoping (dance → dancing cũng vậy). Còn với y: trong tiếng Việt, y không bao giờ đổi, nhưng chắc bạn biết i và y đôi khi thay cho nhau (lý/lí, kỹ/kĩ). Tiếng Anh có quy tắc rõ ràng hơn: phụ âm + y đổi thành -ies hoặc -ied: studies, studied, carried, parties.

Với -s, tiếng Việt hoàn toàn không có gì tương ứng: danh từ không thêm gì để chỉ số nhiều (“hai cái hộp”), và động từ không đổi theo chủ ngữ (“anh ấy xem”). Vì vậy việc đầu tiên là đừng quên -s, kể cả khi nói (người Việt hay nuốt âm cuối -s, -d). Việc thứ hai: sau s, x, z, sh và ch thì thêm -es, vì ở đó đuôi này được đọc thành một âm tiết riêng: box → boxes, watch → watches, church → churches. Một số từ tận cùng bằng -o cũng thêm -es (goes, potatoes). Còn lại chỉ cần -s: cats, books.

"gấp đôi phụ âm: stop → stopped, run → running"
"bỏ -e: make → making, hope → hoped"
"y đổi thành i: study → studied, carry → carried"

Tiếng Anh trong đời sống

"She's studying for her exam and hoping to finish early."
"They stopped the car and started running toward the house."
"He watches the news every evening before dinner."
"We carried the boxes upstairs and closed the door behind us."

Lưu ý

✗I'm siting in the garden.
✓I'm sitting in the garden.

Sit gấp đôi t trước -ing để nguyên âm vẫn ngắn. Siting trông như một dạng của site.

✗She is makeing dinner.
✓She is making dinner.

Chữ e cuối của make là e câm và bị bỏ trước -ing, khác với chữ e trong tiếng Việt, luôn được đọc.

✗I studyed all night.
✓I studied all night.

Phụ âm + y đổi thành i trước -ed: studied.

✗The bus stoped at the corner.
✓The bus stopped at the corner.

Stop kết thúc bằng một nguyên âm + một phụ âm, nên gấp đôi p trước -ed: stopped.

✗He watchs the news every evening.
✓He watches the news every evening.

Sau ch (cũng như s, x, z, sh) thì thêm -es, không chỉ -s. Và đừng quên: với he/she/it, đuôi này là bắt buộc, dù “anh ấy xem” không thay đổi gì.

So sánh với tiếng Việt

Từ tiếng Việt không bao giờ thêm đuôi, và chữ viết không gấp đôi phụ âm để đánh dấu nguyên âm ngắn

Vì vậy quy tắc gấp đôi phụ âm của tiếng Anh có vẻ ngẫu nhiên, nhưng thật ra quy tắc này có chức năng rõ ràng: giữ cho nguyên âm ngắn vẫn ngắn. Stop → stopped, run → running, sit → sitting. Không có phụ âm đôi, siting trông như một dạng của site, còn hoping (từ hope) sẽ lẫn với hopping (từ hop). Phụ âm đôi là chỉ dẫn cách đọc, không phải để trang trí.

Trong tiếng Việt, chữ e nào cũng được đọc: xe, mẹ, chè, ghe

Trong tiếng Anh, chữ e cuối của make, hope hay write không được đọc mà chỉ cho biết nguyên âm phía trước là nguyên âm “dài”. Trước -ing (vốn đã bắt đầu bằng nguyên âm), chữ e này không cần nữa và bị bỏ: making, hoping, writing. Nếu giữ lại theo thói quen, bạn sẽ viết makeing hay hopeing, và đó là lỗi.

Trong tiếng Việt, y không bao giờ thay đổi khi ghép với từ khác (Mỹ, ly, máy)

Trong tiếng Anh, phụ âm + y đổi thành i trước -s và -ed: study → studies, studied; carry → carried; party → parties. Có hai ngoại lệ dễ nhớ: trước -ing thì giữ y (studying, carrying), và nếu trước y là một nguyên âm thì y cũng không đổi (play → played, plays).

“Hôm qua tôi học cả đêm”, “Anh ấy xem tin tức mỗi tối”: động từ tiếng Việt không đổi, thời gian và chủ ngữ do các từ khác thể hiện

Trong tiếng Anh, đuôi là bắt buộc: “I studied all night.”, “He watches the news every evening.” Trước khi lo đến chính tả, hãy kiểm tra xem câu có cần đuôi không: quá khứ thì cần -ed (với động từ có quy tắc), he/she/it ở thì hiện tại đơn thì cần -s, danh từ số nhiều cũng cần -s.

💡 Phụ âm đôi giữ cho nguyên âm ngắn vẫn ngắn: stop → stopped, run → running.

💡 Chữ e cuối của make hay hope không được đọc và bị bỏ trước -ing: making, hoping.

💡 Phụ âm + y → -ies / -ied (studies, studied), nhưng giữ y trước -ing (studying).

Tình huống thực tế: kể về một ngày bận rộn

"What have you been doing all day?"

"I've been studying, then I stopped for lunch, and now I'm planning tomorrow's schedule."

"Sounds productive! Are you still hoping to finish by Friday?"

"Yes, I'm trying my best — I've already carried most of the work forward."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: play → ___

Bài tập 2 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ed form: play → ___

Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: make → ___

Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ed form: stop → ___

Bài tập 5 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ed form: study → ___

Bài tập 6 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -s form (plural): box → ___

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Which spelling change happens because a word like 'hop' has a short vowel sound to protect?

Bài tập 8 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -s form (3rd person singular): watch → she ___

Bài tập 9 · Thêm đuôi cho đúng chính tả

Add -ing correctly: run → ___

Bài tập 10 · Thêm đuôi cho đúng chính tả

Add -ed correctly: carry → ___

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: gấp đôi phụ âm hay bỏ -e

getting
making
stopped
hoping
running
danced
sitting
closed

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên đuôi -ed hoặc viết sai

Vietnamese: “Hôm qua tôi học cả đêm.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct -ing form: write → ___

Bạn đã học

  • Chính tả thay đổi khi thêm -s, -ed hoặc -ing là để từ vẫn được đọc theo cách dễ đoán.
  • Ba thay đổi chính: gấp đôi phụ âm, bỏ -e câm và đổi y thành i. Mỗi quy tắc có một bài riêng.
  • Khác với tiếng Việt, từ tiếng Anh có đuôi, và phần cuối của từ thường thay đổi: stop → stopped, make → making, study → studied.
  • Sau s, x, z, sh và ch thì thêm -es: boxes, watches, churches.
  • Phần lớn các từ chỉ cần thêm đuôi mà không thay đổi gì: play → played, playing.
Xem tất cả bài học trong mục này