Study → studied, play → played, die → dying: chữ cái đứng trước y quyết định, cộng thêm quy tắc tránh hai chữ i liền nhau. Và nhớ: số nhiều của city không phải “citys”.
Bạn sẽ học được gì
Chữ cái đứng ngay trước y cuối quyết định tất cả. Nếu đó là phụ âm, y thường đổi thành i trước các đuôi như -ed, -es (số nhiều và he/she/it), -er và -est: study → studied, studies; happy → happier; easy → easiest; city → cities. Nếu đó là nguyên âm (a, e, o, u), y gần như luôn được giữ: play → played, plays; enjoy → enjoyed; stay → stayed; boy → boys.
Với người Việt có hai bẫy. Thứ nhất: tiếng Việt không đánh dấu số nhiều (“ba thành phố”), nên rất dễ quên luôn đuôi số nhiều: “three city”. Thứ hai: khi đã nhớ thêm đuôi, vì y cuối của city hay baby đọc như i, ta dễ chỉ thêm -s. Nhưng tiếng Anh viết cities, babies, parties, stories. Quy tắc này cũng áp dụng cho động từ với he/she/it: she studies, không phải “she studys”.
Một vài ngoại lệ hay gặp với nguyên âm + y: say → said, pay → paid, lay → laid và day → daily.
Dù trong các trường hợp khác y đổi thành i, trước -ing chữ y vẫn được giữ nguyên. Lý do: chính tả tiếng Anh tránh hai chữ i liền nhau. Tiếng Việt cũng vậy: không có từ nào viết “ii”. Và bạn vốn đã quen việc i và y là cùng một âm được viết theo hai cách (lý/lí, kỹ/kĩ); trong tiếng Anh, việc chọn y hay i có quy tắc rõ ràng.
Vậy: studied, nhưng studying; carried, nhưng carrying; tried, nhưng trying. (Chỉ vài từ vốn đã kết thúc bằng i mới có ii, như ski → skiing, và điều đó không liên quan đến y.)
Một nhóm nhỏ các từ thông dụng kết thúc bằng -ie: die (chết), lie (nói dối; cũng có nghĩa là nằm), tie (buộc, thắt). Trước -ing, chữ e câm bị bỏ, và chữ i sẽ đứng sát chữ i của -ing, nên ie đổi thành y: dying, lying, tying. Còn với -ed thì chỉ thêm -d: died, lied (đã nói dối), tied. (Lưu ý: lie với nghĩa “nằm” có dạng quá khứ là lay, nhưng dạng -ing vẫn là lying.)
Về cách đọc: die, lie và tie chỉ có một âm tiết, đọc gần như “đai”, “lai”, “tai”, không phải “đi-e”. “Dieing” không tồn tại; còn dyeing là một từ khác (dye = nhuộm).
Trước -ing, y không bao giờ đổi thành i, kể cả với phụ âm + y: tránh hai chữ i liền nhau (studiing). Vậy: studied, nhưng studying.
Enjoy kết thúc bằng nguyên âm + y, nên giữ y trước -ed. “Enjoied” là áp dụng nhầm quy tắc phụ âm + y.
City kết thúc bằng phụ âm + y, nên đổi y thành i rồi thêm -es: cities. Và đừng quên đuôi số nhiều, dù tiếng Việt chỉ nói “ba thành phố”. Tương tự: babies, parties, stories.
Với he/she/it, phụ âm + y cũng đổi thành -ies: studies, tries, carries.
Với die, lie và tie, ie đổi thành y trước -ing: dying, lying, tying. “Dieing” không tồn tại.
Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều: “một thành phố”, “ba thành phố”; động từ cũng không đổi theo chủ ngữ: “cô ấy học”
Vì vậy lỗi đầu tiên là quên hẳn đuôi: “three city”, “she study”. Lỗi thứ hai là chỉ thêm -s, vì y cuối của city, baby hay party đọc như i: “citys”, “babys”. Trong tiếng Anh, phụ âm + y đổi thành -ies: cities, babies, parties, stories, families. Với động từ cũng vậy: she studies, he tries, it carries.
Trong tiếng Việt, i và y là cùng một âm được viết theo hai cách (“lý/lí”, “kỹ/kĩ”), và không có từ nào viết “ii”
Điều này giúp bạn hiểu cả hai quy tắc với -ing: tiếng Anh cũng không muốn hai chữ i liền nhau, nên giữ y trước -ing (studying, trying), và với từ kết thúc bằng -ie, ie đổi thành y (dying, lying, tying). Hãy học die, lie, tie như một nhóm cố định.
Tiếng Việt có nhiều vần nguyên âm + y như “máy”, “tay”, “ấy”, và chữ y trong đó không bao giờ đổi
Tiếng Anh cũng giữ nguyên y khi đứng trước y là một nguyên âm: play → played, plays; enjoy → enjoyed; day → days; boy → boys. Đừng áp dụng quy tắc phụ âm + y cho những từ này: “enjoied” hay “plaied” là sai.
💡 Nhìn chữ cái đứng trước y: phụ âm thì đổi y thành i (cities, studied); nguyên âm thì giữ y (days, played).
💡 Đừng quên đuôi số nhiều, và đừng chỉ thêm -s: cities, không phải “city” hay “citys”.
💡 Trước -ing luôn giữ y: studying, trying, carrying.
"How's your studying going? Are you enjoying the course at least?"
"Honestly, I'm trying, but I'm worried I'm not covering everything."
"You've carried a heavy workload this semester, though. Give yourself credit."
"Thanks — I'll keep trying and see how it goes."
Bài tập 1 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ed form: study → ___ (consonant + y)
Bài tập 2 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form: study → ___
Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ed form: play → ___ (vowel + y)
Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -er form: happy → ___
Bài tập 5 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form: die → ___
Bài tập 6 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form: lie → ___
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng
Why does 'try' become 'trying' (not 'triing') with -ing?
Bài tập 8 · Chọn dạng số nhiều đúng
Choose the correct plural form: city → ___
Bài tập 9 · Thêm đuôi cho đúng chính tả
Add -ed correctly (consonant + y): carry → ___
Bài tập 10 · Thêm đuôi cho đúng chính tả
Add -ing correctly (keep y before -ing): carry → ___
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: đổi y thành i hay giữ y
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: số nhiều của từ kết thúc bằng phụ âm + y
Vietnamese: “Tôi rất thích những thành phố lớn.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct -ed form: worry → ___
Từ kết thúc bằng -e
Chữ -e câm cuối từ trong tiếng Anh: bỏ đi trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm (-ing), giữ lại trước phụ âm (-ly), và vài trường hợp ngoại lệ.
Gấp đôi phụ âm cuối
Khi nào gấp đôi phụ âm cuối trước -ed, -ing, -er, -est trong tiếng Anh: quy tắc “một nguyên âm, một phụ âm” và vai trò của trọng âm.
Chính tả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ
Chính tả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: -our/-or, -re/-er, -ise/-ize, -ogue/-og, phụ âm l đôi, và vì sao cần viết nhất quán theo một hệ thống.
Cách thêm -s, -ed và -ing
Vì sao chính tả tiếng Anh thay đổi khi thêm -s, -ed, -ing: để giữ đúng cách đọc. Tổng quan về gấp đôi phụ âm, bỏ -e câm và đổi y thành i.