Từ kết thúc bằng -y và -ie

A2 · Sơ trung cấpQuy tắc chính tả

Study → studied, play → played, die → dying: chữ cái đứng trước y quyết định, cộng thêm quy tắc tránh hai chữ i liền nhau. Và nhớ: số nhiều của city không phải “citys”.

Bạn sẽ học được gì

  • Phụ âm + y đổi thành i trước phần lớn các đuôi: study → studied, happy → happier, city → cities
  • Trước -ing thì giữ y, vì tiếng Anh tránh hai chữ i liền nhau: study → studying, không phải 'studiing'
  • Nguyên âm + y thường không đổi: play → played, enjoy → enjoyed, day → days
  • Từ kết thúc bằng -ie đổi ie thành y trước -ing: die → dying, lie → lying, tie → tying

Phụ âm + y hay nguyên âm + y

Chữ cái đứng ngay trước y cuối quyết định tất cả. Nếu đó là phụ âm, y thường đổi thành i trước các đuôi như -ed, -es (số nhiều và he/she/it), -er và -est: study → studied, studies; happy → happier; easy → easiest; city → cities. Nếu đó là nguyên âm (a, e, o, u), y gần như luôn được giữ: play → played, plays; enjoy → enjoyed; stay → stayed; boy → boys.

Với người Việt có hai bẫy. Thứ nhất: tiếng Việt không đánh dấu số nhiều (“ba thành phố”), nên rất dễ quên luôn đuôi số nhiều: “three city”. Thứ hai: khi đã nhớ thêm đuôi, vì y cuối của city hay baby đọc như i, ta dễ chỉ thêm -s. Nhưng tiếng Anh viết cities, babies, parties, stories. Quy tắc này cũng áp dụng cho động từ với he/she/it: she studies, không phải “she studys”.

Một vài ngoại lệ hay gặp với nguyên âm + y: say → said, pay → paid, lay → laid và day → daily.

"study (phụ âm + y) → studied, studies"
"play (nguyên âm + y) → played, plays"

Ngoại lệ: trước -ing thì giữ y

Dù trong các trường hợp khác y đổi thành i, trước -ing chữ y vẫn được giữ nguyên. Lý do: chính tả tiếng Anh tránh hai chữ i liền nhau. Tiếng Việt cũng vậy: không có từ nào viết “ii”. Và bạn vốn đã quen việc i và y là cùng một âm được viết theo hai cách (lý/lí, kỹ/kĩ); trong tiếng Anh, việc chọn y hay i có quy tắc rõ ràng.

Vậy: studied, nhưng studying; carried, nhưng carrying; tried, nhưng trying. (Chỉ vài từ vốn đã kết thúc bằng i mới có ii, như ski → skiing, và điều đó không liên quan đến y.)

"study → studying (sai: 'studiing')"
"carry → carrying (sai: 'carriing')"
"try → trying (sai: 'triing')"

Từ kết thúc bằng -ie: đổi ie thành y trước -ing

Một nhóm nhỏ các từ thông dụng kết thúc bằng -ie: die (chết), lie (nói dối; cũng có nghĩa là nằm), tie (buộc, thắt). Trước -ing, chữ e câm bị bỏ, và chữ i sẽ đứng sát chữ i của -ing, nên ie đổi thành y: dying, lying, tying. Còn với -ed thì chỉ thêm -d: died, lied (đã nói dối), tied. (Lưu ý: lie với nghĩa “nằm” có dạng quá khứ là lay, nhưng dạng -ing vẫn là lying.)

Về cách đọc: die, lie và tie chỉ có một âm tiết, đọc gần như “đai”, “lai”, “tai”, không phải “đi-e”. “Dieing” không tồn tại; còn dyeing là một từ khác (dye = nhuộm).

"die → dying"
"lie → lying"
"tie → tying"

Tiếng Anh trong đời sống

"She's been studying hard and trying her best to keep up."
"They enjoyed the trip and played tourist for a whole week."
"He's tying his shoes while lying on the floor, laughing."
"The company worried about carrying too much risk this year."

Lưu ý

✗She is studiing for her exam.
✓She is studying for her exam.

Trước -ing, y không bao giờ đổi thành i, kể cả với phụ âm + y: tránh hai chữ i liền nhau (studiing). Vậy: studied, nhưng studying.

✗They enjoied the concert last night.
✓They enjoyed the concert last night.

Enjoy kết thúc bằng nguyên âm + y, nên giữ y trước -ed. “Enjoied” là áp dụng nhầm quy tắc phụ âm + y.

✗We visited three citys in Italy.
✓We visited three cities in Italy.

City kết thúc bằng phụ âm + y, nên đổi y thành i rồi thêm -es: cities. Và đừng quên đuôi số nhiều, dù tiếng Việt chỉ nói “ba thành phố”. Tương tự: babies, parties, stories.

✗She studys English every evening.
✓She studies English every evening.

Với he/she/it, phụ âm + y cũng đổi thành -ies: studies, tries, carries.

✗My phone is dieing.
✓My phone is dying.

Với die, lie và tie, ie đổi thành y trước -ing: dying, lying, tying. “Dieing” không tồn tại.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều: “một thành phố”, “ba thành phố”; động từ cũng không đổi theo chủ ngữ: “cô ấy học”

Vì vậy lỗi đầu tiên là quên hẳn đuôi: “three city”, “she study”. Lỗi thứ hai là chỉ thêm -s, vì y cuối của city, baby hay party đọc như i: “citys”, “babys”. Trong tiếng Anh, phụ âm + y đổi thành -ies: cities, babies, parties, stories, families. Với động từ cũng vậy: she studies, he tries, it carries.

Trong tiếng Việt, i và y là cùng một âm được viết theo hai cách (“lý/lí”, “kỹ/kĩ”), và không có từ nào viết “ii”

Điều này giúp bạn hiểu cả hai quy tắc với -ing: tiếng Anh cũng không muốn hai chữ i liền nhau, nên giữ y trước -ing (studying, trying), và với từ kết thúc bằng -ie, ie đổi thành y (dying, lying, tying). Hãy học die, lie, tie như một nhóm cố định.

Tiếng Việt có nhiều vần nguyên âm + y như “máy”, “tay”, “ấy”, và chữ y trong đó không bao giờ đổi

Tiếng Anh cũng giữ nguyên y khi đứng trước y là một nguyên âm: play → played, plays; enjoy → enjoyed; day → days; boy → boys. Đừng áp dụng quy tắc phụ âm + y cho những từ này: “enjoied” hay “plaied” là sai.

💡 Nhìn chữ cái đứng trước y: phụ âm thì đổi y thành i (cities, studied); nguyên âm thì giữ y (days, played).

💡 Đừng quên đuôi số nhiều, và đừng chỉ thêm -s: cities, không phải “city” hay “citys”.

💡 Trước -ing luôn giữ y: studying, trying, carrying.

Tình huống thực tế: nói chuyện về việc ôn thi

"How's your studying going? Are you enjoying the course at least?"

"Honestly, I'm trying, but I'm worried I'm not covering everything."

"You've carried a heavy workload this semester, though. Give yourself credit."

"Thanks — I'll keep trying and see how it goes."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ed form: study → ___ (consonant + y)

Bài tập 2 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: study → ___

Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ed form: play → ___ (vowel + y)

Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -er form: happy → ___

Bài tập 5 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: die → ___

Bài tập 6 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: lie → ___

Bài tập 7 · Chọn câu trả lời đúng

Why does 'try' become 'trying' (not 'triing') with -ing?

Bài tập 8 · Chọn dạng số nhiều đúng

Choose the correct plural form: city → ___

Bài tập 9 · Thêm đuôi cho đúng chính tả

Add -ed correctly (consonant + y): carry → ___

Bài tập 10 · Thêm đuôi cho đúng chính tả

Add -ing correctly (keep y before -ing): carry → ___

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: đổi y thành i hay giữ y

studied
played
carried
enjoyed
happier
stayed
cities
destroyed

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: số nhiều của từ kết thúc bằng phụ âm + y

Vietnamese: “Tôi rất thích những thành phố lớn.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct -ed form: worry → ___

Bạn đã học

  • Khi đứng sau một phụ âm, y thường đổi thành i trước đuôi: study → studied, city → cities.
  • Trước -ing thì giữ y, để tránh hai chữ i liền nhau: study → studying.
  • Nguyên âm + y thường không đổi, chỉ cần thêm đuôi: play → played, day → days, boy → boys (ngoại lệ: said, paid, laid, daily).
  • Từ kết thúc bằng -ie đổi thành y trước -ing: die → dying, lie → lying, tie → tying.
  • Đừng quên đuôi số nhiều và -s của he/she/it, dù tiếng Việt không có: cities, she studies.
Xem tất cả bài học trong mục này