Từ kết thúc bằng -e

A2 · Sơ trung cấpQuy tắc chính tả

Make → making (bỏ -e), safe → safely (giữ -e): chữ cái đầu tiên của đuôi quyết định. Và nhớ rằng chữ -e này không được đọc.

Bạn sẽ học được gì

  • Từ kết thúc bằng -e câm thường bỏ -e trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm: make → making, hope → hoped
  • Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm, -e thường được giữ lại: safe → safely, manage → management
  • Một vài từ giữ -e trước -ing để không bị nhầm với từ khác: dye → dyeing (không phải “dying”, vốn là dạng của die)
  • Một vài từ giữ -e sau c hoặc g để c, g vẫn đọc “mềm”: notice → noticeable, change → changeable

Bỏ trước nguyên âm, giữ trước phụ âm

Cách dễ nhất để nhớ quy tắc: nhìn chữ cái đầu tiên của đuôi. Đuôi bắt đầu bằng nguyên âm (-ing, -ed, -er, -able) thường làm mất chữ -e câm; đuôi bắt đầu bằng phụ âm (-ly, -ment, -ful, -ness) thường giữ chữ e lại.

Điều mới với người Việt: trong tiếng Việt, chữ nào viết ra cũng được đọc, chữ e cũng vậy (xe, mẹ, chè). Còn trong make, hope hay write, chữ e là e câm: không đọc, chỉ cho biết nguyên âm phía trước đọc thế nào (chữ a trong make đọc gần như “ây”, chữ i trong write đọc như “ai”). Khi đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, nguyên âm đó làm thay nhiệm vụ này, nên chữ e thừa: making, hoping, writing.

Cẩn thận đừng gấp đôi: sau khi bỏ e, phụ âm vẫn chỉ có một chữ. Hope → hoping, hoped; còn hopping và hopped là dạng của hop (nhảy lò cò). Ride → riding, không phải “ridding”. Write → writing chỉ có một chữ t, dù written có hai chữ t (ở đó chữ i đọc ngắn).

Vài lưu ý thêm: từ kết thúc bằng -ee hoặc -oe không có e câm và giữ nguyên e trước -ing: agree → agreeing, see → seeing, canoe → canoeing. Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm có vài ngoại lệ hay gặp, cần học riêng: argue → argument, true → truly, whole → wholly. Đôi khi tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ viết khác nhau: judgement (Anh) / judgment (Mỹ), likeable / likable, ageing / aging.

"make + -ing → making (đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, bỏ -e)"
"safe + -ly → safely (đuôi bắt đầu bằng phụ âm, giữ -e)"

Ngoại lệ: tránh nhầm với từ khác

Một số ít từ cố tình giữ -e trước -ing để không trông giống hệt một từ khác.

"dye → dyeing (không phải 'dying', dạng -ing của 'die')"
"singe → singeing (không phải 'singing', dạng -ing của 'sing')"

Ngoại lệ: giữ c và g đọc “mềm”

Từ kết thúc bằng -ce hoặc -ge đôi khi giữ -e kể cả trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm như -able, vì nếu bỏ, c hoặc g sẽ đọc “cứng” thay vì “mềm”.

Ý tưởng này không xa lạ với người Việt: chính tả tiếng Việt cũng phụ thuộc vào nguyên âm đi sau. Trước e, ê, i, ta viết k thay cho c (“ca” nhưng “kem”), gh thay cho g (“ga” nhưng “ghế”). Tiếng Anh cũng để nguyên âm đi sau quyết định cách đọc: trước e và i, c đọc như “x” trong tiếng Việt (âm /s/), g thường đọc như âm đầu của job. Chỉ có điều, thay vì đổi chữ cái, tiếng Anh giữ lại chữ e: noticeable, changeable.

Trước -ing thì không cần, vì chữ i đã giữ cho c và g đọc mềm: change → changing, notice → noticing. Nhưng changeable, noticeable.

"notice → noticeable (chữ c giữ âm mềm /s/, không đọc cứng như /k/)"
"change → changeable (chữ g giữ âm mềm như trong 'job', không đọc cứng như trong 'go')"

Tiếng Anh trong đời sống

"She's writing a letter while hoping for good news."
"This decision was made entirely for safety reasons."
"The dress was carefully dyed a deep shade of blue."
"The difference is noticeable."

Lưu ý

✗She is writeing a report.
✓She is writing a report.

Chữ -e câm của write bị bỏ trước đuôi -ing. Theo thói quen tiếng Việt, chữ nào cũng được đọc và giữ lại, nhưng chữ e này không bao giờ được đọc.

✗Please drive safly.
✓Please drive safely.

Đây là lỗi ngược lại: bỏ -e khi cần giữ. Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm như -ly, -e thường được giữ lại: safe → safely.

✗I'm writting an email.
✓I'm writing an email.

Chữ i trong write đọc dài (như “ai”), nên bỏ e và chỉ giữ một chữ t: writing. Chỉ written có hai chữ t, vì ở đó i đọc ngắn.

✗I'm hopping to see you soon.
✓I'm hoping to see you soon.

Hope (hy vọng) → hoping, với một chữ p. Hopping là dạng của hop (nhảy lò cò), nên câu sai có nghĩa rất buồn cười.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không có chữ câm: chữ e nào viết ra cũng được đọc, như trong “xe”, “mẹ”, “chè”

Vì vậy chữ e của make, hope hay write dễ được giữ lại khi viết, thành “makeing”, “hopeing” hay “writeing”. Trong tiếng Anh, chữ e này không được đọc mà chỉ cho biết nguyên âm phía trước đọc thế nào. Trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm (-ing, -ed, -er, -able), bỏ e: making, hoped, writer. Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm (-ly, -ful, -ment, -ness), giữ e: safely, hopeful, management, closeness.

Chính tả tiếng Việt cũng thay đổi theo nguyên âm đi sau: “ca” nhưng “kem”, “ga” nhưng “ghế”, “nga” nhưng “nghe”

Tiếng Anh cũng có logic “nguyên âm đi sau quyết định”, nhưng cách giải quyết khác: thay vì đổi chữ cái, tiếng Anh giữ lại chữ e để c, g vẫn đọc mềm trước a hoặc o: noticeable, changeable. Trước -ing thì không cần (noticing, changing), vì chữ i đã làm nhiệm vụ đó.

💡 Nhìn chữ cái đầu tiên của đuôi: nguyên âm thì bỏ -e (making); phụ âm thì giữ -e (safely, hopeful).

💡 Chữ e của make hay hope không được đọc, không giống chữ e trong “xe”: đừng viết “makeing”.

Tình huống thực tế: bàn về tiến độ dự án

"Are we still hoping to finish by next week?"

"Honestly, it's changeable — a lot depends on the client's feedback."

"That makes sense. Just let me know if anything becomes noticeable enough to worry about."

"Will do. I'm managing it closely, so you'll hear from me if plans shift."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: make → ___

Bài tập 2 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ed form: hope → ___

Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: write → ___

Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ly form (keep the -e before a consonant suffix): safe → ___

Bài tập 5 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ment form (keep the -e before a consonant suffix): manage → ___

Bài tập 6 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form for the exception 'dye' (to avoid confusion with 'die'):

Bài tập 7 · Chọn cách viết đúng

Which form correctly keeps -e to preserve the soft 'g' sound?

Bài tập 8 · Chọn cách viết đúng

Choose the correct -ing form: believe → ___

Bài tập 9 · Thêm đuôi cho đúng chính tả

Add -ing correctly (drop the silent -e): dance → ___

Bài tập 10 · Thêm đuôi cho đúng chính tả

Add -ness correctly (keep the -e before a consonant suffix): close → ___ (adjective 'close' meaning nearby, + -ness)

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: bỏ -e hay giữ -e

making
safely
hoping
management
writing
closeness
dancing
noticeable

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ lại -e câm hoặc gấp đôi phụ âm

Vietnamese: “Anh ấy đang viết email.” Which English sentence is spelled correctly?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct -ing form: ride → ___

Bạn đã học

  • Chữ -e câm bị bỏ đi khi đuôi bắt đầu bằng một nguyên âm: make → making, hope → hoped.
  • Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm, -e được giữ lại: safe → safely, hope → hopeful (có ngoại lệ như truly, argument).
  • Một vài từ giữ -e trước -ing để tránh nhầm lẫn: dye → dyeing.
  • Từ kết thúc bằng -ce/-ge đôi khi giữ -e trước -able để c, g vẫn đọc mềm: notice → noticeable.
  • Khác với tiếng Việt, chữ e của make hay hope không được đọc: vì vậy chữ e này có thể biến mất.
Xem tất cả bài học trong mục này