Make → making (bỏ -e), safe → safely (giữ -e): chữ cái đầu tiên của đuôi quyết định. Và nhớ rằng chữ -e này không được đọc.
Bạn sẽ học được gì
Cách dễ nhất để nhớ quy tắc: nhìn chữ cái đầu tiên của đuôi. Đuôi bắt đầu bằng nguyên âm (-ing, -ed, -er, -able) thường làm mất chữ -e câm; đuôi bắt đầu bằng phụ âm (-ly, -ment, -ful, -ness) thường giữ chữ e lại.
Điều mới với người Việt: trong tiếng Việt, chữ nào viết ra cũng được đọc, chữ e cũng vậy (xe, mẹ, chè). Còn trong make, hope hay write, chữ e là e câm: không đọc, chỉ cho biết nguyên âm phía trước đọc thế nào (chữ a trong make đọc gần như “ây”, chữ i trong write đọc như “ai”). Khi đuôi bắt đầu bằng nguyên âm, nguyên âm đó làm thay nhiệm vụ này, nên chữ e thừa: making, hoping, writing.
Cẩn thận đừng gấp đôi: sau khi bỏ e, phụ âm vẫn chỉ có một chữ. Hope → hoping, hoped; còn hopping và hopped là dạng của hop (nhảy lò cò). Ride → riding, không phải “ridding”. Write → writing chỉ có một chữ t, dù written có hai chữ t (ở đó chữ i đọc ngắn).
Vài lưu ý thêm: từ kết thúc bằng -ee hoặc -oe không có e câm và giữ nguyên e trước -ing: agree → agreeing, see → seeing, canoe → canoeing. Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm có vài ngoại lệ hay gặp, cần học riêng: argue → argument, true → truly, whole → wholly. Đôi khi tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ viết khác nhau: judgement (Anh) / judgment (Mỹ), likeable / likable, ageing / aging.
Một số ít từ cố tình giữ -e trước -ing để không trông giống hệt một từ khác.
Từ kết thúc bằng -ce hoặc -ge đôi khi giữ -e kể cả trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm như -able, vì nếu bỏ, c hoặc g sẽ đọc “cứng” thay vì “mềm”.
Ý tưởng này không xa lạ với người Việt: chính tả tiếng Việt cũng phụ thuộc vào nguyên âm đi sau. Trước e, ê, i, ta viết k thay cho c (“ca” nhưng “kem”), gh thay cho g (“ga” nhưng “ghế”). Tiếng Anh cũng để nguyên âm đi sau quyết định cách đọc: trước e và i, c đọc như “x” trong tiếng Việt (âm /s/), g thường đọc như âm đầu của job. Chỉ có điều, thay vì đổi chữ cái, tiếng Anh giữ lại chữ e: noticeable, changeable.
Trước -ing thì không cần, vì chữ i đã giữ cho c và g đọc mềm: change → changing, notice → noticing. Nhưng changeable, noticeable.
Chữ -e câm của write bị bỏ trước đuôi -ing. Theo thói quen tiếng Việt, chữ nào cũng được đọc và giữ lại, nhưng chữ e này không bao giờ được đọc.
Đây là lỗi ngược lại: bỏ -e khi cần giữ. Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm như -ly, -e thường được giữ lại: safe → safely.
Chữ i trong write đọc dài (như “ai”), nên bỏ e và chỉ giữ một chữ t: writing. Chỉ written có hai chữ t, vì ở đó i đọc ngắn.
Hope (hy vọng) → hoping, với một chữ p. Hopping là dạng của hop (nhảy lò cò), nên câu sai có nghĩa rất buồn cười.
Tiếng Việt không có chữ câm: chữ e nào viết ra cũng được đọc, như trong “xe”, “mẹ”, “chè”
Vì vậy chữ e của make, hope hay write dễ được giữ lại khi viết, thành “makeing”, “hopeing” hay “writeing”. Trong tiếng Anh, chữ e này không được đọc mà chỉ cho biết nguyên âm phía trước đọc thế nào. Trước đuôi bắt đầu bằng nguyên âm (-ing, -ed, -er, -able), bỏ e: making, hoped, writer. Trước đuôi bắt đầu bằng phụ âm (-ly, -ful, -ment, -ness), giữ e: safely, hopeful, management, closeness.
Chính tả tiếng Việt cũng thay đổi theo nguyên âm đi sau: “ca” nhưng “kem”, “ga” nhưng “ghế”, “nga” nhưng “nghe”
Tiếng Anh cũng có logic “nguyên âm đi sau quyết định”, nhưng cách giải quyết khác: thay vì đổi chữ cái, tiếng Anh giữ lại chữ e để c, g vẫn đọc mềm trước a hoặc o: noticeable, changeable. Trước -ing thì không cần (noticing, changing), vì chữ i đã làm nhiệm vụ đó.
💡 Nhìn chữ cái đầu tiên của đuôi: nguyên âm thì bỏ -e (making); phụ âm thì giữ -e (safely, hopeful).
💡 Chữ e của make hay hope không được đọc, không giống chữ e trong “xe”: đừng viết “makeing”.
"Are we still hoping to finish by next week?"
"Honestly, it's changeable — a lot depends on the client's feedback."
"That makes sense. Just let me know if anything becomes noticeable enough to worry about."
"Will do. I'm managing it closely, so you'll hear from me if plans shift."
Bài tập 1 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form: make → ___
Bài tập 2 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ed form: hope → ___
Bài tập 3 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form: write → ___
Bài tập 4 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ly form (keep the -e before a consonant suffix): safe → ___
Bài tập 5 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ment form (keep the -e before a consonant suffix): manage → ___
Bài tập 6 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form for the exception 'dye' (to avoid confusion with 'die'):
Bài tập 7 · Chọn cách viết đúng
Which form correctly keeps -e to preserve the soft 'g' sound?
Bài tập 8 · Chọn cách viết đúng
Choose the correct -ing form: believe → ___
Bài tập 9 · Thêm đuôi cho đúng chính tả
Add -ing correctly (drop the silent -e): dance → ___
Bài tập 10 · Thêm đuôi cho đúng chính tả
Add -ness correctly (keep the -e before a consonant suffix): close → ___ (adjective 'close' meaning nearby, + -ness)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: bỏ -e hay giữ -e
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ lại -e câm hoặc gấp đôi phụ âm
Vietnamese: “Anh ấy đang viết email.” Which English sentence is spelled correctly?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct -ing form: ride → ___
Gấp đôi phụ âm cuối
Khi nào gấp đôi phụ âm cuối trước -ed, -ing, -er, -est trong tiếng Anh: quy tắc “một nguyên âm, một phụ âm” và vai trò của trọng âm.
Từ kết thúc bằng -y và -ie
Từ kết thúc bằng -y và -ie: khi nào y đổi thành i (study → studied, nhưng studying, played) và vì sao die thành dying.
Cách thêm -s, -ed và -ing
Vì sao chính tả tiếng Anh thay đổi khi thêm -s, -ed, -ing: để giữ đúng cách đọc. Tổng quan về gấp đôi phụ âm, bỏ -e câm và đổi y thành i.
Chính tả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ
Chính tả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ: -our/-or, -re/-er, -ise/-ize, -ogue/-og, phụ âm l đôi, và vì sao cần viết nhất quán theo một hệ thống.