Eat up, find out, carry on: cùng một tiểu từ thường mang nghĩa giống nhau trong nhiều cụm động từ khác nhau. Nắm được quy luật, bạn sẽ đoán nghĩa cụm mới dễ hơn.
Bạn sẽ học được gì
Rốt cuộc, mỗi cụm động từ vẫn phải học riêng. Nhưng nhiều tiểu từ mang một nghĩa khá giống nhau trong hàng chục động từ. Nhận ra những quy luật này, bạn sẽ đoán và nhớ cụm động từ mới dễ hơn nhiều.
Tin vui là tiếng Việt cũng có những từ nhỏ đứng sau động từ để bổ sung nghĩa: “hết”, “sạch”, “xong” (ăn hết, dọn sạch, làm xong), “ra” (tìm ra, nghĩ ra, nhận ra), “tiếp” (nói tiếp, làm tiếp). Chúng không chỉ hướng mà chỉ kết quả, giống tiểu từ tiếng Anh. Vì vậy, đừng dịch up, out, on thành “lên”, “ra ngoài”, “trên”, mà hãy coi chúng là manh mối về nghĩa: up = hết, trọn vẹn; out = tìm ra hoặc biến mất; on = tiếp tục.
Với nhiều động từ, up cho biết việc gì đó được làm đến cùng, trọn vẹn hoặc thật kỹ, chứ không chỉ một phần. (Tất nhiên up còn có nghĩa khác: “lên trên” hoặc “to hơn, mạnh hơn”, như turn up the music.)
Ở đây tiếng Việt giúp bạn rất nhiều: “Ăn hết rau đi”, “Chúng tôi dùng hết sơn rồi”, “Dọn sạch phòng đi”. Chỗ nào tiếng Việt có “hết” hay “sạch” với nghĩa “không còn gì”, tiếng Anh thường dùng up: “Eat up your vegetables”, “We used up all the paint”, “Clean up your room”. Cẩn thận: đừng dùng out cho nghĩa này. Eat out nghĩa là “ăn ở ngoài, ăn nhà hàng”.
Out có hai nghĩa rất hay gặp: tìm ra hoặc giải quyết điều gì đó (find out, figure out, sort out, work out), hoặc biến mất, kết thúc, cạn kiệt (die out, burn out, run out).
Với nghĩa thứ nhất, “ra” trong tiếng Việt khớp khá tốt: find out = tìm ra, biết được; figure out / work out = nghĩ ra, hiểu ra, giải ra; sort out = giải quyết, thu xếp. Với nghĩa thứ hai: die out = mai một, tuyệt chủng; run out = hết. Run out có hai cấu trúc: “The coffee has run out.” (Cà phê hết rồi) hoặc, rất thường gặp, người làm chủ ngữ: “We've run out of coffee.” (Nhà mình hết cà phê rồi). Khi đó, thứ bị hết luôn đi sau of.
On thường cho biết một hành động vẫn tiếp diễn, nhất là khi gặp khó khăn hoặc sau khi bị gián đoạn.
Tiếng Việt nói “tiếp tục” hoặc thêm “tiếp” sau động từ: carry on = tiếp tục, làm tiếp; go on = tiếp tục, diễn ra tiếp (“Anh nói tiếp đi” → “Go on”); keep on trying = cứ tiếp tục cố gắng. Lưu ý: sau keep on, động từ phải ở dạng V-ing: keep on trying, không phải keep on try. Tiếng Việt không đổi hình thức động từ, nên đây là lỗi rất dễ mắc.
“Ăn hết” là eat up, không phải eat out. Eat out nghĩa là “ăn ở ngoài, ăn nhà hàng”.
Sau keep on (và carry on, go on khi nói về hành động tiếp diễn), động từ ở dạng V-ing. Tiếng Việt “cứ cố tiếp đi” không đổi hình thức động từ, nhưng tiếng Anh thì có.
Find out = tìm ra, biết được. Đừng đoán bừa một tiểu từ: out là tiểu từ của nghĩa “tìm ra”, giống “ra” trong tiếng Việt.
“Hết cà phê rồi”: khi người làm chủ ngữ, thứ bị hết phải đi sau of.
“Hết”, “sạch”, “xong” sau động từ: “Ăn hết bát cơm đi”, “Nó uống hết cốc nước rồi”, “Dọn sạch bếp”
Những từ này cho biết hành động được làm trọn vẹn, và đó chính là việc up làm trong nhiều cụm động từ: “Eat up your vegetables”, “Drink up your water before we leave”, “Clean up the kitchen”. Đây không phải quy tắc cho mọi động từ, nhưng là một manh mối tốt: nếu trong đầu bạn nghĩ “làm cho hết, cho sạch”, hãy thử up.
“Hết” có hai cách dùng: “ăn hết” (ăn cho xong, không còn gì) và “hết cà phê” (không còn nữa)
Tiếng Anh tách hai ý này bằng hai tiểu từ khác nhau. “Ăn hết”, “dùng hết” (bạn làm cho hết) là up: eat up, use up. “Hết cà phê” (thứ gì đó tự cạn) là out: run out of coffee. Vì cùng là “hết”, người Việt hay nhầm: “Eat out your vegetables” là sai, eat out nghĩa là “ăn ở ngoài”.
“Ra” trong “tìm ra”, “nghĩ ra”, “nhận ra” không chỉ hướng mà chỉ kết quả
Out trong find out, figure out, work out cũng vậy: không liên quan đến “ra ngoài”, mà là “tìm ra, hiểu ra”. Find out không phải “tìm ở bên ngoài”, die out không phải “chết ở ngoài”, mà là “mai một, tuyệt chủng”. Vì vậy đừng đoán tiểu từ một cách ngẫu nhiên (“find in”): hãy học nghĩa mà mỗi tiểu từ mang lại.
💡 Nếu tiếng Việt có “hết”, “sạch” với nghĩa “làm cho hết”, hãy nghĩ đến up: eat up, drink up, clean up.
💡 out = tìm ra (find out) hoặc cạn kiệt (run out, die out); on = tiếp tục (carry on).
💡 “Ăn hết” là eat up; “hết cà phê” là run out of coffee. Đừng nhầm up với out.
"Did you ever find out who sent that anonymous message?"
"Not yet — I'm still trying to figure it out."
"Let me know if you sort it out. It's such a strange situation."
"I will — I'm not giving up until I work out what's really going on."
Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng
In 'eat up', 'finish up', and 'use up', the particle 'up' usually suggests:
Bài tập 2 · Chọn nghĩa đúng
In 'find out', 'figure out', and 'work out', the particle 'out' usually suggests:
Bài tập 3 · Chọn tiểu từ đúng
Which particle usually suggests stopping or disappearance, as in 'die out' and 'burn out'?
Bài tập 4 · Chọn nghĩa đúng
In 'carry on' and 'go on', the particle 'on' usually suggests:
Bài tập 5 · Chọn tiểu từ đúng
Please finish ___ your homework before dinner. (complete it fully)
Bài tập 6 · Chọn tiểu từ đúng
It took a while, but we finally figured ___ the problem. (solved it)
Bài tập 7 · Chọn tiểu từ đúng
Please carry ___ with what you were saying. (continue)
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence, using the completion sense of 'up'.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Fill in the particle that suggests completion: We need to clean ___ the kitchen before guests arrive.
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Fill in the particle that suggests discovering or solving something: I need to sort ___ what happened.
Bài tập 11 · Xếp các cụm động từ vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “ăn hết” dịch thành eat out
Vietnamese: “Ăn hết rau đi con.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
The tradition slowly died ___ over the generations. (disappeared)
Phrasal verb theo tình huống
Cụm động từ hằng ngày theo tình huống (sinh hoạt, điện thoại, du lịch, học tập, công việc) và vì sao chúng tự nhiên hơn từ đồng nghĩa trang trọng.
Phrasal verb: ngoại động từ và nội động từ
Cụm động từ cần tân ngữ (turn off the lights) và không cần tân ngữ (the car broke down), và vì sao điều này khác với chuyện tách được hay không.
Ngữ pháp của phrasal verb
Cụm động từ ba từ như put up with, look forward to: vì sao không được tách ra, và tiểu từ khác giới từ thông thường ở điểm nào.
Phrasal verb tách được và không tách được
Cụm động từ tách được (turn the light off) và không tách được (look after the kids), cùng một quy tắc về trật tự từ không bao giờ được bỏ qua.