Tiểu từ và ý nghĩa

B1 · Trung cấpCụm động từ (phrasal verbs)

Eat up, find out, carry on: cùng một tiểu từ thường mang nghĩa giống nhau trong nhiều cụm động từ khác nhau. Nắm được quy luật, bạn sẽ đoán nghĩa cụm mới dễ hơn.

Bạn sẽ học được gì

  • up thường có nghĩa là “hết, trọn vẹn, đến cùng”: eat up, use up, finish up, clean up, giống “hết” trong “ăn hết”
  • out thường có nghĩa là “tìm ra, giải quyết”: find out, figure out, work out, sort out, giống “ra” trong “tìm ra”
  • out còn có nghĩa là “biến mất, cạn kiệt”: die out, burn out, run out
  • on thường có nghĩa là “tiếp tục”: carry on, go on, keep on, giống “tiếp” trong “nói tiếp”

Tiểu từ không phải ngẫu nhiên

Rốt cuộc, mỗi cụm động từ vẫn phải học riêng. Nhưng nhiều tiểu từ mang một nghĩa khá giống nhau trong hàng chục động từ. Nhận ra những quy luật này, bạn sẽ đoán và nhớ cụm động từ mới dễ hơn nhiều.

Tin vui là tiếng Việt cũng có những từ nhỏ đứng sau động từ để bổ sung nghĩa: “hết”, “sạch”, “xong” (ăn hết, dọn sạch, làm xong), “ra” (tìm ra, nghĩ ra, nhận ra), “tiếp” (nói tiếp, làm tiếp). Chúng không chỉ hướng mà chỉ kết quả, giống tiểu từ tiếng Anh. Vì vậy, đừng dịch up, out, on thành “lên”, “ra ngoài”, “trên”, mà hãy coi chúng là manh mối về nghĩa: up = hết, trọn vẹn; out = tìm ra hoặc biến mất; on = tiếp tục.

"up = hoàn tất: eat up, use up, clean up, finish up"
"out = tìm ra: find out, figure out, work out"

up: làm cho hết, cho trọn vẹn

Với nhiều động từ, up cho biết việc gì đó được làm đến cùng, trọn vẹn hoặc thật kỹ, chứ không chỉ một phần. (Tất nhiên up còn có nghĩa khác: “lên trên” hoặc “to hơn, mạnh hơn”, như turn up the music.)

Ở đây tiếng Việt giúp bạn rất nhiều: “Ăn hết rau đi”, “Chúng tôi dùng hết sơn rồi”, “Dọn sạch phòng đi”. Chỗ nào tiếng Việt có “hết” hay “sạch” với nghĩa “không còn gì”, tiếng Anh thường dùng up: “Eat up your vegetables”, “We used up all the paint”, “Clean up your room”. Cẩn thận: đừng dùng out cho nghĩa này. Eat out nghĩa là “ăn ở ngoài, ăn nhà hàng”.

"Eat up your vegetables. (ăn hết đi)"
"We used up all the paint. (hết sạch rồi)"
"Clean up your room. (dọn cho gọn gàng)"

out: tìm ra, giải quyết hoặc biến mất

Out có hai nghĩa rất hay gặp: tìm ra hoặc giải quyết điều gì đó (find out, figure out, sort out, work out), hoặc biến mất, kết thúc, cạn kiệt (die out, burn out, run out).

Với nghĩa thứ nhất, “ra” trong tiếng Việt khớp khá tốt: find out = tìm ra, biết được; figure out / work out = nghĩ ra, hiểu ra, giải ra; sort out = giải quyết, thu xếp. Với nghĩa thứ hai: die out = mai một, tuyệt chủng; run out = hết. Run out có hai cấu trúc: “The coffee has run out.” (Cà phê hết rồi) hoặc, rất thường gặp, người làm chủ ngữ: “We've run out of coffee.” (Nhà mình hết cà phê rồi). Khi đó, thứ bị hết luôn đi sau of.

"I need to find out what happened."
"The old custom eventually died out."
"We've run out of coffee."

on: tiếp tục

On thường cho biết một hành động vẫn tiếp diễn, nhất là khi gặp khó khăn hoặc sau khi bị gián đoạn.

Tiếng Việt nói “tiếp tục” hoặc thêm “tiếp” sau động từ: carry on = tiếp tục, làm tiếp; go on = tiếp tục, diễn ra tiếp (“Anh nói tiếp đi” → “Go on”); keep on trying = cứ tiếp tục cố gắng. Lưu ý: sau keep on, động từ phải ở dạng V-ing: keep on trying, không phải keep on try. Tiếng Việt không đổi hình thức động từ, nên đây là lỗi rất dễ mắc.

"Please carry on with your work."
"Despite the rain, the match went on."
"Keep on trying — you're close."

Tiếng Anh trong đời sống

"Finish up your coffee — we need to leave soon."
"It took hours, but they finally figured out the puzzle."
"The old factory eventually burned out and closed down."
"Even after the setback, she carried on with the project."

Lưu ý

✗Eat out your vegetables before dessert.
✓Eat up your vegetables before dessert.

“Ăn hết” là eat up, không phải eat out. Eat out nghĩa là “ăn ở ngoài, ăn nhà hàng”.

✗Keep on try — you're close.
✓Keep on trying — you're close.

Sau keep on (và carry on, go on khi nói về hành động tiếp diễn), động từ ở dạng V-ing. Tiếng Việt “cứ cố tiếp đi” không đổi hình thức động từ, nhưng tiếng Anh thì có.

✗I need to find in what happened.
✓I need to find out what happened.

Find out = tìm ra, biết được. Đừng đoán bừa một tiểu từ: out là tiểu từ của nghĩa “tìm ra”, giống “ra” trong tiếng Việt.

✗We've run out coffee.
✓We've run out of coffee.

“Hết cà phê rồi”: khi người làm chủ ngữ, thứ bị hết phải đi sau of.

So sánh với tiếng Việt

“Hết”, “sạch”, “xong” sau động từ: “Ăn hết bát cơm đi”, “Nó uống hết cốc nước rồi”, “Dọn sạch bếp”

Những từ này cho biết hành động được làm trọn vẹn, và đó chính là việc up làm trong nhiều cụm động từ: “Eat up your vegetables”, “Drink up your water before we leave”, “Clean up the kitchen”. Đây không phải quy tắc cho mọi động từ, nhưng là một manh mối tốt: nếu trong đầu bạn nghĩ “làm cho hết, cho sạch”, hãy thử up.

“Hết” có hai cách dùng: “ăn hết” (ăn cho xong, không còn gì) và “hết cà phê” (không còn nữa)

Tiếng Anh tách hai ý này bằng hai tiểu từ khác nhau. “Ăn hết”, “dùng hết” (bạn làm cho hết) là up: eat up, use up. “Hết cà phê” (thứ gì đó tự cạn) là out: run out of coffee. Vì cùng là “hết”, người Việt hay nhầm: “Eat out your vegetables” là sai, eat out nghĩa là “ăn ở ngoài”.

“Ra” trong “tìm ra”, “nghĩ ra”, “nhận ra” không chỉ hướng mà chỉ kết quả

Out trong find out, figure out, work out cũng vậy: không liên quan đến “ra ngoài”, mà là “tìm ra, hiểu ra”. Find out không phải “tìm ở bên ngoài”, die out không phải “chết ở ngoài”, mà là “mai một, tuyệt chủng”. Vì vậy đừng đoán tiểu từ một cách ngẫu nhiên (“find in”): hãy học nghĩa mà mỗi tiểu từ mang lại.

💡 Nếu tiếng Việt có “hết”, “sạch” với nghĩa “làm cho hết”, hãy nghĩ đến up: eat up, drink up, clean up.

💡 out = tìm ra (find out) hoặc cạn kiệt (run out, die out); on = tiếp tục (carry on).

💡 “Ăn hết” là eat up; “hết cà phê” là run out of coffee. Đừng nhầm up với out.

Tình huống thực tế: giải một bí ẩn

"Did you ever find out who sent that anonymous message?"

"Not yet — I'm still trying to figure it out."

"Let me know if you sort it out. It's such a strange situation."

"I will — I'm not giving up until I work out what's really going on."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng

In 'eat up', 'finish up', and 'use up', the particle 'up' usually suggests:

Bài tập 2 · Chọn nghĩa đúng

In 'find out', 'figure out', and 'work out', the particle 'out' usually suggests:

Bài tập 3 · Chọn tiểu từ đúng

Which particle usually suggests stopping or disappearance, as in 'die out' and 'burn out'?

Bài tập 4 · Chọn nghĩa đúng

In 'carry on' and 'go on', the particle 'on' usually suggests:

Bài tập 5 · Chọn tiểu từ đúng

Please finish ___ your homework before dinner. (complete it fully)

Bài tập 6 · Chọn tiểu từ đúng

It took a while, but we finally figured ___ the problem. (solved it)

Bài tập 7 · Chọn tiểu từ đúng

Please carry ___ with what you were saying. (continue)

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence, using the completion sense of 'up'.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Fill in the particle that suggests completion: We need to clean ___ the kitchen before guests arrive.

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Fill in the particle that suggests discovering or solving something: I need to sort ___ what happened.

Bài tập 11 · Xếp các cụm động từ vào đúng nhóm

eat up
use up
find out
sort out
clean up
figure out
finish up
work out

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “ăn hết” dịch thành eat out

Vietnamese: “Ăn hết rau đi con.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

The tradition slowly died ___ over the generations. (disappeared)

Bạn đã học

  • up thường có nghĩa là “hết, trọn vẹn”: eat up, use up, finish up, clean up, giống “ăn hết”, “dọn sạch”.
  • out thường có nghĩa là “tìm ra, giải quyết” (find out, figure out) hoặc “biến mất, cạn kiệt” (die out, run out).
  • on thường có nghĩa là “tiếp tục”: carry on, go on, keep on + V-ing.
  • Tiểu từ không chỉ hướng: hãy học nghĩa mà chúng mang lại thay vì dịch thành “lên”, “ra ngoài”.
Xem tất cả bài học trong mục này