Put up with, look forward to, get away with: một số cụm động từ thêm một giới từ nữa và trở thành một khối cố định ba từ, trong khi tiếng Việt thường chỉ cần một động từ.
Bạn sẽ học được gì
Phần lớn cụm động từ có hai phần: động từ và tiểu từ (give up, turn off). Nhưng một số cụm có thêm một giới từ cố định và trở thành cụm động từ ba phần: động từ + tiểu từ + giới từ.
Tiếng Việt thường diễn đạt những ý này bằng một từ hoặc một cụm ngắn: “chịu đựng” (put up with), “mong được” (look forward to), “nghĩ ra” (come up with), “hết” (run out of). Vì vậy rất dễ chỉ giữ lại một hai từ trong tiếng Anh. Cách tốt nhất là học mỗi cụm như một khối ba từ, đọc đi đọc lại cả khối cho đến khi quen miệng.
Cụm động từ hai từ có thể tách được hoặc không tách được. Còn cụm ba từ thì luôn đi liền nhau: tân ngữ, dù là danh từ hay đại từ, đứng sau cả khối. (Một vài cụm có thêm tân ngữ thứ hai ngay sau động từ, như take your anger out on someone hay take someone up on an offer; hãy học chúng như những mẫu cố định. Dù vậy, tiểu từ và giới từ vẫn đi liền nhau.)
Vì khối này không tách ra, trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ, giới từ nằm ở cuối câu. Tiếng Việt giữ từ để hỏi tại chỗ: “Bạn phải chịu đựng cái gì?”. Tiếng Anh thì đưa what lên đầu câu, còn put up with ở lại cuối: “What do you have to put up with?”. Tương tự, “điều mà tôi không chịu nổi” là “something I can't put up with”. Đừng nói “You have to put up with what?” và cũng đừng kéo with lên đầu câu.
Tiểu từ của phrasal verb nhiều khi trông giống hệt một giới từ, nhưng làm nhiệm vụ khác. Trong “look after the kids”, after không có nghĩa là “sau” (như trong “after lunch”): after là phần cố định của cụm động từ, và cả cụm có nghĩa là “trông, chăm sóc”. Ngữ cảnh và nghĩa của câu cho bạn biết từ đó đang đóng vai trò gì.
Vì thế đừng dịch từng chữ: look after không phải “nhìn sau”, come up with không phải “đến lên với”, mà là “nghĩ ra”. Luôn dịch cả cụm động từ.
Vì cụm động từ ba từ kết thúc bằng một giới từ thật sự, động từ đứng sau giới từ đó phải ở dạng V-ing: đây cũng là quy tắc trong bài “Giới từ + -ing”.
Lỗi kinh điển nhất là look forward to. Tiếng Việt nói “Tôi rất mong được gặp bạn”, động từ “gặp” giữ nguyên, nên dễ viết thành “to see you”. Nhưng to trong look forward to không phải to của động từ nguyên mẫu, mà là một giới từ. Sau to là danh từ hoặc V-ing: “I'm looking forward to seeing you.” Cách kiểm tra: thay bằng “the concert” có được không? Nếu được, to là giới từ, và động từ phía sau phải thêm -ing. Giới từ luôn là to, không bao giờ là for, dù bạn nghĩ đến “chờ đợi” (wait for).
Ba phần luôn đi liền nhau và tân ngữ đứng sau cả khối.
Đừng dựa vào “mong được gặp bạn”: ở đây to là giới từ, nên phía sau là V-ing.
Look forward luôn đi với to, không bao giờ đi với for, dù bạn nghĩ đến “chờ đợi” (wait for).
Put up with cần đủ ba phần. Vì tiếng Việt chỉ cần “chịu đựng”, rất dễ làm rơi mất up.
“Hết sữa” = run out of + thứ bị hết. Thiếu of thì câu sai.
Tiếng Việt chỉ cần một từ: “Tôi không chịu nổi tiếng ồn này”, “Nhà mình lại hết sữa rồi”, “Cô ấy nghĩ ra một ý hay”
Tiếng Anh cần đủ cả ba từ: “I can't put up with this noise”, “We've run out of milk”, “She came up with a great idea”. Thiếu một từ (“put with”, “run out milk”) là câu sai. Hãy học mỗi cụm như một đơn vị và luôn nhắc lại đủ ba phần.
Tiếng Việt giữ từ để hỏi tại chỗ: “Bạn phải chịu đựng cái gì?”, “Bạn đang mong chờ điều gì?”
Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu câu, còn khối ba từ giữ nguyên và nằm ở cuối: “What do you have to put up with?”, “It's something I can't put up with.” Kết thúc câu bằng giới từ không phải là lỗi văn phong mà là cách nói hoàn toàn tự nhiên. Điều không được làm là tách khối ra (“put this noise up with”).
Sau “mong được” là động từ nguyên dạng: “Tôi rất mong được gặp bạn”
Trong tiếng Anh, to của look forward to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau to là danh từ hoặc dạng V-ing: “I'm looking forward to seeing you.” Các cụm ba từ khác cũng vậy: “How did you put up with waiting so long?”
💡 Học cụm động từ ba từ như một khối liền và đừng chen tân ngữ vào giữa.
💡 Với look forward to, hãy nghĩ “to + danh từ”: chỗ nào đặt được danh từ thì động từ phải ở dạng V-ing.
💡 Trong tiếng Anh, giới từ có thể đứng cuối câu: something I can't put up with.
"How do you put up with such a long commute?"
"Honestly, I just look forward to the podcast I listen to on the way."
"That makes sense. I always fall behind on emails when I'm stuck in traffic."
"Same — I spend the whole weekend trying to catch up with everything."
Bài tập 1 · Chọn câu trả lời đúng
'Put up with' (meaning tolerate) is followed by:
Bài tập 2 · Chọn tiểu từ và giới từ đúng
I don't know how she puts ___ all that noise every day.
Bài tập 3 · Chọn giới từ đúng
We're really looking forward ___ the concert.
Bài tập 4 · Chọn câu trả lời đúng
How many words make up a phrasal-prepositional verb like 'look forward to'?
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng
In 'look after the kids', 'after' is functioning as:
Bài tập 6 · Tìm cụm động từ gồm ba từ
Which of these is a phrasal-prepositional (three-word) verb?
Bài tập 7 · Chọn tiểu từ đúng
I can't believe he got ___ with cheating on the test.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Điền từ còn thiếu
Fill in the missing word(s): She came ___ with a great idea. (invented)
Bài tập 10 · Điền từ còn thiếu
Fill in the missing word: I'm really looking forward ___ the weekend.
Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: một từ “hết” trong tiếng Việt, ba từ trong tiếng Anh
Vietnamese: “Nhà mình lại hết sữa rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which of these three-word combinations is a phrasal-prepositional verb?
Phrasal verb: ngoại động từ và nội động từ
Cụm động từ cần tân ngữ (turn off the lights) và không cần tân ngữ (the car broke down), và vì sao điều này khác với chuyện tách được hay không.
Tiểu từ và ý nghĩa
Ý nghĩa của tiểu từ trong phrasal verb: up thường là “hết, trọn vẹn”, out là “tìm ra” hoặc “biến mất”, còn on là “tiếp tục”.
Phrasal verb theo tình huống
Cụm động từ hằng ngày theo tình huống (sinh hoạt, điện thoại, du lịch, học tập, công việc) và vì sao chúng tự nhiên hơn từ đồng nghĩa trang trọng.
Phrasal verb tách được và không tách được
Cụm động từ tách được (turn the light off) và không tách được (look after the kids), cùng một quy tắc về trật tự từ không bao giờ được bỏ qua.