Trạng từ chỉ tần suất

A1 · Sơ cấpTrạng từ

Trạng từ chỉ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến đâu, và trong tiếng Anh chúng có vị trí cố định. Với động từ thường, trật tự giống tiếng Việt; với to be và trợ động từ thì khác.

Bạn sẽ học được gì

  • Thang tần suất đi từ always (100%) qua usually, often, sometimes, rarely/seldom và kết thúc ở never (0%)
  • Với động từ thường: chủ ngữ + trạng từ + động từ (She always arrives), giống “Cô ấy luôn đến”
  • Với to be: chủ ngữ + be + trạng từ (She is always late); đừng quên be, dù tiếng Việt nói “Cô ấy luôn muộn”
  • Với trợ động từ (have, will, can…): ngay sau trợ động từ đầu tiên (I have never been)
  • Never đã mang nghĩa phủ định: “luôn không” không phải always don't mà là never

Thang tần suất

Trạng từ chỉ tần suất trả lời câu hỏi “có thường xuyên không?”, “bao lâu một lần?” và nằm trên một thang từ 100% đến 0%: always (luôn luôn) → usually (thường, thông thường) → often (hay, thường xuyên) → sometimes (thỉnh thoảng, đôi khi) → rarely/seldom (hiếm khi) → never (không bao giờ, chưa bao giờ). Lưu ý: chữ “thường” trong tiếng Việt có thể là usually (việc thường lệ, gần như lúc nào cũng vậy) hoặc often (xảy ra nhiều lần), nên hãy chọn theo mức độ bạn muốn nói.

"I always drink coffee in the morning."
"She rarely goes to the gym."

Vị trí với động từ thường

Với một động từ chính thông thường, trạng từ chỉ tần suất đứng giữa chủ ngữ và động từ: chủ ngữ + trạng từ + động từ.

Ở đây tiếng Việt giúp bạn rất nhiều: “Cô ấy luôn đến muộn”, “Tôi không bao giờ đến đó”: trạng từ đứng trước động từ, đúng như tiếng Anh: “She always arrives late”, “I never go there”. Chỉ cần nhớ một điều mà tiếng Việt không có: với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ vẫn phải thêm -s, dù trạng từ đứng chen ở giữa: “She always arrives”, không phải “She always arrive”.

"She always arrives late."
"We usually go to the beach in summer."

Vị trí với to be và trợ động từ

Với động từ to be, trạng từ chỉ tần suất đứng SAU be, không đứng trước: “She is always late”, không phải “She always is late”. Với người Việt, cái bẫy ở đây là: tiếng Việt không cần động từ “là” trước tính từ (“Cô ấy luôn muộn”, “Tôi luôn mệt”), nên nhiều bạn bỏ luôn be (“She always late”) hoặc thêm be vào sau trạng từ (“She always is late”). Câu đúng: chủ ngữ + am/is/are + trạng từ + tính từ.

Với trợ động từ (have, will, can, must…), trạng từ đứng ngay sau trợ động từ đầu tiên: “I have never been there”, “She can always help”. Tiếng Việt nói “Tôi chưa bao giờ ăn sushi”, chỉ có “chưa bao giờ” đứng trước động từ, không có trợ động từ nào. Tiếng Anh thì cần thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ), và never đứng giữa: I have never eaten, không phải “I never eat sushi” hay “I never have eaten”.

"He is usually on time."
"I have never eaten sushi before."
"She can always help if you ask."

Tiếng Anh trong đời sống

"I often forget my umbrella when it looks sunny."
"We rarely eat out during the week."
"He's always the last one to leave the office."
"I've never been to Japan, but I'd love to go."

Lưu ý

✗I always am tired on Mondays.
✓I am always tired on Mondays.

Trạng từ chỉ tần suất đứng sau be. Tiếng Việt nói “Tôi luôn mệt”, nhưng tiếng Anh là I am always tired.

✗She always late for work.
✓She is always late for work.

Dịch từng chữ “Cô ấy luôn muộn giờ làm”. Late là tính từ, nên câu tiếng Anh cần is, và always đứng sau is.

✗She never has been abroad.
✓She has never been abroad.

“Chưa bao giờ” đứng trước động từ trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, never đứng ngay sau trợ động từ đầu tiên (has).

✗She always arrive late.
✓She always arrives late.

Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, và trạng từ chen giữa khiến bạn dễ quên: với he/she/it ở thì hiện tại đơn, động từ vẫn thêm -s.

✗I always don't have time for breakfast.
✓I never have time for breakfast.

Dịch từng chữ “Tôi luôn không có thời gian ăn sáng”. Tiếng Anh dùng never cho 0% (không thêm don't), hoặc I don't usually have time nếu ý là “thường không”.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt đặt từ chỉ tần suất trước động từ: “Tôi luôn uống cà phê buổi sáng”, “Chúng tôi thỉnh thoảng xem tivi”

Với động từ thường, đây chính là trật tự của tiếng Anh: “I always drink coffee”, “We sometimes watch TV”. Sometimes, usually, often cũng có thể đứng đầu câu (“Sometimes I drink tea”), giống “Thỉnh thoảng tôi uống trà”, nhưng an toàn nhất là đặt trước động từ. Đừng quên -s với he/she/it: “She always arrives”.

“Tôi luôn mệt vào thứ Hai”, “Anh ấy luôn đúng giờ”: tiếng Việt không cần “là” trước tính từ

Tiếng Anh bắt buộc có be trước tính từ, và trạng từ đứng SAU be: “I am always tired”, “He is always on time”. Hai lỗi điển hình của người Việt là bỏ be (“I always tired”) và đặt be sau trạng từ (“I always am tired”). Hãy nhớ: trước động từ thường, nhưng sau am/is/are/was/were.

“Tôi chưa bao giờ ăn sushi”, “Cô ấy chưa bao giờ ra nước ngoài”: không có trợ động từ, động từ không đổi

“Chưa bao giờ” (tính đến bây giờ) thường ứng với thì hiện tại hoàn thành, và never đứng sau trợ động từ have/has: “I have never eaten sushi”, “She has never been abroad”. Đừng nói “I never eat sushi” (nghĩa là bạn không bao giờ ăn sushi, như một thói quen) hay “She never has been abroad”.

“Tôi luôn không có thời gian”, “Sáng nào tôi cũng không ăn”: tiếng Việt có thể ghép “luôn” với “không”

Tiếng Anh không nói “I always don't have time”. Nếu ý là 0%, dùng never (đã mang nghĩa phủ định, không thêm don't): “I never have time”, “I never eat breakfast”. Nếu ý là “thường không”, dùng don't usually hoặc rarely: “I don't usually have breakfast”, “I rarely have time”.

💡 Với động từ thường, trạng từ đứng TRƯỚC động từ, giống “Cô ấy luôn đến muộn”: She always arrives late.

💡 Với be, trạng từ đứng SAU: She is always late. Đừng bỏ is, dù tiếng Việt nói “Cô ấy luôn muộn”.

💡 Với trợ động từ, trạng từ đứng ngay sau trợ động từ: I have never been, dù tiếng Việt nói “Tôi chưa bao giờ đến”.

💡 Never đã là phủ định: “luôn không” là never, không phải always don't.

Tình huống thực tế: kể về thói quen buổi sáng

"Do you usually have breakfast before work?"

"Honestly, I rarely have time — I'm always rushing out the door."

"Same here. I sometimes grab something on the way."

"I never used to skip it, but lately I just don't have time."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn vị trí đúng

I ___ drink coffee in the morning.

Bài tập 2 · Chọn vị trí đúng

She ___ late for work.

Bài tập 3 · Chọn vị trí đúng

He ___ eaten sushi before.

Bài tập 4 · Chọn vị trí đúng

We ___ go to the beach in summer.

Bài tập 5 · Chọn vị trí đúng

They ___ watch TV after dinner.

Bài tập 6 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake:

Bài tập 7 · Chọn từ đúng

Which frequency word means '0% of the time'?

Bài tập 8 · Hoàn thành câu

Complete: I can ___ help you if you need it. (means 'at any time', one word)

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: She ___ goes to the gym — maybe once a month. (means 'not often', one word)

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

???????

Bài tập 11 · Chọn câu đúng

Which is correct?

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “Tôi luôn mệt…”

Vietnamese: “Tôi luôn mệt vào thứ Hai.” Which English translation is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

We ___ eat out on weekends.

Bạn đã học

  • Thang tần suất từ cao đến thấp là always, usually, often, sometimes, rarely/seldom và never.
  • Với động từ thường: chủ ngữ + trạng từ + động từ (I always drink), giống “Tôi luôn uống”; he/she/it vẫn thêm -s.
  • Với be: chủ ngữ + be + trạng từ (I am always tired); không bỏ be, không đặt be sau trạng từ.
  • Với trợ động từ: ngay sau trợ động từ đầu tiên (I have never been); “chưa bao giờ” thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
  • Never đã mang nghĩa phủ định: I never have time, không phải I always don't have time.
Xem tất cả bài học trong mục này