Trạng từ chỉ tần suất cho biết một việc xảy ra thường xuyên đến đâu, và trong tiếng Anh chúng có vị trí cố định. Với động từ thường, trật tự giống tiếng Việt; với to be và trợ động từ thì khác.
Bạn sẽ học được gì
Trạng từ chỉ tần suất trả lời câu hỏi “có thường xuyên không?”, “bao lâu một lần?” và nằm trên một thang từ 100% đến 0%: always (luôn luôn) → usually (thường, thông thường) → often (hay, thường xuyên) → sometimes (thỉnh thoảng, đôi khi) → rarely/seldom (hiếm khi) → never (không bao giờ, chưa bao giờ). Lưu ý: chữ “thường” trong tiếng Việt có thể là usually (việc thường lệ, gần như lúc nào cũng vậy) hoặc often (xảy ra nhiều lần), nên hãy chọn theo mức độ bạn muốn nói.
Với một động từ chính thông thường, trạng từ chỉ tần suất đứng giữa chủ ngữ và động từ: chủ ngữ + trạng từ + động từ.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn rất nhiều: “Cô ấy luôn đến muộn”, “Tôi không bao giờ đến đó”: trạng từ đứng trước động từ, đúng như tiếng Anh: “She always arrives late”, “I never go there”. Chỉ cần nhớ một điều mà tiếng Việt không có: với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it), động từ vẫn phải thêm -s, dù trạng từ đứng chen ở giữa: “She always arrives”, không phải “She always arrive”.
Với động từ to be, trạng từ chỉ tần suất đứng SAU be, không đứng trước: “She is always late”, không phải “She always is late”. Với người Việt, cái bẫy ở đây là: tiếng Việt không cần động từ “là” trước tính từ (“Cô ấy luôn muộn”, “Tôi luôn mệt”), nên nhiều bạn bỏ luôn be (“She always late”) hoặc thêm be vào sau trạng từ (“She always is late”). Câu đúng: chủ ngữ + am/is/are + trạng từ + tính từ.
Với trợ động từ (have, will, can, must…), trạng từ đứng ngay sau trợ động từ đầu tiên: “I have never been there”, “She can always help”. Tiếng Việt nói “Tôi chưa bao giờ ăn sushi”, chỉ có “chưa bao giờ” đứng trước động từ, không có trợ động từ nào. Tiếng Anh thì cần thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ), và never đứng giữa: I have never eaten, không phải “I never eat sushi” hay “I never have eaten”.
Trạng từ chỉ tần suất đứng sau be. Tiếng Việt nói “Tôi luôn mệt”, nhưng tiếng Anh là I am always tired.
Dịch từng chữ “Cô ấy luôn muộn giờ làm”. Late là tính từ, nên câu tiếng Anh cần is, và always đứng sau is.
“Chưa bao giờ” đứng trước động từ trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, never đứng ngay sau trợ động từ đầu tiên (has).
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, và trạng từ chen giữa khiến bạn dễ quên: với he/she/it ở thì hiện tại đơn, động từ vẫn thêm -s.
Dịch từng chữ “Tôi luôn không có thời gian ăn sáng”. Tiếng Anh dùng never cho 0% (không thêm don't), hoặc I don't usually have time nếu ý là “thường không”.
Tiếng Việt đặt từ chỉ tần suất trước động từ: “Tôi luôn uống cà phê buổi sáng”, “Chúng tôi thỉnh thoảng xem tivi”
Với động từ thường, đây chính là trật tự của tiếng Anh: “I always drink coffee”, “We sometimes watch TV”. Sometimes, usually, often cũng có thể đứng đầu câu (“Sometimes I drink tea”), giống “Thỉnh thoảng tôi uống trà”, nhưng an toàn nhất là đặt trước động từ. Đừng quên -s với he/she/it: “She always arrives”.
“Tôi luôn mệt vào thứ Hai”, “Anh ấy luôn đúng giờ”: tiếng Việt không cần “là” trước tính từ
Tiếng Anh bắt buộc có be trước tính từ, và trạng từ đứng SAU be: “I am always tired”, “He is always on time”. Hai lỗi điển hình của người Việt là bỏ be (“I always tired”) và đặt be sau trạng từ (“I always am tired”). Hãy nhớ: trước động từ thường, nhưng sau am/is/are/was/were.
“Tôi chưa bao giờ ăn sushi”, “Cô ấy chưa bao giờ ra nước ngoài”: không có trợ động từ, động từ không đổi
“Chưa bao giờ” (tính đến bây giờ) thường ứng với thì hiện tại hoàn thành, và never đứng sau trợ động từ have/has: “I have never eaten sushi”, “She has never been abroad”. Đừng nói “I never eat sushi” (nghĩa là bạn không bao giờ ăn sushi, như một thói quen) hay “She never has been abroad”.
“Tôi luôn không có thời gian”, “Sáng nào tôi cũng không ăn”: tiếng Việt có thể ghép “luôn” với “không”
Tiếng Anh không nói “I always don't have time”. Nếu ý là 0%, dùng never (đã mang nghĩa phủ định, không thêm don't): “I never have time”, “I never eat breakfast”. Nếu ý là “thường không”, dùng don't usually hoặc rarely: “I don't usually have breakfast”, “I rarely have time”.
💡 Với động từ thường, trạng từ đứng TRƯỚC động từ, giống “Cô ấy luôn đến muộn”: She always arrives late.
💡 Với be, trạng từ đứng SAU: She is always late. Đừng bỏ is, dù tiếng Việt nói “Cô ấy luôn muộn”.
💡 Với trợ động từ, trạng từ đứng ngay sau trợ động từ: I have never been, dù tiếng Việt nói “Tôi chưa bao giờ đến”.
💡 Never đã là phủ định: “luôn không” là never, không phải always don't.
"Do you usually have breakfast before work?"
"Honestly, I rarely have time — I'm always rushing out the door."
"Same here. I sometimes grab something on the way."
"I never used to skip it, but lately I just don't have time."
Bài tập 1 · Chọn vị trí đúng
I ___ drink coffee in the morning.
Bài tập 2 · Chọn vị trí đúng
She ___ late for work.
Bài tập 3 · Chọn vị trí đúng
He ___ eaten sushi before.
Bài tập 4 · Chọn vị trí đúng
We ___ go to the beach in summer.
Bài tập 5 · Chọn vị trí đúng
They ___ watch TV after dinner.
Bài tập 6 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake:
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
Which frequency word means '0% of the time'?
Bài tập 8 · Hoàn thành câu
Complete: I can ___ help you if you need it. (means 'at any time', one word)
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete: She ___ goes to the gym — maybe once a month. (means 'not often', one word)
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Chọn câu đúng
Which is correct?
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “Tôi luôn mệt…”
Vietnamese: “Tôi luôn mệt vào thứ Hai.” Which English translation is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
We ___ eat out on weekends.
Trạng từ chỉ cách thức
Cách tạo trạng từ chỉ cách thức bằng đuôi -ly, các trường hợp đặc biệt (well, fast, hard) và vì sao hard với hardly có nghĩa rất khác nhau.
Các loại trạng từ
Năm loại trạng từ chính trong tiếng Anh: cách thức, nơi chốn, thời gian, tần suất và mức độ, kèm câu hỏi mà mỗi loại trả lời và các lỗi người Việt hay gặp.
Vị trí của trạng từ
Trạng từ trong tiếng Anh đứng ở đâu: đầu câu, giữa câu hay cuối câu, và trật tự cách thức, nơi chốn, thời gian khi có nhiều trạng từ ở cuối câu.
So sánh của trạng từ
So sánh trạng từ trong tiếng Anh: more/most với phần lớn trạng từ đuôi -ly, -er/-est với vài trạng từ ngắn và dạng bất quy tắc như better, worst.