Have và has có nghĩa là “có” khi một thứ gì đó thuộc về bạn hay người khác. Cái khó là chọn đúng dạng, không dùng have thay cho “there is”, và đặt câu hỏi, câu phủ định theo cách của tiếng Anh.
Bạn sẽ học được gì
Have tương ứng với “có”, và cấu trúc giống nhau: người sở hữu là chủ ngữ, thứ được sở hữu là tân ngữ. “Tôi có một chiếc xe hơi” đơn giản là “I have a car”. Ở điểm này, bạn có thể tin vào cảm giác tiếng Việt của mình.
Có ba chỗ cần cẩn thận. Thứ nhất, chữ “có” trong tiếng Việt không bao giờ đổi, còn tiếng Anh phải chọn giữa have và has. Thứ hai, “có” còn mang nghĩa “there is / there are” (“Ở đây có wifi”), và khi đó không dịch thành have. Thứ ba, câu hỏi và câu phủ định cần do/does, như bạn sẽ thấy ở phần dưới.
Với I, you, we và they, dùng have: “I have a small apartment.” “You have great timing.” “We have a few minutes.” “They have three kids.”
Đây là dạng gốc và dùng cho mọi chủ ngữ trừ he, she và it. You luôn đi với have, dù bạn đang nói với một người hay nhiều người, với bạn bè hay với khách hàng. Nhớ thêm a/an khi sau have là một danh từ đếm được số ít: “I have a car”, không phải “I have car”.
Với he, she hoặc it, và với mọi danh từ số ít có thể thay bằng một trong ba từ đó (your sister, the printer, the company), dùng has: “He has a new laptop.” “The printer has a paper jam.” “My sister has a job downtown.”
Vì chữ “có” trong tiếng Việt luôn giữ nguyên (“tôi có”, “chị tôi có”, “bố mẹ tôi có”), người Việt rất dễ dùng have cho mọi chủ ngữ. “She have a car” là sai; câu đúng là “She has a car.” Ngược lại, chủ ngữ số nhiều như my parents vẫn dùng have: “My parents have a small apartment.” Và đừng quên chủ ngữ: “Có một chiếc xe” trả lời cho câu hỏi về chị ấy vẫn phải là “She has a car”, không chỉ “Has a car”.
Sở hữu: “I have a laptop.” “They have a house near the park.”
Gia đình và các mối quan hệ: “She has two brothers.” “We have a new neighbor.”
Đặc điểm: “The apartment has a balcony.” “This phone has a great camera.” Chú ý: tiếng Việt hay nói “Trong căn hộ có ban công”, nhưng tiếng Anh không nói “In the apartment have a balcony”. Hãy để chính căn hộ làm chủ ngữ: “The apartment has a balcony.” (hoặc dùng there is: “There is a balcony in the apartment.”).
Tình huống hằng ngày, vấn đề và lịch hẹn: “He has a headache.” “We have a problem with the order.” “I have a dentist appointment at noon.” Với bệnh và cơn đau, tiếng Việt dùng “bị” (“bị đau đầu”, “bị cảm”), còn tiếng Anh dùng have: “He has a headache”, không phải “He is headache”. Ngược lại, tuổi tác và cảm giác như đói, lạnh, buồn ngủ dùng be: I'm 30, I'm hungry, I'm cold, I'm sleepy.
Để đặt câu hỏi với have, bạn cần do hoặc does, lại chia theo he/she/it: “Do you have a minute?” “Does she have a car?” “Does the hotel have parking?”
Để phủ định, dùng don't hoặc doesn't: “I don't have time right now.” “He doesn't have a car.” “It doesn't have a warranty.” Chữ “không” trong “Tôi không có thời gian” không dịch thành not hay no đặt trước have: “I not have time” và “I no have time” đều sai.
Tiếng Việt hỏi bằng khung “có… không?”: “Bạn có xe hơi không?”. Vì vậy rất dễ nói “You have a car?” hoặc “You have a car or not?”. Trong hội thoại rất thân mật, câu đầu đôi khi vẫn nghe thấy, nhưng câu hỏi thông thường trong tiếng Anh là “Do you have a car?”. Và quan trọng nhất: khi do hoặc does đã cho biết ngôi, động từ chính quay về dạng gốc have, không phải has: “Does he have a car?” là đúng, “Does he has a car?” là sai. Câu phủ định cũng vậy: “She doesn't have a car”, không phải “She doesn't has a car.”
Cũng có câu “Have you a car?”, nhưng nghe cổ hoặc rất trang trọng (kiểu Anh) và không dùng trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày. Trong bài này, hãy dùng “Do you have a car?”.
“Cô ấy có” trong tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh dùng has với he/she/it.
Dịch từng chữ từ “Trong nhà tôi có ba phòng ngủ”. Hãy để “nhà tôi” làm chủ ngữ với has, hoặc nói “There are three bedrooms in my house.”
Dịch từ “Bạn có rảnh một phút không?”. Câu hỏi có/không với have cần do trước chủ ngữ, không có “or not” ở cuối.
“Không có” là don't have (hoặc doesn't have với he/she/it), không phải not have.
Does đã cho biết ngôi, nên have giữ dạng gốc, không thành has.
Cùng quy tắc với câu hỏi: sau doesn't, động từ chính ở dạng gốc have.
“Tôi bị đau đầu” dùng “bị”, nhưng tiếng Anh dùng have + a: have a headache, have a cold, have a fever.
Chữ “có” không bao giờ đổi: “tôi có”, “anh ấy có”, “bố mẹ tôi có”
Tiếng Anh phải chia động từ theo chủ ngữ: have với I/you/we/they và danh từ số nhiều, has với he/she/it và danh từ số ít: “She has two brothers.”, “My parents have a small apartment downtown.” Khi nói nhanh, hãy dừng lại một giây ở chủ ngữ: một người hay một vật (không phải I/you) → has.
“Có” còn có nghĩa là “tồn tại”: “Nhà tôi có ba phòng”, “Trong phòng có máy lạnh”, “Ở đây có wifi không?”
Khi “có” đi với một chủ ngữ thật (“nhà tôi”), dịch bằng have/has: “My house has three rooms.” Khi câu tiếng Việt chỉ có nơi chốn (“trong phòng”, “ở đây”), tiếng Anh dùng there is / there are, hoặc lấy một chủ ngữ cụ thể: “There is air conditioning in the room.”, “Do you have wifi?”. Không nói “In the room have air conditioning” hay “Here have wifi?”.
Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” và phủ định bằng “không có”: “Bạn có thời gian không?”, “Anh ấy không có xe hơi”
Câu hỏi thông thường với have cần do/does trước chủ ngữ: “Do you have time?”, “Does your brother have a car?”. Câu phủ định dùng don't/doesn't: “He doesn't have a car.” Câu trả lời ngắn cũng dùng do/does, giống như bạn trả lời “Có.” hay “Không.” mà không nhắc lại động từ: “Yes, I do.” / “No, he doesn't.” (“Have you got a car?” là một cấu trúc đúng khác, phổ biến trong tiếng Anh Anh, bạn sẽ học ở bài “Have got và has got”.)
Tiếng Việt không có trợ động từ như do, và động từ không đổi hình thức: “Anh ấy có xe không?”, “Anh ấy không có xe”
Trong câu hỏi và câu phủ định tiếng Anh, ngôi “chuyển” sang do/does, còn have giữ dạng gốc: “Does he have a car?”, không phải “Does he has a car?”; “She doesn't have a car”, không phải “She doesn't has a car”. Khi vừa học xong has, nhiều người đánh dấu ngôi hai lần: ở does và ở has. Chỉ một lần là đủ.
💡 He, she, it hoặc một danh từ số ít → has; mọi trường hợp khác → have.
💡 “Bạn có… không?” → Do you have…?, với do đứng trước chủ ngữ.
💡 Sau does hay doesn't, luôn dùng dạng gốc have.
💡 “Ở đây có…”, “Trong phòng có…” không dịch thành have: dùng there is / there are.
"Hi, do you have a prescription ready for Martinez?"
"Yes, we have it right here. Does your insurance card have your current address on it?"
"I think so — I have a new card in my wallet."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
Which sentence uses the correct form?
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
Which sentence uses the correct form?
Bài tập 3 · Chọn have hoặc has
Complete the sentence: "My parents ___ a small apartment downtown."
Bài tập 4 · Chọn have hoặc has
Complete the sentence: "The printer ___ a paper jam again."
Bài tập 5 · Chọn have hoặc has
Complete the question: "Do you ___ time for a quick call?"
Bài tập 6 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete with the correct form of "have": "Our manager ___ a big presentation tomorrow." (one word)
Bài tập 11 · Hoàn thành câu
Complete with "I" and the correct form of "have": "___ two tickets for tonight's show."
Bài tập 12 · Hoàn thành câu
Complete with the correct form of "have": "Does your brother ___ a driver's license?" (one word)
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "She have a car."
Bài tập 14 · Chọn câu hỏi đúng
Which is the correct question?
Bài tập 15 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "She doesn't has a car."
Bài tập 16 · Tình huống thực tế
You want to ask a coworker if they're free to talk. Which is the natural way to ask in American English?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: chữ “có” không bao giờ đổi
Vietnamese: “Chị tôi có hai con trai, nhưng chị ấy không có xe hơi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Have got và has got
Have got và has got để nói về sở hữu và đặc điểm: dạng rút gọn, câu phủ định, câu hỏi, và khác biệt thực tế giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
Do, does và did làm trợ động từ
Do, does và did làm trợ động từ: câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, và vì sao động từ chính luôn giữ nguyên mẫu.
Động từ “to be”
Động từ to be (am, is, are): câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, câu trả lời ngắn và dạng rút gọn, để nói về danh tính, đặc điểm, tuổi và nơi chốn.
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Hòa hợp chủ ngữ – động từ ở thì hiện tại đơn: động từ nguyên mẫu với I/you/we/they, thêm -s với he/she/it, am/is/are, do/does và các lỗi người Việt hay gặp.