Động từ “to be”

A0–A1Động từ be, have và do

Be là động từ hữu ích nhất của tiếng Anh, và cũng là thứ người Việt hay quên nhất, vì tiếng Việt nói “Tôi mệt”, “Tôi ở nhà” mà không cần động từ nào.

Bạn sẽ học được gì

  • Am, is và are trong câu khẳng định, và cách chọn đúng dạng
  • Câu phủ định: am not, isn't, aren't
  • Câu hỏi và câu trả lời ngắn: Are you…? Is she…? Yes, I am.
  • Dạng rút gọn (I'm, you're, he's…) và các cách dùng của be: danh tính, đặc điểm, tuổi và nơi chốn

Ý chính

Be là động từ nối, dùng để nối chủ ngữ với thông tin về chủ ngữ, tức là người đó là ai, như thế nào, ở đâu hay bao nhiêu tuổi. Ở thì hiện tại, be có ba dạng: am đi với I, is đi với he/she/it, và are đi với you/we/they.

Điều quan trọng nhất với người Việt: tiếng Việt chỉ dùng “là” trước danh từ (“Tôi là sinh viên”), còn trước tính từ và nơi chốn thì không cần động từ nào: “Tôi mệt”, “Cô ấy ở nhà”. Tiếng Anh thì khác: câu nào cũng cần một động từ, và với tính từ, nơi chốn, tuổi tác, động từ đó là be: “I'm tired”, “She's at home”, “I'm 25”. Tin vui là tiếng Anh chỉ có một chữ you, nên “you are” dùng được cho anh, chị, em, bạn, ông, bà… và cho cả một nhóm người.

Câu khẳng định: am, is, are

Dạng của be phụ thuộc vào chủ ngữ: I am, he/she/it is, you/we/they are. “I am from Texas.” “You are early today.” “He is in the kitchen.” “We are on the same team.” “They are new employees.”

Để ý rằng mỗi câu đều có be, kể cả khi tiếng Việt không có động từ: “Anh ấy ở trong bếp” → “He is in the kitchen”, không phải “He in the kitchen”. Chữ “ở” ở đây là in, còn động từ là is. Ngược lại, đừng thêm be trước một động từ thường: “Tôi sống ở Hà Nội” là “I live in Hanoi”, không phải “I am live in Hanoi”.

"I am from Texas."
"You are early today."
"He is in the kitchen."
"We are on the same team."
"They are new employees."

Câu phủ định: am not, isn't, aren't

Để phủ định, đặt not ngay sau be: am not, is not (isn't), are not (aren't). “I am not finished yet.” “It isn't cold outside.” “We aren't available on Sundays.”

Không cần thêm trợ động từ nào: be tự phủ định. Vì vậy “Tôi không bận” là “I'm not busy”, không phải “I not busy” hay “I don't busy”. Một ngoại lệ cần nhớ: am not không có dạng rút gọn riêng (“amn't” không dùng trong tiếng Anh chuẩn). Trong câu khẳng định, rút gọn thành I'm not; trong câu hỏi, dùng aren't thay thế: “I'm late, aren't I?”

"I am not finished yet."
"It isn't cold outside."
"We aren't available on Sundays."

Câu hỏi và câu trả lời ngắn

Để đặt câu hỏi, đưa be lên trước chủ ngữ, không cần thêm từ nào khác: “Are you coming to the party?” “Is the store open on Sundays?”

Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” hoặc “… chưa?”: “Bạn có rảnh không?”, “Bạn sẵn sàng chưa?”. Trong tiếng Anh, be đứng đầu câu: không nói “You ready?” hay “Do you ready?”. Câu trả lời ngắn lặp lại chủ ngữ và be, thay vì chỉ “Có” hay “Không”: “Are you ready?” “Yes, I am.” “Is she busy right now?” “No, she isn't.”

Lưu ý: câu trả lời ngắn dạng khẳng định không rút gọn. Nói “Yes, I am.”, không bao giờ nói “Yes, I'm.”. Ở dạng phủ định thì có thể rút gọn: “No, I'm not.” hoặc “No, she isn't.”.

"Are you coming to the party?"
"Is the store open on Sundays?"
"Are you ready?"
"Yes, I am."
"Is she busy right now?"
"No, she isn't."

Dạng rút gọn

Khi nói và trong văn viết thân mật, be gần như luôn được gắn vào chủ ngữ: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're. “I'm on my way.” “You're right about that.” “He's the new manager.” “She's from Poland.” “It's almost noon.” “We're out of coffee.” “They're waiting outside.”

Câu phủ định cũng rút gọn được: isn't, aren't. Như bạn đã thấy, am not rút gọn thành I'm not (trong câu hỏi: aren't I?). Khi nghe người bản xứ nói nhanh, âm 'm, 're, 's rất nhẹ, nhưng đừng bỏ chúng khi viết: “I'm on my way”, không phải “I on my way”.

"I'm on my way."
"You're right about that."
"He's the new manager."
"She's from Poland."
"It's almost noon."
"We're out of coffee."
"They're waiting outside."

Be dùng để làm gì: danh tính, đặc điểm, tuổi và nơi chốn

Danh tính (ai đó hay cái gì đó là ai, là gì): “I'm a graphic designer.” “She's an engineer.” Chú ý: trước một nghề nghiệp ở số ít, tiếng Anh cần a/an, dù tiếng Việt chỉ nói “Tôi là nhà thiết kế đồ họa”.

Đặc điểm (như thế nào): “He's tired after the flight.” “The coffee is hot.” Tiếng Việt nói “Anh ấy mệt”, “Cà phê nóng” mà không có động từ, nhưng tiếng Anh bắt buộc có be.

Tuổi: dùng be, không dùng have: “I am 32.” “My grandfather is 79 years old.” Nếu nói years thì phải thêm old: “I'm 32 years old” hoặc chỉ “I'm 32”, không nói “I am 32 years”.

Nơi chốn (ai đó hay cái gì đó ở đâu): “I'm at the office right now.” “The kids are at school.” Chữ “ở” trong “Tôi đang ở văn phòng” tương ứng với at, còn be phải có riêng: “I'm at the office”.

"I'm a graphic designer."
"She's an engineer."
"He's tired after the flight."
"The coffee is hot."
"My grandfather is 79 years old."
"I'm at the office right now."
"The kids are at school."

Tiếng Anh trong đời sống

"My sister is a nurse at the downtown hospital."
"We're not late — the meeting starts at ten."
"Is this seat taken?"
"They're new here; it's their first week."

Lưu ý

✗I tired after the flight.
✓I'm tired after the flight.

Dịch thẳng từ “Tôi mệt sau chuyến bay”. Trước tính từ, tiếng Anh luôn cần am/is/are.

✗I at home.
✓I'm at home.

“Tôi ở nhà”: chữ “ở” là at, nhưng câu vẫn cần động từ to be.

✗She is engineer.
✓She's an engineer.

“Cô ấy là kỹ sư” không có mạo từ, nhưng trong tiếng Anh, nghề nghiệp ở số ít cần a/an: a nurse, an engineer.

✗I am agree with you.
✓I agree with you.

Agree đã là động từ, nên không cần be. Tương tự: I live…, I like…, không phải I am live…, I am like….

✗I am 30 years.
✓I'm 30 years old.

“Tôi 30 tuổi”: nói I'm 30 hoặc I'm 30 years old. Nếu có years thì phải có old. Không dùng have cho tuổi.

✗Do you be ready?
✓Are you ready?

Câu hỏi với be được tạo bằng cách đưa be lên trước chủ ngữ, không dùng do/does.

✗She doesn't be ready.
✓She isn't ready.

Câu phủ định của be cũng không dùng doesn't: be có dạng phủ định riêng (isn't/aren't).

✗Today is cold.
✓It's cold today.

“Hôm nay trời lạnh”: với thời tiết, tiếng Anh dùng it làm chủ ngữ.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt không dùng động từ trước tính từ: “Tôi mệt”, “Cô ấy đẹp”, “Cà phê nóng”

Tiếng Anh bắt buộc có be: “I'm tired”, “She's beautiful”, “The coffee is hot”. Dịch từng chữ thành “I tired” hay “She beautiful” là lỗi phổ biến nhất của người Việt với chủ đề này. Mẹo: nếu sau chủ ngữ là một tính từ, hãy kiểm tra xem đã có am/is/are chưa.

“Ở” vừa giống động từ vừa giống giới từ: “Tôi ở nhà”, “Bọn trẻ ở trường”

Trong tiếng Anh, chữ “ở” tách làm hai: be (động từ) + at/in/on (giới từ): “I'm at home”, “The kids are at school”, “He is in the kitchen”. “I at home” thiếu động từ, còn “I stay at home” lại có nghĩa khác (ở lại nhà, không đi đâu).

“Là” chỉ đứng trước danh từ và không cần mạo từ: “Cô ấy là y tá”, “Tôi là sinh viên”

Is/am/are tương ứng với “là” ở đây, nhưng danh từ đếm được số ít cần a/an: “She's a nurse”, “I'm a student”. Còn khi “là” không xuất hiện trong câu tiếng Việt (trước tính từ, nơi chốn, tuổi), tiếng Anh vẫn cần be.

Khi đã quen với be, nhiều người thêm be trước cả động từ thường: “Tôi đồng ý” → “I am agree”, “Tôi sống ở Hà Nội” → “I am live in Hanoi”

Be chỉ đi với tính từ, danh từ, nơi chốn, tuổi (và với dạng V-ing khi nói “đang”). Agree, live, work, like là động từ thường nên đứng một mình: “I agree”, “I live in Hanoi”. Câu hỏi và phủ định của chúng dùng do/does, không dùng be.

Tiếng Việt nói về thời tiết, giờ giấc bằng “trời” hoặc từ chỉ thời gian: “Hôm nay trời lạnh”, “Muộn rồi”

Tiếng Anh dùng chủ ngữ giả it: “It's cold today”, “It's late”, “It's almost noon”. “Today is cold” nghe không tự nhiên, còn “Is late” thiếu chủ ngữ. Không dịch “trời” thành sky.

💡 Tiếng Việt không có động từ trước tính từ và nơi chốn, nhưng tiếng Anh thì có: “Tôi mệt” → I'm tired, “Tôi ở nhà” → I'm at home.

💡 I → am, he/she/it → is, you/we/they → are. Chỉ một you cho mọi người.

💡 Thời tiết và giờ giấc dùng it: It's cold, It's late.

💡 “Tôi đồng ý” là I agree, không phải I am agree: agree đã là động từ, không cần be.

Tình huống thực tế: ở quầy lễ tân

"Hi, are you Mr. Delgado?"

"Yes, I am. Is my appointment at three?"

"It's at three fifteen — the doctor is running a little late today."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dạng đúng

Which sentence uses the correct form of be?

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Which sentence uses the correct form of be?

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Which is correct?

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng

Which question is correct?

Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng

Which is correct?

Bài tập 6 · Xếp vào đúng nhóm: đúng hay sai?

He is tired.
He are tired.
They're at work.
They is at work.
I'm 25.
I have 25 years.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete with the correct form of be: "My parents ___ from Chicago." (one word)

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete the sentence so it says you are ready to leave: "___ ready to leave."

Bài tập 11 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "My brother have 22 years."

Bài tập 12 · Sửa lỗi sai

Fix the mistake and type the correct sentence: "I at home today."

Bài tập 13 · Chọn câu đã sửa đúng

Which sentence fixes the mistake in "Do you be busy tomorrow?"

Bài tập 14 · Tình huống thực tế

You're texting a friend to say where you are right now. Which is correct?

Bài tập 15 · Tình huống thực tế

Someone asks: "Are you a student?" You are NOT a student. Write a short answer.

Bài tập 16 · Lỗi thường gặp: quên be trước tính từ và nơi chốn

Vietnamese: “Tôi mệt và tôi ở nhà.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which is correct?

Bạn đã học

  • Dạng của be phụ thuộc vào chủ ngữ: I am, he/she/it is, you/we/they are.
  • Trước tính từ, nơi chốn và tuổi, tiếng Anh luôn cần be, dù tiếng Việt không có động từ: I'm tired, I'm at home, I'm 25.
  • Câu phủ định thêm not: am not, isn't, aren't. Am not rút gọn thành I'm not (trong câu hỏi: aren't I?).
  • Câu hỏi đưa be lên trước chủ ngữ: Are you…? Is she…? Không dùng do/does.
  • Câu trả lời ngắn lặp lại chủ ngữ và be: Yes, I am. No, she isn't.
  • Không thêm be trước động từ thường: I agree, I live in Hanoi.
  • Nghề nghiệp ở số ít cần a/an (She's a nurse), và thời tiết, giờ giấc dùng it (It's late).
Xem tất cả bài học trong mục này