Have got và has got

A1 · Sơ cấpĐộng từ be, have và do

“I've got a dog” và “I have a dog” có nghĩa hoàn toàn như nhau: “Tôi có một con chó”. Ở đây got không có nghĩa là “đã nhận được”: got chỉ là một phần cố định của cấu trúc. Điều quan trọng là biết got đứng ở đâu trong câu phủ định và câu hỏi.

Bạn sẽ học được gì

  • Vì sao “I've got” chỉ đơn giản là “tôi có”, không phải “tôi đã nhận được”
  • Các dạng rút gọn: I've got, you've got, he's got, she's got, it's got, we've got, they've got
  • Got đứng ở đâu trong câu phủ định (haven't got / hasn't got) và câu hỏi (Have you got…? / Has she got…?)
  • Khi nào have got nghe kiểu Anh, và khi nào người Mỹ cũng dùng

Ý chính

Tiếng Việt chỉ dùng một chữ để nói về những gì bạn sở hữu: “Tôi có một con chó”. Tiếng Anh có hai cách, đúng như nhau: “I have a dog” và “I've got a dog”. Cả hai có nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Cẩn thận với cái bẫy này: bạn thường học got là quá khứ của get (“nhận được”, “có được”), nên “I've got a dog” dễ bị hiểu thành “tôi đã có được một con chó”. Ở đây got không liên quan gì đến việc nhận được hay đến quá khứ. Have/has + got là một khối cố định, chỉ có nghĩa là “có”, ở hiện tại: con chó là của bạn ngay bây giờ.

Lưu ý: have got chỉ dùng cho những gì bạn có: đồ vật, đặc điểm, gia đình và các mối quan hệ, lịch hẹn (“I've got a meeting at three”), và cả cơn đau hay bệnh (“I've got a headache”). Với hành động và thói quen như have breakfast (ăn sáng), have a shower (tắm), have a good time (vui vẻ), chỉ dùng have: “I have breakfast at seven”, không phải “I've got breakfast at seven”.

Và đừng quên: chữ “có” trong tiếng Việt không đổi, nhưng have got thì đổi theo chủ ngữ: he/she/it đi với has got, các chủ ngữ còn lại đi với have got.

Dạng rút gọn trong câu khẳng định

Trong giao tiếp hằng ngày, cả khi nói lẫn khi viết, bạn gần như luôn gặp have got ở dạng rút gọn: I've got, you've got, he's got, she's got, it's got, we've got, they've got.

He/she/it đi với 's got, giống như chúng đi với has: “He's got a new bike.” “She's got blue eyes.” “It's got a scratch on the door.”

Các chủ ngữ còn lại đi với 've got: “I've got two sisters.” “You've got great handwriting.” “We've got a table by the window.” “They've got a dog.” Một chi tiết quan trọng: chữ 's trong “he's got” là has, không phải is.

Và đừng bỏ chủ ngữ. Trong hội thoại tiếng Việt, người ta hay nói “Có con chó đấy” mà không cần “anh ấy”, nhưng tiếng Anh bắt buộc có he, she hoặc it: “He's got a dog”, không bao giờ chỉ là “Has got a dog”.

"He's got a new bike."
"She's got blue eyes."
"It's got a scratch on the door."
"I've got two sisters."
"You've got great handwriting."
"We've got a table by the window."
"They've got a dog."

Câu phủ định: got đứng ở đâu?

Tiếng Việt chỉ cần thêm “không” trước động từ: “Tôi không có bút”. Trong tiếng Anh, n't gắn thẳng vào have hoặc has, còn got đứng phía sau: “I haven't got a pen.” “She hasn't got a car.” “We haven't got much time.”

Trật tự cố định: have/has → n't → got → phần còn lại của câu. Không dùng not một mình (“I not have got a pen” là sai), cũng không dùng do hay don't: “I don't have got” không tồn tại, vì câu này trộn hai cấu trúc khác nhau. Còn bỏ got (“I haven't a pen”) ngày nay nghe rất cổ.

"I haven't got a pen."
"She hasn't got a car."
"We haven't got much time."

Câu hỏi: got đứng ở đâu?

Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?”: “Bạn có bút không?”. Trong tiếng Anh, have hoặc has đứng lên trước chủ ngữ, còn got đứng ngay sau chủ ngữ: “Have you got a pen?” “Has he got a car?” “Have they got tickets?”

Trật tự: Have/Has → chủ ngữ → got → phần còn lại của câu. Ở đây không cần do hay does: chính have và has đứng lên đầu câu. Trộn hai cấu trúc (“Does she have got a car?”) là lỗi rất hay gặp: hoặc “Has she got a car?”, hoặc “Does she have a car?”, nhưng không bao giờ dùng cả hai cùng lúc.

"Have you got a pen?"
"Has he got a car?"
"Have they got tickets?"

Tiếng Anh Mỹ hay tiếng Anh Anh: cách nào phổ biến hơn?

Cả “I have a car” lẫn “I've got a car” đều đúng và có nghĩa như nhau. Khác biệt chỉ nằm ở mức độ phổ biến.

Trong tiếng Anh Mỹ, cách thông thường là chỉ dùng have: “I have a car”, “Do you have a minute?”. Have got vẫn được dùng, nhất là trong hội thoại thân mật, nhưng ít gặp hơn trong văn viết.

Trong tiếng Anh Anh, have got xuất hiện liên tục trong đời sống hằng ngày: với người Anh, “I've got a car” thường nghe tự nhiên hơn “I have a car” trong một cuộc trò chuyện thân mật.

Một lưu ý ngắn để sau này bạn không bị nhầm: “I've got a promotion” cũng có thể là thì hiện tại hoàn thành của get, với nghĩa “tôi vừa được thăng chức” (tiếng Anh Mỹ: “I've gotten a promotion”). Đó là một cấu trúc hoàn toàn khác, mang nghĩa “nhận được”, và không thuộc phạm vi bài này. Ở đây chỉ nói về những gì bạn có ở hiện tại.

Tiếng Anh trong đời sống

"I've got a 9am flight, so I need to leave early."
"We've got extra chairs in the closet if you need one."
"Have you got a charger I could borrow?"
"Sorry, we haven't got that size in stock right now."

Lưu ý

✗I not have got a pen.
✓I haven't got a pen.

Dịch thẳng từ “Tôi không có bút”. Câu phủ định của have got là haven't got / hasn't got, không đặt not trước have.

✗I haven't a dog.
✓I haven't got a dog.

Trong tiếng Anh hiện đại, câu phủ định của have got cần có got: haven't got / hasn't got.

✗Has she a car?
✓Has she got a car?

Thiếu got: got đứng ngay sau chủ ngữ.

✗Do you have got a pen?
✓Have you got a pen?

Hai cấu trúc bị trộn lẫn: hoặc have đứng đầu kèm got, hoặc do + have không có got. Không bao giờ dùng cả hai.

✗I don't have got a car.
✓I haven't got a car.

Have got phủ định không cần do: n't gắn thẳng vào have/has.

✗She have got a car.
✓She has got a car.

“Cô ấy có” trong tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh dùng has với he/she/it (dạng rút gọn: she's got).

✗Has got a dog.
✓He's got a dog.

Trong hội thoại tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ (“Có con chó đấy”), nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ.

✗I have got a letter yesterday.
✓I got a letter yesterday.

“Hôm qua tôi đã nhận được thư” không phải have got: có yesterday thì dùng thì quá khứ đơn got, không có have. Chữ “đã” không dịch thành have.

✗I've got breakfast at 7am.
✓I have breakfast at 7am.

“Ăn sáng” là một hành động, không phải thứ bạn sở hữu, nên chỉ dùng have: have breakfast, have a shower.

So sánh với tiếng Việt

Người Việt thường học got là quá khứ của get: “đã nhận được”, “đã có được”

Trong have/has + got, got không mang nghĩa quá khứ: đây là một khối cố định nói về những gì bạn có ở hiện tại. “I've got a dog” là “Tôi có một con chó”, không phải “Tôi đã có được một con chó”. Vì vậy đừng dịch got riêng ra. Nếu bạn thật sự muốn nói “đã nhận được” trong quá khứ, nhất là khi có “hôm qua”, hãy dùng thì quá khứ đơn: “I got a letter yesterday.”

Chữ “có” không bao giờ đổi: “tôi có”, “cô ấy có”, “họ có”

Have got thì đổi theo chủ ngữ: “She's got a car” / “She has got a car”, nhưng “They've got a dog”. Trong câu phủ định và câu hỏi cũng vậy: “She hasn't got a car”, “Has she got a car?”, không phải “She haven't got…” hay “Have she got…?”.

Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” (“Bạn có anh chị em không?”) và phủ định bằng “không” trước động từ (“Tôi không có anh chị em”)

Với have got, chính have/has làm hết việc: đứng lên trước chủ ngữ trong câu hỏi (“Have you got any brothers or sisters?”) và mang n't trong câu phủ định (“I haven't got any brothers or sisters”). Got luôn đứng sau. Đừng trộn với cấu trúc của have đơn thuần: “Do you have got…?” và “I don't have got…” là sai. Các cách đúng là “Have you got…?” / “Do you have…?” và “I haven't got…” / “I don't have…”.

💡 “I've got” chỉ đơn giản là “tôi có”, không phải “tôi đã nhận được”.

💡 Trong câu hỏi, Have/Has đứng đầu và got đứng ngay sau chủ ngữ, không có do.

💡 Phủ định không có do: haven't got / hasn't got. Không nói “don't have got” hay “not have got”.

💡 He/she/it → has got ('s got); các chủ ngữ khác → have got ('ve got).

Tình huống thực tế: ở quầy lễ tân phòng khám

"Hi, I've got a 2 o'clock with Dr. Alvarez."

"Great — have you got your insurance card with you?"

"Yes, right here. Oh, and I haven't got my ID on me — is that a problem?"

"That's fine, we've got your information from last time."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng

Which sentence means the same as "I have a car"?

Bài tập 2 · Chọn dạng đúng

Which sentence correctly uses "have got" for possession?

Bài tập 3 · Chọn dạng đúng

Complete the sentence: "He ___ a meeting at 3pm."

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Which is the correct negative?

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng

Which is the correct question?

Bài tập 6 · Chọn dạng đúng

Complete the sentence: "She ___ two cats."

Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm

I've got
She's got
They've got
He's got
We've got
It's got

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu

?????

Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 11 · Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn

Complete with the contracted form: "___ a new car." (they)

Bài tập 12 · Hoàn thành câu

Complete the negative: "She ___ got any siblings." (one word)

Bài tập 13 · Sửa lỗi sai bằng have got

Fix the mistake using have got and type the correct sentence: "She hasn't a car."

Bài tập 14 · Sửa lỗi sai bằng have got

Fix the mistake using have got and type the correct sentence: "Has you got a pen?"

Bài tập 15 · Tình huống thực tế

Your British friend texts: "I've got a doctor's appointment at 3." Which sentence means the same thing in everyday American English?

Bài tập 16 · Chọn câu đúng

Which sentence is correct?

Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: câu hỏi “có… không?” với have got

Vietnamese: “Bạn có bút không?” Which English question is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Which sentence is correct?

Bạn đã học

  • Have got và have là hai cách đúng như nhau để nói về những gì bạn có: “I've got a dog” là “Tôi có một con chó”.
  • Ở đây got không có nghĩa là “đã nhận được”: have/has + got là một khối cố định ở hiện tại.
  • Dạng rút gọn: 've got với I/you/we/they, 's got với he/she/it, và luôn có chủ ngữ.
  • Phủ định không có do: haven't got, hasn't got.
  • Câu hỏi: Have/Has đứng đầu và got đứng ngay sau chủ ngữ.
  • Hành động như ăn sáng, tắm chỉ dùng have: I have breakfast at 7am.
  • Have got vẫn được dùng trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh thì phổ biến hơn nhiều trong đời sống hằng ngày.
Xem tất cả bài học trong mục này