“I've got a dog” và “I have a dog” có nghĩa hoàn toàn như nhau: “Tôi có một con chó”. Ở đây got không có nghĩa là “đã nhận được”: got chỉ là một phần cố định của cấu trúc. Điều quan trọng là biết got đứng ở đâu trong câu phủ định và câu hỏi.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Việt chỉ dùng một chữ để nói về những gì bạn sở hữu: “Tôi có một con chó”. Tiếng Anh có hai cách, đúng như nhau: “I have a dog” và “I've got a dog”. Cả hai có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
Cẩn thận với cái bẫy này: bạn thường học got là quá khứ của get (“nhận được”, “có được”), nên “I've got a dog” dễ bị hiểu thành “tôi đã có được một con chó”. Ở đây got không liên quan gì đến việc nhận được hay đến quá khứ. Have/has + got là một khối cố định, chỉ có nghĩa là “có”, ở hiện tại: con chó là của bạn ngay bây giờ.
Lưu ý: have got chỉ dùng cho những gì bạn có: đồ vật, đặc điểm, gia đình và các mối quan hệ, lịch hẹn (“I've got a meeting at three”), và cả cơn đau hay bệnh (“I've got a headache”). Với hành động và thói quen như have breakfast (ăn sáng), have a shower (tắm), have a good time (vui vẻ), chỉ dùng have: “I have breakfast at seven”, không phải “I've got breakfast at seven”.
Và đừng quên: chữ “có” trong tiếng Việt không đổi, nhưng have got thì đổi theo chủ ngữ: he/she/it đi với has got, các chủ ngữ còn lại đi với have got.
Trong giao tiếp hằng ngày, cả khi nói lẫn khi viết, bạn gần như luôn gặp have got ở dạng rút gọn: I've got, you've got, he's got, she's got, it's got, we've got, they've got.
He/she/it đi với 's got, giống như chúng đi với has: “He's got a new bike.” “She's got blue eyes.” “It's got a scratch on the door.”
Các chủ ngữ còn lại đi với 've got: “I've got two sisters.” “You've got great handwriting.” “We've got a table by the window.” “They've got a dog.” Một chi tiết quan trọng: chữ 's trong “he's got” là has, không phải is.
Và đừng bỏ chủ ngữ. Trong hội thoại tiếng Việt, người ta hay nói “Có con chó đấy” mà không cần “anh ấy”, nhưng tiếng Anh bắt buộc có he, she hoặc it: “He's got a dog”, không bao giờ chỉ là “Has got a dog”.
Tiếng Việt chỉ cần thêm “không” trước động từ: “Tôi không có bút”. Trong tiếng Anh, n't gắn thẳng vào have hoặc has, còn got đứng phía sau: “I haven't got a pen.” “She hasn't got a car.” “We haven't got much time.”
Trật tự cố định: have/has → n't → got → phần còn lại của câu. Không dùng not một mình (“I not have got a pen” là sai), cũng không dùng do hay don't: “I don't have got” không tồn tại, vì câu này trộn hai cấu trúc khác nhau. Còn bỏ got (“I haven't a pen”) ngày nay nghe rất cổ.
Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?”: “Bạn có bút không?”. Trong tiếng Anh, have hoặc has đứng lên trước chủ ngữ, còn got đứng ngay sau chủ ngữ: “Have you got a pen?” “Has he got a car?” “Have they got tickets?”
Trật tự: Have/Has → chủ ngữ → got → phần còn lại của câu. Ở đây không cần do hay does: chính have và has đứng lên đầu câu. Trộn hai cấu trúc (“Does she have got a car?”) là lỗi rất hay gặp: hoặc “Has she got a car?”, hoặc “Does she have a car?”, nhưng không bao giờ dùng cả hai cùng lúc.
Cả “I have a car” lẫn “I've got a car” đều đúng và có nghĩa như nhau. Khác biệt chỉ nằm ở mức độ phổ biến.
Trong tiếng Anh Mỹ, cách thông thường là chỉ dùng have: “I have a car”, “Do you have a minute?”. Have got vẫn được dùng, nhất là trong hội thoại thân mật, nhưng ít gặp hơn trong văn viết.
Trong tiếng Anh Anh, have got xuất hiện liên tục trong đời sống hằng ngày: với người Anh, “I've got a car” thường nghe tự nhiên hơn “I have a car” trong một cuộc trò chuyện thân mật.
Một lưu ý ngắn để sau này bạn không bị nhầm: “I've got a promotion” cũng có thể là thì hiện tại hoàn thành của get, với nghĩa “tôi vừa được thăng chức” (tiếng Anh Mỹ: “I've gotten a promotion”). Đó là một cấu trúc hoàn toàn khác, mang nghĩa “nhận được”, và không thuộc phạm vi bài này. Ở đây chỉ nói về những gì bạn có ở hiện tại.
Dịch thẳng từ “Tôi không có bút”. Câu phủ định của have got là haven't got / hasn't got, không đặt not trước have.
Trong tiếng Anh hiện đại, câu phủ định của have got cần có got: haven't got / hasn't got.
Thiếu got: got đứng ngay sau chủ ngữ.
Hai cấu trúc bị trộn lẫn: hoặc have đứng đầu kèm got, hoặc do + have không có got. Không bao giờ dùng cả hai.
Have got phủ định không cần do: n't gắn thẳng vào have/has.
“Cô ấy có” trong tiếng Việt không đổi, nhưng tiếng Anh dùng has với he/she/it (dạng rút gọn: she's got).
Trong hội thoại tiếng Việt có thể bỏ chủ ngữ (“Có con chó đấy”), nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có chủ ngữ.
“Hôm qua tôi đã nhận được thư” không phải have got: có yesterday thì dùng thì quá khứ đơn got, không có have. Chữ “đã” không dịch thành have.
“Ăn sáng” là một hành động, không phải thứ bạn sở hữu, nên chỉ dùng have: have breakfast, have a shower.
Người Việt thường học got là quá khứ của get: “đã nhận được”, “đã có được”
Trong have/has + got, got không mang nghĩa quá khứ: đây là một khối cố định nói về những gì bạn có ở hiện tại. “I've got a dog” là “Tôi có một con chó”, không phải “Tôi đã có được một con chó”. Vì vậy đừng dịch got riêng ra. Nếu bạn thật sự muốn nói “đã nhận được” trong quá khứ, nhất là khi có “hôm qua”, hãy dùng thì quá khứ đơn: “I got a letter yesterday.”
Chữ “có” không bao giờ đổi: “tôi có”, “cô ấy có”, “họ có”
Have got thì đổi theo chủ ngữ: “She's got a car” / “She has got a car”, nhưng “They've got a dog”. Trong câu phủ định và câu hỏi cũng vậy: “She hasn't got a car”, “Has she got a car?”, không phải “She haven't got…” hay “Have she got…?”.
Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” (“Bạn có anh chị em không?”) và phủ định bằng “không” trước động từ (“Tôi không có anh chị em”)
Với have got, chính have/has làm hết việc: đứng lên trước chủ ngữ trong câu hỏi (“Have you got any brothers or sisters?”) và mang n't trong câu phủ định (“I haven't got any brothers or sisters”). Got luôn đứng sau. Đừng trộn với cấu trúc của have đơn thuần: “Do you have got…?” và “I don't have got…” là sai. Các cách đúng là “Have you got…?” / “Do you have…?” và “I haven't got…” / “I don't have…”.
💡 “I've got” chỉ đơn giản là “tôi có”, không phải “tôi đã nhận được”.
💡 Trong câu hỏi, Have/Has đứng đầu và got đứng ngay sau chủ ngữ, không có do.
💡 Phủ định không có do: haven't got / hasn't got. Không nói “don't have got” hay “not have got”.
💡 He/she/it → has got ('s got); các chủ ngữ khác → have got ('ve got).
"Hi, I've got a 2 o'clock with Dr. Alvarez."
"Great — have you got your insurance card with you?"
"Yes, right here. Oh, and I haven't got my ID on me — is that a problem?"
"That's fine, we've got your information from last time."
Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng
Which sentence means the same as "I have a car"?
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
Which sentence correctly uses "have got" for possession?
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Complete the sentence: "He ___ a meeting at 3pm."
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Which is the correct negative?
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng
Which is the correct question?
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng
Complete the sentence: "She ___ two cats."
Bài tập 7 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 11 · Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn
Complete with the contracted form: "___ a new car." (they)
Bài tập 12 · Hoàn thành câu
Complete the negative: "She ___ got any siblings." (one word)
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai bằng have got
Fix the mistake using have got and type the correct sentence: "She hasn't a car."
Bài tập 14 · Sửa lỗi sai bằng have got
Fix the mistake using have got and type the correct sentence: "Has you got a pen?"
Bài tập 15 · Tình huống thực tế
Your British friend texts: "I've got a doctor's appointment at 3." Which sentence means the same thing in everyday American English?
Bài tập 16 · Chọn câu đúng
Which sentence is correct?
Bài tập 17 · Lỗi thường gặp: câu hỏi “có… không?” với have got
Vietnamese: “Bạn có bút không?” Which English question is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which sentence is correct?
Do, does và did làm trợ động từ
Do, does và did làm trợ động từ: câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, và vì sao động từ chính luôn giữ nguyên mẫu.
Have và has
Have hay has: dùng với I/you/we/they và với he/she/it, câu hỏi và câu phủ định với do/does, cùng những lỗi người Việt hay gặp với chữ “có”.
Động từ “to be”
Động từ to be (am, is, are): câu khẳng định, phủ định, câu hỏi, câu trả lời ngắn và dạng rút gọn, để nói về danh tính, đặc điểm, tuổi và nơi chốn.
Các loại danh từ
Phân biệt danh từ chung và danh từ riêng, danh từ cụ thể và trừu tượng trong tiếng Anh, kèm ví dụ và bài tập dành riêng cho người Việt học tiếng Anh.