Động từ tiếng Việt không bao giờ đổi theo chủ ngữ; ở thì hiện tại đơn, động từ tiếng Anh chỉ đổi với he/she/it. Nắm chắc vài mẫu ít ỏi này, bạn sẽ chọn đúng dạng gần như tự động.
Bạn sẽ học được gì
Hòa hợp nghĩa là hình thức của động từ phải khớp với chủ ngữ. Trong tiếng Việt không có chuyện này: “tôi làm”, “anh ấy làm”, “họ làm”, động từ “làm” lúc nào cũng vậy. Vì thế đây là một thói quen mới. Tin vui là ở thì hiện tại đơn (present simple), động từ tiếng Anh chỉ đổi khi chủ ngữ là he, she hoặc it.
Chỉ cần nhớ vài mẫu (I/you/we/they + động từ nguyên mẫu, he/she/it + động từ thêm -s, và động từ to be với các dạng riêng) là bạn gần như không phải nghĩ về sự hòa hợp nữa.
Với I, you, we và they, động từ giữ dạng nguyên mẫu như trong từ điển, không thêm gì: “I work downtown.” “They live nearby.” “We start at nine.”
Lưu ý với you: tiếng Việt có “bạn”, “anh”, “chị”, “các bạn”…, còn tiếng Anh chỉ có một từ you, dù là một người hay nhiều người. Dù bạn đang nói với một người, you vẫn đi với động từ nguyên mẫu và với are: you work, you are, không phải “you works” hay “you is”.
Với he, she hoặc it, động từ ở thì hiện tại đơn thêm -s (hoặc -es sau một số đuôi): “He works downtown.” “She watches the news every night.” “It rains a lot here in spring.”
Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt, cả khi nói lẫn khi viết, vì tiếng Việt không có đuôi nào như vậy và ta cũng quen không phát âm âm -s cuối từ. Với người bản xứ, “He work downtown” nghe sai ngay, dù từng từ đều viết đúng. Hãy tập đọc rõ âm cuối: works, watches, rains. Và nhớ rằng -s chỉ dành cho he/she/it (hoặc một danh từ số ít như my brother): với they hay danh từ số nhiều thì không thêm (they work, my parents work, không phải “they works”).
Be không theo quy tắc “nguyên mẫu hay thêm -s” mà có các dạng riêng: I am, he/she/it is, you/we/they are. “I am ready.” “She is at work.” “They are on vacation.”
Be thường được so với “là”, nhưng “là” không bao giờ đổi, còn be có ba dạng ở hiện tại. Hơn nữa, be còn xuất hiện ở những chỗ tiếng Việt không cần từ nào: “Tôi sẵn sàng rồi” → “I am ready”, “Cô ấy đang ở chỗ làm” → “She is at work”. Hãy học am, is, are thành một nhóm riêng, đừng gộp vào quy tắc -s.
Do và does (cùng dạng phủ định don't và doesn't) cũng chia theo he/she/it: I/you/we/they + do/don't, he/she/it + does/doesn't. “Do you work Saturdays?” “Does she work Saturdays?” “I don't work Saturdays.” “He doesn't work Saturdays.”
Tiếng Việt không có trợ động từ kiểu này: ta chỉ cần “có… không?” hoặc “không” (“Anh ấy có làm ở đây không?”, “Anh ấy không làm thứ Bảy”). Điều quan trọng: khi do hoặc does đã thể hiện sự hòa hợp, động từ chính trở về dạng nguyên mẫu, không thêm -s: “Does he work here?”, không phải “Does he works here?”. Đuôi -s chỉ xuất hiện một lần.
Một số từ thông dụng không hoạt động như bạn nghĩ. “Mọi người” trong tiếng Việt có thể ứng với hai từ tiếng Anh khác nhau. People (người ta, mọi người nói chung) là số nhiều dù không có -s, nên đi với are: “People are waiting outside.” Everyone và everybody (tất cả mọi người) lại là số ít, nên đi với is: “Everyone is here.” Còn news (tin tức) tận cùng bằng -s nhưng là số ít, nên đi với is: “The news is good today.”
Ngoài ra còn có there is (số ít) và there are (số nhiều). Chữ “có” trong “Có một tin nhắn”, “Có hai tin nhắn” không bao giờ đổi, nhưng trong tiếng Anh dạng động từ phụ thuộc vào danh từ phía sau: “There is a message for you.” “There are two messages for you.”
Một ghi chú để dành cho sau này: những danh từ chỉ nhóm như team hay family thường đi với động từ số ít trong tiếng Anh Mỹ (“The team is winning”). Trong tiếng Anh Anh, chúng hay đi với động từ số nhiều (“The team are winning”) khi người nói nghĩ đến từng thành viên. Bài này dùng tiếng Anh Mỹ.
Động từ tiếng Việt không đổi, nên rất dễ quên -s với he/she/it. Khi nói, hãy phát âm rõ âm -s cuối: works.
Lỗi ngược lại: đã học -s rồi thì thêm cho mọi chủ ngữ. -s chỉ dành cho he/she/it và danh từ số ít.
People không có -s nhưng là số nhiều, nên đi với are.
“Mọi người đều ở đây” nghe như số nhiều, nhưng everyone là số ít trong tiếng Anh và đi với is.
Với he/she/it dùng doesn't, không phải don't. “She don't” có thể nghe thấy trong bài hát hay một số phương ngữ, nhưng không phải tiếng Anh chuẩn.
Does đã mang dấu hiệu của he/she/it, nên động từ chính trở về dạng nguyên mẫu, không thêm -s.
News tận cùng bằng -s nhưng là danh từ số ít, nên đi với is.
“Có” không đổi, nhưng there is / there are phải khớp với danh từ phía sau: two messages là số nhiều, nên dùng are.
Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ: tôi làm, bạn làm, anh ấy làm, họ làm
Ở thì hiện tại đơn, động từ tiếng Anh chỉ đổi khi chủ ngữ là he/she/it (thêm -s); với các chủ ngữ khác thì giữ nguyên. Từ đó sinh ra hai lỗi ngược nhau: quên -s (“He work…”) vì tiếng Việt không có đuôi, hoặc sau khi đã học -s thì thêm cả cho chủ ngữ khác (“They works…”). Mẹo: trước khi viết động từ, hãy hỏi “chủ ngữ có phải he, she, it hoặc một danh từ số ít không?”.
“Là” lúc nào cũng là “là”, và trước tính từ hay nơi chốn tiếng Việt không cần động từ: “Anh ấy sẵn sàng rồi”, “Cô ấy ở chỗ làm”
Be có ba dạng ở hiện tại: I am, he/she/it is, you/we/they are, và phải có mặt cả trước tính từ lẫn nơi chốn: “He is ready”, “She is at work”. Không nói “He are ready” hay “She at work”. Ngược lại, đừng thêm be trước động từ thường: “He works here”, không phải “He is work here”.
“Có” không bao giờ đổi: “Có một tin nhắn”, “Có hai tin nhắn”
Trong tiếng Anh, dạng động từ phụ thuộc vào danh từ phía sau: “There is a message for you” nhưng “There are two messages for you”. Nghĩ theo “có” thì rất dễ nói “There is two messages”; hãy luôn xem danh từ phía sau là số ít hay số nhiều. Cũng đừng dịch “có” thành have ở đây: “Have two messages for you” là sai.
“Mọi người” có thể là people hoặc everyone, và danh từ tiếng Việt không có dấu hiệu số nhiều
Tiếng Anh tách ra: people là số nhiều (“People are very friendly here”), còn everyone/everybody là số ít (“Everyone is here”). News thì ngược lại: có -s nhưng là số ít (“The news is good today”). Với những từ này, đừng đoán theo tiếng Việt hay theo chữ -s; hãy học thuộc từng từ.
💡 Ở thì hiện tại đơn, chỉ he/she/it làm động từ đổi dạng: thêm -s. Các chủ ngữ khác giữ nguyên.
💡 You luôn đi với động từ nguyên mẫu và are, dù chỉ một người: you work, you are.
💡 Sau does hoặc doesn't, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu; kiểm tra xem có lỡ thêm -s không.
"Does the package arrive today?"
"Yes, it usually arrives before noon."
"Great — I am home all morning."
Bài tập 1 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 2 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 3 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 4 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 5 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 6 · Chọn dạng đúng
Which is correct?
Bài tập 7 · Xếp vào nhóm: câu đúng hoặc câu sai
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Điền dạng đúng của watch
Complete with the correct form of "watch": "My brother ___ the news every night." (one word)
Bài tập 11 · Điền dạng đúng của be
Complete with the correct form of "be": "The kids ___ at school right now." (one word)
Bài tập 12 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "My neighbor walk his dog every evening."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "Does your sister lives nearby?"
Bài tập 14 · Tình huống thực tế: điền biểu mẫu
You're filling out a form about your household: "How many people ___ in your home?" Which word fits?
Bài tập 15 · Lỗi thường gặp: “mọi người” là số nhiều?
Vietnamese: “Mọi người đều ở đây rồi.” In Vietnamese “mọi người” feels plural. Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Which is correct?
Khái niệm ngữ pháp cơ bản
Khái niệm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: câu, chủ ngữ, động từ, tân ngữ, phrase và clause – những “viên gạch” mà mọi chủ đề ngữ pháp khác đều dùng đến.
Từ loại
Từ loại trong tiếng Anh: nhận ra danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ và các từ loại khác trong câu thật, không cần học thuộc danh sách.
Trật tự từ cơ bản
Học trật tự cơ bản của câu tiếng Anh (chủ ngữ, động từ, tân ngữ) và vị trí của các từ chỉ thời gian, nơi chốn, tần suất như usually, always.
Have và has
Have hay has: dùng với I/you/we/they và với he/she/it, câu hỏi và câu phủ định với do/does, cùng những lỗi người Việt hay gặp với chữ “có”.