Từ loại bạn đã học trong giờ tiếng Việt. Trong tiếng Anh, từ loại giúp bạn chọn đúng hình thức của từ, chẳng hạn khi nào quick phải đổi thành quickly.
Bạn sẽ học được gì
Mỗi từ tiếng Anh có một việc riêng trong câu. Có từ gọi tên người hoặc vật (danh từ), có từ thay thế cho chúng (đại từ), có từ chỉ hành động hay trạng thái (động từ), có từ dùng để miêu tả (tính từ và trạng từ), và có những từ nhỏ nối và sắp xếp câu (mạo từ và từ hạn định, giới từ, liên từ). Phần lớn các thuật ngữ này bạn đã gặp trong giờ tiếng Việt, và đó là một lợi thế lớn.
Mục tiêu của bài không phải là học thuộc tên gọi, mà là nhận ra vai trò của một từ trong câu để dùng cho đúng: từ cần hình thức nào, trước danh từ có cần mạo từ không, và từ đứng ở vị trí nào.
Danh từ gọi tên người, nơi chốn, đồ vật hay ý tưởng: driver, kitchen, coffee, plan. Đại từ thay cho danh từ để khỏi lặp lại: “My sister called. She sounds busy.” Tiếng Việt có nhiều đại từ không cho biết giới tính (“bạn ấy”, “em ấy”, “nó”), còn tiếng Anh luôn phải chọn he (nam) hoặc she (nữ) khi nói về một người. Động từ chỉ hành động, trạng thái hay tình huống: “She works downtown.” “He seems tired.” Tính từ miêu tả danh từ: “a busy schedule”. Trạng từ miêu tả động từ, tính từ hoặc cả câu, và thường trả lời câu hỏi như thế nào, khi nào hay đến mức nào: “She works quickly.” “He is extremely tired.”
Có hai điểm khác với tiếng Việt. Thứ nhất, tính từ tiếng Anh đứng TRƯỚC danh từ: “lịch kín” → a busy schedule, không phải “a schedule busy”. Thứ hai, tiếng Việt dùng cùng một từ cho cả hai việc: “một người nhanh nhẹn” và “Cô ấy làm việc nhanh”, “nhanh” vẫn là “nhanh”. Tiếng Anh thì tách ra: quick là tính từ, còn để nói một việc được làm như thế nào, thường phải thêm -ly: “She works quickly”, không phải “She works quick”. (Có vài ngoại lệ không có -ly, như fast, hard hay well.) Nhưng không phải từ nào tận cùng bằng -ly cũng là trạng từ: friendly và lovely là tính từ (“a friendly neighbor”).
Mạo từ và từ hạn định (a, an, the, this, my, some…) đứng ngay trước danh từ và cho biết ta đang nói đến cái nào: “a coffee” (một ly cà phê bất kỳ), “the coffee” (ly cà phê cụ thể mà cả hai cùng biết). Lưu ý từ chỉ sở hữu cũng đứng trước: “sách của tôi” → my book, không phải “book of me”. Giới từ nối danh từ với phần còn lại của câu và thường chỉ thời gian hoặc nơi chốn: at nine, in the kitchen, for a trip. Liên từ nối các từ, các nhóm từ hoặc các vế câu: and, but, so, because.
Những từ nhỏ này gần như không có nghĩa riêng, nhưng thiếu chúng thì câu thường “gãy”: “I have interesting book” (thiếu mạo từ); “I wanted coffee it was closed” (thiếu liên từ). Cẩn thận với giới từ: đừng dịch từng chữ. “Đến” không phải lúc nào cũng là to: “Chúng tôi đến sân bay” → “We arrived at the airport”, không phải “arrived to the airport”. Còn “ở” có thể là in, on hoặc at tùy trường hợp.
Từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình thức, nên bạn vốn đã quen nhìn vị trí để biết từ loại: trong “cái khóa” thì “khóa” là danh từ, trong “khóa cửa” thì “khóa” là động từ. Tiếng Anh cũng có nhiều từ như vậy. Work là danh từ trong “My work starts at nine” và là động từ trong “I work every weekday”: viết và đọc y hệt nhau. Hãy nhìn vị trí: phía trước và phía sau từ đó là gì? Nếu phía trước có my hoặc the, thường đó là danh từ; nếu phía trước có I, you hoặc she, thường đó là động từ. Điều cần cẩn thận là chiều ngược lại: nhiều từ tiếng Anh LẠI đổi hình thức theo từ loại (beauty → beautiful, quick → quickly), trong khi tiếng Việt chỉ có một từ “đẹp”, một từ “nhanh”. Vì vậy, khi tra từ điển, hãy xem đó là danh từ (n), tính từ (adj) hay trạng từ (adv).
Tiếng Việt không có mạo từ, nên phần này cần luyện tập. Tiếng Anh chỉ có hai loại: the (mạo từ xác định, cho vật cụ thể mà người nghe biết là cái nào, gần giống “cái… đó”, “cái… này”) và a/an (mạo từ bất định, gần giống “một”). Chọn a hay an chỉ dựa vào ÂM đầu của từ phía sau, không dựa vào chữ cái: an trước âm nguyên âm (an hour, an engineer, an interesting book), a trước âm phụ âm (a university, a book).
Một khác biệt quan trọng: khi nói nghề nghiệp của một người, tiếng Anh dùng a/an. “Cô ấy là y tá” là “She is a nurse”, không phải “She is nurse”. Nói chung, danh từ đếm được ở số ít cần a, an, the hoặc một từ hạn định khác (my, this, that) đứng trước.
Tiếng Việt nói “cái váy đỏ”, tính từ đứng sau. Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ.
“Sách của tôi” dịch từng chữ thành “book of me”. Tiếng Anh dùng tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my book, her phone.
Từ câu “Cô ấy làm việc nhanh”. Khi từ đó miêu tả hành động, tiếng Anh cần trạng từ, thường có đuôi -ly.
“Giỏi”, “tốt” có thể đi với cả người lẫn hành động. Trong tiếng Anh, good miêu tả người hoặc vật, well miêu tả hành động.
Chọn a hay an theo âm đầu của từ ngay sau: trước âm nguyên âm dùng an.
Tiếng Việt nói “Cô ấy là y tá”, không có “một”. Trong tiếng Anh, trước nghề nghiệp ở số ít phải có a/an.
Dịch từ “Tôi rất thích bài này”. Very không đứng trước động từ; dùng really like hoặc like… very much.
Beauty là danh từ (“vẻ đẹp”). Trước danh từ smile cần tính từ: beautiful.
Trong tiếng Việt, tính từ và từ chỉ sở hữu đứng sau danh từ: “nhà to”, “váy đỏ”, “sách của tôi”
Tiếng Anh đảo ngược: tính từ và từ hạn định đứng trước danh từ: “a big house”, “a red dress”, “my book”. Tính từ cũng không bao giờ đổi hình thức theo số ít, số nhiều: “a busy day”, “two busy days”.
Tiếng Việt dùng cùng một từ cho tính từ và trạng từ: “người nhanh nhẹn” / “làm việc nhanh”, “học sinh giỏi” / “nói tiếng Anh giỏi”
Tiếng Anh phân biệt: tính từ miêu tả người hoặc vật (“a quick worker”, “a good speaker”), trạng từ miêu tả hành động (“She works quickly”, “She speaks English well”). Good là tính từ, trạng từ tương ứng là well. Dịch thẳng “nhanh”, “giỏi” sẽ thành “She works quick”, “She speaks very good”.
“Tôi rất thích cà phê”: trong tiếng Việt, “rất” đứng được trước cả tính từ lẫn động từ
Very chỉ đi với tính từ và trạng từ (“very busy”, “very quickly”), không đi trực tiếp với động từ. Với động từ, tiếng Anh nói “I really like coffee” hoặc “I like coffee very much”. “I very like coffee” là sai.
Tiếng Việt không có mạo từ, và khi nói nghề nghiệp ta không cần “một”: “Cô ấy là y tá”
Tiếng Anh có the và a/an. A hay an không phụ thuộc vào danh từ mà vào âm đầu của từ ngay sau: “a book” nhưng “an interesting book”. Với nghề nghiệp ở số ít luôn có mạo từ: “She is a nurse.”
Tiếng Việt chỉ có một từ “đẹp”; muốn có danh từ thì thêm từ khác vào: “vẻ đẹp”, “sắc đẹp”
Tiếng Anh thường đổi hậu tố: beauty (danh từ) → beautiful (tính từ); quick (tính từ) → quickly (trạng từ); decide (động từ) → decision (danh từ). Trước danh từ cần tính từ, nên “a beautiful flower”, không phải “a beauty flower”.
💡 Từ đó miêu tả hành động (works, speaks, drives)? Vậy thường bạn cần trạng từ có -ly, hoặc well thay cho good.
💡 Tính từ và từ sở hữu đứng trước danh từ: a big house, my book, không phải house big hay book of me.
💡 Trong tiếng Anh, vị trí cho biết từ loại: sau my/the thường là danh từ; sau I/she thường là động từ.
"What's Alex like?"
"He's really organized. He always plans meetings a day early."
"That's helpful — I'm always the one running late!"
Bài tập 1 · Xác định từ loại
In "My neighbor walks her dog every morning," what part of speech is neighbor?
Bài tập 2 · Xác định từ loại
In "The tired driver stopped quickly," what part of speech is quickly?
Bài tập 3 · Chọn câu dùng work như động từ
Which sentence uses work as a verb?
Bài tập 4 · Chọn câu dùng clean như tính từ
Which sentence uses clean as an adjective?
Bài tập 5 · Xếp vào nhóm: trạng từ hoặc tính từ
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 6 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 7 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Điền giới từ đúng
Complete with the correct preposition: "We arrived ___ the airport at six." (one word)
Bài tập 10 · Điền liên từ đúng
Complete with the correct conjunction: "I wanted to go for a walk, ___ it started raining." (one word)
Bài tập 11 · Điền mạo từ đúng
Complete with the correct article: "She works as ___ engineer." (one word)
Bài tập 12 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "I have a interesting book."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "This is a beauty flower."
Bài tập 14 · Tình huống thực tế: giới thiệu đồng nghiệp
You're introducing a coworker: "This is Maria. She started last week." What part of speech is She?
Bài tập 15 · Lỗi thường gặp: tính từ đứng sau danh từ
Vietnamese: “Họ sống trong một ngôi nhà to.” In Vietnamese the adjective comes after the noun. Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
In "He speaks English fluently," what part of speech is fluently?
Khái niệm ngữ pháp cơ bản
Khái niệm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản: câu, chủ ngữ, động từ, tân ngữ, phrase và clause – những “viên gạch” mà mọi chủ đề ngữ pháp khác đều dùng đến.
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Hòa hợp chủ ngữ – động từ ở thì hiện tại đơn: động từ nguyên mẫu với I/you/we/they, thêm -s với he/she/it, am/is/are, do/does và các lỗi người Việt hay gặp.
Trật tự từ cơ bản
Học trật tự cơ bản của câu tiếng Anh (chủ ngữ, động từ, tân ngữ) và vị trí của các từ chỉ thời gian, nơi chốn, tần suất như usually, always.
Have và has
Have hay has: dùng với I/you/we/they và với he/she/it, câu hỏi và câu phủ định với do/does, cùng những lỗi người Việt hay gặp với chữ “có”.