Câu nào cũng được ghép từ vài bộ phận: chủ ngữ, động từ, đôi khi có tân ngữ, cùng những nhóm từ (phrase và clause) gắn mọi thứ lại với nhau. Nhiều khái niệm bạn đã học trong giờ tiếng Việt ở trường; nhận ra chúng thật chắc trong tiếng Anh thì phần ngữ pháp phía sau sẽ dễ hơn nhiều.
Bạn sẽ học được gì
Câu là một nhóm từ diễn đạt một ý trọn vẹn: người nghe hiểu được ngay mà không thấy thiếu gì. Tối thiểu, một câu tiếng Anh cần chủ ngữ (nói về ai hoặc cái gì) và động từ (chuyện gì xảy ra). Câu bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm, dấu chấm hỏi hoặc dấu chấm than. (Câu mệnh lệnh như “Sit down.” là ngoại lệ: chủ ngữ you được hiểu ngầm.)
Đây là điểm khác quan trọng so với tiếng Việt. Trong tiếng Việt, vị ngữ không nhất thiết phải là động từ: “Căn bếp sạch.” hay “Bố tôi là bác sĩ.” đều là câu hoàn chỉnh, và câu đầu không có động từ nào. Câu tiếng Anh thì bắt buộc phải có động từ, nên với tính từ ta dùng be: “The kitchen is clean.” Ngoài ra, không phải nhóm từ nào trông giống câu cũng là câu. “Closed for lunch.” đọc trên tấm biển ở cửa hàng thì ổn, nhưng cụm từ này không có chủ ngữ và động từ; đó là một mảnh câu, không phải câu hoàn chỉnh. Mục tiêu của bài là nhìn ra những khác biệt như vậy, không phải học thuộc thuật ngữ.
Chủ ngữ là người hoặc vật mà câu nói đến, thường là người làm việc gì đó hoặc được miêu tả: “My manager called a meeting.” “The kitchen is clean.” Động từ cho biết chuyện gì xảy ra: một hành động (“called”), một trạng thái (“is”) hay một tình huống. Câu tiếng Anh hoàn chỉnh nào cũng cần cả hai, và chủ ngữ phải được nói ra hoặc viết ra, kể cả khi ngữ cảnh đã cho thấy rõ là ai.
Chủ ngữ có thể là một từ (“She left.”) hoặc một nhóm từ dài hơn (“My upstairs neighbor left.”); dù dài hay ngắn, chủ ngữ vẫn trả lời câu hỏi “ai?” hoặc “cái gì?”. Khi nói về thời tiết và thời gian, tiếng Việt hay bỏ hẳn chủ ngữ (“Lại mưa rồi”, “Muộn rồi”), hoặc dùng “trời” (“Trời lạnh quá”). Tiếng Anh luôn cần chủ ngữ, nên dùng một chủ ngữ “rỗng” là it: “It's raining again”, “It's late”, “It's so cold”. Không nói “Is raining again”, và cũng đừng dịch “trời” thành sky.
Một số động từ cần tân ngữ, tức là đối tượng mà hành động tác động lên: “He wrote a long email.” Ở đây, email là thứ được viết. Những động từ khác không cần tân ngữ: “The baby slept.” Sau slept không cần thêm gì, câu đã trọn vẹn. Đây chính là ngoại động từ và nội động từ mà có thể bạn đã nghe qua.
Tin vui là trật tự cơ bản của tiếng Việt giống tiếng Anh: chủ ngữ, rồi động từ, rồi tân ngữ (“Anh tôi làm cái bánh này” → “My brother baked the cake”). Điều cần chú ý: khi nói, người Việt hay đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề (“Bánh này anh tôi làm đấy”, “Báo cáo thì tôi gửi rồi”). Trong tiếng Anh, danh từ đứng ngay trước động từ được hiểu là chủ ngữ, nên hãy bắt đầu bằng người làm: “I have already sent the report.” Mẹo nhỏ: nếu câu nghe còn dở dang khi không có gì sau động từ (“She fixed…” – sửa cái gì?), có lẽ động từ đó cần tân ngữ; nếu câu đã nghe trọn vẹn (“She smiled.”), thì không cần.
Phrase (cụm từ) là một nhóm từ đi liền với nhau thành một khối, nhưng không có chủ ngữ và động từ riêng: “the tall building”, “very carefully”, “before breakfast”. Clause (mệnh đề) thì có chủ ngữ và động từ: “because it was raining” có chủ ngữ (it) và động từ (was raining). Nếu bạn còn nhớ “cụm chủ – vị” trong giờ tiếng Việt, thì clause chính là một cụm như thế. Nhưng không phải mệnh đề nào cũng đứng một mình làm câu được: “Because it was raining” nghe lửng lơ và cần một phần chính đi kèm: “Because it was raining, we stayed inside.”
Điều này bạn cũng đã quen: một vế như “vì trời mưa” không thể đứng riêng thành câu trong văn viết, vì còn cần vế chính. Mệnh đề bắt đầu bằng because, when hay after trong tiếng Anh cũng vậy. Hãy nhớ: phrase không bao giờ có cặp chủ ngữ – động từ của riêng mình; clause thì có, nhưng chỉ một số clause đứng một mình được.
“Hôm nay bếp rất sạch” không cần động từ, nhưng câu tiếng Anh thì cần: is.
“Lại mưa rồi” không có chủ ngữ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh cần chủ ngữ “rỗng” it.
“Đi chợ rồi” rất tự nhiên khi nói tiếng Việt. Trong tiếng Anh, câu hoàn chỉnh cần chủ ngữ, kể cả khi đã rõ là ai.
Khi nói, ta hay dùng kiểu “Chị tôi, chị ấy…”. Trong câu tiếng Anh, chủ ngữ chỉ xuất hiện một lần.
Đây là mệnh đề, không phải câu hoàn chỉnh: có chủ ngữ (the flight) và động từ (was delayed), nhưng giống như vế “Vì chuyến bay bị hoãn.”, câu này còn lửng lơ vì thiếu vế chính.
“Báo cáo thì tôi gửi rồi” đưa tân ngữ lên đầu câu. Trong câu tiếng Anh bình thường, hãy bắt đầu bằng chủ ngữ (I), rồi động từ, rồi tân ngữ.
Ở trường, ta học câu tiếng Việt gồm chủ ngữ và vị ngữ (cụm C–V)
Kiến thức này rất có ích, vì trật tự cơ bản giống tiếng Anh: “Tôi viết email” → “I wrote an email”. Khác biệt nằm ở vị ngữ. Trong tiếng Việt, vị ngữ có thể là tính từ (“Cô ấy mệt”), còn trong tiếng Anh vị ngữ luôn có động từ: “She is tired”. Khi vị ngữ là danh từ, tiếng Việt thường có “là” (“Bố tôi là bác sĩ”), nên chỗ này dễ hơn: “My father is a doctor”.
“Hôm nay bếp rất sạch.”: câu tiếng Việt hoàn chỉnh mà không có động từ
Tiếng Việt không cần từ nào đứng giữa chủ ngữ và tính từ, câu vẫn trọn vẹn. Tiếng Anh cần be (am, is, are): “The kitchen is very clean today.” Câu “The kitchen very clean today” thiếu động từ nên không phải câu hoàn chỉnh. Lưu ý ngược lại: “là” chỉ ứng với be khi đi trước danh từ, đừng thêm be trước động từ thường (“I am agree” là sai, phải là “I agree”).
Nói về thời tiết và thời gian, ta chỉ cần “Lại mưa rồi”, “Muộn rồi”, “Trời lạnh quá”
Câu tiếng Anh không thể thiếu chủ ngữ, nên dùng it làm chủ ngữ “rỗng”: “It's raining again”, “It's late”, “It's so cold”. “Is raining”, “Late already” hay “Sky is cold” đều là lỗi rất hay gặp. It ở đây không chỉ vật gì cả, chỉ giữ chỗ chủ ngữ.
Khi nói chuyện và nhắn tin, ta hay bỏ chủ ngữ: “Đi chợ rồi”, “Đang trên đường”
Trong tiếng Anh, câu bình thường cần chủ ngữ: “I went to the market”, “I'm on my way”. Người bản xứ đôi khi cũng bỏ chủ ngữ trong ghi chú rất ngắn (“Took the trash out.”), nhưng trong câu bình thường hay văn bản trang trọng thì không.
Khi nói, ta hay nêu chủ đề trước rồi nhắc lại bằng đại từ: “Chị tôi, chị ấy gọi cho tôi tối qua”
Trong câu tiếng Anh, chủ ngữ chỉ xuất hiện một lần: “My sister called me last night” hoặc “She called me last night”, không phải “My sister she called me”.
Tiếng Việt hay đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề: “Báo cáo thì tôi gửi rồi”, “Bánh này anh tôi làm”
Trong tiếng Anh, vị trí quyết định ai làm gì: chủ ngữ đứng trước động từ, tân ngữ đứng sau. “I have already sent the report”, “My brother baked the cake”. Đổi chỗ là đổi nghĩa: “The dog bites the man” và “The man bites the dog” có nghĩa ngược nhau.
💡 Không chắc câu đã hoàn chỉnh chưa? Kiểm tra xem có chủ ngữ và động từ không. Nếu thiếu một trong hai, rất có thể đó là mảnh câu hoặc phrase.
💡 Nếu câu tiếng Việt không có chủ ngữ, trong tiếng Anh bạn phải thêm vào: một đại từ (I, she, they) hoặc it khi nói về thời tiết và thời gian.
💡 Nếu vị ngữ tiếng Việt là tính từ (“Cô ấy mệt”), tiếng Anh cần be: She is tired.
"Took the trash out. Ordered more coffee — should arrive Friday."
"Thanks! I'll grab the mail when I get home."
Bài tập 1 · Xác định chủ ngữ
In "My neighbor fixed the fence yesterday," what is the subject?
Bài tập 2 · Xác định động từ
In "The kids are watching a movie," what is the verb?
Bài tập 3 · Xác định tân ngữ
In "He wrote a long email," what is the object?
Bài tập 4 · Tìm câu không có tân ngữ
Which sentence has no object?
Bài tập 5 · Phrase hay clause?
Is "in the kitchen" a phrase or a clause?
Bài tập 6 · Phrase hay clause?
Is "because she was late" a phrase or a clause?
Bài tập 7 · Xếp vào nhóm: phrase hoặc clause
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 8 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 10 · Điền chủ ngữ đúng
Complete with the correct subject: "Maria is busy today. ___ has three meetings." (one word)
Bài tập 11 · Điền động từ còn thiếu
Complete with the missing verb: "The sun ___ in the east every morning." (one word — the opposite of "sets")
Bài tập 12 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "The kitchen very clean today."
Bài tập 13 · Sửa lỗi sai
Fix the mistake and type the correct sentence: "My sister she called me last night."
Bài tập 14 · Tình huống thực tế: ghi chú ở chỗ làm
You're writing a note at work. Which version is a complete sentence?
Bài tập 15 · Lỗi thường gặp: câu không có chủ ngữ
Vietnamese: “Hôm nay mưa to lắm.” The Vietnamese sentence has no subject. Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
In "The dog chased the ball," what is the object?
Từ loại
Từ loại trong tiếng Anh: nhận ra danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ và các từ loại khác trong câu thật, không cần học thuộc danh sách.
Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Hòa hợp chủ ngữ – động từ ở thì hiện tại đơn: động từ nguyên mẫu với I/you/we/they, thêm -s với he/she/it, am/is/are, do/does và các lỗi người Việt hay gặp.
Trật tự từ cơ bản
Học trật tự cơ bản của câu tiếng Anh (chủ ngữ, động từ, tân ngữ) và vị trí của các từ chỉ thời gian, nơi chốn, tần suất như usually, always.
Have và has
Have hay has: dùng với I/you/we/they và với he/she/it, câu hỏi và câu phủ định với do/does, cùng những lỗi người Việt hay gặp với chữ “có”.