To-infinitive (to + động từ nguyên mẫu) diễn tả mục đích, giống “để…” trong tiếng Việt, và đi sau các tính từ như happy, ready hay các động từ như want, decide, hope.
Bạn sẽ học được gì
Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) gồm to + động từ nguyên mẫu: to ask, to buy, to help. Dạng này đứng sau một số động từ và tính từ, và có thể cho biết người ta làm việc gì đó để làm gì.
Tiếng Việt chỉ cần đặt hai động từ cạnh nhau: “Tôi muốn đi du lịch”. Tiếng Anh thì cần to ở giữa: I want to travel. Nếu quên to, bạn sẽ nói “I want travel”, và câu đó sai. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt trong bài này.
To + động từ trả lời câu hỏi “để làm gì?”. Ở đây tiếng Việt giúp bạn: chỗ nào tiếng Việt dùng “để” + động từ, tiếng Anh thường chỉ cần to: “Tôi gọi điện để hỏi một chuyện” → I called to ask a question. Từ điển có thể dịch “để” là for, nhưng trước động từ thì không dùng for: “for ask”, “for to ask” hay “for asking” đều sai ở đây. Tương tự, “Tôi dừng lại để xem bản đồ” là I stopped to check the map.
Với “cái gì đó để…” cũng vậy: “Tôi cần cái gì đó để viết” → I need something to write with. Chú ý chữ with ở cuối: bạn viết BẰNG một thứ gì đó. Nếu bỏ with (“something to write”), câu lại có nghĩa là “một thứ cần viết ra”, như một bài văn. Muốn nhấn mạnh mục đích, bạn có thể dùng in order to (“để mà”, “nhằm”), nhưng trong giao tiếp hằng ngày, to là đủ.
Nhiều tính từ thông dụng chỉ cảm xúc hoặc đánh giá (happy, ready, glad, hard, difficult, important, easy) đi với to + động từ: “Trung thực là điều quan trọng” → It's important to be honest.
Hai cái bẫy với người Việt: thứ nhất, câu “Khó mà từ chối cô ấy” hay “Thật khó để nói không với cô ấy” không có chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần it: “It's hard to say no to her”, không phải “Is hard to say no” hay “Very hard to say no”. Thứ hai, “Tôi rất vui được giúp bạn” không có từ nối, nhưng tiếng Anh không được bỏ to: “I'm happy to help”, không phải “I'm happy help”. Cũng đừng quên am/is/are trước tính từ: “I'm glad to see you”, không phải “I glad to see you”.
Một nhóm lớn động từ – want, decide, hope, promise, agree, plan, offer, manage, refuse, afford – đi với to + động từ, không đi với dạng -ing.
Trong tiếng Việt, các động từ tương ứng chỉ đứng cạnh động từ thứ hai: “Chúng tôi quyết định về sớm”, “Anh ấy hứa gọi lại cho tôi”, “Cô ấy hy vọng thi đỗ”. Khi chuyển sang tiếng Anh, hãy thêm to: We decided to leave early. He promised to call me back. She hopes to pass the exam. Câu dịch từng chữ “We decided leave early” là sai, và “We decided leaving early” cũng sai.
“Tôi muốn đi du lịch” không có từ nối, nhưng trong tiếng Anh, want luôn cần to trước động từ.
Câu dịch từng chữ của “Chúng tôi quyết định về sớm”. Decide, cũng như hope và promise, đi với to + động từ (không dùng -ing: decided leaving cũng sai).
Sau các tính từ như happy, ready, hard phải có to + động từ, dù “rất vui được giúp” không có từ nào tương ứng.
“Khó mà từ chối cô ấy” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh cần it.
“Để” chỉ mục đích là to, không phải for. Trước động từ, for không dùng để chỉ mục đích.
“Cái gì đó để viết” là thứ dùng để viết, nên cần with ở cuối. “Something to write” lại là thứ cần được viết ra.
“Cô ấy hy vọng thi đỗ”: trong tiếng Anh, hope đi với to + động từ.
Tiếng Việt đặt hai động từ liền nhau, không có từ nối: “Tôi muốn đi du lịch”, “Cô ấy hy vọng thi đỗ”, “Chúng tôi quyết định về sớm”
Tiếng Anh thường cần to giữa hai động từ: “I want to travel next year”, “She hopes to pass the exam”, “We decided to leave early”. Động từ nguyên mẫu không “to” chủ yếu dùng sau động từ khuyết thiếu như can, must, should (“I can travel”).
Tiếng Việt diễn tả mục đích bằng “để” + động từ: “Tôi tiết kiệm tiền để mua laptop mới”
“Để” tương ứng gần như hoàn toàn với to: “I'm saving to buy a new laptop.” Đừng dịch “để” thành for trước động từ: “for buy”, “for to buy”, “for buying” đều sai khi diễn tả mục đích. Nhớ: mục đích = to + động từ (hoặc in order to nếu muốn nhấn mạnh).
Câu đánh giá trong tiếng Việt thường không có chủ ngữ: “Khó giải thích lắm”, “Thật khó để nói không”
Câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ. Với kiểu câu này, chủ ngữ là it, rồi đến be + tính từ + to: “It's difficult to explain”, “It's hard to say no to her”. “Is hard to say no” hay “Very difficult explain” đều sai.
“Cái gì đó để viết”, “thời gian để đọc”: danh từ + để + động từ
Tiếng Anh dùng to-infinitive ngay sau danh từ: “I need something to write with”, “time to read”. Giới từ ở cuối (write with, talk to) thuộc về động từ và không được bỏ. (For + -ing thường mô tả công dụng của một đồ vật: a knife for cutting bread.)
💡 “Để” + động từ = to + động từ. Không dùng for hay for + -ing.
💡 “Tôi muốn đi du lịch” = I want to travel: giữa hai động từ thường cần to.
💡 “Khó mà nói không” = It's hard to say no: cần it và cần to.
💡 “Rất vui được giúp” = happy to help, không phải happy help.
"Why are you saving so much money?"
"I'm saving to buy a new laptop before the trip."
"Makes sense. I need to book my flight soon too."
"Me too — I want to get a good deal."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng (to chỉ mục đích)
Choose the correct sentence — infinitive of purpose.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng (to chỉ mục đích)
Choose the correct sentence — infinitive of purpose.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng (sau tính từ)
Choose the correct sentence — infinitive after an adjective.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng (sau want)
Choose the correct sentence — when want is followed by another verb, that verb is a to-infinitive (want to do, want someone to do).
Bài tập 5 · Chọn câu đúng (sau decide)
Choose the correct sentence — when decide is followed by another verb, that verb is a to-infinitive (decide to do; decide that… is also possible).
Bài tập 6 · Chọn câu đúng (sau tính từ)
Choose the correct sentence — infinitive after an adjective.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng (sau promise)
Choose the correct sentence — when promise is followed by another verb, that verb is a to-infinitive (promise to do; promise that… is also possible).
Bài tập 8 · Chọn câu đúng (sau danh từ)
Choose the correct sentence — infinitive of purpose after a noun.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete with a to-infinitive: 'She hopes ___ (pass) the exam.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete with a to-infinitive of purpose: 'I saved money ___ (buy) a new laptop.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: sau động từ hay sau tính từ
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: bỏ to giữa hai động từ
Vietnamese: “Năm sau tôi muốn đi du lịch.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Danh động từ (gerund)
Danh động từ (V-ing dùng như danh từ): làm chủ ngữ, làm tân ngữ cho một số động từ và đứng sau giới từ, kèm các lỗi người Việt hay mắc.
Mẫu động từ: -ing hay to?
Danh động từ hay to-infinitive: động từ chỉ đi với -ing, chỉ đi với to hoặc đi với cả hai, và vì sao động từ đứng sau trong tiếng Việt không giúp bạn chọn.
Động từ + tân ngữ + to-infinitive
Động từ + người + to + động từ với want, ask, tell, advise, và vì sao “Tôi muốn bạn gọi cho tôi” là I want you to call me, không phải I want you call me.
Động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive)
Động từ nguyên mẫu không “to”: sau động từ khuyết thiếu, let, make và một số cụm cố định; vì sao to xuất hiện lại khi make ở câu bị động.