Danh động từ là dạng -ing của động từ dùng như một danh từ, ở những chỗ tiếng Việt chỉ cần động từ giữ nguyên: Swimming is fun (“Bơi rất vui”). I enjoy swimming. I'm good at swimming.
Bạn sẽ học được gì
Danh động từ (gerund) có hình thức giống đuôi -ing của các thì tiếp diễn (I'm swimming), nhưng hoạt động như một danh từ: danh động từ có thể làm chủ ngữ, hoặc làm tân ngữ của động từ hay giới từ.
Tin vui là ý “dùng động từ như danh từ” rất quen với người Việt: “Bơi là môn thể thao rất tốt”, “Tôi quan tâm đến việc học tiếng Tây Ban Nha”. Khó khăn nằm ở hình thức: động từ tiếng Việt không đổi, còn tiếng Anh phải thêm -ing. Một gợi ý hữu ích: nếu trong tiếng Việt bạn có thể thêm “việc” trước động từ (“việc bơi”, “việc học”), thì trong tiếng Anh thường dùng -ing. Và lưu ý: -ing ở đây không mang nghĩa “đang”.
Một danh động từ, hoặc một cụm dài hơn bắt đầu bằng danh động từ, có thể làm chủ ngữ, tức là đối tượng được nói đến trong câu. Cả cụm được tính là một thứ, nên động từ theo sau chia ở số ít: “Eating vegetables every day improves your health.”
Tiếng Việt nói “Ăn rau mỗi ngày tốt cho sức khỏe”, động từ “ăn” giữ nguyên. Nhưng trong tiếng Anh, động từ nguyên mẫu không thể làm chủ ngữ: “Eat vegetables…” là câu mệnh lệnh (“Hãy ăn rau…”). Cũng đừng quên động từ chính: tiếng Việt không cần “là” trước tính từ, nhưng tiếng Anh cần: “Swimming is good for you”, không phải “Swimming good for you”. Khi nói về hoạt động nói chung, không thêm the: “Swimming is…”, không phải “The swimming is…”. (“To swim is…” vẫn đúng ngữ pháp, nhưng nghe trang trọng và ít dùng trong giao tiếp.)
Một nhóm động từ thông dụng – enjoy, avoid, finish, suggest, mind, quit, consider, practice (tiếng Anh Anh: practise), risk, imagine – luôn đi với danh động từ, không bao giờ đi với to + động từ. Không có quy tắc đơn giản nào; cách tốt nhất là học thuộc như một danh sách.
Cái bẫy với người Việt: tiếng Việt chỉ đặt hai động từ cạnh nhau: “Chúng tôi thích đi bộ đường dài”, “Tránh làm ồn”, “Anh ấy viết xong báo cáo rồi”. Nếu dịch từng chữ, bạn sẽ được “enjoy hike”, “avoid make noise”; còn nếu đã quen thêm to, bạn sẽ viết “enjoy to hike”. Cả hai đều sai: “We enjoy hiking”, “avoid making noise”, “He finished writing the report”. Còn “Anh ấy đề nghị chờ đến thứ Hai” là “He suggested waiting until Monday”.
Đặc biệt chú ý với stop: “Tôi bỏ thuốc rồi” là “I stopped smoking”. Còn “I stopped to smoke” có nghĩa hoàn toàn khác: “Tôi dừng lại để hút thuốc”.
Quy tắc này rất đáng tin cậy: nếu một động từ đứng ngay sau giới từ (in, at, about, for, of, to khi là giới từ…), động từ phải ở dạng -ing. (Ngoại lệ hiếm gặp: sau but và except thường dùng động từ nguyên mẫu: “He did nothing but complain.”)
Tiếng Việt thường không cần giới từ trước động từ, hoặc dùng giới từ mà động từ vẫn giữ nguyên: “giỏi giải câu đố”, “cảm ơn vì đã giúp tôi”, “sợ đi máy bay”, “chán chờ đợi”. Tiếng Anh cần đúng giới từ, rồi đến -ing: “She's good at solving puzzles.” “Thank you for helping me move.” “I'm afraid of flying.” Câu “Thank you for help me” hay “I'm afraid fly” đều sai.
Cái bẫy lớn nhất: đôi khi to là giới từ chứ không phải một phần của động từ nguyên mẫu. Sau look forward to và be used to là -ing: “I look forward to seeing you” (“Mong sớm được gặp bạn” – câu kết rất hay gặp trong email), “We're used to living…” (“Chúng tôi đã quen với việc sống…”). Cách kiểm tra: nếu sau to có thể đặt một danh từ (look forward to the weekend), thì to là giới từ. Chữ “việc” trong “quen với việc sống” cũng là một gợi ý tốt cho -ing.
Trong “quan tâm đến việc học”, động từ không đổi; nhưng trong tiếng Anh, sau giới từ (in, at, about, for…) động từ phải ở dạng -ing.
“Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà”: sau for (giới từ), động từ phải ở dạng -ing.
“Tôi sợ đi máy bay” không có giới từ, nhưng tiếng Anh cần afraid of + -ing.
Enjoy, cũng như avoid, finish và suggest, luôn đi với danh động từ: không dùng to, cũng không dùng động từ nguyên mẫu (“enjoy hike”).
Câu dịch từng chữ của “Anh ấy viết xong báo cáo”. Sau finish, động từ ở dạng -ing.
“Ăn rau mỗi ngày…” dùng động từ giữ nguyên làm chủ ngữ; trong tiếng Anh, chủ ngữ như vậy cần -ing. Eat vegetables… là câu mệnh lệnh.
To trong look forward to là giới từ, nên sau to là -ing. Đây là lỗi rất hay gặp ở câu kết email.
“Tôi bỏ thuốc” = stopped smoking. Stopped to smoke nghĩa là “dừng lại để hút thuốc”.
Trong tiếng Việt, hoạt động làm chủ ngữ chỉ cần động từ giữ nguyên: “Bơi là môn thể thao rất tốt”, “Nấu ăn cho cả gia đình đông người cần có kinh nghiệm”
Trong tiếng Anh, ở vị trí đó phải là danh động từ: “Swimming is great exercise.” “Cooking for a big family takes practice.” Động từ nguyên mẫu (“Swim is…”, “Cook for a big family…”) không thể làm chủ ngữ. Khi nói về hoạt động nói chung cũng không dùng mạo từ: “Swimming is…”, không phải “The swimming is…”.
“Việc” + động từ: “việc học”, “việc chờ đợi”, “quen với việc sống ở đây”
Đây là gợi ý rất tốt: chỗ nào tiếng Việt có thể thêm “việc” trước động từ, tiếng Anh thường dùng -ing: “I'm interested in learning Spanish” (quan tâm đến việc học), “I'm tired of waiting” (chán việc chờ đợi), “We're used to living in a small apartment” (quen với việc sống). Nhưng không cần dịch “việc” thành một từ riêng như “the work of”.
Tiếng Việt thường đặt động từ ngay sau tính từ hay động từ khác, không cần giới từ: “giỏi nấu ăn”, “sợ đi máy bay”, “cảm ơn đã giúp”
Tiếng Anh cần giới từ đúng, rồi đến -ing: “She's good at cooking”, “I'm afraid of flying”, “Thank you for helping me move”. “Thank you for help me” và “interested in learn” là sai. Quy tắc này cũng áp dụng cho to khi to là giới từ: “I look forward to seeing you”, “We're used to living…”.
“Tôi thích đọc sách”, “Tránh làm ồn”, “Anh ấy bỏ thuốc rồi”: hai động từ đứng liền nhau
Sau enjoy, avoid, finish, suggest, quit, mind…, tiếng Anh bắt buộc dùng -ing: “We enjoy hiking”, “Try to avoid making noise”, “They quit smoking”. Không dùng động từ nguyên mẫu, cũng không dùng to. Với stop, dùng to còn làm đổi nghĩa: “stop to smoke” = dừng lại để hút thuốc.
Nhiều người học rằng -ing = “đang”
Điều đó chỉ đúng với các thì tiếp diễn (“I'm swimming” = “Tôi đang bơi”). Trong danh động từ, -ing chỉ cho biết động từ đang được dùng như danh từ, hoàn toàn không có nghĩa “đang”: “Reading calms me down” = “Đọc sách giúp tôi thư giãn”.
💡 Chỗ nào tiếng Việt dùng động từ như danh từ (“Bơi tốt cho sức khỏe”), tiếng Anh thường dùng -ing: Swimming is healthy.
💡 Sau giới từ, động từ tiếng Việt giữ nguyên (“cảm ơn vì đã giúp”); tiếng Anh dùng -ing (for helping me).
💡 “Thích”, “tránh”, “làm xong”, “bỏ” + động từ → enjoy, avoid, finish, stop + -ing.
💡 Với look forward to và be used to, to là giới từ: dùng -ing. “Mong được gặp bạn” = I look forward to seeing you.
💡 Chính tả: tiếng Anh Mỹ traveling, tiếng Anh Anh travelling; cả hai đều đúng.
"What are you into these days?"
"I've gotten really into cooking. I love trying new recipes."
"Nice! I'm more into hiking myself — I never get tired of exploring new trails."
"We should go together sometime."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng (danh động từ làm chủ ngữ)
Choose the correct sentence — gerund as the subject.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng (sau giới từ)
Choose the correct sentence — gerund after a preposition.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng (sau giới từ)
Choose the correct sentence — gerund after a preposition.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng (sau enjoy)
Choose the correct sentence — when enjoy is followed by another verb, use the -ing form (enjoy doing).
Bài tập 5 · Chọn câu đúng (sau finish)
Choose the correct sentence — when finish is followed by another verb, use the -ing form (finish doing).
Bài tập 6 · Chọn câu đúng (sau avoid)
Choose the correct sentence — when avoid is followed by another verb, use the -ing form (avoid doing).
Bài tập 7 · Chọn câu đúng (cụm danh động từ làm chủ ngữ)
Choose the correct sentence — gerund phrase as subject.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng (sau giới từ)
Choose the correct sentence — gerund after a preposition.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete with the gerund: 'She's thinking about ___ (change) jobs.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete with the gerund: '___ (Travel) alone taught me a lot about myself.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: look forward to + động từ nguyên mẫu
Vietnamese: “Mong sớm được gặp bạn.” (the last line of an email) Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)
To + động từ: chỉ mục đích (“để…”), đứng sau một số tính từ và động từ thông dụng, và vì sao “Tôi muốn đi du lịch” không phải I want travel.
Mẫu động từ: -ing hay to?
Danh động từ hay to-infinitive: động từ chỉ đi với -ing, chỉ đi với to hoặc đi với cả hai, và vì sao động từ đứng sau trong tiếng Việt không giúp bạn chọn.
Động từ + tân ngữ + to-infinitive
Động từ + người + to + động từ với want, ask, tell, advise, và vì sao “Tôi muốn bạn gọi cho tôi” là I want you to call me, không phải I want you call me.
Động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive)
Động từ nguyên mẫu không “to”: sau động từ khuyết thiếu, let, make và một số cụm cố định; vì sao to xuất hiện lại khi make ở câu bị động.