Mẫu động từ: -ing hay to?

B1 · Trung cấpDanh động từ và động từ nguyên mẫu

Khi một động từ tiếng Anh đi sau một động từ khác, động từ đứng trước quyết định hình thức: -ing, to + động từ, hay cả hai. Tiếng Việt không có dấu hiệu nào, nên bạn cần học từng động từ cùng mẫu đi kèm.

Bạn sẽ học được gì

  • Nhóm 1, chỉ đi với danh động từ (-ing): avoid, mind, suggest, admit, deny, risk, postpone, can't help…
  • Nhóm 2, chỉ đi với to + động từ: want, decide, hope, promise, agree, offer, refuse, manage, afford…
  • Nhóm 3, đi được với cả hai, nghĩa gần như không đổi: like, love, hate, begin, start, continue…
  • Không có quy tắc đơn giản nào cho biết động từ thuộc nhóm nào; dù chọn nhóm nào, động từ thứ hai cũng không bao giờ để nguyên như tiếng Việt

Ba nhóm động từ cố định

Khi một động từ đứng ngay sau một động từ khác, tiếng Anh buộc bạn chọn giữa danh động từ (-ing) và to-infinitive, và lựa chọn đó phụ thuộc vào động từ ĐỨNG TRƯỚC. Các động từ chia thành ba nhóm. Cách chắc chắn nhất là học mỗi động từ kèm mẫu đi kèm: admit + -ing, refuse + to.

Với người Việt, đây là điều hoàn toàn mới, vì trong tiếng Việt động từ thứ hai chỉ đứng cạnh và giữ nguyên: “Cô ấy thừa nhận đã lấy cái bánh quy cuối cùng”, “Anh ấy từ chối ký hợp đồng”. Trong tiếng Anh thì khác: admitted taking, nhưng refused to sign. Hai lỗi hay gặp nhất là để động từ trơn như tiếng Việt (“refused sign”) và thêm to vào mọi nơi (“admitted to take”).

"She admitted taking the last cookie."
"He refused to sign the contract."

Nhóm 1: chỉ đi với danh động từ

avoid, mind, suggest, admit, deny, risk, postpone, finish, enjoy, quit, consider, imagine, practice (tiếng Anh Anh: practise), can't help: sau các động từ này là dạng -ing, không phải to + động từ. Đây là nhóm dễ sai nhất: “Tôi không ngại chờ” → I don't mind waiting, không phải “I don't mind wait” hay “I don't mind to wait”; “Anh ấy liều mất tất cả” → He risked losing everything.

Chú ý can't help + -ing: nghĩa là “không nhịn được”, “không thể không”. “Tôi không nhịn được cười” → I can't help laughing, không phải “I can't help to laugh”. (Ở đây help không có nghĩa là “giúp”. Câu I can't stop laughing cũng tự nhiên, nhưng can't help là cụm cố định rất hay gặp.)

Một điểm cần biết: sau suggest có thể dùng mệnh đề that: I suggest that we leave early. Admit cũng dùng được với admit to + -ing (She admitted to taking it). Nhưng suggest/admit + to + động từ nguyên mẫu luôn sai, và câu dịch từng chữ của “Anh ấy đề nghị chúng tôi đi sớm” là “He suggested us to leave” cũng sai. Hãy nói He suggested leaving early hoặc He suggested that we leave early.

"They postponed leaving until Friday."
"I can't help laughing when he tells that story."

Nhóm 2: chỉ đi với to-infinitive

want, decide, hope, promise, agree, offer, refuse, manage, afford, plan, arrange, fail: sau các động từ này là to + động từ, không phải dạng -ing. Nhiều động từ trong nhóm này nói về ý định hay việc sẽ làm. “Cô ấy đề nghị chở chúng tôi ra sân bay” → She offered to drive us to the airport. Đừng để động từ trơn như tiếng Việt: “She offered drive us” là sai.

Cẩn thận với manage: nhiều người chỉ biết manage là “quản lý”. Nhưng manage + to nghĩa là “làm được”, “xoay xở được” (dù khó khăn): We managed to finish on time = “Cuối cùng chúng tôi cũng làm xong kịp giờ”.

"We managed to finish on time."
"She offered to drive us to the airport."

Nhóm 3: dùng được cả hai

like, love, hate, prefer, begin, start, continue: những động từ này đi được với cả danh động từ lẫn to-infinitive, thường gần như không khác nghĩa. Trong tiếng Anh Anh, like + -ing nghe tự nhiên hơn khi nói về sở thích; trong tiếng Anh Mỹ, like + to rất phổ biến. Cả hai đều đúng. Cái duy nhất không đúng là để động từ trơn: “Tôi thích đọc sách” không phải “I like read”.

Lưu ý: không phải động từ nào đi được với cả hai cũng như vậy. Với remember, forget, stop và try, nghĩa thay đổi khá nhiều; đó là một bài riêng. Còn sau would like thì luôn là to: I'd like to read.

"I like reading before bed."
"I like to read before bed."

Tiếng Anh trong đời sống

"I don't mind waiting a few minutes."
"We agreed to meet at noon."
"He risked losing everything."
"I can't afford to take a taxi."

Lưu ý

✗She admitted to take the last cookie.
✓She admitted taking the last cookie.

Admit đi với -ing (hoặc admit to + -ing), không bao giờ đi với to + động từ nguyên mẫu.

✗He refused signing the contract.
✓He refused to sign the contract.

Refuse thuộc nhóm to-infinitive, nên “từ chối ký” là refused to sign.

✗They postponed to leave until Friday.
✓They postponed leaving until Friday.

Không có một quy tắc chung cho mọi động từ: postpone đi với -ing, còn decide và want đi với to.

✗He suggested us to leave early.
✓He suggested leaving early.

Câu dịch từng chữ của “Anh ấy đề nghị chúng tôi đi sớm”. Sau suggest dùng -ing hoặc mệnh đề that (He suggested that we leave early), không dùng người + to.

✗I don't mind wait a few minutes.
✓I don't mind waiting a few minutes.

“Tôi không ngại chờ” có động từ để nguyên, nhưng sau mind luôn là -ing (to wait cũng sai).

✗I like read before bed.
✓I like reading before bed.

“Tôi thích đọc sách trước khi ngủ”: sau like dùng -ing hoặc to (I like to read), không bao giờ để động từ trơn.

✗I can't help to laugh when he tells that story.
✓I can't help laughing when he tells that story.

“Không nhịn được cười” là cụm cố định can't help + -ing. Help ở đây không có nghĩa là “giúp”.

So sánh với tiếng Việt

Trong tiếng Việt, động từ thứ hai chỉ đứng cạnh và không đổi: “Tôi thích đọc”, “Chúng tôi đồng ý gặp nhau”, “Tôi không ngại chờ”

Vì vậy rất dễ chép nguyên sang tiếng Anh: “I like read”, “We agreed meet”, “I don't mind wait”. Trong tiếng Anh, động từ thứ hai luôn phải có hình thức: “I like reading / I like to read”, “We agreed to meet at noon”, “I don't mind waiting”. Học mỗi động từ cùng mẫu đi kèm.

Sau khi học “to + động từ”, nhiều người thêm to sau mọi động từ

To chỉ đúng với nhóm 2 (want, decide, hope…). Với nhóm 1, to là sai: “He suggested to leave”, “They postponed to leave”, “I don't mind to wait” đều phải đổi thành -ing: “He suggested leaving”, “They postponed leaving”, “I don't mind waiting”.

“Anh ấy đề nghị chúng tôi đi sớm”, “Cô ấy gợi ý mọi người nghỉ một chút”

Suggest không đi với người + to: “He suggested us to leave early” là sai. Hãy dùng -ing (“He suggested leaving early”) hoặc mệnh đề that (“He suggested that we leave early”). Nếu là lời khuyên hay lời nhờ, có thể dùng advise hoặc ask + người + to: “He advised us to leave early.”

Manage thường được học là “quản lý”

Khi đi với to + động từ, manage có nghĩa là “làm được (dù khó)”: “We managed to finish on time.” Đây cũng là động từ của nhóm 2, nên không nói “managed finishing” hay “managed finish”.

💡 Tiếng Việt để động từ thứ hai giữ nguyên, nhưng tiếng Anh thì không: luôn là -ing hoặc to.

💡 Avoid, mind, suggest, admit, deny, risk, postpone đi với -ing – không phải to.

💡 “Tôi thích đọc sách” = I like reading hoặc I like to read, không bao giờ là I like read.

💡 Học mỗi động từ cùng mẫu đi kèm: suggest + -ing, refuse + to, manage + to (= làm được).

Tình huống thực tế: tổ chức một sự kiện

"Did everyone agree to help with setup?"

"Most people did. A couple offered to bring extra chairs too."

"Great. Let's avoid leaving anything until the last minute this time."

"Agreed — I don't want to risk running out of time again."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn nhóm đúng

'Suggest' belongs to which pattern group?

Bài tập 2 · Chọn nhóm đúng

'Decide' belongs to which pattern group?

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn cặp câu đúng

Choose the correct sentence — 'like' allows both patterns with little difference in meaning.

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn nhóm đúng

'Begin' belongs to which pattern group?

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'I can't help ___ (laugh) when he tells that story.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'She offered ___ (drive) us to the airport.'

Bài tập 11 · Xếp động từ vào đúng nhóm

avoid
want
mind
hope
deny
offer

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: suggest + to hoặc động từ trơn

Vietnamese: “Anh ấy gợi ý nên đi sớm.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Khi một động từ đi sau động từ khác, động từ đứng trước quyết định hình thức: chỉ -ing, chỉ to, hoặc cả hai.
  • Chỉ -ing: avoid, mind, suggest, admit, deny, risk, postpone, can't help; ở nhóm này, thêm to là sai.
  • Chỉ to: want, decide, hope, promise, agree, offer, refuse, manage (= làm được).
  • Like, love, hate, begin, start đi được với cả hai, nghĩa gần như không đổi; sau would like luôn là to. Không bao giờ để động từ trơn như tiếng Việt.
Xem tất cả bài học trong mục này