Động từ + tân ngữ + to-infinitive

B1 · Trung cấpDanh động từ và động từ nguyên mẫu

I want you to call me. She asked him to close the door. Trật tự giống tiếng Việt (“muốn bạn gọi”, “nhờ anh ấy đóng cửa”), chỉ thêm to và dùng đúng đại từ tân ngữ.

Bạn sẽ học được gì

  • Cấu trúc: động từ + tân ngữ (người) + to + động từ nguyên mẫu
  • Các động từ hay gặp với cấu trúc này: want, ask, tell, advise, invite, encourage, expect, persuade, warn
  • Sau động từ là đại từ tân ngữ (me, him, her, us, them), không phải I, he, she, we, they
  • Câu phủ định: not đứng ngay trước to (I want you not to worry); phổ biến hơn nữa là I don't want you to worry

Động từ + người + to + động từ

Nhiều động từ tiếng Anh diễn tả việc ai đó muốn, nhờ hoặc bảo NGƯỜI KHÁC làm gì. Cấu trúc luôn giống nhau: động từ + tân ngữ (người đó) + to + động từ nguyên mẫu.

Tin vui là trật tự từ rất giống tiếng Việt: “Tôi muốn bạn gọi cho tôi tối nay” → I want you to call me tonight. Chỉ có một điểm khác, nhưng rất dễ quên: tiếng Anh cần to giữa người và hành động. “I want you call me” là sai. Ngoài ra, đại từ phải ở dạng tân ngữ: tiếng Việt dùng “anh ấy” cho cả he lẫn him, nhưng tiếng Anh phải nói “I want him to call me”, không phải “I want he to call me”.

"I want you to call me tonight."
"She asked him to close the door."

Các động từ đi với cấu trúc này

want, ask, tell, advise, invite, encourage, expect, persuade, warn, remind, allow và would like đều theo cùng một cấu trúc: động từ + tân ngữ + to + động từ.

Trong tiếng Việt, các động từ tương ứng chỉ đứng cạnh người và hành động: “Cô ấy nhờ anh ấy đóng cửa”, “Anh ấy khuyên cô ấy đi khám bác sĩ”, “Bố mẹ khuyến khích tôi đi du học”, “Họ mời chúng tôi ăn tối cùng”. Khi nói tiếng Anh, hãy thêm to sau người: She asked him to close the door. He advised her to see a doctor. They invited us to join them for dinner.

Chú ý với tính từ: “Chúng tôi bảo bọn trẻ giữ im lặng” hay “bảo các con trật tự” là We told the kids to be quiet. Quiet là tính từ, nên cần be: “told the kids to quiet” là sai.

Cẩn thận với “nói”: khi bảo ai làm gì, tiếng Anh dùng tell, không dùng say. “Cô ấy nói tôi đợi” → She told me to wait, không bao giờ là “She said me to wait”. Còn let và make thì không có to: Let me help, không phải “let me to help”.

"We told the kids to be quiet."
"He advised her to see a doctor."
"They invited us to join them for dinner."

Câu phủ định

Để phủ định, đặt not ngay trước to, chứ không đặt don't sau người. “Chúng tôi đã dặn họ đừng đến muộn” → We warned them not to be late.

Với want, cách tự nhiên nhất trong giao tiếp là phủ định động từ đầu: “Tôi không muốn bạn lo lắng” → I don't want you to worry. I want you not to worry cũng đúng, nhưng nghe nhấn mạnh hơn. Còn “I want you don't worry” (dịch từng chữ “muốn bạn đừng lo”) là sai: “đừng” ở đây không phải don't, mà là not to.

"I want you not to worry."
"We warned them not to be late."

Không dùng mệnh đề that

Tiếng Việt đôi khi thêm “rằng”, “là”: “Thầy giáo mong là chúng tôi làm xong trước thứ Sáu”. Nhưng khi bạn muốn người khác làm gì, tiếng Anh dùng tân ngữ + to + động từ, không dùng that: The teacher expects us to finish by Friday. Với câu hỏi “Bạn có muốn tôi giúp không?”, cũng đừng nói “Do you want I help you?” mà là Would you like me to help you?

Nói chính xác hơn: sau want và would like, mệnh đề that luôn sai. Với một số động từ khác (ask, advise, expect), mệnh đề that vẫn có, nhưng nghe trang trọng hoặc đổi nghĩa: I expect that… thường có nghĩa là “Tôi đoán là…”. Nếu muốn ai đó làm gì, tân ngữ + to + động từ là lựa chọn an toàn.

"The teacher expects us to finish by Friday."
"Would you like me to help you?"

Tiếng Anh trong đời sống

"I'd like you to meet my sister."
"The coach told the team to keep practicing."
"She persuaded him to change his mind."
"My parents encouraged me to study abroad."

Lưu ý

✗I want you call me tonight.
✓I want you to call me tonight.

Câu dịch từng chữ của “Tôi muốn bạn gọi cho tôi tối nay”. Sau want + người phải có to + động từ.

✗She asked him close the door.
✓She asked him to close the door.

“Cô ấy nhờ anh ấy đóng cửa” không có từ nối, nhưng tiếng Anh cần to sau người.

✗I want you don't worry.
✓I want you not to worry.

Dịch “đừng” thành don't là sai ở đây. Not đứng ngay trước to. Tự nhiên hơn nữa: I don't want you to worry.

✗I want he to call me.
✓I want him to call me.

Tiếng Việt dùng “anh ấy” ở mọi vị trí, nhưng sau động từ tiếng Anh cần đại từ tân ngữ: me, him, her, us, them.

✗Do you want I help you?
✓Would you like me to help you?

“Bạn có muốn tôi giúp không?”: dùng would like (hoặc want) + me + to + động từ.

✗She said me to wait.
✓She told me to wait.

“Cô ấy nói tôi đợi”: khi bảo ai làm gì, dùng tell + người + to. Say không đi trực tiếp với người.

✗We told the kids to quiet.
✓We told the kids to be quiet.

Quiet là tính từ, nên sau to cần be, dù “bảo bọn trẻ im lặng” không có từ nào tương ứng.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói “muốn bạn gọi”, “nhờ anh ấy đóng cửa”, “khuyên cô ấy đi khám”: động từ + người + động từ

Trật tự này giống hệt tiếng Anh, nên bạn chỉ cần thêm to trước hành động: “I want you to call me”, “She asked him to close the door”, “He advised her to see a doctor”. Bỏ to (“I want you call me”, “asked him close”) là lỗi phổ biến nhất của người Việt trong bài này.

Đại từ tiếng Việt không đổi dạng: “anh ấy gọi” và “muốn anh ấy gọi” đều dùng “anh ấy”

Tiếng Anh phân biệt đại từ chủ ngữ và tân ngữ. Sau động từ phải dùng me, you, him, her, us, them: “I want him to call me”, “Would you like me to help you?”. “I want he to call me” hay “Do you want I help you?” đều sai.

“Nói” có thể là say, tell, speak hoặc talk: “Cô ấy nói tôi đợi”, “Nói anh ấy gọi lại cho tôi”

Khi bảo ai làm gì, tiếng Anh dùng tell + người + to + động từ: “Tell him to call me”, “She told me to wait”. Say không đi trực tiếp với người theo cách này: “She said me to wait” là sai.

“Tôi muốn bạn đừng lo”, “Dặn họ đừng đến muộn”: phủ định bằng “đừng”

Trong cấu trúc này, “đừng” không dịch thành don't mà thành not to: “We warned them not to be late.” Với want, tự nhiên nhất là “I don't want you to worry.” Câu “I want you don't worry” là sai.

💡 “Tôi muốn bạn…” = I want you to…: trật tự như tiếng Việt, chỉ thêm to.

💡 “Bạn có muốn tôi…?” = Would you like me to…? (me, không phải I).

💡 “Cô ấy nói tôi đợi” = She told me to wait, không phải said me.

💡 “Đừng” trong cấu trúc này là not to: We warned them not to be late.

Tình huống thực tế: chuẩn bị trước chuyến đi

"Can you remind me to pack my charger?"

"Sure. I also want you to double-check the tickets before we leave."

"Will do. The airline advised us to arrive two hours early."

"Good thing you told me — I almost forgot."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct sentence — negative form.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete: 'My parents encouraged me ___ (study) abroad.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete: 'The doctor told him ___ (rest) for a week.'

Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu

??????

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên to sau người

Vietnamese: “Tôi muốn bạn gọi cho tôi tối nay.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • Cấu trúc động từ + tân ngữ + to + động từ đặt người ở giữa động từ và to + động từ, giống trật tự tiếng Việt.
  • Các động từ hay gặp: want, ask, tell, advise, invite, encourage, expect, persuade, warn.
  • Đừng quên to: “Tôi muốn bạn đến” = I want you to come; và dùng đại từ tân ngữ (him, không phải he).
  • Phủ định: not đứng ngay trước to (We warned them not to be late); với want, thường nói I don't want you to…
  • Khi bảo ai làm gì, dùng tell + người + to: She told me to wait.
Xem tất cả bài học trong mục này