Bare infinitive là động từ nguyên mẫu không “to”: She can swim. They let him go. He made me laugh. Phần lớn sẽ thấy quen, vì tiếng Việt cũng đặt hai động từ cạnh nhau: “Cô ấy có thể bơi”.
Bạn sẽ học được gì
Thông thường, bạn học động từ tiếng Anh kèm to: to swim, to go, to ask. Nhưng ở một số vị trí cố định, to biến mất và chỉ còn động từ nguyên mẫu: đó là động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Hai vị trí quan trọng nhất là sau động từ khuyết thiếu và sau let/make.
Ý này khá quen với người Việt, vì tiếng Việt cũng đặt hai động từ liền nhau: “Cô ấy có thể bơi”, “Bố mẹ cho tôi đi chơi khuya”. Trong những trường hợp này, tiếng Anh cũng không dùng to. Điều bạn cần cảnh giác lại là thói quen thêm to vào khắp nơi sau khi đã học quy tắc “to + động từ”.
Sau can, could, will, would, shall, should, may, might và must luôn là động từ nguyên mẫu không “to”: “You must finish this by Friday.” “We should leave before it gets dark.” Giống như “Bạn phải làm xong việc này trước thứ Sáu” hay “Chúng ta nên đi trước khi trời tối”.
Cái bẫy nằm ở chữ “phải”: chữ này có thể dịch là must hoặc have to. Vì have to có to, nên to hay bị mang sang must: “You must to finish” là sai. Những cụm thật sự có to là have to, be able to, need to và ought to (“I have to go”, “You ought to call her”). Đó chính là điểm khác: can không có to, be able to thì có.
Ở câu chủ động, sau let và make là người, rồi đến động từ nguyên mẫu không “to”: “She let him go.” “The movie made me cry.”
Ở đây tiếng Việt giúp bạn rất nhiều. Let giống “cho”, “để” với nghĩa cho phép: “Cô ấy để anh ta đi” → “She let him go”. Make giống “làm (cho)” hoặc “bắt”: “Bộ phim làm tôi khóc” → “The movie made me cry”, “Cô giáo bắt chúng tôi làm lại bài” → “The teacher made us redo the assignment”. Để ý: tiếng Việt cũng không có từ nối nào ở giữa.
Cẩn thận: những động từ có nghĩa gần giống lại không theo quy tắc này. Tell, ask, allow, force cần to: “They allowed me to leave”, “She told us to wait”. Vì vậy “Cô ấy bảo chúng tôi đợi” là “She told us to wait” (ra lệnh, nhắc nhở), còn “Cô ấy bắt chúng tôi đợi” là “She made us wait” (ép buộc), nhưng không bao giờ là “She told us wait”.
Thêm một điểm: khi người khác làm dịch vụ cho bạn, tiếng Việt vẫn dùng động từ thường: “Hôm qua tôi đi cắt tóc”, “Tôi mang xe đi sửa”. Trong tiếng Anh, “I repaired my car” nghĩa là chính bạn tự sửa. Với dịch vụ, dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ: “I had my car repaired.”
Sau help, cả hai cách đều đúng: “help me carry” và “help me to carry”. Cách không có to phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Cách sai là dùng dạng -ing (“help me to carrying”).
Đây là quy tắc gây bất ngờ: khi make ở câu bị động (was/were made), to xuất hiện trở lại trước động từ: “I was made to apologize.” “He was made to wait outside.”
Với người Việt, đây là chỗ dễ sai nhất. Tiếng Việt nói “Tôi bị bắt phải xin lỗi”, “Anh ấy bị bắt phải đợi ở ngoài”, không có từ nào tương ứng với to. Nếu dịch từng chữ, bạn sẽ được “I was made apologize”, và câu đó sai. Hãy nhớ: chủ động “made him wait”, bị động “was made to wait”. Điều tương tự (nhưng ít gặp hơn) cũng xảy ra với see và hear ở câu bị động: “He was seen to leave.”
Let + động từ thường không có dạng bị động (“was let go” là một cụm cố định nghĩa là “bị cho nghỉ việc”). Muốn nói “Tôi được cho về sớm”, dùng be allowed to: “I was allowed to leave early.” Còn tell và ask thì luôn có to, cả ở câu chủ động (“They told him to wait”) lẫn bị động (“He was told to wait”).
Sau had better (gần như luôn rút gọn thành 'd better), would rather (gần như luôn là 'd rather) và why not cũng là động từ nguyên mẫu không “to”: “You'd better leave now.” – “Tốt nhất là bạn nên đi ngay bây giờ.” “I'd rather stay home tonight.” – “Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.” Vì đã quen với prefer to, nhiều người thêm to sau would rather, nhưng sau would rather không có to.
Why not + động từ nguyên mẫu dùng để gợi ý: “Why not ask him yourself?” – “Sao không tự hỏi anh ấy?”. Cấu trúc này giống tiếng Việt, nên đừng thêm to (“Why not to ask”). Bạn cũng có thể nói “Why don't you ask him yourself?”, nhưng không dịch từng chữ “Sao bạn không hỏi…” thành “Why you don't ask…”: trong câu hỏi, don't phải đứng trước you. Lưu ý thêm: nếu sau would rather là một mệnh đề có chủ ngữ khác, cấu trúc sẽ thay đổi (“I'd rather you stayed”), nhưng ngay sau would rather thì động từ không có to.
Sau động từ khuyết thiếu không bao giờ có to. Tiếng Việt cũng vậy: “Cô ấy có thể bơi”, hai động từ đứng liền nhau, không có từ nối.
“Phải” có thể là must hoặc have to, nhưng chỉ have to có to. Nếu muốn dùng to, hãy nói: You have to finish this by Friday.
Ở câu chủ động, sau make + người là động từ nguyên mẫu không “to”, giống hệt “làm tôi khóc”.
Đây là câu dịch từng chữ của “Tôi bị bắt phải xin lỗi”. Ở câu bị động (was/were made), to xuất hiện trở lại.
Would rather đi với động từ nguyên mẫu không “to”, khác với prefer to. Had better cũng vậy: You'd better leave.
“Cô ấy bảo chúng tôi đợi” không có từ nối, nhưng tell (cũng như ask, allow) cần to. Chỉ let và make là không có to.
“Tôi mang xe đi sửa” nghĩa là thợ sửa giúp bạn. Với dịch vụ, dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ.
Trong tiếng Việt, động từ đứng ngay sau “có thể”, “phải”, “nên”, “biết”: “Tôi biết bơi”, “Bạn phải đi”, “Chúng ta nên đi”
Tiếng Anh cũng vậy, nên phần này dễ: “She can swim”, “You must go”, “We should leave”. Đừng để to của have to lọt sang: must và should không bao giờ có to. Những cụm có to là have to, be able to, need to và ought to.
Câu bị động với “bị”, “được” không cần từ nối: “Tôi bị bắt phải xin lỗi”, “Anh ấy bị bắt phải đợi ở ngoài”
Make ở câu chủ động không có to (“They made him wait outside”), nhưng ở câu bị động thì bắt buộc phải có to: “He was made to wait outside”, “I was made to apologize”. Vì tiếng Việt không có gì báo hiệu chữ to này, lỗi “I was made apologize” rất phổ biến.
“Bảo” và “cho phép” cũng đi thẳng với động từ: “Cô ấy bảo chúng tôi đợi”, “Họ cho phép tôi về sớm”
Chỉ let và make là không có to. Tell, ask, allow và force cần to: “She told us to wait”, “They allowed me to leave”. Nếu ý là “cho”, “để” (không ngăn cản), bạn có thể dùng let không có to: “They let me leave.”
Với dịch vụ, tiếng Việt dùng động từ thường: “Hôm qua tôi đi cắt tóc”, “Tôi mang xe đi sửa”
Trong tiếng Anh, “I repaired my car” và “I cut my hair” nghĩa là bạn tự làm. Với việc người khác làm cho bạn, dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ: “I had my car repaired”, “I had my hair cut”. Make là ép buộc (“The teacher made us redo the assignment”), let là cho phép (“She let him go”).
“Sao không tự hỏi anh ấy?” – gợi ý bằng “sao không” + động từ
Cấu trúc này khớp với “Why not ask him yourself?”: why not + động từ nguyên mẫu, không có to. Nếu có chủ ngữ (“Sao bạn không…”), tiếng Anh cần trợ động từ đứng trước chủ ngữ: “Why don't you ask him yourself?”, không phải “Why you don't ask him yourself?”.
💡 Giống tiếng Việt với “có thể”, “phải”, “nên”: sau can, must, should không có gì chen giữa hai động từ.
💡 Make chủ động: không to (made him wait), như “bắt anh ấy đợi”. Make bị động: có to (was made to wait).
💡 “Tôi được cho về sớm” là I was allowed to leave early, không phải “I was let leave”.
💡 Sau 'd better, 'd rather và why not, động từ không có to.
"Can I stay out past ten tonight?"
"I'll let you stay out until ten thirty, but you must text me when you leave."
"Okay, deal. Why not just come pick me up instead?"
"You'd better call me first — I might be busy."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng (sau động từ khuyết thiếu)
Choose the correct sentence — after a modal verb.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng (sau let)
Choose the correct sentence — after 'let'.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng (sau make chủ động)
Choose the correct sentence — after 'make' (active).
Bài tập 4 · Chọn câu đúng (make bị động)
Choose the correct sentence — passive 'make' needs 'to' back.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng (sau had better)
Choose the correct sentence — after 'had better'.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng (sau would rather)
Choose the correct sentence — after 'would rather'.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng (sau help)
Choose the correct sentence — after 'help' (bare infinitive is common and natural).
Bài tập 8 · Chọn câu đúng (sau why not)
Choose the correct sentence — 'why not' + bare infinitive.
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete with the bare infinitive: 'You must ___ (finish) this by Friday.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete with the bare infinitive: 'The teacher made us ___ (redo) the assignment.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: có to hay không
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “bị bắt phải…”
Vietnamese: “Tôi bị bắt phải xin lỗi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Động từ + tân ngữ + to-infinitive
Động từ + người + to + động từ với want, ask, tell, advise, và vì sao “Tôi muốn bạn gọi cho tôi” là I want you to call me, không phải I want you call me.
Mẫu động từ: -ing hay to?
Danh động từ hay to-infinitive: động từ chỉ đi với -ing, chỉ đi với to hoặc đi với cả hai, và vì sao động từ đứng sau trong tiếng Việt không giúp bạn chọn.
Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)
To + động từ: chỉ mục đích (“để…”), đứng sau một số tính từ và động từ thông dụng, và vì sao “Tôi muốn đi du lịch” không phải I want travel.
Danh động từ (gerund)
Danh động từ (V-ing dùng như danh từ): làm chủ ngữ, làm tân ngữ cho một số động từ và đứng sau giới từ, kèm các lỗi người Việt hay mắc.