Danh động từ hay động từ nguyên mẫu (gerund or infinitive)

B2 · Trung cao cấpDanh động từ và động từ nguyên mẫu

Với hầu hết động từ, -ing hay to chỉ là quy tắc cố định. Nhưng với remember, forget, stop, try và regret, hình thức quyết định nghĩa của câu – và tiếng Việt không có dạng nào để dựa vào.

Bạn sẽ học được gì

  • Remember/forget + -ing = nhớ (hoặc quên) một việc đã xảy ra (“tôi nhớ là đã gặp cô ấy”)
  • Remember/forget + to = việc vẫn còn phải làm (“nhớ…”, “đừng quên…”)
  • Stop + -ing = bỏ, thôi làm việc gì; stop + to = dừng lại để làm việc khác
  • Try + -ing = thử xem có hiệu quả không; try + to = cố gắng làm việc khó
  • Regret + -ing = hối hận vì việc đã làm; regret + to = trang trọng báo một tin không vui

Khi hình thức làm thay đổi nghĩa

Với đa số động từ, bạn chỉ cần học thuộc là đi với -ing hay to (xem bài “Mẫu động từ: -ing hay to?”). Nhưng có một nhóm nhỏ động từ đi được với CẢ HAI, và sự khác nhau nằm ở nghĩa chứ không chỉ ở văn phong: “I remember locking the door.” (Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.) “Remember to lock the door.” (Nhớ khóa cửa nhé.)

Một mẹo dễ nhớ: -ing thường nhìn VỀ PHÍA SAU, tới việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra; to nhìn VỀ PHÍA TRƯỚC, tới việc chưa xảy ra.

Trong tiếng Việt, động từ thứ hai chỉ đứng sau động từ thứ nhất (“bỏ thuốc”, “nhớ khóa cửa”, “thử khởi động lại”), không đổi hình thức. Nghĩa được thể hiện bằng những từ khác như “để”, “đừng quên”, “thử… xem”, “cố”. Hãy chọn -ing hay to theo NGHĨA, và dùng những từ tiếng Việt này làm gợi ý.

"I remember locking the door."
"Remember to lock the door."

Remember và forget: kỷ niệm hay việc cần làm

Remember/forget + -ing nhìn VỀ PHÍA SAU, tới việc đã xảy ra: một ký ức (hoặc việc không còn nhớ). “I remember meeting her at a conference years ago.” = “Tôi nhớ là đã gặp cô ấy ở một hội nghị cách đây nhiều năm.”

Remember/forget + to nhìn VỀ PHÍA TRƯỚC, tới việc còn phải làm: “Please remember to send that email before noon.” = “Nhớ gửi email đó trước 12 giờ trưa nhé.” “He forgot to lock the door.” = “Anh ấy quên khóa cửa”, tức là cửa vẫn chưa khóa. Tiếng Việt giúp bạn ở đây: “nhớ…”, “đừng quên…” khi nhắc việc tương ứng với remember to.

Cái bẫy: dịch từng chữ “Anh ấy quên khóa cửa” thành “He forgot lock the door”. Sau forget và remember không bao giờ là động từ nguyên mẫu trơn: phải là to hoặc -ing. Khi kể lại ký ức, cũng đừng viết “I remember I lock the door”: hoặc dùng -ing (“I remember locking the door”), hoặc dùng mệnh đề ở thì quá khứ đơn (“I remember that I locked the door”). Chữ “đã” trong câu tiếng Việt có thể gợi ý, nhưng hãy quyết định theo nghĩa: việc đã xảy ra rồi hay còn phải làm?

Lưu ý: forget + -ing ít gặp hơn remember + -ing. Cấu trúc này nghe tự nhiên nhất trong câu “I'll never forget meeting her.” Thay vì “He forgot locking the door”, người bản xứ thường nói “He forgot (that) he'd already locked the door.”

"I remember meeting her at a conference years ago."
"Please remember to send that email before noon."

Stop: bỏ hẳn hay dừng lại để

Stop + -ing nghĩa là “thôi, bỏ, ngừng làm việc gì”: “I stopped smoking.” = “Tôi bỏ thuốc rồi.”

Stop + to nghĩa là “dừng việc đang làm ĐỂ làm việc khác”; to chỉ mục đích: “I stopped to smoke.” = “Tôi dừng lại để hút thuốc.” Tiếng Việt giúp bạn rất rõ: to ở đây chính là “để”.

Cái bẫy là thói quen thêm to vào mọi động từ thứ hai. “Tôi bỏ thuốc rồi” mà dịch thành “I stopped to smoke” thì nghĩa hoàn toàn ngược lại. Hãy nhớ: không có “để” thì không dùng to: bỏ, ngừng = stop + -ing; dừng lại để = stop + to.

"I stopped smoking."
"I stopped to smoke."

Try: thử xem hay cố gắng

Try + -ing nghĩa là “thử xem có được không”, một phép thử: “Try restarting the computer.” = “Thử khởi động lại máy tính xem.”

Try + to nghĩa là “cố làm một việc khó”: “Try to open the jar — it's really stuck.” = “Cố mở cái lọ xem, nó bị kẹt chặt lắm.” Với try to, chưa chắc bạn sẽ làm được.

Tiếng Việt khá khớp: “thử… xem” thường là try + -ing, còn “cố”, “cố gắng” là try + to. Người bản xứ không phải lúc nào cũng phân biệt chặt chẽ, nhưng khi gợi ý một cách sửa nhanh (“thử… xem”), try + -ing là lựa chọn quen thuộc. Điều không bao giờ đúng là dịch từng chữ “thử khởi động lại” thành “Try restart”: sau try phải có -ing hoặc to.

"Try restarting the computer."
"Try to open the jar — it's really stuck."

Regret: hối hận hay rất tiếc phải báo

Regret + -ing nghĩa là “hối hận vì đã làm gì”: “I regret telling him the secret.” = “Tôi hối hận vì đã kể bí mật cho anh ấy.” Đừng dịch chữ “vì” thành because (“I regret because I told him”) và cũng đừng dùng to cho việc đã qua (“I regret to tell him”): việc đã làm đi với -ing.

Regret + to là cách nói trang trọng để báo một tin không vui, hầu như chỉ đi với inform, tell, say hoặc announce: “I regret to inform you that your application was unsuccessful.” = “Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không được chấp nhận.” Ở đây tiếng Việt khớp hoàn toàn: “rất tiếc phải thông báo” = regret to inform.

"I regret telling him the secret."
"I regret to inform you that your application was unsuccessful."

Tiếng Anh trong đời sống

"He forgot to lock the door."
"He'll never forget meeting her — it was the best day of his life."
"He stopped to answer his phone."
"He stopped answering his phone — he was avoiding her calls."

Lưu ý

✗I stopped to smoke last year.
✓I stopped smoking last year.

Nếu ý bạn là “Năm ngoái tôi đã bỏ thuốc”, dùng stop + -ing. Stopped to smoke nghĩa là “dừng lại để hút thuốc”, hoàn toàn ngược lại.

✗Try restart the computer — it might just be a simple fix.
✓Try restarting the computer — it might just be a simple fix.

Đây là câu dịch từng chữ của “Thử khởi động lại máy tính xem”. Sau try luôn là -ing hoặc to, không bao giờ là động từ nguyên mẫu trơn. Khi gợi ý cách sửa nhanh, try + -ing là tự nhiên nhất.

✗He forgot lock the door.
✓He forgot to lock the door.

“Anh ấy quên khóa cửa” nghĩa là cửa chưa được khóa, nên dùng forget + to.

✗I remember I lock the door.
✓I remember locking the door.

Để nói về ký ức, dùng remember + -ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, động từ phải ở thì quá khứ đơn: I remember (that) I locked the door.

✗I remember to meet her at a conference years ago.
✓I remember meeting her at a conference years ago.

“Tôi nhớ là đã gặp cô ấy” là ký ức về quá khứ, nên dùng -ing, không dùng to.

✗I regret because I told him the secret.
✓I regret telling him the secret.

Câu dịch từng chữ của “Tôi hối hận vì đã kể…”. Regret đi thẳng với -ing; không cần because.

✗I regret to tell him the secret.
✓I regret telling him the secret.

Hối hận về việc đã làm thì dùng regret + -ing. Regret to gần như chỉ dùng trong thông báo trang trọng như I regret to inform you.

So sánh với tiếng Việt

“Tôi bỏ thuốc rồi” và “Tôi dừng lại để hút thuốc”: khác nhau ở động từ và chữ “để”

Tiếng Anh phân biệt đúng hai ý này bằng hình thức động từ: “I stopped smoking” (bỏ thuốc) và “I stopped to smoke” (dừng lại để hút thuốc). To sau stop chính là “để”. Vậy nên, nếu câu tiếng Việt không có “để”, đừng dùng to.

Tiếng Việt phân biệt ký ức và lời nhắc bằng những từ khác: “Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi” và “Nhớ khóa cửa nhé”, “Đừng quên khóa cửa”

Tiếng Anh dùng hình thức động từ: “I remember locking the door” (việc đã xảy ra) và “Remember to lock the door” (việc chưa làm). Khi câu nói về việc đã xảy ra rồi, hãy nghĩ đến -ing; khi là lời nhắc hay việc còn phải làm, hãy nghĩ đến to. Động từ nguyên mẫu trơn (“I remember lock”) không bao giờ đúng.

Tiếng Việt thường phân biệt “thử… xem” (làm thử) và “cố”, “cố gắng” (nỗ lực)

Điều này khớp với tiếng Anh: “Thử khởi động lại router xem” = “Try restarting the router” (thử nghiệm). “Tôi đang cố mở cái lọ này” = “I'm trying to open the jar” (nỗ lực, chưa chắc thành công). Hãy dựa vào ý của câu, và đừng chép “thử + động từ” thành “try + động từ nguyên mẫu”.

“Tôi hối hận vì đã kể bí mật cho anh ấy”: có “vì” và “đã”

Không cần dịch “vì” thành because: regret đi thẳng với -ing: “I regret telling him the secret.” Regret to chỉ dùng để báo tin không vui ngay lúc nói, theo cách trang trọng, như “Chúng tôi rất tiếc phải thông báo…” → “I regret to inform you…”.

💡 “Bỏ thuốc” = stop + -ing. Stop + to nghĩa là “dừng lại để…”.

💡 Việc đã xảy ra rồi (ký ức, hối hận)? Dùng -ing: remember meeting, regret telling.

💡 Với remember, forget, regret: -ing nhìn về phía sau, to nhìn về phía trước.

💡 “Thử… xem” = try + -ing; “cố…” = try + to. Không bao giờ dùng try + động từ nguyên mẫu trơn.

Tình huống thực tế: cùng nhau sửa lỗi wifi

"The Wi-Fi still isn't working."

"Did you try restarting the router? Sometimes that fixes it."

"Yeah, I tried unplugging it for a minute. Still nothing."

"Okay, let's try calling support then."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng

'I remember locking the door' means:

Bài tập 2 · Chọn nghĩa đúng

'Remember to lock the door' means:

Bài tập 3 · Chọn nghĩa đúng

'I stopped smoking' means:

Bài tập 4 · Chọn nghĩa đúng

'I stopped to smoke' means:

Bài tập 5 · Chọn nghĩa đúng

'Try restarting the computer' means:

Bài tập 6 · Chọn nghĩa đúng

'Try to open the jar' (it's stuck) means:

Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng

'I regret to inform you...' means:

Bài tập 8 · Chọn nghĩa đúng

'I regret telling him the secret' means:

Bài tập 9 · Hoàn thành câu

Complete (memory of a past action): 'I remember ___ (meet) her at a conference years ago.'

Bài tập 10 · Hoàn thành câu

Complete (future duty/reminder): 'Please remember ___ (send) that email before noon.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: việc trước hay việc sau

I forgot to call her.
I'll never forget meeting her.
He stopped to call her.
He stopped calling her.

Đã xếp 0 / 4

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thêm to sau stop

Vietnamese: “Bố tôi bỏ thuốc rồi.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'He forgot to lock the door' means:

Bạn đã học

  • Remember/forget + -ing = ký ức về việc đã xảy ra; + to = việc vẫn còn phải làm.
  • Stop + -ing = bỏ, ngừng (“bỏ thuốc” = stop smoking); + to = dừng lại để làm việc khác (to = “để”).
  • Try + -ing = thử xem có được không; + to = cố gắng làm việc khó.
  • Regret + -ing = hối hận vì đã làm; + to = trang trọng báo tin không vui (“rất tiếc phải thông báo”).
  • Tiếng Việt không có -ing hay to, nhưng những từ như “để”, “đừng quên”, “thử… xem”, “cố” giúp bạn chọn đúng; không bao giờ để động từ nguyên mẫu trơn sau các động từ này.
Xem tất cả bài học trong mục này