Với hầu hết động từ, -ing hay to chỉ là quy tắc cố định. Nhưng với remember, forget, stop, try và regret, hình thức quyết định nghĩa của câu – và tiếng Việt không có dạng nào để dựa vào.
Bạn sẽ học được gì
Với đa số động từ, bạn chỉ cần học thuộc là đi với -ing hay to (xem bài “Mẫu động từ: -ing hay to?”). Nhưng có một nhóm nhỏ động từ đi được với CẢ HAI, và sự khác nhau nằm ở nghĩa chứ không chỉ ở văn phong: “I remember locking the door.” (Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi.) “Remember to lock the door.” (Nhớ khóa cửa nhé.)
Một mẹo dễ nhớ: -ing thường nhìn VỀ PHÍA SAU, tới việc đã xảy ra hoặc đang diễn ra; to nhìn VỀ PHÍA TRƯỚC, tới việc chưa xảy ra.
Trong tiếng Việt, động từ thứ hai chỉ đứng sau động từ thứ nhất (“bỏ thuốc”, “nhớ khóa cửa”, “thử khởi động lại”), không đổi hình thức. Nghĩa được thể hiện bằng những từ khác như “để”, “đừng quên”, “thử… xem”, “cố”. Hãy chọn -ing hay to theo NGHĨA, và dùng những từ tiếng Việt này làm gợi ý.
Remember/forget + -ing nhìn VỀ PHÍA SAU, tới việc đã xảy ra: một ký ức (hoặc việc không còn nhớ). “I remember meeting her at a conference years ago.” = “Tôi nhớ là đã gặp cô ấy ở một hội nghị cách đây nhiều năm.”
Remember/forget + to nhìn VỀ PHÍA TRƯỚC, tới việc còn phải làm: “Please remember to send that email before noon.” = “Nhớ gửi email đó trước 12 giờ trưa nhé.” “He forgot to lock the door.” = “Anh ấy quên khóa cửa”, tức là cửa vẫn chưa khóa. Tiếng Việt giúp bạn ở đây: “nhớ…”, “đừng quên…” khi nhắc việc tương ứng với remember to.
Cái bẫy: dịch từng chữ “Anh ấy quên khóa cửa” thành “He forgot lock the door”. Sau forget và remember không bao giờ là động từ nguyên mẫu trơn: phải là to hoặc -ing. Khi kể lại ký ức, cũng đừng viết “I remember I lock the door”: hoặc dùng -ing (“I remember locking the door”), hoặc dùng mệnh đề ở thì quá khứ đơn (“I remember that I locked the door”). Chữ “đã” trong câu tiếng Việt có thể gợi ý, nhưng hãy quyết định theo nghĩa: việc đã xảy ra rồi hay còn phải làm?
Lưu ý: forget + -ing ít gặp hơn remember + -ing. Cấu trúc này nghe tự nhiên nhất trong câu “I'll never forget meeting her.” Thay vì “He forgot locking the door”, người bản xứ thường nói “He forgot (that) he'd already locked the door.”
Stop + -ing nghĩa là “thôi, bỏ, ngừng làm việc gì”: “I stopped smoking.” = “Tôi bỏ thuốc rồi.”
Stop + to nghĩa là “dừng việc đang làm ĐỂ làm việc khác”; to chỉ mục đích: “I stopped to smoke.” = “Tôi dừng lại để hút thuốc.” Tiếng Việt giúp bạn rất rõ: to ở đây chính là “để”.
Cái bẫy là thói quen thêm to vào mọi động từ thứ hai. “Tôi bỏ thuốc rồi” mà dịch thành “I stopped to smoke” thì nghĩa hoàn toàn ngược lại. Hãy nhớ: không có “để” thì không dùng to: bỏ, ngừng = stop + -ing; dừng lại để = stop + to.
Try + -ing nghĩa là “thử xem có được không”, một phép thử: “Try restarting the computer.” = “Thử khởi động lại máy tính xem.”
Try + to nghĩa là “cố làm một việc khó”: “Try to open the jar — it's really stuck.” = “Cố mở cái lọ xem, nó bị kẹt chặt lắm.” Với try to, chưa chắc bạn sẽ làm được.
Tiếng Việt khá khớp: “thử… xem” thường là try + -ing, còn “cố”, “cố gắng” là try + to. Người bản xứ không phải lúc nào cũng phân biệt chặt chẽ, nhưng khi gợi ý một cách sửa nhanh (“thử… xem”), try + -ing là lựa chọn quen thuộc. Điều không bao giờ đúng là dịch từng chữ “thử khởi động lại” thành “Try restart”: sau try phải có -ing hoặc to.
Regret + -ing nghĩa là “hối hận vì đã làm gì”: “I regret telling him the secret.” = “Tôi hối hận vì đã kể bí mật cho anh ấy.” Đừng dịch chữ “vì” thành because (“I regret because I told him”) và cũng đừng dùng to cho việc đã qua (“I regret to tell him”): việc đã làm đi với -ing.
Regret + to là cách nói trang trọng để báo một tin không vui, hầu như chỉ đi với inform, tell, say hoặc announce: “I regret to inform you that your application was unsuccessful.” = “Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng hồ sơ của bạn không được chấp nhận.” Ở đây tiếng Việt khớp hoàn toàn: “rất tiếc phải thông báo” = regret to inform.
Nếu ý bạn là “Năm ngoái tôi đã bỏ thuốc”, dùng stop + -ing. Stopped to smoke nghĩa là “dừng lại để hút thuốc”, hoàn toàn ngược lại.
Đây là câu dịch từng chữ của “Thử khởi động lại máy tính xem”. Sau try luôn là -ing hoặc to, không bao giờ là động từ nguyên mẫu trơn. Khi gợi ý cách sửa nhanh, try + -ing là tự nhiên nhất.
“Anh ấy quên khóa cửa” nghĩa là cửa chưa được khóa, nên dùng forget + to.
Để nói về ký ức, dùng remember + -ing. Nếu muốn dùng mệnh đề, động từ phải ở thì quá khứ đơn: I remember (that) I locked the door.
“Tôi nhớ là đã gặp cô ấy” là ký ức về quá khứ, nên dùng -ing, không dùng to.
Câu dịch từng chữ của “Tôi hối hận vì đã kể…”. Regret đi thẳng với -ing; không cần because.
Hối hận về việc đã làm thì dùng regret + -ing. Regret to gần như chỉ dùng trong thông báo trang trọng như I regret to inform you.
“Tôi bỏ thuốc rồi” và “Tôi dừng lại để hút thuốc”: khác nhau ở động từ và chữ “để”
Tiếng Anh phân biệt đúng hai ý này bằng hình thức động từ: “I stopped smoking” (bỏ thuốc) và “I stopped to smoke” (dừng lại để hút thuốc). To sau stop chính là “để”. Vậy nên, nếu câu tiếng Việt không có “để”, đừng dùng to.
Tiếng Việt phân biệt ký ức và lời nhắc bằng những từ khác: “Tôi nhớ là đã khóa cửa rồi” và “Nhớ khóa cửa nhé”, “Đừng quên khóa cửa”
Tiếng Anh dùng hình thức động từ: “I remember locking the door” (việc đã xảy ra) và “Remember to lock the door” (việc chưa làm). Khi câu nói về việc đã xảy ra rồi, hãy nghĩ đến -ing; khi là lời nhắc hay việc còn phải làm, hãy nghĩ đến to. Động từ nguyên mẫu trơn (“I remember lock”) không bao giờ đúng.
Tiếng Việt thường phân biệt “thử… xem” (làm thử) và “cố”, “cố gắng” (nỗ lực)
Điều này khớp với tiếng Anh: “Thử khởi động lại router xem” = “Try restarting the router” (thử nghiệm). “Tôi đang cố mở cái lọ này” = “I'm trying to open the jar” (nỗ lực, chưa chắc thành công). Hãy dựa vào ý của câu, và đừng chép “thử + động từ” thành “try + động từ nguyên mẫu”.
“Tôi hối hận vì đã kể bí mật cho anh ấy”: có “vì” và “đã”
Không cần dịch “vì” thành because: regret đi thẳng với -ing: “I regret telling him the secret.” Regret to chỉ dùng để báo tin không vui ngay lúc nói, theo cách trang trọng, như “Chúng tôi rất tiếc phải thông báo…” → “I regret to inform you…”.
💡 “Bỏ thuốc” = stop + -ing. Stop + to nghĩa là “dừng lại để…”.
💡 Việc đã xảy ra rồi (ký ức, hối hận)? Dùng -ing: remember meeting, regret telling.
💡 Với remember, forget, regret: -ing nhìn về phía sau, to nhìn về phía trước.
💡 “Thử… xem” = try + -ing; “cố…” = try + to. Không bao giờ dùng try + động từ nguyên mẫu trơn.
"The Wi-Fi still isn't working."
"Did you try restarting the router? Sometimes that fixes it."
"Yeah, I tried unplugging it for a minute. Still nothing."
"Okay, let's try calling support then."
Bài tập 1 · Chọn nghĩa đúng
'I remember locking the door' means:
Bài tập 2 · Chọn nghĩa đúng
'Remember to lock the door' means:
Bài tập 3 · Chọn nghĩa đúng
'I stopped smoking' means:
Bài tập 4 · Chọn nghĩa đúng
'I stopped to smoke' means:
Bài tập 5 · Chọn nghĩa đúng
'Try restarting the computer' means:
Bài tập 6 · Chọn nghĩa đúng
'Try to open the jar' (it's stuck) means:
Bài tập 7 · Chọn nghĩa đúng
'I regret to inform you...' means:
Bài tập 8 · Chọn nghĩa đúng
'I regret telling him the secret' means:
Bài tập 9 · Hoàn thành câu
Complete (memory of a past action): 'I remember ___ (meet) her at a conference years ago.'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu
Complete (future duty/reminder): 'Please remember ___ (send) that email before noon.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: việc trước hay việc sau
Đã xếp 0 / 4
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: thêm to sau stop
Vietnamese: “Bố tôi bỏ thuốc rồi.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'He forgot to lock the door' means:
Động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive)
Động từ nguyên mẫu không “to”: sau động từ khuyết thiếu, let, make và một số cụm cố định; vì sao to xuất hiện lại khi make ở câu bị động.
Động từ + tân ngữ + to-infinitive
Động từ + người + to + động từ với want, ask, tell, advise, và vì sao “Tôi muốn bạn gọi cho tôi” là I want you to call me, không phải I want you call me.
Mẫu động từ: -ing hay to?
Danh động từ hay to-infinitive: động từ chỉ đi với -ing, chỉ đi với to hoặc đi với cả hai, và vì sao động từ đứng sau trong tiếng Việt không giúp bạn chọn.
Động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive)
To + động từ: chỉ mục đích (“để…”), đứng sau một số tính từ và động từ thông dụng, và vì sao “Tôi muốn đi du lịch” không phải I want travel.