Do you like coffee? Is she ready? Tiếng Việt giữ nguyên trật tự và thêm “có… không”; tiếng Anh đổi trật tự từ: trợ động từ đứng trước chủ ngữ.
Bạn sẽ học được gì
Muốn biến câu khẳng định thành câu hỏi có/không, bạn đưa trợ động từ lên đầu câu, trước chủ ngữ. Hiện tượng này gọi là đảo ngữ (inversion).
Tiếng Việt không đổi trật tự từ: “Bạn thích cà phê.” thành câu hỏi bằng cách thêm “có… không” (“Bạn có thích cà phê không?”) hoặc thêm “à”, “hả”, “phải không” ở cuối. Tiếng Anh không có khung “có… không” như vậy, và lên giọng thôi thì chưa đủ: “You like coffee?” chỉ dùng trong hội thoại thân mật khi bạn ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận điều mình đã đoán, giống “Bạn thích cà phê à?”. Câu hỏi bình thường cần đảo ngữ.
Phần lớn câu khẳng định ở thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn không có trợ động từ, ví dụ “You like coffee” hay “She called him”. Để hỏi, bạn đặt do/does (hiện tại) hoặc did (quá khứ) lên đầu câu, còn động từ chính trở về dạng nguyên mẫu.
Bạn có thể coi do/does/did là phần thay cho “có… không” trong tiếng Việt, nhưng chúng đứng ở đầu câu và không có gì ở cuối: “Bạn có nói tiếng Pháp không?” → “Do you speak French?”, không phải “You speak French or not?”. Đừng dịch “có” thành are hay have: “Are you like coffee?” là sai, vì like là động từ thường. Vì does và did đã cho biết ngôi và thì, động từ chính không thêm -s hay -ed: “Did you call her?”, không phải “Did you called her?”.
Nếu câu khẳng định đã có be, have (làm trợ động từ) hoặc một động từ khuyết thiếu (can, will, must…), không cần do: chính động từ đó lên trước chủ ngữ. Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “Bạn có thể bơi không?” → “Can you swim?”, “Bạn sẽ giúp tôi chứ?” → “Will you help me?”. Không có câu “Do you can swim?”.
Có ba điểm cần nhớ. Thứ nhất, tiếng Việt không cần “là” trước tính từ (“Anh ấy sẵn sàng chưa?”), nhưng tiếng Anh bắt buộc có be: “Is he ready?”, không phải “He ready?”. Thứ hai, không được bỏ chủ ngữ: “Sẵn sàng chưa?” vẫn phải là “Are you ready?” hoặc “Is he ready?”, không phải “Is ready?”. Thứ ba, “Bạn làm xong chưa?” thường là “Have you finished?” (hoặc “Did you finish?” trong tiếng Anh Mỹ); “chưa” không dịch thành một từ riêng. Nếu have là động từ chính (“Bạn có xe hơi không?”), cần do: “Do you have a car?” (tiếng Anh Anh còn nói “Have you got a car?”).
Giữ trật tự câu kể và lên giọng nghe như “Bạn thích cà phê à?”, tức là ngạc nhiên. Với câu hỏi bình thường, đặt do/does/did lên đầu câu.
Đây là cách dịch từng chữ của “có… không”. Tiếng Anh không cần “or not” ở cuối; do ở đầu câu đã làm nhiệm vụ hỏi.
Like là động từ thường, nên câu hỏi dùng do, không dùng are. Is/are chỉ dùng khi câu có be: “Are you ready?”.
“Anh ấy sẵn sàng chưa?” không có động từ, nhưng tiếng Anh cần be trước chủ ngữ: Is he ready?
Tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ (“Sẵn sàng chưa?”), nhưng câu hỏi tiếng Anh luôn cần chủ ngữ.
Be tự đảo lên đầu câu, không cần does phía trước.
Động từ khuyết thiếu như can, will, must tự đứng lên trước chủ ngữ, giống “có thể” trong “Bạn có thể…?”. Không bao giờ dùng với do.
Did đã cho biết là quá khứ, nên call giữ dạng nguyên mẫu, không thêm -ed.
Tiếng Việt hỏi bằng khung “có… không” mà không đổi trật tự từ: “Bạn có thích cà phê không?”, “Cô ấy có làm ở đây không?”
Tiếng Anh đổi trật tự từ: trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Nếu không có trợ động từ, thêm do/does/did ở đầu câu và không thêm gì ở cuối: “Do you like coffee?”, “Does she work here?”. Dịch từng chữ thành “You like coffee or not?” nghe rất cộc, thậm chí như đang gây sức ép, chứ không phải một câu hỏi lịch sự.
“Cô ấy làm ở đây à?”, “Bạn thích cà phê hả?”: câu kể + tiểu từ cuối câu
Kiểu câu này gần với “She works here?” hay “You like coffee?” trong tiếng Anh: giữ trật tự câu kể và lên giọng. Nhưng cũng như “à”, “hả”, cách hỏi này thể hiện sự ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận, không phải một câu hỏi trung tính. Khi bạn thật sự chưa biết câu trả lời, hãy dùng đảo ngữ: “Does she work here?”.
“Anh ấy sẵn sàng chưa?”, “Bạn đói không?”, “Mệt không?”: không có động từ, đôi khi không có chủ ngữ
Với tính từ, danh từ hay cụm chỉ nơi chốn, tiếng Anh cần be, và chính be được đưa lên đầu câu: “Is he ready?”, “Are you hungry?”. Chủ ngữ cũng luôn phải có: không nói “He ready?” hay “Is ready?”. Với danh từ, “Cô ấy có phải là bác sĩ không?” là “Is she a doctor?”, không phải “Does she be a doctor?”.
“Bạn có thể bơi không?”, “Bạn sẽ giúp tôi chứ?”, “Bạn làm xong chưa?”
Với động từ khuyết thiếu và have, tiếng Anh chỉ đưa chính động từ đó lên trước, không thêm do: “Can you swim?”, “Will you help me?”, “Have you finished?”. “Do you can swim?” là sai. Lưu ý: “chưa” ở cuối câu không dịch thành yet hay already một cách máy móc; ý “xong hay chưa” đã nằm trong “Have you finished?”.
💡 Tiếng Anh không hỏi chỉ bằng cách lên giọng: trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Không có trợ động từ? Dùng do/does/did.
💡 “Bạn có thích… không?” không phải You like… or not? hay Are you like…?, mà là Do you like…?
💡 Be, have (trợ động từ) và động từ khuyết thiếu tự đảo lên: Are you…?, Have you…?, Can you…? Và không bao giờ bỏ chủ ngữ.
"Are you free this weekend?"
"I think so — do you have something in mind?"
"Have you ever been to that new restaurant downtown?"
"No, but I'd love to try it. Does it take reservations?"
Bài tập 1 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 2 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đúng (be không cần do)
Choose the correct question — 'be' inverts without 'do'.
Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đúng (thì quá khứ đơn)
Choose the correct question — past simple.
Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đúng (động từ khuyết thiếu)
Choose the correct question — with a modal verb.
Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đúng (thì hiện tại hoàn thành)
Choose the correct question — present perfect.
Bài tập 8 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 9 · Chuyển câu sau thành câu hỏi
Turn into a question: 'You speak French.' →
Bài tập 10 · Chuyển câu sau thành câu hỏi
Turn into a question: 'She is a doctor.' →
Bài tập 11 · Sắp xếp các từ thành câu
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “có… không”
Vietnamese: “Cô ấy có làm việc ở đây không?” Which is the correct neutral English question?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct question.
Câu hỏi có từ để hỏi (wh-questions)
Cách hỏi thông tin cụ thể với what, where, when, why, who và how: từ để hỏi đứng đầu, sau đó là trợ động từ + chủ ngữ, giống câu hỏi có/không.
Câu trả lời ngắn
Cách trả lời câu hỏi có/không một cách tự nhiên trong tiếng Anh: Yes hoặc No, chủ ngữ và lặp lại đúng trợ động từ của câu hỏi, không lặp động từ chính.
Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ
Khi nào câu hỏi với động từ thường KHÔNG dùng do/does/did: khi từ để hỏi chính là chủ ngữ của câu. Mẹo nhận biết dựa vào vị trí của “ai” trong tiếng Việt.
Câu hỏi đuôi (question tags)
Cách thêm một câu hỏi ngắn như “isn't it?” hay “don't you?” vào cuối câu trần thuật: đảo khẳng định – phủ định và dùng đúng trợ động từ.