Do you like coffee? Yes, I do. Câu trả lời ngắn tự nhiên trong tiếng Anh lặp lại chủ ngữ và trợ động từ của câu hỏi, chứ không lặp động từ chính như “Có, tôi thích”.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, bạn thường trả lời “Có.”, “Không.”, hoặc lặp lại động từ chính: “Bạn có thích cà phê không?” – “Thích.” hay “Có, tôi thích.” Trong tiếng Anh, chỉ nói “Yes.” hoặc “No.” có thể nghe hơi cộc, tùy ngữ cảnh – giống như trả lời người lớn tuổi mà thiếu “dạ”. Cách tự nhiên nhất là câu trả lời ngắn: Yes hoặc No, rồi đến chủ ngữ, rồi đến chính trợ động từ của câu hỏi, không lặp lại cả câu.
Trợ động từ xuất hiện trong câu hỏi (do, does, did, is, are, was, were, have, has, can, will) chính là từ dùng trong câu trả lời ngắn, ở dạng khẳng định hoặc phủ định. Động từ chính không xuất hiện nữa.
Bẫy lớn nhất là động từ thường: “Có, tôi thích” không phải “Yes, I like”, mà là “Yes, I do”, vì câu hỏi dùng do. Tương tự, “Bạn ăn chưa?” – “Rồi.” không dịch thành “Already.”: câu hỏi là “Have you eaten yet?”, nên trả lời “Yes, I have.” (còn “Chưa.” có thể là “No, I haven't.” hoặc “Not yet.”). Với “Cô ấy là bác sĩ à?” – “Vâng, cô ấy là bác sĩ.”, tiếng Anh chỉ cần “Yes, she is”, không lặp lại a doctor.
Chú ý thêm: động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ hay thời gian, nhưng trợ động từ tiếng Anh thì có. Với he, she, it dùng does/doesn't; với câu hỏi quá khứ dùng did/didn't: “Did they arrive on time? — No, they didn't.”
Để trả lời “không”, dùng dạng phủ định rút gọn của cùng trợ động từ: isn't, doesn't, don't, haven't, hasn't, won't, can't, didn't. Chỉ cần một chữ no: “No, he doesn't”, không phải “No, he no” hay “No, he don't”.
Với câu hỏi phủ định, tiếng Việt và tiếng Anh ngược nhau. Tiếng Việt trả lời theo cách hỏi: “Bạn không mệt à?” – “Ừ, không mệt.” Tiếng Anh trả lời theo sự thật: nếu bạn không mệt, nói “No, I'm not.”; nếu bạn mệt, nói “Yes, I am!”. Yes luôn đi với câu trả lời khẳng định, No luôn đi với câu trả lời phủ định.
Khác với “Có, tôi thích”, tiếng Anh lặp lại trợ động từ (do), không lặp động từ chính (like).
“Rồi.” không dịch thành already. Câu hỏi dùng have, nên trả lời Yes, I have.
Câu trả lời ngắn tự nhiên dừng ngay sau trợ động từ. Lặp lại cả câu như “Vâng, cô ấy là bác sĩ” nghe không tự nhiên.
Trợ động từ trong câu trả lời phải khớp với câu hỏi: hỏi bằng have thì trả lời bằng have, không phải do.
Câu hỏi dùng does thì câu trả lời cũng dùng does. Chỉ dùng is khi câu hỏi bắt đầu bằng is.
Với he, she, it, dạng phủ định là doesn't. Động từ tiếng Việt không đổi theo chủ ngữ, nên lỗi này rất hay gặp.
Dịch từ “Ừ, không mệt”. Trong tiếng Anh, câu trả lời phủ định luôn bắt đầu bằng No.
Tiếng Việt lặp lại động từ chính: “Bạn có thích cà phê không?” – “Có, tôi thích.”, “Họ sống ở đây à?” – “Ừ, họ sống ở đây.”
Trong tiếng Anh, câu hỏi với động từ thường dùng do/does/did, và đó là từ bạn lặp lại: “Do you like coffee? — Yes, I do.”, “Do they live here? — Yes, they do.” “Yes, I like.” và “Yes, they live.” là sai. Với be, can, will và have làm trợ động từ, câu trả lời lặp lại chính từ đó: “Can you swim? — Yes, I can.” (không phải “Yes, I know”, dù tiếng Việt nói “Biết.”). Lưu ý: nếu have là động từ chính (“Bạn có xe máy không?”), câu hỏi dùng do: “Do you have a motorbike? — Yes, I do.”
Tiếng Việt trả lời bằng “Rồi.” hoặc “Chưa.”: “Bạn ăn chưa?” – “Rồi.”, “Xong chưa?” – “Chưa.”
“Rồi” không dịch thành already. Câu hỏi tiếng Anh dùng have (thì hiện tại hoàn thành), nên câu trả lời cũng dùng have: “Have you eaten yet? — Yes, I have.”, “Have you finished? — No, I haven't.” Riêng “Chưa.” có thể nói tự nhiên là “Not yet.”.
Trong tiếng Việt, “Có.”, “Không.”, “Vâng.”, “Dạ.” đứng một mình là câu trả lời bình thường
Tiếng Anh cũng cho phép, nhưng chỉ “Yes.” hay “No.” nhiều khi nghe cộc lốc, như thể bạn không muốn nói tiếp. Câu trả lời ngắn nghe lịch sự và tự nhiên hơn, gần với vai trò của “dạ” trong tiếng Việt: “Were they happy with the result? — Yes, they were.” Lặp lại cả câu (“Yes, she is a doctor”) cũng không tự nhiên, nghe quá cứng.
Tiếng Việt trả lời câu hỏi phủ định theo cách hỏi: “Bạn không mệt à?” – “Ừ, không mệt.”
Tiếng Anh trả lời theo sự thật, không theo cách hỏi: “Aren't you tired? — No, I'm not.” (không mệt) hoặc “Yes, I am!” (có mệt). Vì vậy câu trả lời ngắn rất hữu ích: phần sau (I'm not / I am) cho người nghe biết chắc bạn muốn nói gì.
💡 “Có, tôi thích” không phải Yes, I like, mà là Yes, I do.
💡 Nhìn xem câu hỏi có trợ động từ nào và dùng đúng từ đó trong câu trả lời; “Rồi.” là Yes, I have, không phải Already.
💡 Câu hỏi phủ định: trả lời theo sự thật – No, I'm not (không) / Yes, I am (có).
"Have you eaten yet?"
"No, I haven't. Have you?"
"Yes, I have — want me to save you something?"
"Yes, please, that would be great."
Bài tập 1 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Do you like coffee?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 2 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Is she a doctor?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 3 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Have you finished?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 4 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Can you swim?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Did they arrive on time?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Are you ready?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 7 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Will you come?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 8 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Does he work here?' — Choose the correct short answer.
Bài tập 9 · Viết câu trả lời ngắn phủ định
'Were you at the party?' — Give a short 'no' answer.
Bài tập 10 · Viết câu trả lời ngắn khẳng định
'Has she called yet?' — Give a short 'yes' answer.
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: lặp lại động từ chính như tiếng Việt
Vietnamese: “Bạn có thích cà phê không? – Có, tôi thích.” Which English short answer is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'Do they live here?' — Choose the correct short answer.
Câu hỏi có từ để hỏi (wh-questions)
Cách hỏi thông tin cụ thể với what, where, when, why, who và how: từ để hỏi đứng đầu, sau đó là trợ động từ + chủ ngữ, giống câu hỏi có/không.
Câu hỏi có/không (yes/no questions)
Cách đặt câu hỏi có/không trong tiếng Anh: đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ, không dịch từng chữ “có… không” hay chỉ lên giọng cuối câu.
Câu hỏi chủ ngữ và câu hỏi tân ngữ
Khi nào câu hỏi với động từ thường KHÔNG dùng do/does/did: khi từ để hỏi chính là chủ ngữ của câu. Mẹo nhận biết dựa vào vị trí của “ai” trong tiếng Việt.
Câu hỏi đuôi (question tags)
Cách thêm một câu hỏi ngắn như “isn't it?” hay “don't you?” vào cuối câu trần thuật: đảo khẳng định – phủ định và dùng đúng trợ động từ.