Câu hỏi đuôi (question tags)

A2 · Sơ trung cấpCâu hỏi

You're coming, aren't you? She isn't ready, is she? Câu hỏi đuôi là “phải không?”, “đúng không?” của tiếng Anh, nhưng phải thay đổi theo trợ động từ VÀ theo câu khẳng định hay phủ định.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu khẳng định đi với đuôi phủ định, câu phủ định đi với đuôi khẳng định
  • Phần đuôi lặp lại trợ động từ của câu (hoặc dùng do/does/did nếu câu không có trợ động từ)
  • Phần đuôi luôn dùng đại từ (he, she, it, they…), không lặp lại danh từ
  • I am có câu hỏi đuôi bất quy tắc: aren't I?

Một câu hỏi ngắn ở cuối câu

Câu hỏi đuôi (question tag) là một câu hỏi ngắn đặt ở cuối câu trần thuật, gần như luôn để kiểm tra lại điều gì đó hoặc mong người nghe đồng ý. Tiếng Việt chỉ cần một cụm cố định: “phải không?”, “đúng không?”, “nhỉ?”. Tiếng Anh thì mỗi lần phải tự “lắp” phần đuôi: đảo khẳng định – phủ định và lặp lại trợ động từ của câu.

Vì vậy, “Bạn đến tối nay, phải không?” thành “You're coming tonight, aren't you?”, còn “Cô ấy chưa sẵn sàng, phải không?” thành “She isn't ready, is she?”. Nếu không muốn lắp phần đuôi, trong giao tiếp thân mật bạn có một lựa chọn cố định, giống “đúng không?”: “…, right?”. Cách này dùng được trong hầu hết các trường hợp, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.

"You're coming tonight, aren't you?"
"She isn't ready, is she?"

Câu khẳng định thì đuôi phủ định, câu phủ định thì đuôi khẳng định

Nếu câu chính là khẳng định, phần đuôi là phủ định. Nếu câu chính đã là phủ định, phần đuôi là khẳng định. Với câu hỏi đuôi kiểm tra thông thường, hai phần luôn ngược nhau – khác với “phải không?”, vốn không bao giờ thay đổi.

Những từ như never, nobody, nothing cũng làm câu thành phủ định, giống “chưa bao giờ”, “không ai”, “không có gì”: “You've never been there, have you?”. Vì câu đã phủ định, phần đuôi phải là khẳng định (have you), không phải haven't you. (Cũng có câu hỏi đuôi cùng chiều như “So you're leaving, are you?”, nhưng kiểu câu này không dùng để kiểm tra mà để bày tỏ ngạc nhiên hay phản ứng.)

Cẩn thận khi trả lời. “You aren't tired, are you?” – nếu bạn không mệt, tiếng Việt nói “Ừ, không mệt”, nhưng tiếng Anh phải nói “No, I'm not.” Yes đi với câu khẳng định, no đi với câu phủ định.

"You aren't tired, are you?"
"She doesn't like tea, does she?"

Chọn đúng trợ động từ

Phần đuôi dùng trợ động từ đã có trong câu (have, be, can, will, should), hoặc do/does/did nếu câu không có trợ động từ – giống như câu trả lời ngắn. Một đuôi “isn't it?” cố định cho mọi câu, như cách dịch “phải không?”, là sai: “You like pizza, don't you?”, không phải “You like pizza, isn't it?”.

Phần đuôi luôn có một đại từ ứng với chủ ngữ, và động từ phải hợp với đại từ đó: “She works here, doesn't she?”, không phải “don't she”. Tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ, hoặc dùng “bạn ấy”, “em ấy”, “nó” cho cả nam lẫn nữ, nên hãy tự hỏi: người này là he hay she?

"They've finished, haven't they?"
"You like pizza, don't you?"
"He can swim, can't he?"

Một vài trường hợp đặc biệt

I am có phần đuôi bất quy tắc aren't I?; amn't I không có trong tiếng Anh chuẩn (chỉ có ở một số phương ngữ Ireland và Scotland). Còn Let's (một lời rủ, giống “Mình… đi”) luôn đi với đuôi cố định shall we?, bất kể động từ phía sau là gì.

"I'm right, aren't I?"
"Let's go, shall we?"

Tiếng Anh trong đời sống

"We should leave, shouldn't we?"
"He doesn't drive, does he?"
"They were late, weren't they?"
"You've never been there, have you?"

Lưu ý

✗You like pizza, isn't it?
✓You like pizza, don't you?

Isn't it? không phải là “phải không?” cố định: phần đuôi phụ thuộc vào trợ động từ (ở đây là do) và chủ ngữ (you).

✗You're coming tonight, are you?
✓You're coming tonight, aren't you?

Để kiểm tra lại, câu khẳng định cần đuôi PHỦ ĐỊNH. “Phải không?” không đổi, nhưng câu hỏi đuôi tiếng Anh thì có.

✗She isn't ready, isn't she?
✓She isn't ready, is she?

Câu đã phủ định (“chưa sẵn sàng”) thì phần đuôi phải khẳng định: is she?

✗You've never been there, haven't you?
✓You've never been there, have you?

Never đã làm câu thành phủ định, giống “chưa bao giờ”, nên phần đuôi là khẳng định: have you?

✗You like pizza, are you?
✓You like pizza, don't you?

Nếu câu không có trợ động từ, phần đuôi dùng do/does/did, giống quy tắc của câu trả lời ngắn.

✗She works here, don't she?
✓She works here, doesn't she?

Với she, he, it thì dùng doesn't – giống works có -s trong câu chính.

✗Your sister works here, doesn't he?
✓Your sister works here, doesn't she?

Phần đuôi dùng đại từ phù hợp với chủ ngữ: your sister → she.

So sánh với tiếng Việt

“Phải không?”, “đúng không?”, “nhỉ?” luôn giữ nguyên, dù câu phía trước thế nào

Tiếng Việt thêm cùng một cụm vào mọi câu: “Bạn thích pizza, phải không?”, “Anh ấy không lái xe, phải không?”, “Họ đến muộn, phải không?”. Tiếng Anh thì phần đuôi thay đổi theo câu: “You like pizza, don't you?”, “He doesn't drive, does he?”, “They were late, weren't they?”. Mỗi lần, bạn cần kiểm tra hai điều: câu có trợ động từ nào, và câu là khẳng định hay phủ định.

“Phải không?” nghe giống một “isn't it?” cố định

Isn't it? chỉ dùng khi câu có is và chủ ngữ được thay bằng it (it, this, that hoặc một vật số ít): “It's cold today, isn't it?”, “The film is great, isn't it?”. Các câu khác cần trợ động từ và đại từ riêng: “You like pizza, isn't it?” là sai. Nếu không chắc, trong giao tiếp thân mật hãy dùng “…, right?”.

“Đúng không?” là cách kiểm tra lại rất tự nhiên trong tiếng Việt

Tiếng Anh có một lựa chọn cố định tương tự: “…, right?” (“You're coming tonight, right?”). Cách nói này dùng được trong giao tiếp thân mật, nhất là tiếng Anh Mỹ. Nhưng trong bài thi và văn viết, bạn vẫn cần lắp câu hỏi đuôi đầy đủ.

Tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ (“Làm ở đây, phải không?”) hoặc dùng “bạn ấy”, “em ấy”, “nó” cho cả nam lẫn nữ

Phần đuôi tiếng Anh luôn có đại từ chủ ngữ phù hợp (he hay she): “Your sister works here, doesn't she?”, không phải “doesn't he?” hay “doesn't your sister?”. Động từ cũng phải hợp với đại từ: doesn't she, không phải don't she.

“Bạn không mệt, phải không?” – “Ừ, không mệt.”: “Ừ” nghĩa là đồng ý với người hỏi

Tiếng Anh trả lời theo sự thật: “You aren't tired, are you?” – “No, I'm not.” (không mệt) hoặc “Yes, I am.” (có mệt). Trả lời “Yes” với nghĩa “Ừ, không mệt” sẽ làm người nghe hiểu ngược lại.

💡 “Phải không?”, “đúng không?” không bao giờ đổi; câu hỏi đuôi tiếng Anh thì có: lấy trợ động từ của câu và đảo khẳng định – phủ định.

💡 Isn't it? chỉ đi với is và chủ ngữ là it (it, this, that, một vật), nên không thể dùng thay “phải không?” cho mọi câu.

💡 Phân vân? Trong giao tiếp thân mật, “right?” là lựa chọn cố định, giống “đúng không?”.

Tình huống thực tế: trò chuyện xã giao

"Lovely weather today, isn't it?"

"It really is. You're not from around here, are you?"

"No, I just moved. This is the town hall, isn't it?"

"That's right — you found it!"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct checking tag — positive statement.

Bài tập 2 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct tag — negative statement.

Bài tập 3 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct tag — matching auxiliary.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct checking tag — no auxiliary in the statement.

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct tag — special case with 'I am'.

Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct tag — modal verb.

Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct tag — past simple.

Bài tập 8 · Chọn câu hỏi đuôi đúng

Choose the correct tag.

Bài tập 9 · Điền câu hỏi đuôi đúng

Add the correct tag: 'You've never been there, ___?'

Bài tập 10 · Điền câu hỏi đuôi đúng

Add the correct tag: 'She works here, ___?'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

You're tired, aren't you?
You aren't tired, are you?
She likes tea, doesn't she?
She doesn't like tea, does she?
They can help, can't they?
They can't help, can they?

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “phải không?” thành isn't it?

Vietnamese: “Bạn thích pizza, phải không?” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct tag.

Bạn đã học

  • Câu khẳng định → đuôi phủ định; câu phủ định (kể cả với never) → đuôi khẳng định, khác với “phải không?” luôn giữ nguyên.
  • Phần đuôi dùng trợ động từ của câu, hoặc do/does/did nếu câu không có trợ động từ.
  • Phần đuôi luôn dùng đại từ phù hợp với chủ ngữ (he, she, it, they), không lặp lại danh từ; isn't it? chỉ đi với is và chủ ngữ là it.
  • I am → aren't I?, Let's → shall we?, và “right?” là lựa chọn cố định trong giao tiếp thân mật.
Xem tất cả bài học trong mục này