Các dạng câu hỏi nâng cao

B1 · Trung cấpCâu hỏi

Who did you go with? Isn't it beautiful? Trong tiếng Anh hằng ngày, giới từ thường đứng cuối câu hỏi, và câu hỏi phủ định nhiều khi không phải để hỏi mà để bày tỏ ngạc nhiên hay hào hứng.

Bạn sẽ học được gì

  • Trong tiếng Anh hằng ngày, giới từ thường ở lại cuối câu hỏi (preposition stranding), còn từ để hỏi đứng đầu câu: Who did you go with? (“Bạn đi với ai?”)
  • With whom / to whom ở đầu câu là đúng ngữ pháp nhưng rất trang trọng; hằng ngày người ta nói Who… with?
  • Câu hỏi phủ định (isn't it, don't you, haven't you) thường bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc mong người nghe đồng ý
  • Hằng ngày, dạng phủ định rút gọn đứng trước chủ ngữ: Don't you…? Không có “Do not you…?”

Hai kiểu câu hỏi rất tự nhiên

Ngoài các quy tắc cơ bản của câu hỏi, tiếng Anh nói có hai cấu trúc xuất hiện liên tục: câu hỏi kết thúc bằng giới từ, và câu hỏi phủ định thật ra không nhằm hỏi thông tin mới.

Thêm vào đó là câu hỏi lặp lại (echo question): khi bạn nghe không rõ hoặc khó tin vào điều vừa nghe, câu giữ nguyên trật tự của câu khẳng định, chỉ có từ để hỏi thay cho phần bị thiếu: “He said what?” Cẩn thận: trong tiếng Việt, “Anh ấy nói gì?” là câu hỏi bình thường, nhưng “He said what?” trong tiếng Anh chỉ dùng để bày tỏ ngạc nhiên hoặc hỏi lại. Câu hỏi thông thường là “What did he say?”. Còn kiểu đảo “What said he?” thì không tồn tại trong tiếng Anh hiện đại.

"Who did you go with?"
"Isn't it beautiful?"

Giới từ ở lại cuối câu

Khi hỏi về tân ngữ của một giới từ, tiếng Anh hằng ngày đưa từ để hỏi lên đầu câu và để giới từ ở lại cuối, đúng vị trí vốn có trong câu khẳng định: “You're talking about something.” → “What are you talking about?” Hiện tượng này gọi là preposition stranding (giới từ “bị bỏ lại” ở cuối).

Tiếng Việt giữ cả từ để hỏi lẫn giới từ ở nguyên chỗ: “Bạn đang nói về cái gì?”, “Bạn mua cái đó cho ai?”, “Cái này làm bằng gì?”. Tiếng Anh thì tách chúng ra: từ để hỏi lên đầu, giới từ ở lại cuối. “What are you talking about?” “Who did you buy that for?” “What is this made of?”

Điều quan trọng: giới từ không được biến mất. Giới từ là một phần của động từ hay cụm từ (go with, wait for, belong to, be afraid of) và phải có mặt, chỉ là ở cuối câu. Bẫy lớn với người Việt là nhiều động từ tiếng Việt không cần giới từ: “Cô ấy đang đợi ai?”, “Bạn sợ gì?”, “Cái này của ai?”. Trong tiếng Anh vẫn phải có: “Who is she waiting for?”, “What are you afraid of?”, “Who does this belong to?”

"What are you talking about?"
"Who did you buy that for?"
"What is this made of?"

Cách nói trang trọng

Đặt giới từ lên đầu, ngay trước từ để hỏi (to whom, with whom, of what), hoàn toàn đúng ngữ pháp nhưng nghe khá trang trọng: hợp với văn bản hành chính hay bài phát biểu hơn là trò chuyện. Sách ngữ pháp ở trường hay luyện kiểu câu này, nên bạn có thể thấy cách này “chuẩn” hơn, nhưng trong giao tiếp hằng ngày lại nghe cứng nhắc.

Nếu đặt giới từ lên đầu, bạn phải dùng whom, không dùng who: “With whom did you go?” Kiểu lai “With who did you go?” nghe không ổn. Trong tiếng Việt, “ai” chỉ có một dạng, nên sự khác biệt who/whom là điều mới. Cách đơn giản nhất: dùng who và để giới từ ở cuối; như vậy who làm tân ngữ là hoàn toàn bình thường.

"With whom did you go? (trang trọng)"
"Who did you go with? (hằng ngày)"

Câu hỏi phủ định để bày tỏ ngạc nhiên hoặc mong được đồng ý

Câu hỏi phủ định nhiều khi không nhằm hỏi thông tin mà để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc mời người nghe đồng ý, giống câu hỏi đuôi. Tiếng Việt cũng có cách nói tương tự: “Bạn không nhớ tôi à?”, “Đẹp quá, phải không?”, “Chẳng phải buổi hòa nhạc tuyệt lắm sao?”.

Khác biệt nằm ở hình thức. Tiếng Anh đặt dạng phủ định rút gọn gắn với trợ động từ, đứng TRƯỚC chủ ngữ: “Isn't it beautiful?” “Don't you remember me?” “Wasn't the concert incredible?” Dịch từng chữ “Bạn không nhớ tôi à?” thành “You not remember me?” là sai, vì thiếu trợ động từ. Dạng đầy đủ chỉ có khi not đứng SAU chủ ngữ (“Do you not remember me?”, “Is it not beautiful?”): đúng, nhưng nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh. “Do not you…?” luôn sai.

Khi trả lời, đây là bẫy lớn nhất với người Việt. Trong tiếng Việt, “Ừ” hay “Vâng” nghĩa là đồng ý với người hỏi: “Bạn không nhớ tôi à?” – “Ừ, không nhớ.” Tiếng Anh thì nhìn vào sự thật: nếu bạn nhớ, nói “Yes, I do!”; nếu không nhớ, nói “No, I don't.” Chỉ nói “Yes” hay “No” dễ gây hiểu lầm, nên hãy luôn thêm câu trả lời ngắn: Yes, I do / No, I don't.

"Isn't it beautiful?"
"Don't you remember me?"
"Wasn't the concert incredible?"

Tiếng Anh trong đời sống

"What are you afraid of?"
"Who does this belong to?"
"Haven't you finished yet?"
"Shouldn't we call first?"

Lưu ý

✗Who did you go?
✓Who did you go with?

Giới từ không được biến mất: “đi với ai” cần with trong tiếng Anh, chỉ là đặt ở cuối câu.

✗Who is she waiting?
✓Who is she waiting for?

“Đợi ai” không có giới từ trong tiếng Việt, nhưng tiếng Anh là wait for, nên for phải đứng ở cuối câu hỏi.

✗What are you afraid?
✓What are you afraid of?

“Bạn sợ gì?” không cần giới từ, nhưng tiếng Anh là be afraid of.

✗With who did you go?
✓Who did you go with?

Nếu giới từ đứng đầu thì phải dùng whom (“With whom…?”), và nghe rất trang trọng. Hằng ngày, dùng who + giới từ ở cuối.

✗Do not you remember me?
✓Don't you remember me?

Trước chủ ngữ chỉ dùng dạng rút gọn (don't, isn't, haven't). Dạng đầy đủ chỉ đúng khi not đứng sau chủ ngữ: “Do you not remember me?”, và nghe trang trọng.

✗You not remember me?
✓Don't you remember me?

Dịch từng chữ “Bạn không nhớ tôi à?”. Tiếng Anh cần trợ động từ: Don't you…?

✗Aren't you tired? – Yes, I'm not.
✓Aren't you tired? – No, I'm not.

Câu này dịch từ “Ừ, không mệt”. Trong tiếng Anh, yes đi với câu khẳng định, no đi với câu phủ định: No, I'm not.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt giữ từ để hỏi và giới từ ở nguyên chỗ: “Bạn đi với ai?”, “Bạn đang nói về cái gì?”, “Bạn mua cái đó cho ai?”

Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu câu, thêm trợ động từ, còn giới từ ở lại cuối: “Who did you go with?”, “What are you talking about?”, “Who did you buy that for?”. Giữ trật tự tiếng Việt (“You went with who?”) chỉ là câu hỏi lặp lại khi ngạc nhiên, không phải câu hỏi bình thường.

Nhiều động từ tiếng Việt đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ: “đợi ai”, “sợ gì”, “nghe gì”, “cái này của ai”

Trong tiếng Anh, giới từ là một phần của cụm từ và phải xuất hiện ở cuối câu hỏi: wait for → “Who is she waiting for?”, be afraid of → “What are you afraid of?”, listen to → “What are you listening to?”, belong to → “Who does this belong to?”. Bỏ giới từ là lỗi rất phổ biến.

Trong tiếng Việt, “ai” chỉ có một dạng: “Ai gọi?”, “Bạn nói chuyện với ai?”, “Bạn gặp ai?”

Tiếng Anh có whom cho tân ngữ, nhưng trong giao tiếp gần như luôn dùng who. Chỉ khi giới từ đứng đầu (văn phong trang trọng) mới cần whom: “With whom did you speak?”. Hằng ngày: “Who did you speak with?”. “With who…?” nghe không ổn.

Câu hỏi phủ định tiếng Việt chỉ cần thêm “không”, “chưa” và tiểu từ “à” ở cuối: “Bạn không nhớ tôi à?”, “Bạn vẫn chưa xong à?”

Tiếng Anh cần trợ động từ + n't đứng trước chủ ngữ: “Don't you remember me?”, “Haven't you finished yet?”. “Is that not amazing?” đúng nhưng trang trọng hoặc nhấn mạnh. “You not remember me?” và “Do not you…?” đều sai.

Trong tiếng Việt, trả lời câu hỏi phủ định bằng “Ừ / Vâng” nghĩa là đồng ý với người hỏi: “Bạn không mệt à?” – “Ừ, không mệt.”

Tiếng Anh trả lời theo sự thật, không theo câu hỏi. Nếu bạn không mệt: “Aren't you tired?” – “No, I'm not.” Nếu bạn mệt: “Yes, I am.” Nói “Yes” với nghĩa “Ừ, không mệt” sẽ khiến người nghe hiểu ngược lại.

💡 “Đi với ai?”, “Nói về cái gì?”, “Mua cho ai?”: từ để hỏi lên đầu, giới từ ở cuối câu.

💡 Đừng quên giới từ dù tiếng Việt không có: Who is she waiting for? What are you afraid of?

💡 Câu hỏi phủ định: trợ động từ + n't trước chủ ngữ (Don't you…?, Isn't it…?); trả lời theo sự thật: No, I'm not / Yes, I am.

Tình huống thực tế: phản ứng trước một tin bất ngờ

"I just got back from Japan!"

"Wow, isn't that amazing? Who did you go with?"

"Just my sister. Haven't you always wanted to go?"

"Definitely — what did you see there?"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu hỏi tự nhiên

Choose the natural way to ask this — preposition stranding.

Bài tập 2 · Chọn câu hỏi phủ định đúng

Choose the correct negative question — surprise/rhetorical.

Bài tập 3 · Chọn câu hỏi tự nhiên

Choose the natural way to ask this.

Bài tập 4 · Chọn câu hỏi phủ định đúng

Choose the correct negative question.

Bài tập 5 · Chọn câu hỏi lại đúng

Choose the correct question — asking for repetition of unheard information.

Bài tập 6 · Chọn câu hỏi tự nhiên

Choose the natural way to ask this.

Bài tập 7 · Chọn câu hỏi phủ định đúng

Choose the correct negative question.

Bài tập 8 · Chọn câu hỏi tự nhiên

Choose the natural way to ask this.

Bài tập 9 · Đặt câu hỏi tự nhiên với giới từ ở cuối

Turn into a natural question with a stranded preposition: 'She's waiting for someone.' → (ask who)

Bài tập 10 · Đặt câu hỏi phủ định

Turn into a negative rhetorical question expressing surprise: 'That's amazing!' →

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

Who did you talk to?
Isn't this great?
What did you look at?
Doesn't he know?
Who did you come with?
Aren't you tired?

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên giới từ vì tiếng Việt không có

Vietnamese: “Cô ấy đang đợi ai?” Which is the natural everyday English question?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the natural way to ask this.

Bạn đã học

  • Trong tiếng Anh hằng ngày, giới từ thường đứng cuối câu hỏi: What are you talking about?
  • Giới từ đứng đầu (to whom, with whom) đúng nhưng rất trang trọng, và cần whom.
  • Giới từ không được biến mất, kể cả khi động từ tiếng Việt không cần giới từ: wait for, be afraid of, belong to.
  • Câu hỏi phủ định thường bày tỏ ngạc nhiên hoặc mong được đồng ý; trước chủ ngữ dùng dạng rút gọn: Don't you…?, Isn't it…?
  • Trả lời theo sự thật, không theo kiểu “Ừ, không…”: Yes, I do! / No, I don't.
  • He said what? chỉ là câu hỏi lặp lại khi ngạc nhiên; câu hỏi bình thường là What did he say?
Xem tất cả bài học trong mục này