I don't like coffee. She isn't ready. Tiếng Việt chỉ cần đặt “không” trước động từ; tiếng Anh thì not không bao giờ đứng một mình với động từ thường mà luôn đi với be hoặc một trợ động từ.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, bạn phủ định bất kỳ động từ hay tính từ nào bằng cách đặt “không” phía trước: “Tôi không thích cà phê”, “Tôi không làm việc vào thứ Hai”, “Tôi không mệt”. Tiếng Anh không làm vậy với động từ thường. Not luôn đi với be hoặc một trợ động từ, không bao giờ đứng ngay trước like hay work. Nếu câu đã có trợ động từ, ví dụ have trong thì hiện tại hoàn thành, thì not đi với trợ động từ đó: “They haven't finished yet”, không cần do.
Với be thì đơn giản: not đứng ngay sau: am not, isn't, aren't, wasn't, weren't. Điều cần nhớ là tiếng Việt không có động từ nào ứng với be trước tính từ (“Tôi không mệt”), nên nhiều bạn bỏ quên be: “I not tired”. Tiếng Anh vẫn phải có be: “I'm not tired”, “She isn't a teacher”. Và be không đi với do: “Bây giờ trời không mưa” là “It isn't raining”, không phải “It doesn't raining”.
Với động từ thường, tiếng Anh dùng do/does/did chỉ để mang phần phủ định, còn động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Do/does/did cũng là nơi thể hiện thời và chủ ngữ: doesn't cho he/she/it, didn't cho quá khứ. Tiếng Việt thể hiện thời gian bằng các từ như “hôm qua”, nhưng tiếng Anh thì phải đổi trợ động từ: “Hôm qua anh ấy không đến” → “He didn't come”, không phải “He don't come yesterday”. Và chỉ đánh dấu quá khứ một lần: “He didn't come”, không phải “He didn't came”.
Động từ khuyết thiếu (can, will, must, should…) phủ định giống “không thể”: not đứng ngay sau, thường được rút gọn. Không bao giờ dùng do: “We can't swim”, không phải “We don't can swim”. Cẩn thận với mustn't: từ này nghĩa là “không được” (bị cấm), không phải “không phải” hay “không cần”. “Bạn không được đến muộn” → “You mustn't be late”; còn “Bạn không phải đến” → “You don't have to come”.
Dịch từng chữ “Tôi không thích cà phê”. Not không gắn thẳng vào động từ thường: cần do/does/did.
“Cô ấy không phải là giáo viên”: tiếng Anh cần be, và not đứng sau be: isn't.
“Tôi không đồng ý”: agree là động từ thường, nên phủ định bằng don't, không thêm am.
Sau didn't, động từ ở dạng nguyên mẫu. Quá khứ đã nằm ở didn't.
Với be (kể cả trong “đang mưa”: is raining) không dùng do: not đi thẳng với is/are/was/were.
Trợ động từ phải hợp với chủ ngữ: he/she/it đi với doesn't, không phải don't.
“Tôi chưa làm xong bài tập”: tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành phủ định, yet đặt cuối câu.
Tiếng Việt phủ định bằng cách đặt “không” trước bất kỳ động từ nào, không cần trợ động từ: “Tôi không thích”, “Cô ấy không làm ở đây”
Trong tiếng Anh, not không thể đứng một mình trước động từ thường: “I not like coffee” và “She not work here” đều sai. Bạn cần don't/doesn't/didn't + động từ nguyên mẫu: “I don't like coffee”, “She doesn't work here”.
“Tôi không mệt”: trước tính từ, tiếng Việt không cần động từ nào; trước danh từ thì nói “không phải là”: “Cô ấy không phải là giáo viên”
Tiếng Anh vẫn cần be, và not đứng sau be: “I'm not tired”, “She isn't a teacher”. Đừng bỏ be (“I not tired”) và cũng đừng thay be bằng do (“I don't tired”). Ngược lại, với động từ thường thì không thêm be: “Tôi không đồng ý” là “I don't agree”, không phải “I am not agree”.
“Hôm qua anh ấy không đến”: động từ tiếng Việt không đổi, thời gian nằm ở “hôm qua”
Trong tiếng Anh, thời gian được đánh dấu trên trợ động từ, và chỉ một lần: didn't + động từ nguyên mẫu: “He didn't come to the party”. “He don't come yesterday” sai vì không có quá khứ, còn “He didn't came” lại đánh dấu quá khứ hai lần.
“Họ chưa làm xong”: “chưa” nghĩa là “không… cho đến bây giờ”
Tiếng Anh thường diễn đạt “chưa” bằng thì hiện tại hoàn thành phủ định + yet ở cuối câu: “They haven't finished yet”, “I haven't finished my homework”. Đừng dịch “chưa” thành not yet đặt trước động từ: “I not yet finish” là sai.
“Bạn không được đến muộn” và “Bạn không phải đến” có nghĩa rất khác nhau
“Không được” (bị cấm) là mustn't: “You mustn't be late again.” “Không phải”, “không cần” (không bắt buộc) là don't have to hoặc don't need to: “You don't have to come.” Vì “phải” thường được học là must, nhiều bạn dịch “không phải” thành mustn't, và nghĩa bị đảo hoàn toàn.
💡 “Không” + động từ kiểu tiếng Việt không dùng được trong tiếng Anh: not cần be, do/does/did, have hoặc một động từ khuyết thiếu.
💡 Nếu động từ không phải be, không phải động từ khuyết thiếu, cũng không phải have của thì hoàn thành, hãy dùng don't/doesn't/didn't + động từ nguyên mẫu.
💡 Sau didn't là động từ nguyên mẫu: He didn't come, không phải He didn't came.
💡 Với be và động từ khuyết thiếu, not đứng ngay sau (isn't, can't), không dùng do; và đừng quên be trước tính từ: I'm not tired.
"Do you want to grab dinner tonight?"
"I can't, actually — I haven't finished this report yet."
"No worries. I don't have plans tomorrow either, if that works."
"That works. I'm not busy tomorrow."
Bài tập 1 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence — the full (uncontracted) form.
Bài tập 9 · Viết lại thành câu phủ định
Make this negative: 'She works here.'
Bài tập 10 · Viết lại thành câu phủ định
Make this negative: 'They were happy.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “không” thành not đặt trước động từ
Vietnamese: “Anh ấy không làm việc ở đây.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct negative sentence.
No, never, nobody và nothing
Học các từ phủ định trong tiếng Anh (no, never, nobody, nothing, nowhere) và vì sao chúng không đi kèm thêm một từ phủ định khác như not hay don't.
Câu hỏi phủ định
Câu hỏi phủ định trong tiếng Anh: trợ động từ rút gọn với n't đứng trước chủ ngữ, cả trong câu hỏi có/không lẫn câu hỏi có từ để hỏi như why.
Phủ định kép
Phủ định kép trong tiếng Anh: vì sao không ghép động từ phủ định với nothing hay nobody, và cách sửa lỗi quen thuộc “I don't have no money”.
Câu mệnh lệnh khẳng định và phủ định
Học câu mệnh lệnh trong tiếng Anh: động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ, để ra lệnh, hướng dẫn, cảnh báo hay nhờ vả, và dạng phủ định với Don't.