Câu phủ định với not

A1 · Sơ cấpCâu phủ định

I don't like coffee. She isn't ready. Tiếng Việt chỉ cần đặt “không” trước động từ; tiếng Anh thì not không bao giờ đứng một mình với động từ thường mà luôn đi với be hoặc một trợ động từ.

Bạn sẽ học được gì

  • Not đi với be (isn't, aren't, wasn't) hoặc với một trợ động từ (don't, doesn't, didn't, haven't, can't…), không bao giờ gắn thẳng vào động từ thường
  • Vì sao động từ thường (like, work, go…) cần do/does/did để phủ định, trong khi tiếng Việt chỉ cần “không”
  • Động từ khuyết thiếu phủ định bằng not ngay phía sau: can't, won't, mustn't, shouldn't
  • Dạng đầy đủ (do not, does not, is not) luôn đúng, nhưng nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn dạng rút gọn

Not cần một từ để bám vào

Trong tiếng Việt, bạn phủ định bất kỳ động từ hay tính từ nào bằng cách đặt “không” phía trước: “Tôi không thích cà phê”, “Tôi không làm việc vào thứ Hai”, “Tôi không mệt”. Tiếng Anh không làm vậy với động từ thường. Not luôn đi với be hoặc một trợ động từ, không bao giờ đứng ngay trước like hay work. Nếu câu đã có trợ động từ, ví dụ have trong thì hiện tại hoàn thành, thì not đi với trợ động từ đó: “They haven't finished yet”, không cần do.

"I don't like coffee."
"She isn't ready."

Phủ định với be

Với be thì đơn giản: not đứng ngay sau: am not, isn't, aren't, wasn't, weren't. Điều cần nhớ là tiếng Việt không có động từ nào ứng với be trước tính từ (“Tôi không mệt”), nên nhiều bạn bỏ quên be: “I not tired”. Tiếng Anh vẫn phải có be: “I'm not tired”, “She isn't a teacher”. Và be không đi với do: “Bây giờ trời không mưa” là “It isn't raining”, không phải “It doesn't raining”.

"It isn't raining now."
"They weren't there."

Phủ định với động từ thường

Với động từ thường, tiếng Anh dùng do/does/did chỉ để mang phần phủ định, còn động từ chính trở về dạng nguyên mẫu. Do/does/did cũng là nơi thể hiện thời và chủ ngữ: doesn't cho he/she/it, didn't cho quá khứ. Tiếng Việt thể hiện thời gian bằng các từ như “hôm qua”, nhưng tiếng Anh thì phải đổi trợ động từ: “Hôm qua anh ấy không đến” → “He didn't come”, không phải “He don't come yesterday”. Và chỉ đánh dấu quá khứ một lần: “He didn't come”, không phải “He didn't came”.

"I don't know the answer."
"He didn't come to the party."
"She doesn't work here."

Tiếng Anh trong đời sống

"I haven't finished my homework."
"She doesn't like spicy food."
"They weren't at home yesterday."
"He doesn't speak French."

Lưu ý

✗I not like coffee.
✓I don't like coffee.

Dịch từng chữ “Tôi không thích cà phê”. Not không gắn thẳng vào động từ thường: cần do/does/did.

✗She not a teacher.
✓She isn't a teacher.

“Cô ấy không phải là giáo viên”: tiếng Anh cần be, và not đứng sau be: isn't.

✗I am not agree.
✓I don't agree.

“Tôi không đồng ý”: agree là động từ thường, nên phủ định bằng don't, không thêm am.

✗He didn't came to the party.
✓He didn't come to the party.

Sau didn't, động từ ở dạng nguyên mẫu. Quá khứ đã nằm ở didn't.

✗It doesn't raining now.
✓It isn't raining now.

Với be (kể cả trong “đang mưa”: is raining) không dùng do: not đi thẳng với is/are/was/were.

✗She don't like it.
✓She doesn't like it.

Trợ động từ phải hợp với chủ ngữ: he/she/it đi với doesn't, không phải don't.

✗I not yet finish my homework.
✓I haven't finished my homework yet.

“Tôi chưa làm xong bài tập”: tiếng Anh dùng thì hiện tại hoàn thành phủ định, yet đặt cuối câu.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt phủ định bằng cách đặt “không” trước bất kỳ động từ nào, không cần trợ động từ: “Tôi không thích”, “Cô ấy không làm ở đây”

Trong tiếng Anh, not không thể đứng một mình trước động từ thường: “I not like coffee” và “She not work here” đều sai. Bạn cần don't/doesn't/didn't + động từ nguyên mẫu: “I don't like coffee”, “She doesn't work here”.

“Tôi không mệt”: trước tính từ, tiếng Việt không cần động từ nào; trước danh từ thì nói “không phải là”: “Cô ấy không phải là giáo viên”

Tiếng Anh vẫn cần be, và not đứng sau be: “I'm not tired”, “She isn't a teacher”. Đừng bỏ be (“I not tired”) và cũng đừng thay be bằng do (“I don't tired”). Ngược lại, với động từ thường thì không thêm be: “Tôi không đồng ý” là “I don't agree”, không phải “I am not agree”.

“Hôm qua anh ấy không đến”: động từ tiếng Việt không đổi, thời gian nằm ở “hôm qua”

Trong tiếng Anh, thời gian được đánh dấu trên trợ động từ, và chỉ một lần: didn't + động từ nguyên mẫu: “He didn't come to the party”. “He don't come yesterday” sai vì không có quá khứ, còn “He didn't came” lại đánh dấu quá khứ hai lần.

“Họ chưa làm xong”: “chưa” nghĩa là “không… cho đến bây giờ”

Tiếng Anh thường diễn đạt “chưa” bằng thì hiện tại hoàn thành phủ định + yet ở cuối câu: “They haven't finished yet”, “I haven't finished my homework”. Đừng dịch “chưa” thành not yet đặt trước động từ: “I not yet finish” là sai.

“Bạn không được đến muộn” và “Bạn không phải đến” có nghĩa rất khác nhau

“Không được” (bị cấm) là mustn't: “You mustn't be late again.” “Không phải”, “không cần” (không bắt buộc) là don't have to hoặc don't need to: “You don't have to come.” Vì “phải” thường được học là must, nhiều bạn dịch “không phải” thành mustn't, và nghĩa bị đảo hoàn toàn.

💡 “Không” + động từ kiểu tiếng Việt không dùng được trong tiếng Anh: not cần be, do/does/did, have hoặc một động từ khuyết thiếu.

💡 Nếu động từ không phải be, không phải động từ khuyết thiếu, cũng không phải have của thì hoàn thành, hãy dùng don't/doesn't/didn't + động từ nguyên mẫu.

💡 Sau didn't là động từ nguyên mẫu: He didn't come, không phải He didn't came.

💡 Với be và động từ khuyết thiếu, not đứng ngay sau (isn't, can't), không dùng do; và đừng quên be trước tính từ: I'm not tired.

Tình huống thực tế: kế hoạch tối nay

"Do you want to grab dinner tonight?"

"I can't, actually — I haven't finished this report yet."

"No worries. I don't have plans tomorrow either, if that works."

"That works. I'm not busy tomorrow."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence — the full (uncontracted) form.

Bài tập 9 · Viết lại thành câu phủ định

Make this negative: 'She works here.'

Bài tập 10 · Viết lại thành câu phủ định

Make this negative: 'They were happy.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

isn't ready
doesn't like it
aren't here
don't know
wasn't there
didn't call

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “không” thành not đặt trước động từ

Vietnamese: “Anh ấy không làm việc ở đây.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct negative sentence.

Bạn đã học

  • Not đi với be hoặc một trợ động từ (do/does/did, have, động từ khuyết thiếu), không bao giờ gắn thẳng vào động từ thường.
  • Khác với “không” trong tiếng Việt, chỉ đặt not trước động từ là chưa đủ: I don't work, không phải I not work.
  • Sau don't/doesn't/didn't, động từ ở dạng nguyên mẫu (He didn't come).
  • Trợ động từ hợp với chủ ngữ (doesn't với he/she/it, don't với các chủ ngữ khác); trước tính từ vẫn cần be: I'm not tired.
  • Dạng đầy đủ (do not, is not) luôn đúng, nhưng nghe trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn dạng rút gọn.
Xem tất cả bài học trong mục này