Câu mệnh lệnh khẳng định và phủ định

A1 · Sơ cấpCâu mệnh lệnh

Close the door. Don't touch that! Câu mệnh lệnh tiếng Anh không có chủ ngữ và dùng động từ nguyên mẫu, giống “Đóng cửa lại” hay “Đừng động vào đó!” trong tiếng Việt.

Bạn sẽ học được gì

  • Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ, kể cả khi nói với người lớn tuổi hơn
  • Câu mệnh lệnh phủ định là Don't + động từ nguyên mẫu (trang trọng: Do not), giống “đừng” + động từ
  • Trước tính từ phải có be: Be careful, Don't be afraid
  • Thêm “please” ở đầu hoặc cuối câu để lời yêu cầu nghe lịch sự hơn

Không có chủ ngữ

Câu mệnh lệnh đưa ra yêu cầu hay chỉ dẫn trực tiếp cho người đang nghe. Câu không có chủ ngữ you: bắt đầu thẳng bằng động từ nguyên mẫu. Tin vui là tiếng Việt cũng vậy: “Đóng cửa lại.” → “Close the door.” Và tiếng Anh chỉ có một dạng cho tất cả: bạn bè, cả nhóm hay sếp của bạn.

Điều cần chú ý là tính từ. Trong tiếng Việt, “cẩn thận”, “sợ”, “im lặng” dùng thẳng như động từ: “Cẩn thận!”, “Đừng sợ!”. Trong tiếng Anh, careful, afraid, quiet là tính từ, nên câu mệnh lệnh cần be: “Be careful!”, “Be quiet.”, “Don't be afraid.”

"Close the door."
"Be careful!"

Câu mệnh lệnh phủ định

“Đừng” + động từ trong tiếng Việt ứng đúng với Don't + động từ nguyên mẫu: “Đừng động vào đó!” → “Don't touch that!”. Động từ không đổi. Quy tắc này dùng cho mọi động từ, kể cả be: “Đừng đến muộn” → “Don't be late”, không phải “Don't late”. Cẩn thận với “không được” và “cấm”: không dịch thành “No touch” hay “Not touch”. (Trên biển báo, tiếng Anh có mẫu No + V-ing: “No smoking”, nhưng đó là biển báo chứ không phải câu nói.) Và không bao giờ dùng Doesn't: câu mệnh lệnh luôn đi với Don't.

"Don't touch that!"
"Don't be late."

Lịch sự hơn với please

Tiếng Việt làm câu mệnh lệnh nhẹ đi bằng đại từ xưng hô và tiểu từ: “Anh ngồi đi ạ”, “Chị chờ một chút nhé”. Nhưng đừng giữ đại từ khi nói tiếng Anh: “You sit down” nghe như một lời khẳng định hoặc một mệnh lệnh rất gắt. Trong tiếng Anh, “please” ở đầu hoặc cuối câu đảm nhận việc đó, dù câu vẫn khá trực tiếp. “Mời anh ngồi” chỉ đơn giản là “Please sit down” hoặc “Please have a seat”.

"Sit down, please."
"Please close the window."

Tiếng Anh trong đời sống

"Wait here."
"Don't touch the stove."
"Be honest."
"Don't be afraid."

Lưu ý

✗No touch that!
✓Don't touch that!

Dịch từ “Không được động vào đó!”. Trong tiếng Anh, no không phủ định động từ: câu mệnh lệnh phủ định luôn là Don't + động từ nguyên mẫu.

✗Not touch that!
✓Don't touch that!

Chỉ có not thì chưa đủ: câu mệnh lệnh phủ định cần Don't.

✗You close the door.
✓Close the door.

Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ, dù tiếng Việt hay nói “Con đóng cửa lại”, “Anh ngồi đi”. Có you ở đầu, câu nghe như một lời khẳng định.

✗Don't afraid.
✓Don't be afraid.

“Đừng sợ” không có động từ to be, nhưng afraid là tính từ, nên tiếng Anh cần be: Don't be afraid.

✗Don't late again.
✓Don't be late again.

“Đừng đến muộn nữa” → Don't be late again. Late là tính từ, không phải động từ.

✗Doesn't forget your keys.
✓Don't forget your keys.

Câu mệnh lệnh luôn nói với you, nên dùng Don't, không bao giờ dùng Doesn't. Động từ cũng không thêm -s: Sit down, không phải Sits down.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cấm hoặc can ngăn bằng “đừng”, “không được”, “cấm”: “Đừng động vào đó”, “Không được chạy ở đây”

Tiếng Anh chỉ có một mẫu: Don't + động từ nguyên mẫu: “Don't touch that!”, “Don't run here.” “No touch that!” và “Not touch that!” đều sai. Trên biển báo hoặc trong văn bản trang trọng, bạn sẽ gặp Do not (“Do not enter.”) hoặc No + V-ing (“No smoking”), nhưng khi nói với ai đó, hãy dùng Don't.

“Cẩn thận!”, “Đừng sợ!”, “Đừng ngại!”: trong tiếng Việt, những từ này dùng như động từ

Trong tiếng Anh, careful, afraid, shy, late là tính từ, nên câu mệnh lệnh cần be: “Be careful!”, “Don't be afraid!”, “Don't be shy!”, “Don't be late.” Bỏ be sẽ thành “Don't afraid”, “Don't late”, những lỗi rất hay gặp. Còn worry là động từ, nên chỉ cần “Don't worry.”

Câu mệnh lệnh tiếng Việt thường có đại từ người nghe để lịch sự: “Anh ngồi đi”, “Chị chờ một chút nhé”, “Con đóng cửa lại”

Câu mệnh lệnh tiếng Anh không có chủ ngữ, kể cả khi nói với người lớn tuổi hơn: “Sit down, please.”, “Wait a moment, please.” Nếu nói “You close the door”, câu nghe như một lời khẳng định (“Bạn đóng cửa”) chứ không phải lời yêu cầu. (“You wait here!” có tồn tại trong văn nói, nhưng nghe rất gắt.)

💡 “Đừng động vào đó” là Don't touch that!, không phải No touch that! Luôn là Don't + động từ nguyên mẫu.

💡 Một dạng cho tất cả: không you, không -s, không bao giờ Doesn't.

💡 Trước tính từ cần be: “Cẩn thận!” → Be careful!; “Đừng sợ” → Don't be afraid.

Tình huống thực tế: chỉ đường nhanh

"How do I get to the station?"

"Turn left at the corner, then go straight for two blocks."

"Don't take the first left — that's a dead end."

"Got it, thanks!"

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu mệnh lệnh trung tính

Choose the normal, neutral command.

Bài tập 2 · Chọn câu mệnh lệnh đúng

Choose the correct command.

Bài tập 3 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng

Choose the correct negative command.

Bài tập 4 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng

Choose the correct negative command.

Bài tập 5 · Chọn câu mệnh lệnh đúng

Choose the correct command.

Bài tập 6 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng

Choose the correct negative command.

Bài tập 7 · Chọn câu mệnh lệnh đúng

Choose the correct command.

Bài tập 8 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng

Choose the correct negative command.

Bài tập 9 · Chuyển thành câu mệnh lệnh

Make this a command: 'You should open the window.'

Bài tập 10 · Chuyển thành câu mệnh lệnh phủ định

Make this a negative command: 'You should not run here.'

Bài tập 11 · Xếp vào nhóm: khẳng định hoặc phủ định

Sit down.
Don't sit there.
Open the window.
Don't open that door.
Be quiet.
Don't be rude.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên be sau Don't

Vietnamese: “Đừng sợ!” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct command.

Bạn đã học

  • Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ, giống “Đóng cửa lại” trong tiếng Việt.
  • Câu mệnh lệnh phủ định là Don't + động từ nguyên mẫu (trang trọng: Do not), không bao giờ “No touch” hay “Doesn't”.
  • Trước tính từ phải có be: Be careful, Don't be afraid, Don't be late.
  • Đừng giữ đại từ xưng hô (“Anh ngồi đi”): tiếng Anh lịch sự bằng please ở đầu hoặc cuối câu.
  • Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, hướng dẫn, cảnh báo và nhờ vả.
Xem tất cả bài học trong mục này