Close the door. Don't touch that! Câu mệnh lệnh tiếng Anh không có chủ ngữ và dùng động từ nguyên mẫu, giống “Đóng cửa lại” hay “Đừng động vào đó!” trong tiếng Việt.
Bạn sẽ học được gì
Câu mệnh lệnh đưa ra yêu cầu hay chỉ dẫn trực tiếp cho người đang nghe. Câu không có chủ ngữ you: bắt đầu thẳng bằng động từ nguyên mẫu. Tin vui là tiếng Việt cũng vậy: “Đóng cửa lại.” → “Close the door.” Và tiếng Anh chỉ có một dạng cho tất cả: bạn bè, cả nhóm hay sếp của bạn.
Điều cần chú ý là tính từ. Trong tiếng Việt, “cẩn thận”, “sợ”, “im lặng” dùng thẳng như động từ: “Cẩn thận!”, “Đừng sợ!”. Trong tiếng Anh, careful, afraid, quiet là tính từ, nên câu mệnh lệnh cần be: “Be careful!”, “Be quiet.”, “Don't be afraid.”
“Đừng” + động từ trong tiếng Việt ứng đúng với Don't + động từ nguyên mẫu: “Đừng động vào đó!” → “Don't touch that!”. Động từ không đổi. Quy tắc này dùng cho mọi động từ, kể cả be: “Đừng đến muộn” → “Don't be late”, không phải “Don't late”. Cẩn thận với “không được” và “cấm”: không dịch thành “No touch” hay “Not touch”. (Trên biển báo, tiếng Anh có mẫu No + V-ing: “No smoking”, nhưng đó là biển báo chứ không phải câu nói.) Và không bao giờ dùng Doesn't: câu mệnh lệnh luôn đi với Don't.
Tiếng Việt làm câu mệnh lệnh nhẹ đi bằng đại từ xưng hô và tiểu từ: “Anh ngồi đi ạ”, “Chị chờ một chút nhé”. Nhưng đừng giữ đại từ khi nói tiếng Anh: “You sit down” nghe như một lời khẳng định hoặc một mệnh lệnh rất gắt. Trong tiếng Anh, “please” ở đầu hoặc cuối câu đảm nhận việc đó, dù câu vẫn khá trực tiếp. “Mời anh ngồi” chỉ đơn giản là “Please sit down” hoặc “Please have a seat”.
Dịch từ “Không được động vào đó!”. Trong tiếng Anh, no không phủ định động từ: câu mệnh lệnh phủ định luôn là Don't + động từ nguyên mẫu.
Chỉ có not thì chưa đủ: câu mệnh lệnh phủ định cần Don't.
Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ, dù tiếng Việt hay nói “Con đóng cửa lại”, “Anh ngồi đi”. Có you ở đầu, câu nghe như một lời khẳng định.
“Đừng sợ” không có động từ to be, nhưng afraid là tính từ, nên tiếng Anh cần be: Don't be afraid.
“Đừng đến muộn nữa” → Don't be late again. Late là tính từ, không phải động từ.
Câu mệnh lệnh luôn nói với you, nên dùng Don't, không bao giờ dùng Doesn't. Động từ cũng không thêm -s: Sit down, không phải Sits down.
Tiếng Việt cấm hoặc can ngăn bằng “đừng”, “không được”, “cấm”: “Đừng động vào đó”, “Không được chạy ở đây”
Tiếng Anh chỉ có một mẫu: Don't + động từ nguyên mẫu: “Don't touch that!”, “Don't run here.” “No touch that!” và “Not touch that!” đều sai. Trên biển báo hoặc trong văn bản trang trọng, bạn sẽ gặp Do not (“Do not enter.”) hoặc No + V-ing (“No smoking”), nhưng khi nói với ai đó, hãy dùng Don't.
“Cẩn thận!”, “Đừng sợ!”, “Đừng ngại!”: trong tiếng Việt, những từ này dùng như động từ
Trong tiếng Anh, careful, afraid, shy, late là tính từ, nên câu mệnh lệnh cần be: “Be careful!”, “Don't be afraid!”, “Don't be shy!”, “Don't be late.” Bỏ be sẽ thành “Don't afraid”, “Don't late”, những lỗi rất hay gặp. Còn worry là động từ, nên chỉ cần “Don't worry.”
Câu mệnh lệnh tiếng Việt thường có đại từ người nghe để lịch sự: “Anh ngồi đi”, “Chị chờ một chút nhé”, “Con đóng cửa lại”
Câu mệnh lệnh tiếng Anh không có chủ ngữ, kể cả khi nói với người lớn tuổi hơn: “Sit down, please.”, “Wait a moment, please.” Nếu nói “You close the door”, câu nghe như một lời khẳng định (“Bạn đóng cửa”) chứ không phải lời yêu cầu. (“You wait here!” có tồn tại trong văn nói, nhưng nghe rất gắt.)
💡 “Đừng động vào đó” là Don't touch that!, không phải No touch that! Luôn là Don't + động từ nguyên mẫu.
💡 Một dạng cho tất cả: không you, không -s, không bao giờ Doesn't.
💡 Trước tính từ cần be: “Cẩn thận!” → Be careful!; “Đừng sợ” → Don't be afraid.
"How do I get to the station?"
"Turn left at the corner, then go straight for two blocks."
"Don't take the first left — that's a dead end."
"Got it, thanks!"
Bài tập 1 · Chọn câu mệnh lệnh trung tính
Choose the normal, neutral command.
Bài tập 2 · Chọn câu mệnh lệnh đúng
Choose the correct command.
Bài tập 3 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng
Choose the correct negative command.
Bài tập 4 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng
Choose the correct negative command.
Bài tập 5 · Chọn câu mệnh lệnh đúng
Choose the correct command.
Bài tập 6 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng
Choose the correct negative command.
Bài tập 7 · Chọn câu mệnh lệnh đúng
Choose the correct command.
Bài tập 8 · Chọn câu mệnh lệnh phủ định đúng
Choose the correct negative command.
Bài tập 9 · Chuyển thành câu mệnh lệnh
Make this a command: 'You should open the window.'
Bài tập 10 · Chuyển thành câu mệnh lệnh phủ định
Make this a negative command: 'You should not run here.'
Bài tập 11 · Xếp vào nhóm: khẳng định hoặc phủ định
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: quên be sau Don't
Vietnamese: “Đừng sợ!” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct command.
Let's (rủ cùng làm)
Học cách dùng “Let's” để rủ ai đó cùng làm việc gì, giống “Chúng ta hãy…” hay “Mình… đi!”, và dạng phủ định cố định “Let's not”.
Đưa ra hướng dẫn
Học cách kết hợp câu mệnh lệnh với các từ chỉ trình tự (first, then, next, after that, finally) để hướng dẫn rõ ràng qua nhiều bước.
Lời nhờ lịch sự
Lời nhờ lịch sự trong tiếng Anh: biến một câu mệnh lệnh thành lời nhờ bằng please hoặc bằng câu hỏi đuôi như “would you?” hay “will you?”.
No, never, nobody và nothing
Học các từ phủ định trong tiếng Anh (no, never, nobody, nothing, nowhere) và vì sao chúng không đi kèm thêm một từ phủ định khác như not hay don't.