Please close the door. Close the door, would you? Hai cách đơn giản để làm mềm câu mệnh lệnh – rất cần thiết, vì trong tiếng Anh một câu ra lệnh trống trơn dễ nghe cộc lốc.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Việt, “Đóng cửa nhé” hay “Đóng cửa giúp mình với” nghe nhẹ nhàng nhờ những từ như “nhé”, “giúp”, “với”. Câu mệnh lệnh tiếng Anh không có những từ ấy, nên “Close the door.” trống trơn nghe cộc lốc, thậm chí hách dịch: người nói tiếng Anh gần như luôn chờ một chút “đệm” cho lời nhờ. Có hai cách thêm đơn giản để biến câu mệnh lệnh thành lời nhờ lịch sự mà không cần đổi thành cả một câu hỏi: “please” hoặc một câu hỏi đuôi ở cuối.
Tiếng Việt thể hiện sự lễ phép qua cách xưng hô (anh, chị, em, cháu…) và từ “ạ”. Tiếng Anh chỉ có một từ you, và câu mệnh lệnh có cùng một dạng dù nói với bạn bè, sếp hay cả nhóm. Sự lịch sự nằm ở please, ở câu hỏi đuôi và ở giọng nói.
“Làm ơn…” hay “Vui lòng…” ở đầu câu tiếng Việt khớp đúng với “Please…” ở đầu câu tiếng Anh. Nhưng các từ làm mềm như “giúp”, “hộ” thường nằm giữa câu (“Đưa giúp tôi lọ muối”, “Tắt hộ mình cái đèn”), và đó là chỗ please không được đứng. Trong câu mệnh lệnh, please chỉ có hai vị trí: đầu câu hoặc cuối câu, không chen giữa động từ và tân ngữ.
“Please” đứng đầu hay cuối câu đều lịch sự; khác nhau chủ yếu ở giọng điệu và ngữ điệu. Trong câu mệnh lệnh phủ định, please đứng trước don't (hoặc ở cuối): “Please don't slam the door.”, không phải “Don't please slam the door.”
Thêm would you?, will you? hoặc could you? vào cuối câu mệnh lệnh, câu sẽ giống lời nhờ hơn: bạn mời người kia đồng ý, thay vì chỉ bảo họ phải làm gì. Chức năng này gần giống “… được không?”, “… nhé?” trong tiếng Việt: “Đưa mình lọ muối được không?” → “Pass the salt, would you?”
Câu hỏi đuôi này cố định: chỉ có trợ động từ + you, không lặp lại động từ chính, và không dịch “được không?” thành “can or not?”, “OK?” hay “yes?”. Would you? và could you? nghe mềm hơn; will you? thẳng hơn, và nếu giọng gắt thì có thể nghe như đang mất kiên nhẫn.
Please chỉ đứng đầu hoặc cuối câu, không bao giờ chen giữa động từ và tân ngữ như “giúp” trong “Đóng giúp mình cái cửa”.
Dịch từng chữ “Tắt đèn giúp tôi”. Trong tiếng Anh, “giúp tôi” ở đây là for me, còn sự lịch sự đến từ please hoặc câu hỏi đuôi.
Câu hỏi đuôi chỉ là “would you?”: không lặp lại động từ chính trong đó.
Trong câu hỏi đuôi, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: “will you?”, không phải “you will?”.
“… được không?” không dịch thành “can or not?”. Tiếng Anh dùng câu hỏi đuôi cố định: would you? / could you? / will you?
Từ “Phiền bạn đóng cửa giúp”: sau mind là dạng -ing, không phải to + động từ.
Tiếng Việt làm mềm bằng “giúp”, “hộ”, “với” nằm giữa hoặc cuối câu: “Đưa giúp tôi lọ muối”, “Tắt đèn giúp tôi với”
Trong câu mệnh lệnh tiếng Anh, please chỉ đứng đầu hoặc cuối: “Please turn off your phone.” / “Close the window, please.” Dịch từng chữ thành “Turn off please your phone.” hay “Turn off the lights help me.” là sai. Nếu muốn giữ ý “giúp tôi”, dùng for me: “Turn off the lights for me, please.” Tin vui: “Làm ơn…”, “Vui lòng…” ở đầu câu thì dịch thẳng thành “Please…” được. (Chỉ trong câu hỏi như “Could you please…?” thì please mới đứng sau you, nhưng đó không còn là câu mệnh lệnh.)
Tiếng Việt lịch sự nhờ tiểu từ cuối câu (“nhé”, “nha”, “ạ”, “được không?”) và nhờ cách xưng hô (anh, chị, em)
Tiếng Anh không có tiểu từ hay đại từ tôn kính, nên câu hỏi đuôi cố định đảm nhận vai trò đó: “Close the door, would you?”, không phải “Close the door, can or not?” hay “Close the door, yes?”. “Anh có thể giúp em không ạ?” chỉ đơn giản là “Could you help me?”, còn “Phiền bạn đóng cửa giúp” là “Would you mind closing the door?”, với -ing, không phải “Would you mind to close…”. Xem thêm ở bài “Nhờ vả, đề nghị giúp đỡ và rủ rê”.
💡 Không biết đặt please ở đâu? Đầu câu hoặc cuối câu đều lịch sự. Đừng chen vào giữa như “giúp”, “hộ” trong tiếng Việt.
💡 Câu hỏi đuôi luôn chỉ là trợ động từ + you: would you? / will you? / could you?, không phải “can or not?” và không lặp lại động từ.
💡 Bỏ “nhé” đi thì câu mệnh lệnh tiếng Anh dễ nghe cộc lốc: hãy thêm please hoặc một câu hỏi đuôi.
"It's a bit loud in here. Turn it down, will you?"
"Sorry about that — sure, no problem."
"Thanks. And please close the door on your way out, if you don't mind."
"Of course."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn lời nhờ đúng
Choose the correct softened request.
Bài tập 4 · Chọn lời nhờ đúng
Choose the correct softened request.
Bài tập 5 · Chọn lời nhờ đúng
Choose the correct softened request.
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu thân thiện, lịch sự hơn
Choose the friendlier, more polite version.
Bài tập 8 · Chọn lời nhờ đúng
Choose the correct softened request.
Bài tập 9 · Làm mềm câu mệnh lệnh bằng “please”
Add 'please' to soften this command, at the start: 'Turn off the lights.'
Bài tập 10 · Làm mềm câu mệnh lệnh bằng câu hỏi đuôi
Add a tag question to soften this command: 'Close the window.'
Bài tập 11 · Xếp vào nhóm: dùng please hoặc câu hỏi đuôi
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “… được không?”
Vietnamese: “Tắt nhạc giúp mình được không?” Which is the correct softened request in English?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Đưa ra hướng dẫn
Học cách kết hợp câu mệnh lệnh với các từ chỉ trình tự (first, then, next, after that, finally) để hướng dẫn rõ ràng qua nhiều bước.
Let's (rủ cùng làm)
Học cách dùng “Let's” để rủ ai đó cùng làm việc gì, giống “Chúng ta hãy…” hay “Mình… đi!”, và dạng phủ định cố định “Let's not”.
Câu mệnh lệnh khẳng định và phủ định
Học câu mệnh lệnh trong tiếng Anh: động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ, để ra lệnh, hướng dẫn, cảnh báo hay nhờ vả, và dạng phủ định với Don't.
Các kiểu câu
Bốn kiểu câu theo mục đích nói (declarative, interrogative, imperative, exclamatory) và cách nhận ra từng kiểu trong tiếng Anh, kèm lỗi người Việt hay mắc.