Các kiểu câu

A2 · Sơ trung cấpCấu trúc câu và mệnh đề

The sun rises. Did it rise? Rise early. What a sunrise! Câu tiếng Anh nào cũng có một trong bốn mục đích, giống như trong tiếng Việt. Điều mới là cách tạo ra từng kiểu câu.

Bạn sẽ học được gì

  • Declarative (câu kể): khẳng định hoặc phủ định một điều gì đó và kết thúc bằng dấu chấm; đây là kiểu câu phổ biến nhất
  • Interrogative (câu hỏi): đặt một câu hỏi và kết thúc bằng dấu chấm hỏi
  • Imperative (câu mệnh lệnh): đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn; thường kết thúc bằng dấu chấm (hoặc dấu chấm than nếu gấp)
  • Exclamatory (câu cảm thán): bày tỏ cảm xúc mạnh và kết thúc bằng dấu chấm than

Bốn mục đích của một câu

Xét theo mục đích nói, câu tiếng Anh nào cũng thuộc một trong bốn kiểu: declarative (câu kể), interrogative (câu hỏi), imperative (câu mệnh lệnh) hoặc exclamatory (câu cảm thán, bày tỏ cảm xúc mạnh). Bạn đã biết cách chia này từ giờ tiếng Việt ở trường (câu kể, câu hỏi, câu khiến, câu cảm). Hệ thống giống hệt nhau.

Dấu câu ở cuối là gợi ý đầu tiên rất tốt. Nhưng điều quyết định kiểu câu là mục đích. “Watch your step!” kết thúc bằng dấu chấm than, nhưng vẫn là imperative vì đó là một lời yêu cầu. Tiếng Việt cũng vậy: “Cẩn thận!” là câu mệnh lệnh, không phải câu cảm thán, dù có dấu chấm than.

"The sun rises in the east. (declarative: câu kể)"
"Did you see the sunrise? (interrogative: câu hỏi)"

Declarative: đưa ra một nhận định

Declarative sentence chỉ đơn giản nêu một sự việc, một ý kiến hay một suy nghĩ. Đây là kiểu câu thông thường và phổ biến nhất, kết thúc bằng dấu chấm.

Chú ý ba điểm khác tiếng Việt. Thứ nhất, câu gần như luôn phải có chủ ngữ: “Chín giờ mở cửa” không phải “Opens at nine.” mà là “It opens at nine.” Thứ hai, động từ phải hợp với chủ ngữ: “The library opens at nine”, không phải “The library open at nine”. Thứ ba, khi vị ngữ là tính từ thì cần be: “Paris đẹp” → “Paris is beautiful.”, không phải “Paris beautiful.”

"The library opens at nine."
"Paris is beautiful."

Ba kiểu còn lại, tóm tắt

Interrogative sentence (câu hỏi) thường đặt trợ động từ trước chủ ngữ. Tiếng Việt giữ nguyên trật tự câu kể và chỉ thêm các từ như “chưa”, “có… không” (“Bạn làm xong báo cáo chưa?”, “Bạn có thích cà phê không?”). Tiếng Anh thì phải đổi trật tự: với các thì đơn, bạn cần do/does/did, không phải are: “Did you finish the report?”, không phải “Are you finish the report?” hay “You finish the report yet?”. Từ để hỏi cũng phải lên đầu câu, không để ở cuối như “ở đâu”: “Where do you live?”, “Where did you put my keys?” Quy tắc đầy đủ có trong chủ đề “Câu hỏi”.

Imperative sentence (câu mệnh lệnh) thường không có chủ ngữ và dùng động từ nguyên mẫu, giống “Ngồi xuống.” hay “Đóng cửa sổ lại.” trong tiếng Việt: “Sit down.” Cẩn thận với thói quen thêm “bạn” và “đi”, “nhé” (“Bạn tắt đèn đi”): “You turn off the lights.” được hiểu là câu kể, không phải lời yêu cầu. Muốn lịch sự, hãy dùng please: “Please turn off the lights.” (Và “tắt đèn” là turn off, không phải close the light.) Xem thêm bài “Câu mệnh lệnh khẳng định và phủ định”.

Exclamatory sentence (câu cảm thán) bày tỏ cảm xúc mạnh, thường với What…! hoặc How…!: “What a view!” (có a), “How beautiful!” Nếu có chủ ngữ, trật tự là chủ ngữ + động từ, và động từ không được thiếu: “How exciting this is!”, không phải “How exciting this!” hay “How exciting is this!”. Mẫu đầy đủ có trong bài “Câu cảm thán (exclamations)”.

"Where did you put my keys? (interrogative: câu hỏi)"
"Sit down. (imperative: câu mệnh lệnh)"
"What a view! (exclamatory: câu cảm thán)"

Tiếng Anh trong đời sống

"The train leaves at noon."
"Have you met her before?"
"Watch your step!"
"What a mess!"

Lưu ý

✗The library opens at nine?
✓The library opens at nine.

Câu kể kết thúc bằng dấu chấm. Có dấu chấm hỏi, trong hội thoại câu này nghe như hỏi lại vì ngạc nhiên (“Thế à? Chín giờ á?”). Muốn hỏi bình thường, hãy đổi trật tự: Does the library open at nine?

✗You have met her before?
✓Have you met her before?

Tiếng Việt chỉ cần thêm “bao giờ chưa” (“Bạn gặp cô ấy bao giờ chưa?”). Câu hỏi thông thường trong tiếng Anh đặt trợ động từ trước chủ ngữ. Quy tắc đầy đủ có trong chủ đề “Câu hỏi”.

✗Are you finish the report?
✓Did you finish the report?

“Bạn có làm xong báo cáo không?” không tự động thành are. Với động từ thường, câu hỏi dùng do/does/did + động từ nguyên mẫu.

✗You turn off the lights.
✓Turn off the lights.

Từ “Bạn tắt đèn đi”. Câu mệnh lệnh tiếng Anh thường không có chủ ngữ. Có you và dấu chấm, câu được hiểu là câu kể. Muốn lịch sự: Please turn off the lights.

✗Paris beautiful.
✓Paris is beautiful.

“Paris đẹp” không cần động từ, nhưng câu kể tiếng Anh cần be trước tính từ.

✗Where you put my keys?
✓Where did you put my keys?

Từ “Bạn để chìa khóa của tôi ở đâu?”. Câu hỏi tiếng Anh cần trợ động từ (did cho quá khứ) trước chủ ngữ, rồi đến động từ nguyên mẫu.

✗How exciting is this!
✓How exciting this is!

Trong câu cảm thán với How, trật tự là chủ ngữ + động từ. Nếu động từ đứng trước và có dấu chấm hỏi (How exciting is this?), câu thành câu hỏi.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cũng chia câu theo mục đích nói: câu kể, câu hỏi, câu mệnh lệnh và câu cảm thán

Bạn có thể dùng ngay kiến thức đó: câu kể = declarative, câu hỏi = interrogative, câu mệnh lệnh = imperative, câu cảm thán = exclamatory. Khác biệt không nằm ở hệ thống mà ở cách tạo câu, nhất là trật tự từ trong câu hỏi và câu cảm thán.

Câu hỏi tiếng Việt giữ trật tự câu kể và thêm “có… không”, “chưa”, “à”: “Bạn làm xong báo cáo chưa?”, “Thư viện mở cửa lúc chín giờ à?”

Trong tiếng Anh, câu hỏi thông thường đặt trợ động từ trước chủ ngữ: “Did you finish the report?”, “Does the library open at nine?” “You finished the report?” chỉ nghe thấy trong hội thoại khi muốn tỏ ra ngạc nhiên hoặc xác nhận điều bạn đã đoán, không phải câu hỏi trung tính. Và đừng dịch “chưa” thành yet ở cuối một câu kể.

“Bạn có thích cà phê không?”: chữ “có” hay bị dịch thành are/is

Are/is chỉ dùng với tính từ, danh từ, nơi chốn hoặc dạng -ing (“Are you ready?”, “Is she at home?”, “Are you working?”). Với động từ thường, dùng do/does/did: “Do you like coffee?”, “Did you finish the report?” “Are you like coffee?” và “Are you finish the report?” là sai.

Từ để hỏi tiếng Việt đứng ở vị trí của thông tin cần hỏi: “Bạn để chìa khóa của tôi ở đâu?”, “Bạn sống ở đâu?”

Trong tiếng Anh, từ để hỏi (where, what, when…) đứng đầu câu, ngay sau đó là trợ động từ rồi đến chủ ngữ: “Where did you put my keys?”, “Where do you live?” “You put my keys where?” chỉ dùng khi bạn ngạc nhiên hoặc hỏi lại vì nghe không rõ.

“Chín giờ mở cửa.”, “Paris đẹp.”: câu kể tiếng Việt có thể không có chủ ngữ và không có động từ

Trong tiếng Anh, câu kể cần chủ ngữ và động từ hợp với chủ ngữ: “It opens at nine.”, “The library opens at nine.”, “Paris is beautiful.” Khi trợ động từ đứng trước chủ ngữ, câu đó thường là câu hỏi.

💡 Trước tiên hãy hỏi câu này dùng để làm gì: kể, hỏi, yêu cầu hay bày tỏ cảm xúc? Dấu câu chỉ là gợi ý: “Watch your step!” là imperative dù có dấu chấm than.

💡 Câu hỏi tiếng Anh không thể chỉ thêm “không”, “chưa” vào cuối như tiếng Việt: phải có trợ động từ trước chủ ngữ (do/does/did với động từ thường, không phải are).

💡 Trong câu kể, chủ ngữ và động từ phải có mặt, chủ ngữ đứng trước: The library opens at nine. Paris is beautiful.

Tình huống thực tế: một cuộc trò chuyện ngắn

"We live in Paris now."

"Really? Where exactly?"

"Near the river. You should visit!"

"I'd love that — what a city."

Luyện tập

Bài tập 1 · Xác định loại câu

'The sun rises in the east.' — What type of sentence is this?

Bài tập 2 · Xác định loại câu

'Did you finish the report?' — What type of sentence is this?

Bài tập 3 · Xác định loại câu

'Close the window.' — What type of sentence is this?

Bài tập 4 · Xác định loại câu

'What an amazing view!' — What type of sentence is this?

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the sentence that ends with a period and simply states a fact.

Bài tập 6 · Chọn câu mệnh lệnh (imperative)

Choose the imperative sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu cảm thán (exclamatory)

Choose the exclamatory sentence.

Bài tập 8 · Xác định loại câu

'I can't believe we won.' — What type of sentence is this?

Bài tập 9 · Viết tên loại câu bằng tiếng Anh

Name the sentence type: 'Where did you put my keys?'

Bài tập 10 · Viết tên loại câu bằng tiếng Anh

Name the sentence type: 'Please be quiet.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

We live in Paris.
Where do you live?
Sit down.
Paris is beautiful.
Turn left here.
What a city!

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: câu hỏi thiếu trợ động từ đúng

Vietnamese: “Bạn làm xong báo cáo chưa?” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'The train leaves at noon.' — What type of sentence is this?

Bạn đã học

  • Declarative (câu kể): một nhận định với dấu chấm; kiểu câu phổ biến nhất; có chủ ngữ đứng trước động từ, và có be trước tính từ.
  • Interrogative (câu hỏi): một câu hỏi với dấu chấm hỏi; thường có trợ động từ trước chủ ngữ và từ để hỏi ở đầu câu, không chỉ thêm “không”, “chưa”.
  • Imperative (câu mệnh lệnh): một yêu cầu hay hướng dẫn, thường không có chủ ngữ; dùng dấu chấm, hoặc dấu chấm than khi muốn nhấn mạnh.
  • Exclamatory (câu cảm thán): cảm xúc mạnh với dấu chấm than, thường có What…! hoặc How…!, và trật tự chủ ngữ + động từ.
Xem tất cả bài học trong mục này