There is a table in the room. There are three chairs. Chữ “có” không cần chủ ngữ và không bao giờ đổi, còn there is/are có chủ ngữ (there) và đổi theo số ít, số nhiều.
Bạn sẽ học được gì
There is/are cho biết có cái gì đó, hoặc cái gì đó ở một nơi nào đó. Ở đây there chỉ đứng vào vị trí chủ ngữ, không có nghĩa là “ở đó”. Thông tin quan trọng là danh từ đứng sau is/are.
Câu tiếng Việt “Có vấn đề với máy in” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ. Vì vậy bạn không thể mở đầu bằng is hay was: “Is a problem with the printer” là sai. Thêm nữa, “có” trong tiếng Việt vừa là “tồn tại” vừa là “sở hữu” (“Tôi có xe máy”), nên nhiều người dịch thành have/has: “It has a table in the room” hay “In my house have three rooms” cũng sai. Cách đúng luôn là there + be: “There is a table in the room.”
Đây là khác biệt lớn với tiếng Việt: “có” không bao giờ đổi (“có một quyển sách”, “có ba quyển sách”), và bản thân danh từ cũng không thêm gì để chỉ số nhiều. Trong tiếng Anh, bạn phải chọn: số ít hoặc không đếm được → is; số nhiều → are. Từ quyết định là danh từ sau is/are, không phải there.
Vì vậy hãy kiểm tra cùng lúc hai chỗ: động từ và đuôi số nhiều của danh từ. “Có ba cái ghế” → “There are three chairs”, không phải “There is three chair”. Nhớ rằng people đã là số nhiều: “There are many people.” (Trong văn nói thân mật, bạn cũng sẽ nghe there's đi với số nhiều, như “there's two chairs”, nhưng trong tiếng Anh chuẩn mực và trong bài này, số nhiều dùng are.)
There hoạt động như mọi chủ ngữ khác với động từ to be: was/were cho quá khứ, isn't/aren't/wasn't/weren't cho “không có”, và khi hỏi thì đưa is/are/was/were lên trước there. Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” (“Gần đây có ngân hàng không?”), còn chữ “có” không chuyển thành have trong tiếng Anh: không nói “Have a bank near here?” hay “There is a bank nearby?”, mà nói “Is there a bank nearby?”
“Không có sữa” cũng không phải “There no milk” hay “No have milk”. Hãy nói “There isn't any milk left” hoặc “There's no milk”. Thêm một mẹo: giống chữ “có”, there is/are giới thiệu cái gì đó mới hoặc chưa xác định (a/an, some, any, con số). Với thứ mà cả hai người đều đã biết, dùng be mà không có there: “Ngân hàng ở gần đây” → “The bank is nearby”.
“Có vấn đề” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh cần chủ ngữ: there.
“Có” ở đây là “tồn tại”, không phải “sở hữu”, nên không dịch bằng has. Muốn nói cái gì đó có ở đâu, dùng there is/are.
Đây là câu dịch từng chữ của “Trong nhà tôi có ba phòng”. Dùng there are và thường đặt nơi chốn ở cuối câu. (“My house has three rooms.” cũng đúng.)
“Có” không đổi, nhưng there is/are thì đổi: three chairs là số nhiều, nên dùng are.
“Hồi đó có rất nhiều người” → people là số nhiều, nên dùng were.
Tiếng Việt hỏi “Có vấn đề gì không?” mà không đổi trật tự từ. Tiếng Anh phải đưa is lên trước there.
“Có” vừa là “tồn tại” vừa là “sở hữu”: “Trong phòng có một cái bàn”, “Tôi có xe máy”
Tiếng Anh tách hai nghĩa này ra. Khi nói cái gì đó tồn tại hay ở một nơi nào đó, dùng there is/are: “There is a table in the room.” Have/has chỉ dùng cho sở hữu, với chủ ngữ là người hay vật sở hữu: “I have a motorbike.”, “My house has three rooms.” Vì vậy “It has a table in the room” và “In my house have three rooms” đều sai. Câu đúng: “There are three rooms in my house.”
Câu với “có” không cần chủ ngữ: “Có vấn đề với máy in”, “Tối qua có bão”
Trong tiếng Anh, chủ ngữ là bắt buộc, và ở đây chủ ngữ là there: “There's a problem with the printer.”, “There was a storm last night.” Thiếu there, “Is a problem…” hay “Was a storm…” đều sai. Cũng đừng biến trạng từ thời gian thành chủ ngữ: “Last night had a storm” là sai.
“Có” không bao giờ đổi: “có một cái ghế / có ba cái ghế”, “hồi đó có rất nhiều người”
Trong tiếng Anh, động từ phải hợp với danh từ đứng sau: “There is a table” nhưng “There are three chairs here”; “There was a storm” nhưng “There were many people at the concert.” Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều ở cả động từ lẫn danh từ, rất dễ buột miệng nói “There is three chair”. Hãy tập thói quen nhìn xem sau is/are là gì, và nhớ thêm -s cho danh từ số nhiều.
“Còn vé không?” / “Hết sữa rồi” / “Không còn ghế trống”
Câu hỏi được tạo bằng cách đảo be lên trước there, không dịch “có… không” thành have: “Are there any tickets left?”, “Is there a problem?” Câu phủ định thì thêm not vào be: “There isn't any milk left.”, “There aren't any seats left.”, hoặc dùng there's no + danh từ. Đừng nói “There don't any seats” hay “There no milk”: với there, ta dùng be, không dùng do hay have.
💡 “Có” (tồn tại) = there is/are: không bỏ there, và không dùng has hay have.
💡 “Có” không đổi, nhưng there is/are thì đổi: nhìn danh từ SAU is/are; số nhiều thì dùng are/were.
💡 People đã là số nhiều: There were a lot of people.
💡 Muốn hỏi, đảo be lên trước: Is there…? / Are there…?
"Are there any tables free right now?"
"Let me check... yes, there are two by the window."
"Is there a wait for a bigger table?"
"There's a short one, about ten minutes."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đúng
Choose the correct question.
Bài tập 8 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 9 · Viết lại câu với There is/are
Rewrite using 'There is/are': 'A dog is in the yard.'
Bài tập 10 · Chuyển thành câu hỏi
Turn into a question: 'There are seats available.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: số ít hay số nhiều
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “có” với danh từ số nhiều
Vietnamese: “Ở buổi hòa nhạc có rất nhiều người.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Các kiểu câu
Bốn kiểu câu theo mục đích nói (declarative, interrogative, imperative, exclamatory) và cách nhận ra từng kiểu trong tiếng Anh, kèm lỗi người Việt hay mắc.
Phrase hay clause?
Phrase hay clause: phân biệt nhóm từ không có chủ ngữ + động từ với nhóm từ có chủ ngữ + động từ – những viên gạch tạo nên mọi câu tiếng Anh.
Câu cảm thán (exclamations)
Câu cảm thán tiếng Anh: What a/an + danh từ và How + tính từ, cách chọn đúng cho “Đẹp quá!”, “Thật bất ngờ!” và những lỗi người Việt hay mắc.
Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)
Mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong tiếng Anh: cách tạo câu đơn, câu ghép, câu phức, kèm những lỗi người Việt hay mắc như “Because…, so…”.