There is / there are

A1 · Sơ cấpCấu trúc câu và mệnh đề

There is a table in the room. There are three chairs. Chữ “có” không cần chủ ngữ và không bao giờ đổi, còn there is/are có chủ ngữ (there) và đổi theo số ít, số nhiều.

Bạn sẽ học được gì

  • There is/are cho biết có cái gì đó, hoặc cái gì đó ở một nơi nào đó, giống chữ “có” trong “Trong phòng có một cái bàn”
  • Khác với “có”, động từ thay đổi: is với danh từ số ít hoặc không đếm được, are với danh từ số nhiều (There is a book. / There are books.)
  • Ở quá khứ: there was / there were (“hồi đó có”, “hôm qua có”), cùng một quy tắc
  • Câu hỏi và câu phủ định giống như với động từ to be: Is there…? / There isn't…, không dùng have, has hay it

There là chủ ngữ “rỗng”

There is/are cho biết có cái gì đó, hoặc cái gì đó ở một nơi nào đó. Ở đây there chỉ đứng vào vị trí chủ ngữ, không có nghĩa là “ở đó”. Thông tin quan trọng là danh từ đứng sau is/are.

Câu tiếng Việt “Có vấn đề với máy in” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ. Vì vậy bạn không thể mở đầu bằng is hay was: “Is a problem with the printer” là sai. Thêm nữa, “có” trong tiếng Việt vừa là “tồn tại” vừa là “sở hữu” (“Tôi có xe máy”), nên nhiều người dịch thành have/has: “It has a table in the room” hay “In my house have three rooms” cũng sai. Cách đúng luôn là there + be: “There is a table in the room.”

"There is a table in the room."
"There are three chairs here."

Is hay are? Danh từ đứng sau quyết định

Đây là khác biệt lớn với tiếng Việt: “có” không bao giờ đổi (“có một quyển sách”, “có ba quyển sách”), và bản thân danh từ cũng không thêm gì để chỉ số nhiều. Trong tiếng Anh, bạn phải chọn: số ít hoặc không đếm được → is; số nhiều → are. Từ quyết định là danh từ sau is/are, không phải there.

Vì vậy hãy kiểm tra cùng lúc hai chỗ: động từ và đuôi số nhiều của danh từ. “Có ba cái ghế” → “There are three chairs”, không phải “There is three chair”. Nhớ rằng people đã là số nhiều: “There are many people.” (Trong văn nói thân mật, bạn cũng sẽ nghe there's đi với số nhiều, như “there's two chairs”, nhưng trong tiếng Anh chuẩn mực và trong bài này, số nhiều dùng are.)

"There is water in the bottle."
"There are many people at the concert."

Quá khứ, câu phủ định và câu hỏi

There hoạt động như mọi chủ ngữ khác với động từ to be: was/were cho quá khứ, isn't/aren't/wasn't/weren't cho “không có”, và khi hỏi thì đưa is/are/was/were lên trước there. Tiếng Việt hỏi bằng “có… không?” (“Gần đây có ngân hàng không?”), còn chữ “có” không chuyển thành have trong tiếng Anh: không nói “Have a bank near here?” hay “There is a bank nearby?”, mà nói “Is there a bank nearby?”

“Không có sữa” cũng không phải “There no milk” hay “No have milk”. Hãy nói “There isn't any milk left” hoặc “There's no milk”. Thêm một mẹo: giống chữ “có”, there is/are giới thiệu cái gì đó mới hoặc chưa xác định (a/an, some, any, con số). Với thứ mà cả hai người đều đã biết, dùng be mà không có there: “Ngân hàng ở gần đây” → “The bank is nearby”.

"There was a storm last night."
"There isn't any milk left."
"Is there a bank nearby?"

Tiếng Anh trong đời sống

"There's a problem with the printer."
"There were a lot of people there."
"Are there any tickets left?"
"There aren't any seats left."

Lưu ý

✗Is a problem with the printer.
✓There's a problem with the printer.

“Có vấn đề” không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh cần chủ ngữ: there.

✗It has a table in the room.
✓There is a table in the room.

“Có” ở đây là “tồn tại”, không phải “sở hữu”, nên không dịch bằng has. Muốn nói cái gì đó có ở đâu, dùng there is/are.

✗In my house have three rooms.
✓There are three rooms in my house.

Đây là câu dịch từng chữ của “Trong nhà tôi có ba phòng”. Dùng there are và thường đặt nơi chốn ở cuối câu. (“My house has three rooms.” cũng đúng.)

✗There is three chairs here.
✓There are three chairs here.

“Có” không đổi, nhưng there is/are thì đổi: three chairs là số nhiều, nên dùng are.

✗There was many people at the concert.
✓There were many people at the concert.

“Hồi đó có rất nhiều người” → people là số nhiều, nên dùng were.

✗There is a problem?
✓Is there a problem?

Tiếng Việt hỏi “Có vấn đề gì không?” mà không đổi trật tự từ. Tiếng Anh phải đưa is lên trước there.

So sánh với tiếng Việt

“Có” vừa là “tồn tại” vừa là “sở hữu”: “Trong phòng có một cái bàn”, “Tôi có xe máy”

Tiếng Anh tách hai nghĩa này ra. Khi nói cái gì đó tồn tại hay ở một nơi nào đó, dùng there is/are: “There is a table in the room.” Have/has chỉ dùng cho sở hữu, với chủ ngữ là người hay vật sở hữu: “I have a motorbike.”, “My house has three rooms.” Vì vậy “It has a table in the room” và “In my house have three rooms” đều sai. Câu đúng: “There are three rooms in my house.”

Câu với “có” không cần chủ ngữ: “Có vấn đề với máy in”, “Tối qua có bão”

Trong tiếng Anh, chủ ngữ là bắt buộc, và ở đây chủ ngữ là there: “There's a problem with the printer.”, “There was a storm last night.” Thiếu there, “Is a problem…” hay “Was a storm…” đều sai. Cũng đừng biến trạng từ thời gian thành chủ ngữ: “Last night had a storm” là sai.

“Có” không bao giờ đổi: “có một cái ghế / có ba cái ghế”, “hồi đó có rất nhiều người”

Trong tiếng Anh, động từ phải hợp với danh từ đứng sau: “There is a table” nhưng “There are three chairs here”; “There was a storm” nhưng “There were many people at the concert.” Vì tiếng Việt không đánh dấu số nhiều ở cả động từ lẫn danh từ, rất dễ buột miệng nói “There is three chair”. Hãy tập thói quen nhìn xem sau is/are là gì, và nhớ thêm -s cho danh từ số nhiều.

“Còn vé không?” / “Hết sữa rồi” / “Không còn ghế trống”

Câu hỏi được tạo bằng cách đảo be lên trước there, không dịch “có… không” thành have: “Are there any tickets left?”, “Is there a problem?” Câu phủ định thì thêm not vào be: “There isn't any milk left.”, “There aren't any seats left.”, hoặc dùng there's no + danh từ. Đừng nói “There don't any seats” hay “There no milk”: với there, ta dùng be, không dùng do hay have.

💡 “Có” (tồn tại) = there is/are: không bỏ there, và không dùng has hay have.

💡 “Có” không đổi, nhưng there is/are thì đổi: nhìn danh từ SAU is/are; số nhiều thì dùng are/were.

💡 People đã là số nhiều: There were a lot of people.

💡 Muốn hỏi, đảo be lên trước: Is there…? / Are there…?

Tình huống thực tế: hỏi bàn ở nhà hàng

"Are there any tables free right now?"

"Let me check... yes, there are two by the window."

"Is there a wait for a bigger table?"

"There's a short one, about ten minutes."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 7 · Chọn câu hỏi đúng

Choose the correct question.

Bài tập 8 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 9 · Viết lại câu với There is/are

Rewrite using 'There is/are': 'A dog is in the yard.'

Bài tập 10 · Chuyển thành câu hỏi

Turn into a question: 'There are seats available.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: số ít hay số nhiều

There is a cat.
There are two cats.
There was a party.
There were problems.
There is water.
There are books.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “có” với danh từ số nhiều

Vietnamese: “Ở buổi hòa nhạc có rất nhiều người.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • There is/are tương ứng với “có” (tồn tại), nhưng cần chủ ngữ rỗng there.
  • Khác với “có”, is/are phải hợp với danh từ đứng sau: is với số ít hoặc không đếm được, are với số nhiều.
  • Ở quá khứ: there was / there were; people là số nhiều, nên there were.
  • Câu hỏi và câu phủ định giống như với to be: Is there…? / There isn't any…, không bao giờ dùng have hay has.
Xem tất cả bài học trong mục này