Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)

B1 · Trung cấpCấu trúc câu và mệnh đề

She smiled. She smiled, and he waved. Although it was cold, we went outside. Với clauses, bạn ghép được mọi kiểu câu – khá giống câu đơn và câu ghép trong tiếng Việt, nhưng có vài điểm khác quan trọng.

Bạn sẽ học được gì

  • Independent clause (mệnh đề độc lập) có thể đứng một mình thành một câu hoàn chỉnh
  • Dependent clause (mệnh đề phụ thuộc) không đứng một mình được mà phải đi kèm một mệnh đề độc lập
  • Simple sentence (câu đơn) = một mệnh đề độc lập; compound sentence (câu ghép) = hai mệnh đề độc lập trở lên, nối bằng dấu phẩy + and, but, so, or…
  • Complex sentence (câu phức) = mệnh đề độc lập + mệnh đề phụ thuộc; compound-complex sentence = kết hợp cả hai kiểu
  • Những chỗ dấu câu và liên từ tiếng Anh khác tiếng Việt, nhất là không dùng cặp “Vì… nên…”, “Tuy… nhưng…”

Độc lập hay phụ thuộc

Mỗi clause (mệnh đề: một phần của câu có chủ ngữ và động từ) hoặc là independent, tức là đứng một mình được như một câu hoàn chỉnh, hoặc là dependent: không đứng một mình được và cần một mệnh đề độc lập để trọn nghĩa.

Bạn đã quen với ý này từ giờ tiếng Việt: mỗi vế câu có một cụm chủ – vị, và có những vế không thể tách ra đứng riêng. “Vì tàu đã đến” đứng một mình thì lửng lơ, “Because the train arrived” cũng vậy.

Một khác biệt quan trọng: tiếng Việt hay lược chủ ngữ, và có vế chỉ cần một từ như “mưa” (“vì mưa”). Trong tiếng Anh, mệnh đề nào cũng cần chủ ngữ và động từ: “because it was raining”, “when she arrived”, không phải “because raining” hay “because was raining”.

"The train arrived. (độc lập: đứng một mình được)"
"Because the train arrived (phụ thuộc: đứng một mình thì chưa trọn nghĩa)"

Simple sentence và compound sentence

Simple sentence (câu đơn) chỉ có đúng một mệnh đề độc lập. Compound sentence (câu ghép) nối hai mệnh đề độc lập trở lên, thường bằng dấu phẩy + một liên từ đẳng lập (and, but, so, or…).

Cẩn thận với tên gọi: trong ngữ pháp tiếng Việt ở trường, “câu ghép” gồm cả những câu như “Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà”. Trong tiếng Anh, compound sentence chỉ dùng cho các mệnh đề ngang hàng. Câu có mệnh đề phụ thuộc (because, when, if…) là complex sentence.

Bẫy dấu câu thứ nhất: trong tiếng Việt, hai vế câu có thể nối với nhau chỉ bằng dấu phẩy (“Tôi thích trà, cô ấy thích cà phê”). Trong tiếng Anh, đó là lỗi gọi là comma splice. Bạn cần một liên từ (“I like tea, and she likes coffee.”), một dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.

Bẫy thứ hai: tiếng Việt thường không đặt dấu phẩy trước “và”. Trong tiếng Anh, giữa hai mệnh đề độc lập người ta thường đặt dấu phẩy trước and, but và so: “He was tired, so he went to bed.” Với câu rất ngắn, đôi khi bỏ được, nhưng có dấu phẩy thì bạn không bao giờ sai. Với but thì giống tiếng Việt, vì trước “nhưng” ta cũng hay có dấu phẩy. Và dấu phẩy đứng trước so, không phải sau.

"She left early. (simple: câu đơn)"
"I like tea, and she likes coffee. (compound: câu ghép)"

Complex sentence và compound-complex sentence

Complex sentence (câu phức) nối một mệnh đề độc lập với ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Compound-complex sentence kết hợp cả hai kiểu: hai mệnh đề độc lập trở lên và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.

Dấu câu ở đây khá giống tiếng Việt. Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước, dùng dấu phẩy, như “Khi cô ấy đến, mọi người vỗ tay”: “When she arrived, everyone cheered.” Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng sau, với because, when hoặc if thường không có dấu phẩy: “We stayed inside because it was raining.” (Với although, và với since theo nghĩa “vì”, người ta vẫn thường dùng dấu phẩy.)

Bẫy lớn nhất: tiếng Việt rất hay dùng cặp liên từ, “Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà”, “Tuy trời lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài”. Trong tiếng Anh, mỗi cặp mệnh đề chỉ dùng một liên từ: “Although it was cold, we went outside.”, không phải “Although it was cold, but we went outside.” Chọn although hoặc but, because hoặc so, đừng dùng cả hai.

"When she arrived, everyone cheered. (complex: câu phức)"
"Although I was tired, I finished the report, and I felt proud. (compound-complex: vừa ghép vừa phức)"

Những gì bạn sẽ học ở các bài khác

Bài này giới thiệu hệ thống các kiểu câu. Các liên từ cụ thể dùng để nối mệnh đề, và một số loại mệnh đề riêng như mệnh đề quan hệ (relative clause) hay mệnh đề danh từ (noun clause), sẽ có bài riêng ở phía sau.

Tiếng Anh trong đời sống

"The dog barked, and the cat ran away."
"If it snows, school will close."
"We left early, so we missed the traffic."
"Since you asked, I'll tell you the truth."

Lưu ý

✗I like tea, she likes coffee.
✓I like tea, and she likes coffee.

Trong tiếng Việt, dấu phẩy như vậy rất bình thường, nhưng trong tiếng Anh đó là comma splice. Giữa hai mệnh đề độc lập phải có liên từ (hoặc dấu chấm).

✗Although it was cold, but we went outside.
✓Although it was cold, we went outside.

“Tuy… nhưng…” không dịch từng chữ được. Dùng although hoặc but, không dùng cả hai.

✗Because it was raining, so we stayed inside.
✓Because it was raining, we stayed inside.

“Vì… nên…” cũng là một cặp liên từ. Trong tiếng Anh, chọn một: because… hoặc …, so….

✗Because the train arrived.
✓Because the train arrived, we left the station.

Mệnh đề phụ thuộc đứng một mình giống một vế “vì…” thiếu vế chính: trong văn viết, câu chưa hoàn chỉnh. (Khi trả lời ngắn câu hỏi Why, “Because…” trong hội thoại là hoàn toàn bình thường.)

✗We left early so, we missed the traffic.
✓We left early, so we missed the traffic.

Dấu phẩy đứng trước liên từ so, không phải sau, giống như dấu phẩy đứng trước “nhưng”.

✗We stayed inside because raining.
✓We stayed inside because it was raining.

“Vì mưa” không có chủ ngữ, nhưng mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh cần chủ ngữ và động từ. Với thời tiết, chủ ngữ là it.

So sánh với tiếng Việt

“Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.”, “Tuy trời lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.”: hai liên từ trong cùng một câu

Trong tiếng Việt, cặp liên từ này hoàn toàn đúng và rất tự nhiên. Trong tiếng Anh, dịch cả cặp lại là lỗi: một câu dùng although HOẶC but, because HOẶC so. “Although it was cold, we went outside.” hoặc “It was cold, but we went outside.”

Ngữ pháp tiếng Việt chia câu thành câu đơn và câu ghép, và câu ghép gồm cả kiểu “Vì… nên…”, “Nếu… thì…”

Tiếng Anh tách thành hai tên gọi. Compound sentence chỉ gồm các mệnh đề ngang hàng (“The dog barked, and the cat ran away.”). Complex sentence là câu có mệnh đề phụ thuộc (“If it snows, school will close.”). Vì vậy, đừng tự động gọi mọi “câu ghép” là compound.

Tiếng Việt cho phép nối hai vế câu chỉ bằng dấu phẩy: “Tôi đến, anh ấy đi.”

Trong tiếng Anh, đó là comma splice. Giữa hai mệnh đề độc lập cần dấu phẩy + liên từ (“I arrived, and he left.”), dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy. Quy tắc dễ nhớ: trong tiếng Anh, một dấu phẩy đơn độc không bao giờ nối được hai câu hoàn chỉnh.

“Chúng tôi ở trong nhà vì mưa.”: vế sau không có chủ ngữ

Trong tiếng Anh, mệnh đề nào, chính hay phụ, cũng cần chủ ngữ và động từ. Với thời tiết, thời gian và khoảng cách, chủ ngữ là it: “We stayed inside because it was raining”, không phải “because raining” hay “because was raining”.

💡 Định nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy như trong tiếng Việt? Dừng lại: tiếng Anh cần and, but, so…

💡 Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng because, although, when, if, since; đứng một mình thì chưa trọn nghĩa.

💡 Chỉ một liên từ thôi: although HOẶC but, because HOẶC so.

💡 Mệnh đề nào cũng cần chủ ngữ và động từ riêng: because it was raining, when she arrived.

Tình huống thực tế: giải thích vì sao đổi kế hoạch

"Why did you cancel the trip?"

"Because the weather turned bad, and we didn't want to risk it."

"That makes sense, although I was really looking forward to it."

"Me too — we'll reschedule once it clears up."

Luyện tập

Bài tập 1 · Xác định loại câu

'I called her, but she didn't answer.' — What kind of sentence is this?

Bài tập 2 · Xác định loại câu

'She left early.' — What kind of sentence is this?

Bài tập 3 · Xác định loại câu

'Because it rained, we stayed home.' — What kind of sentence is this?

Bài tập 4 · Chọn câu ghép (compound sentence) đúng

Choose the correct compound sentence.

Bài tập 5 · Chọn mệnh đề độc lập

Which clause can stand alone as a complete sentence?

Bài tập 6 · Chọn câu có mệnh đề phụ thuộc

Choose the sentence with a dependent clause.

Bài tập 7 · Chọn dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated compound sentence.

Bài tập 8 · Xác định loại câu

'Although I was tired, I finished the report, and I felt proud.' — What kind of sentence is this?

Bài tập 9 · Nối thành một compound sentence

Join into a compound sentence: 'I wanted to go. I was too tired.'

Bài tập 10 · Nối thành một complex sentence

Join into a complex sentence using 'because': 'We stayed inside. It was raining.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

She smiled.
She smiled, and he waved.
When he waved, she smiled.
The sky is blue.
The sky is blue, but the sea is grey.
Although it was cold, we went outside.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch cả cặp “Vì… nên…”

Vietnamese: “Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'The dog barked, and the cat ran away.' — What kind of sentence is this?

Bạn đã học

  • Mệnh đề độc lập (independent clause) đứng một mình được; mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) thì không.
  • Simple sentence = một mệnh đề độc lập; compound sentence = hai trở lên, nối bằng dấu phẩy + and, but, so, or…
  • Complex sentence = mệnh đề độc lập + mệnh đề phụ thuộc; compound-complex = kết hợp cả hai. Lưu ý: “câu ghép” kiểu “Vì… nên…” là complex, không phải compound.
  • Không comma splice, và không dùng cặp liên từ (although… but, because… so).
  • Mệnh đề phụ thuộc đứng trước → có dấu phẩy; đứng sau thường không. Mệnh đề nào cũng cần chủ ngữ + động từ.
Xem tất cả bài học trong mục này