She smiled. She smiled, and he waved. Although it was cold, we went outside. Với clauses, bạn ghép được mọi kiểu câu – khá giống câu đơn và câu ghép trong tiếng Việt, nhưng có vài điểm khác quan trọng.
Bạn sẽ học được gì
Mỗi clause (mệnh đề: một phần của câu có chủ ngữ và động từ) hoặc là independent, tức là đứng một mình được như một câu hoàn chỉnh, hoặc là dependent: không đứng một mình được và cần một mệnh đề độc lập để trọn nghĩa.
Bạn đã quen với ý này từ giờ tiếng Việt: mỗi vế câu có một cụm chủ – vị, và có những vế không thể tách ra đứng riêng. “Vì tàu đã đến” đứng một mình thì lửng lơ, “Because the train arrived” cũng vậy.
Một khác biệt quan trọng: tiếng Việt hay lược chủ ngữ, và có vế chỉ cần một từ như “mưa” (“vì mưa”). Trong tiếng Anh, mệnh đề nào cũng cần chủ ngữ và động từ: “because it was raining”, “when she arrived”, không phải “because raining” hay “because was raining”.
Simple sentence (câu đơn) chỉ có đúng một mệnh đề độc lập. Compound sentence (câu ghép) nối hai mệnh đề độc lập trở lên, thường bằng dấu phẩy + một liên từ đẳng lập (and, but, so, or…).
Cẩn thận với tên gọi: trong ngữ pháp tiếng Việt ở trường, “câu ghép” gồm cả những câu như “Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà”. Trong tiếng Anh, compound sentence chỉ dùng cho các mệnh đề ngang hàng. Câu có mệnh đề phụ thuộc (because, when, if…) là complex sentence.
Bẫy dấu câu thứ nhất: trong tiếng Việt, hai vế câu có thể nối với nhau chỉ bằng dấu phẩy (“Tôi thích trà, cô ấy thích cà phê”). Trong tiếng Anh, đó là lỗi gọi là comma splice. Bạn cần một liên từ (“I like tea, and she likes coffee.”), một dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy.
Bẫy thứ hai: tiếng Việt thường không đặt dấu phẩy trước “và”. Trong tiếng Anh, giữa hai mệnh đề độc lập người ta thường đặt dấu phẩy trước and, but và so: “He was tired, so he went to bed.” Với câu rất ngắn, đôi khi bỏ được, nhưng có dấu phẩy thì bạn không bao giờ sai. Với but thì giống tiếng Việt, vì trước “nhưng” ta cũng hay có dấu phẩy. Và dấu phẩy đứng trước so, không phải sau.
Complex sentence (câu phức) nối một mệnh đề độc lập với ít nhất một mệnh đề phụ thuộc. Compound-complex sentence kết hợp cả hai kiểu: hai mệnh đề độc lập trở lên và ít nhất một mệnh đề phụ thuộc.
Dấu câu ở đây khá giống tiếng Việt. Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước, dùng dấu phẩy, như “Khi cô ấy đến, mọi người vỗ tay”: “When she arrived, everyone cheered.” Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng sau, với because, when hoặc if thường không có dấu phẩy: “We stayed inside because it was raining.” (Với although, và với since theo nghĩa “vì”, người ta vẫn thường dùng dấu phẩy.)
Bẫy lớn nhất: tiếng Việt rất hay dùng cặp liên từ, “Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà”, “Tuy trời lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài”. Trong tiếng Anh, mỗi cặp mệnh đề chỉ dùng một liên từ: “Although it was cold, we went outside.”, không phải “Although it was cold, but we went outside.” Chọn although hoặc but, because hoặc so, đừng dùng cả hai.
Bài này giới thiệu hệ thống các kiểu câu. Các liên từ cụ thể dùng để nối mệnh đề, và một số loại mệnh đề riêng như mệnh đề quan hệ (relative clause) hay mệnh đề danh từ (noun clause), sẽ có bài riêng ở phía sau.
Trong tiếng Việt, dấu phẩy như vậy rất bình thường, nhưng trong tiếng Anh đó là comma splice. Giữa hai mệnh đề độc lập phải có liên từ (hoặc dấu chấm).
“Tuy… nhưng…” không dịch từng chữ được. Dùng although hoặc but, không dùng cả hai.
“Vì… nên…” cũng là một cặp liên từ. Trong tiếng Anh, chọn một: because… hoặc …, so….
Mệnh đề phụ thuộc đứng một mình giống một vế “vì…” thiếu vế chính: trong văn viết, câu chưa hoàn chỉnh. (Khi trả lời ngắn câu hỏi Why, “Because…” trong hội thoại là hoàn toàn bình thường.)
Dấu phẩy đứng trước liên từ so, không phải sau, giống như dấu phẩy đứng trước “nhưng”.
“Vì mưa” không có chủ ngữ, nhưng mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh cần chủ ngữ và động từ. Với thời tiết, chủ ngữ là it.
“Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.”, “Tuy trời lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.”: hai liên từ trong cùng một câu
Trong tiếng Việt, cặp liên từ này hoàn toàn đúng và rất tự nhiên. Trong tiếng Anh, dịch cả cặp lại là lỗi: một câu dùng although HOẶC but, because HOẶC so. “Although it was cold, we went outside.” hoặc “It was cold, but we went outside.”
Ngữ pháp tiếng Việt chia câu thành câu đơn và câu ghép, và câu ghép gồm cả kiểu “Vì… nên…”, “Nếu… thì…”
Tiếng Anh tách thành hai tên gọi. Compound sentence chỉ gồm các mệnh đề ngang hàng (“The dog barked, and the cat ran away.”). Complex sentence là câu có mệnh đề phụ thuộc (“If it snows, school will close.”). Vì vậy, đừng tự động gọi mọi “câu ghép” là compound.
Tiếng Việt cho phép nối hai vế câu chỉ bằng dấu phẩy: “Tôi đến, anh ấy đi.”
Trong tiếng Anh, đó là comma splice. Giữa hai mệnh đề độc lập cần dấu phẩy + liên từ (“I arrived, and he left.”), dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy. Quy tắc dễ nhớ: trong tiếng Anh, một dấu phẩy đơn độc không bao giờ nối được hai câu hoàn chỉnh.
“Chúng tôi ở trong nhà vì mưa.”: vế sau không có chủ ngữ
Trong tiếng Anh, mệnh đề nào, chính hay phụ, cũng cần chủ ngữ và động từ. Với thời tiết, thời gian và khoảng cách, chủ ngữ là it: “We stayed inside because it was raining”, không phải “because raining” hay “because was raining”.
💡 Định nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy như trong tiếng Việt? Dừng lại: tiếng Anh cần and, but, so…
💡 Mệnh đề phụ thuộc thường bắt đầu bằng because, although, when, if, since; đứng một mình thì chưa trọn nghĩa.
💡 Chỉ một liên từ thôi: although HOẶC but, because HOẶC so.
💡 Mệnh đề nào cũng cần chủ ngữ và động từ riêng: because it was raining, when she arrived.
"Why did you cancel the trip?"
"Because the weather turned bad, and we didn't want to risk it."
"That makes sense, although I was really looking forward to it."
"Me too — we'll reschedule once it clears up."
Bài tập 1 · Xác định loại câu
'I called her, but she didn't answer.' — What kind of sentence is this?
Bài tập 2 · Xác định loại câu
'She left early.' — What kind of sentence is this?
Bài tập 3 · Xác định loại câu
'Because it rained, we stayed home.' — What kind of sentence is this?
Bài tập 4 · Chọn câu ghép (compound sentence) đúng
Choose the correct compound sentence.
Bài tập 5 · Chọn mệnh đề độc lập
Which clause can stand alone as a complete sentence?
Bài tập 6 · Chọn câu có mệnh đề phụ thuộc
Choose the sentence with a dependent clause.
Bài tập 7 · Chọn dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated compound sentence.
Bài tập 8 · Xác định loại câu
'Although I was tired, I finished the report, and I felt proud.' — What kind of sentence is this?
Bài tập 9 · Nối thành một compound sentence
Join into a compound sentence: 'I wanted to go. I was too tired.'
Bài tập 10 · Nối thành một complex sentence
Join into a complex sentence using 'because': 'We stayed inside. It was raining.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch cả cặp “Vì… nên…”
Vietnamese: “Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'The dog barked, and the cat ran away.' — What kind of sentence is this?
Các thành phần câu (sentence elements)
Nhận biết các thành phần của clause tiếng Anh (Subject, Verb, Object, Complement, Adverbial) và vì sao vị trí từ cho biết ai làm gì.
Chủ ngữ giả “it” (dummy it)
It làm chủ ngữ giả: dùng cho thời tiết, giờ giấc, khoảng cách và câu như It's hard to say – đúng ở những chỗ tiếng Việt không cần chủ ngữ.
Câu cảm thán (exclamations)
Câu cảm thán tiếng Anh: What a/an + danh từ và How + tính từ, cách chọn đúng cho “Đẹp quá!”, “Thật bất ngờ!” và những lỗi người Việt hay mắc.
Phrase hay clause?
Phrase hay clause: phân biệt nhóm từ không có chủ ngữ + động từ với nhóm từ có chủ ngữ + động từ – những viên gạch tạo nên mọi câu tiếng Anh.