It's raining. It's five o'clock. It's ten miles away. It's hard to say. Tiếng Việt chỉ cần “Mưa rồi.” hay “Năm giờ rồi.”, còn tiếng Anh cần it, dù it không chỉ vật gì cả.
Bạn sẽ học được gì
Câu tiếng Anh phải có chủ ngữ, kể cả khi không có “vật” thật nào để nói đến. Dummy it lấp chỗ trống đó khi nói về thời tiết, giờ giấc và khoảng cách: it này không thay cho danh từ nào cả.
Tiếng Việt thì ngược lại: “Mưa rồi.”, “Muộn rồi.”, “Lạnh quá.” không có chủ ngữ mà vẫn đúng. Tiếng Việt cũng không cần động từ như be trước tính từ. Vì thế rất dễ nói “Is raining” hay “Very cold”. Hãy nhớ: chỗ nào tiếng Việt không có chủ ngữ, tiếng Anh gần như luôn có it, thường đi với is.
Trong tiếng Anh, it này dùng khi nói về thời tiết, giờ giấc và khoảng cách; thiếu it thì câu sai. Thứ và ngày tháng cũng vậy: “It's Monday.” (Nếu câu đã có chủ ngữ khác, như “Today is Monday.”, thì không cần it, nhưng vẫn cần is: không phải “Today Monday”.)
Với thời tiết, tiếng Việt hay dùng “trời”: “Trời mưa”, “Trời lạnh quá”. “Trời” ở đây không phải sky: tiếng Anh nói “It's raining”, “It's so cold”, không phải “The sky is raining” hay “Sky is cold”. Còn khi nói cảm giác của chính bạn, chủ ngữ là bạn: “Tôi lạnh” → “I'm cold”.
Với giờ giấc, ta nói “Bây giờ là năm giờ”. Trong tiếng Anh, now không làm chủ ngữ: “It's five o'clock”, không phải “Now is five o'clock”. Nhiệt độ và khoảng cách cũng vậy: “It's 30 degrees.”, “It's 500 kilometers to the coast.”
Với thời gian cần cho một quãng đường, “Mất khoảng một tiếng để vào trung tâm” → “It takes about an hour to get downtown”, dùng it + take. Câu tiếng Việt không có chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh vẫn phải bắt đầu bằng it.
“It” còn có thể mở đầu một câu nhận xét về điều được nói ở phía sau, thường là một động từ nguyên mẫu có “to” (to + động từ) hoặc một mệnh đề với that. Nhờ vậy, lời nhận xét đứng trước, nội dung chính đến sau.
Tiếng Việt có thể nói “Đến sớm là quan trọng” hay “Điều quan trọng là phải đến sớm”, “Có vẻ cô ấy đi rồi”, “Lạ là anh ấy không gọi”. Tiếng Anh thì quen đặt it lên đầu: “It's important to arrive early”, “It seems that she already left”, “It's strange that he didn't call”. Đừng thay it bằng this (“điều này”): trong cấu trúc này, chủ ngữ luôn là it. Và không dịch từng chữ thành “Arrive early is important”.
“Ngoài trời đang mưa” không có chủ ngữ thật, nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có: it. “Is raining” luôn sai, kể cả trong tin nhắn nhanh.
“Hôm nay lạnh quá” không cần chủ ngữ giả, cũng không cần “là”. Trong tiếng Anh, câu hoàn chỉnh về thời tiết cần it + be: It's very cold today.
“Trời mưa” không phải là bầu trời đang làm gì. Tiếng Anh dùng chủ ngữ giả it.
“Có một vấn đề” nghĩa là có một thứ tồn tại, nên dùng there is. Have nghĩa là “sở hữu” và cần một chủ ngữ.
Dịch thẳng từ “Quan trọng là phải đến sớm”. Trong tiếng Anh, câu bắt đầu bằng it is.
“Bây giờ là năm giờ” không có nghĩa now là chủ ngữ. Nói giờ luôn dùng It's + giờ, ở số ít.
“Mất khoảng một tiếng” không có chủ ngữ, nhưng tiếng Anh cần it + take.
Tiếng Việt nói “Mưa rồi.”, “Lạnh quá.”, “Có vẻ cô ấy đi rồi.”: không có chủ ngữ, cũng không cần “là” trước tính từ
Trong tiếng Anh, động từ cần chủ ngữ đứng trước, và tính từ cần be. Với những trường hợp này, chủ ngữ là it: “It's raining”, “It's very cold”, “It seems that she already left”. “Raining”, “Very cold today” hay “Seems that…” không có it là sai trong một câu hoàn chỉnh.
“Trời mưa”, “Trời nóng quá”, “Trời tối rồi”: chữ “trời” đứng ở chỗ chủ ngữ
“Trời” ở đây không mang nghĩa “bầu trời”, nên đừng dịch thành sky. Tiếng Anh dùng it: “It's raining”, “It's so hot”, “It's getting dark”. “The sky is dark” chỉ đúng khi bạn thật sự nói về bầu trời.
“Bây giờ là năm giờ.”, “Hôm nay thứ Hai.”: nói giờ và ngày theo kiểu này rất tự nhiên
Tiếng Anh dùng it + is: “It's five o'clock”, “It's Monday”. “Now is five o'clock” và “Today Monday” là dịch từng chữ. Nếu muốn dùng today làm chủ ngữ thì vẫn phải có is: “Today is Monday.”
“Có” vừa là “sở hữu” vừa là “tồn tại”: “Có một vấn đề với máy in.”
Để nói một thứ tồn tại, tiếng Anh dùng there is / there are, không dùng have hay it has: “There's a problem with the printer”, “There's a spider on the wall!” Câu “It's a problem with the printer” có nghĩa khác: it chỉ một điều đã được nhắc đến trước đó.
“Mất khoảng một tiếng để vào trung tâm.”: câu dùng “mất” và không có chủ ngữ
Trong tiếng Anh, thời gian cần để làm một việc được diễn đạt bằng it + take: “It takes about an hour to get downtown.” Không bỏ it (“Takes about an hour…”), và cũng đừng dịch “mất” thành lose.
💡 Chỗ nào tiếng Việt không có chủ ngữ (Mưa rồi, Lạnh quá, Quan trọng là…), tiếng Anh gần như luôn dùng it + is.
💡 “Trời mưa” = It's raining, không phải The sky is raining.
💡 “Bây giờ là năm giờ” = It's five o'clock; “Mất một tiếng” = It takes an hour.
💡 “Có” để nói một thứ tồn tại = there is / there are, không phải have hay it has.
"How far is it to the airport?"
"It's about forty minutes by car, so it's probably best to leave by six."
"It's supposed to rain in the morning too."
"Then it's a good thing we're not walking."
Bài tập 1 · Điền “it”
Complete: ___'s raining outside.
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
'What time is it?' — '___ is five o'clock.'
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
'How far is the station?' — '___ is about two miles away.'
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
'___ is important to arrive early.'
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
'___ seems that she already left.'
Bài tập 6 · Xác định “it” chỉ cái gì
'It's cold today.' — Here, what does 'it' refer to?
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
'___'s a problem with the printer.'
Bài tập 8 · Chọn từ đúng
'___ takes about an hour to get downtown.'
Bài tập 9 · Điền “it”
Complete: ___'s 500 kilometers to the coast.
Bài tập 10 · Chọn từ đúng
'___ is likely to rain later.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: nói giờ mà không có it
Vietnamese: “Bây giờ là năm giờ.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'___'s Tuesday today.'
Các thành phần câu (sentence elements)
Nhận biết các thành phần của clause tiếng Anh (Subject, Verb, Object, Complement, Adverbial) và vì sao vị trí từ cho biết ai làm gì.
Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)
Mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong tiếng Anh: cách tạo câu đơn, câu ghép, câu phức, kèm những lỗi người Việt hay mắc như “Because…, so…”.
Trật tự từ
Trật tự từ trong tiếng Anh: chủ ngữ – động từ – tân ngữ cố định, cách sắp xếp hai tân ngữ, và fronting để nhấn mạnh một thành phần trong câu.
Mệnh đề hữu hạn và không hữu hạn
Finite và non-finite clause: mệnh đề có động từ chia thì và mệnh đề với to-infinitive hay phân từ, dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa.