She left early. To leave early… Walking to work… Có mệnh đề cho thấy thì và chủ ngữ, có mệnh đề thì không, và chính điều đó quyết định mệnh đề làm được gì trong câu.
Bạn sẽ học được gì
Finite clause chứa một động từ cho thấy thì và hợp với chủ ngữ, và có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh. Non-finite clause không có thì và không đứng một mình được; loại mệnh đề này được tạo bằng to-infinitive hoặc phân từ.
Với người Việt, sự khác biệt này không hiện ra trong tiếng mẹ đẻ: “Cô ấy về sớm”, “để về sớm” và “sau khi về sớm” đều dùng cùng một dạng động từ “về”. Tiếng Anh thì đổi dạng: “She left early.” là một câu hoàn chỉnh, còn “to leave early” hay “walking to work” chỉ là một mảnh, phải gắn vào một mệnh đề khác.
Non-finite clause được tạo bằng một trong ba dạng động từ: to-infinitive (to leave), dạng -ing (leaving) hoặc quá khứ phân từ (left, written).
Để nói mục đích, tiếng Việt dùng “để + động từ”, và “để” rất hay bị dịch thành for. Trong tiếng Anh, chỉ cần to-infinitive: “To win the race, she trained every day.” Không nói “for win” hay “for to win”; nếu muốn nhấn mạnh mục đích, hãy dùng in order to.
Cẩn thận cả sau giới từ. Trong tiếng Việt, động từ vẫn giữ nguyên (“sau khi làm xong báo cáo”, “mà không nói gì”), nhưng trong tiếng Anh, sau giới từ phải dùng dạng -ing: “after finishing”, “without saying anything”. “Sau khi đã làm xong báo cáo…” cũng có thể là “Having finished the report, …”, cách này hay gặp trong văn viết hơn; khi nói, “After finishing the report” hoặc một finite clause thì phổ biến hơn.
Non-finite clause có thể làm chủ ngữ của câu, tân ngữ của động từ, hoặc bổ nghĩa cho một danh từ, giống finite clause nhưng gọn hơn.
Khi bổ nghĩa, tiếng Việt chỉ cần đặt cụm động từ sau danh từ: “người đàn ông đang đứng cạnh cửa”, “cuốn sách do cô ấy viết”. Tiếng Anh có hai cách đúng: mệnh đề quan hệ đầy đủ có who/which và be (“the man who is standing by the door”) hoặc non-finite clause không có who và không có be (“the man standing by the door”, “the book written by her”). Cái sai là trộn hai cách hoặc dịch nguyên chữ “đang”: “The man is standing by the door is my uncle”, “the man who standing…”, “The book was written by her sold well”. Một câu chỉ có một động từ chính.
Khi làm chủ ngữ, động từ nguyên dạng không đủ: “Thành công cần sự chăm chỉ” → “To succeed takes hard work” hoặc “Succeeding takes hard work”, không phải “Succeed takes…”. Tương tự, “Tôi muốn bạn đi” → “I want you to leave”: sau want + người, bắt buộc có to.
Non-finite clause không đứng một mình thành câu hoàn chỉnh được mà phải gắn vào một finite clause.
Dịch nguyên “người đàn ông đang đứng cạnh cửa” sẽ thành hai động từ chính. Dùng the man standing… hoặc the man who is standing…
Có who thì phải có be: the man who is standing… Không có who thì chỉ cần dạng -ing.
“Cuốn sách do cô ấy viết” chỉ cần quá khứ phân từ: written by her. Nếu muốn dùng be thì phải có which: the book which was written by her.
Chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người làm hành động trong non-finite clause. Câu sai nghe như thể cơn mưa đang đi bộ đến chỗ làm.
“Để + động từ” chỉ mục đích = to (hoặc in order to), không có for.
“Sau khi làm xong” dùng động từ nguyên dạng trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, sau giới từ phải dùng dạng -ing.
“Tôi muốn bạn đi”: want + người + to-infinitive. Không được bỏ to.
Động từ tiếng Việt không đổi dạng: “Cô ấy về”, “để về”, “sau khi về”
Vì vậy, bạn cần luyện mắt để nhận ra dạng động từ tiếng Anh. Finite: left, runs, is standing (có thì và hợp với chủ ngữ). Non-finite: to leave, leaving, left/written, không có thì. “She runs every morning.” là một câu; “Running every morning” thì không.
“Cô ấy ra cửa hàng để mua sữa.”: mục đích với “để + động từ”
Trong tiếng Anh, chỉ cần to-infinitive: “She went to the store to buy milk.” Muốn nhấn mạnh mục đích thì nói “in order to buy milk”. “For buy” và “for to buy” đều sai. For + -ing thường dùng để nói công dụng của một đồ vật (“a knife for cutting bread”). Tương tự, “cái gì đó để ăn” là “something to eat”, không phải “something for eat”.
“Người đàn ông đang đứng cạnh cửa”, “cuốn sách do cô ấy viết”: cụm động từ đứng ngay sau danh từ
Tiếng Anh cũng đặt phần bổ nghĩa sau danh từ, nhưng dùng non-finite clause: “the man standing by the door”, “the book written by her”. Nếu dùng who/which, động từ phải chia: “the man who is standing by the door”. “The man is standing by the door is my uncle” có hai động từ chính nên sai, và “the man who standing…” cũng sai.
Sau giới từ, động từ tiếng Việt vẫn giữ nguyên: “sau khi làm xong”, “mà không nói”
Trong tiếng Anh, sau giới từ dùng dạng -ing: “after finishing”, “without saying anything”. “After finish the report” và “without say anything” là sai.
“Tôi muốn bạn đi.”: động từ đứng ngay sau người
Với want, would like hay need, tiếng Anh dùng người + to-infinitive: “I want you to leave”, “She'd like us to stay”. “I want you leave” là sai.
💡 “Để + động từ” chỉ mục đích = to + động từ nguyên mẫu (hoặc in order to), không phải for.
💡 Sau giới từ (after, before, without…), dùng dạng -ing: after finishing, không phải after finish.
💡 Danh từ + cụm động từ bổ nghĩa: the man standing… hoặc the man who is standing…, không phải the man is standing… is…
💡 Non-finite clause không bao giờ có thì: hãy tìm to-infinitive, -ing hoặc -ed/-en.
"Who's that, standing by the counter?"
"That's my coworker, waiting for her order."
"Oh right! I didn't recognize her."
"She's hard to miss, wearing that bright red coat."
Bài tập 1 · Finite hay non-finite?
'She left early.' — Is this clause finite or non-finite?
Bài tập 2 · Finite hay non-finite?
'To leave early' — finite or non-finite?
Bài tập 3 · Finite hay non-finite?
'Walking to work' — finite or non-finite?
Bài tập 4 · Xác định loại mệnh đề
'The man standing by the door is my uncle.' — What is 'standing by the door'?
Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng
Which clause type cannot stand alone as a complete sentence?
Bài tập 6 · Xác định chức năng
'To succeed takes hard work.' — What is 'To succeed'?
Bài tập 7 · Xác định chức năng
'I want to leave now.' — What is 'to leave now'?
Bài tập 8 · Chọn finite clause
Which one shows tense and subject agreement (finite)?
Bài tập 9 · Viết lại với một non-finite clause
Rewrite with a non-finite clause: 'the woman who is reading the newspaper'
Bài tập 10 · Hoàn thành câu với một non-finite clause
Complete with a non-finite (to-infinitive) clause: 'She went to the store ___.' (in order to buy milk)
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “để” thành for
Vietnamese: “Cô ấy ra cửa hàng để mua sữa.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'Smiling, she waved goodbye.' — What is 'Smiling'?
Trật tự từ
Trật tự từ trong tiếng Anh: chủ ngữ – động từ – tân ngữ cố định, cách sắp xếp hai tân ngữ, và fronting để nhấn mạnh một thành phần trong câu.
Chủ ngữ giả “it” (dummy it)
It làm chủ ngữ giả: dùng cho thời tiết, giờ giấc, khoảng cách và câu như It's hard to say – đúng ở những chỗ tiếng Việt không cần chủ ngữ.
Các thành phần câu (sentence elements)
Nhận biết các thành phần của clause tiếng Anh (Subject, Verb, Object, Complement, Adverbial) và vì sao vị trí từ cho biết ai làm gì.
Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)
Mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong tiếng Anh: cách tạo câu đơn, câu ghép, câu phức, kèm những lỗi người Việt hay mắc như “Because…, so…”.