Tom gave Anna a ring yesterday. Mỗi clause được ghép từ vài thành phần, mỗi thành phần có một chức năng, khá giống chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ mà bạn đã học ở trường.
Bạn sẽ học được gì
Một clause gồm vài thành phần, mỗi thành phần có chức năng riêng: Subject (ai hoặc cái gì), Verb (hành động hoặc trạng thái), Object (ai hoặc cái gì chịu tác động của hành động), Complement (miêu tả hoặc xác định chủ ngữ) và Adverbial (thông tin thêm về thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc nguyên nhân).
Phần lớn bạn đã biết từ giờ tiếng Việt: Subject ≈ chủ ngữ, Verb ≈ phần cốt lõi của vị ngữ, Object ≈ tân ngữ, Adverbial ≈ trạng ngữ. Có hai điểm khác quan trọng. Thứ nhất, vị ngữ tiếng Việt không nhất thiết là động từ (“Cà phê thơm quá”), còn Verb tiếng Anh luôn là động từ (“The coffee smells amazing”). Thứ hai, “bổ ngữ” trong ngữ pháp tiếng Việt bao gồm cả đối tượng của động từ, còn complement tiếng Anh chỉ là phần đứng sau linking verb để miêu tả chủ ngữ; đối tượng của động từ là object.
Tin vui là trật tự cơ bản của tiếng Việt cũng là chủ ngữ + động từ + tân ngữ. Khác biệt là tiếng Việt khá thoải mái chen trạng ngữ hay “rất” vào giữa chủ ngữ và động từ (“Anh tôi hôm qua gọi cho tôi”, “Tôi rất thích cà phê”). Tiếng Anh không thoải mái như vậy: Subject + Verb + Object thường đứng sát nhau.
Câu kể và câu hỏi tiếng Anh nào cũng cần Subject (ai làm hoặc điều gì được nói đến) và Verb (hành động hoặc trạng thái). Ngoại lệ thường gặp duy nhất là câu mệnh lệnh không có chủ ngữ: “Sit down!”
Tiếng Việt hay lược chủ ngữ (“Quan trọng lắm.”, “Mưa rồi.”), và vị ngữ có thể là tính từ không cần động từ. Tiếng Anh thì không: “It's important”, “It's raining”, “The coffee is hot”. Khi không có người hay vật cụ thể (thời tiết, giờ giấc, một lời nhận xét như “quan trọng”), chủ ngữ là it.
Động từ cũng phải hợp với chủ ngữ: “The meeting starts at nine”, không phải “The meeting start at nine”. Trong tiếng Việt, “bắt đầu” không đổi, nhưng trong tiếng Anh, chủ ngữ ngôi thứ ba số ít cần -s.
Direct object (tân ngữ trực tiếp) chịu tác động trực tiếp của hành động (“She cooked dinner.”). Indirect object (tân ngữ gián tiếp) là người (hiếm khi là vật) nhận được thứ gì đó hoặc được hưởng lợi; loại tân ngữ này thường xuất hiện sau các động từ như give, send, show, đứng trước direct object và không có giới từ: “She gave him a gift.”
Tiếng Việt hay dùng “cho” với người nhận: “Cô ấy tặng quà cho anh ấy”, “Gửi cho tôi tài liệu”. Với give, send, show, đừng dịch “cho” thành for (for chỉ dùng với các động từ như buy, make, cook: “I bought a gift for her.”). Nếu nhắc đến vật trước, người nhận đứng cuối với to: “She gave a gift to him.” Nếu nhắc người trước, không cần giới từ: “She gave him a gift.” Với đại từ, cách phổ biến nhất là vật (it) trước, rồi to + người: “I gave it to her.”
Cẩn thận: không phải động từ nào cũng dùng được kiểu người + vật. “Giải thích cho tôi quy tắc này” không phải “Explain me the rule”, mà là “Explain the rule to me”. Say và describe cũng vậy: “say it to me”, “describe it to me”.
Quy tắc trật tự quan trọng: trong câu ngắn bình thường, trạng từ không đứng giữa động từ và direct object, và thường cũng không đứng giữa chủ ngữ và động từ như trong tiếng Việt (ngoại lệ là trạng từ chỉ tần suất như always, often: “She always drinks coffee.”). “Tôi rất thích cà phê” → “I like coffee very much”, không phải “I very like coffee” hay “I like very much coffee”. Thứ được đứng giữa động từ và direct object là indirect object: “She gave him a gift.” (Khi direct object rất dài, trật tự có thể thay đổi, nhưng đó là chủ đề khác.)
Sau linking verb (be, seem, look, become, feel, sound, taste…) là Complement, không phải tân ngữ. Complement miêu tả hoặc xác định chủ ngữ chứ không chịu tác động của hành động. Với danh từ, tiếng Việt có “là” nên khá dễ: “Maria là bác sĩ” → “Maria is a doctor”, nhưng nhớ thêm a/an trước nghề nghiệp. Với tính từ, tiếng Việt không cần gì đứng giữa (“Cà phê thơm quá”), còn tiếng Anh bắt buộc có linking verb: “The coffee smells amazing.”
Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ cách thức thường trông giống hệt tính từ (“nấu ngon”, “chạy nhanh”), nên sau khi học đuôi -ly, nhiều người gắn -ly ở khắp nơi. Sau linking verb, ta dùng tính từ làm complement, không dùng trạng từ: “The coffee smells amazing”, không phải “smells amazingly”; “The soup tastes good”, không phải “tastes well”.
Adverbial cho biết thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc nguyên nhân. Thường có thể bỏ hoặc dời adverbial đi mà nghĩa cơ bản của câu không đổi, giống trạng ngữ trong tiếng Việt. (Có ngoại lệ khi adverbial là bắt buộc, ví dụ “She put the keys on the table.”: thiếu on the table thì câu chưa trọn.)
Adverbial có thể đứng đầu câu, nhưng không vì thế mà thành chủ ngữ: “Hôm qua anh tôi gọi cho tôi” → “Yesterday, my brother called me.” Điều không được làm là đặt adverbial giữa chủ ngữ và động từ như trong “Anh tôi hôm qua gọi cho tôi”: “My brother yesterday called me” là sai. Trong câu trung tính, nơi chốn và thời gian thường đứng cuối, nơi chốn trước rồi đến thời gian: “We met at the café yesterday.”
Sau linking verb như be, cụm danh từ đi sau là complement, không phải tân ngữ. Trong “Cô ấy là giáo viên”, tiếng Việt cũng có “là”, và a teacher miêu tả chính chủ ngữ.
Indirect object (him) đứng trước direct object (a gift). Nếu muốn nói vật trước, dùng to: She gave a gift to him.
Adverbial có thể đứng đầu câu nhưng không trở thành chủ ngữ. Sau adverbial, trật tự vẫn là Subject + Verb.
“Anh tôi hôm qua gọi cho tôi” tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng trong tiếng Anh, trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu hoặc cuối câu, không chen giữa chủ ngữ và động từ.
Từ “Tôi rất thích cà phê”. Very không bổ nghĩa cho động từ; dùng very much ở cuối, sau tân ngữ (hoặc I really like coffee).
Từ “tặng quà cho anh ấy”. Với người nhận sau give, send, show, dùng to, không dùng for.
Từ “Giải thích cho tôi quy tắc này được không?”. Explain không dùng kiểu người + vật: vật trước, rồi to + người.
“Maria là bác sĩ” không có mạo từ, nhưng trong tiếng Anh, complement chỉ nghề nghiệp ở số ít cần a/an.
Sau smell, taste, look… là tính từ làm complement. Đuôi -ly dùng để nói cách thực hiện một hành động: He cooks well.
Động từ phải hợp với chủ ngữ: the meeting là ngôi thứ ba số ít, nên dùng starts.
Ở trường, bạn đã học chủ ngữ, vị ngữ, trạng ngữ, bổ ngữ
Hệ thống gần giống: Subject, Verb, Object, Complement, Adverbial. Khác biệt: Verb luôn là động từ (vị ngữ tiếng Việt có thể là tính từ hay danh từ), và Complement chỉ xuất hiện sau linking verb như be, seem, look. Thứ được tặng (“quà” trong “tặng quà cho anh ấy”) là direct object, không phải complement.
“Cà phê thơm quá.”, “Phòng này rộng.”: vị ngữ không có động từ
Trong tiếng Anh, clause luôn cần động từ. Để nối chủ ngữ với tính từ hay danh từ, hãy dùng linking verb: “The coffee smells amazing”, “This room is big”, “Maria is a doctor”. Chú ý cả a/an trước nghề nghiệp: không phải “Maria is doctor”.
Tiếng Việt cho phép chen trạng ngữ hay “rất” vào giữa chủ ngữ và động từ: “Anh tôi hôm qua gọi cho tôi.”, “Tôi rất thích cà phê.”
Trong tiếng Anh, Subject và Verb thường đứng sát nhau, Verb và Object cũng vậy. Trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu hoặc cuối câu: “Yesterday, my brother called me.” / “My brother called me yesterday.” Ý của “rất thích” đặt ở cuối: “I like coffee very much”, hoặc dùng really trước động từ: “I really like coffee.”
“Tặng quà cho anh ấy”, “Giải thích cho tôi”: “cho” đứng trước người nhận
Với người nhận, tiếng Anh dùng to (khi người nhận đứng sau vật) hoặc không dùng giới từ (khi người nhận đứng trước vật): “She gave a gift to him”, “She gave him a gift”. Chỉ một số động từ (give, send, show, tell, buy…) dùng được kiểu người + vật; explain, say, describe thì cần to: “Explain the rule to me”. “Explain me the rule” và “gave a gift for him” đều sai.
💡 Trong tiếng Anh, vị trí quyết định chức năng: đứng trước động từ là Subject, đứng sau thường là Object.
💡 Sau be, seem, look, taste, smell… hãy tìm Complement (thường là tính từ), không phải Object.
💡 Phần nào trả lời “khi nào?”, “ở đâu?”, “như thế nào?” hay “tại sao?” là Adverbial, kể cả khi đứng đầu câu.
💡 Đừng chen trạng ngữ vào giữa chủ ngữ, động từ và tân ngữ (trừ always, often, never…): I like coffee very much.
"Who gave you that camera?"
"My sister gave it to me last year, right before her trip to Japan."
"That was generous of her!"
"She really was — she knew how much I wanted one."
Bài tập 1 · Xác định thành phần câu
'The dog barked loudly.' — What is 'barked'?
Bài tập 2 · Xác định thành phần câu
'The dog barked loudly.' — What is 'loudly'?
Bài tập 3 · Xác định thành phần câu
'Maria is a doctor.' — What is 'a doctor'?
Bài tập 4 · Xác định thành phần câu
'She cooked dinner.' — What is 'dinner'?
Bài tập 5 · Xác định thành phần câu
'She gave him a gift.' — What is 'him'?
Bài tập 6 · Xác định thành phần câu
'She gave him a gift.' — What is 'a gift'?
Bài tập 7 · Xác định thành phần câu
'The coffee smells amazing.' — What is 'amazing'?
Bài tập 8 · Chọn thành phần đúng
Which element answers questions like 'where,' 'when,' or 'how'?
Bài tập 9 · Xác định thành phần câu
'The children played in the park.' — What is 'in the park'?
Bài tập 10 · Viết chủ ngữ (Subject)
Identify the subject: 'My sister studies medicine.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: đặt “rất” sai chỗ
Vietnamese: “Tôi rất thích cà phê.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
'The cake looks delicious.' — What is 'delicious'?
Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)
Mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong tiếng Anh: cách tạo câu đơn, câu ghép, câu phức, kèm những lỗi người Việt hay mắc như “Because…, so…”.
Chủ ngữ giả “it” (dummy it)
It làm chủ ngữ giả: dùng cho thời tiết, giờ giấc, khoảng cách và câu như It's hard to say – đúng ở những chỗ tiếng Việt không cần chủ ngữ.
Câu cảm thán (exclamations)
Câu cảm thán tiếng Anh: What a/an + danh từ và How + tính từ, cách chọn đúng cho “Đẹp quá!”, “Thật bất ngờ!” và những lỗi người Việt hay mắc.
Trật tự từ
Trật tự từ trong tiếng Anh: chủ ngữ – động từ – tân ngữ cố định, cách sắp xếp hai tân ngữ, và fronting để nhấn mạnh một thành phần trong câu.