She reads a book every night. I gave the book to my friend. Tiếng Việt cũng theo trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ, nhưng tiếng Anh chặt chẽ hơn nhiều: chủ ngữ, động từ và tân ngữ phải đứng đúng chỗ.
Bạn sẽ học được gì
Câu tiếng Anh theo trật tự cố định chủ ngữ – động từ – tân ngữ. Danh từ tiếng Anh không đổi hình thức theo chức năng (chỉ đại từ đổi: he/him), động từ cũng có rất ít đuôi, nên chính vị trí cho biết ai làm gì. Vì vậy trật tự này không thể xáo trộn.
Tin vui là tiếng Việt cũng cơ bản theo SVO: “Anh trai tôi chơi guitar.” → “My brother plays the guitar.” Cụm từ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu mà không làm đổi trật tự phía sau: “Hôm qua tôi mua một chiếc xe” → “Yesterday I bought a car.” Các từ “thường”, “luôn”, “không bao giờ” đứng trước động từ, giống often, always, never: “Cô ấy thường về thăm bố mẹ” → “She often visits her parents.”
Khác biệt đầu tiên: tiếng Việt rất hay lược chủ ngữ (“Quan trọng lắm”, “Đẹp quá”, “Mưa rồi”). Tiếng Anh thì luôn cần chủ ngữ đứng trước động từ, kể cả khi đó chỉ là it: “It's very important.”, “It's raining.” Điều này cũng đúng sau because, that, when hay if: “… because it was late”, không phải “because was late”.
Khác biệt thứ hai: động từ và tân ngữ là một cặp không tách rời. Cụm từ chỉ thời gian đứng sau tân ngữ hoặc đầu câu: “She reads a book every night.”, không phải “She reads every night a book.” Trạng từ chỉ tần suất như often, always, never đứng trước động từ chính (“She often visits her parents.”) hoặc sau be (“She is often late.”). Cũng nhớ rằng trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ: “một chiếc xe mới” là “a new car”, không phải “a car new”.
Với give, send, show hay offer, có hai cách. Người + vật, không có giới từ: “I gave my friend the book.” Hoặc vật + to + người: “I gave the book to my friend.” Tiếng Việt cho phép cả “Tôi đưa quyển sách cho bạn tôi” lẫn “Tôi đưa cho bạn tôi quyển sách”, nhưng cách thứ hai dịch từng chữ thành “I gave to my friend the book” là sai. Quy tắc dễ nhớ: không có to thì người đứng trước; có to thì người đứng cuối.
Cẩn thận với explain, describe, suggest (và say): chúng chỉ dùng mẫu có to, dù tiếng Việt nói “Anh ấy giải thích cho chúng tôi vấn đề”. Câu đúng là “He explained the problem to us.”, không phải “He explained us the problem.” hay “He explained to us the problem.”
Đại từ làm tân ngữ đứng sau động từ, giống tiếng Việt, nhưng phải đổi hình thức: “Cô ấy đưa cái đó cho tôi” → “She gave it to me.” (me, không phải I). Khi có hai đại từ, “She gave it to me” là lựa chọn an toàn và tự nhiên. Còn nếu vật là thông tin mới hoặc dài, vật thường đứng cuối: “She sent me an email.”
Bạn có thể đưa một thành phần lên đầu câu để nhấn mạnh. Trong tiếng Anh, đây là một cách nói có dụng ý, chủ yếu trong văn nói và khi muốn đối lập, chứ không có nghĩa là trật tự từ tự do. Câu trung tính chỉ đơn giản là “I really don't like chocolate cake.”
Tiếng Việt rất hay nêu chủ đề lên đầu một cách bình thường: “Bánh sô-cô-la thì tôi không thích lắm”, “Phim này tôi xem rồi”. Trong tiếng Anh, kiểu câu này nghe nhấn mạnh hơn nhiều, nên chỉ dùng khi bạn thật sự muốn đối lập; còn bình thường hãy giữ SVO: “I've already seen this movie.” Khi dùng fronting, sau thành phần được đưa lên vẫn là chủ ngữ + động từ, và không thêm đại từ lặp lại: “That book, I've never read.”, không phải “That book, I've never read it.”
Dịch từng chữ “Tôi đưa cho bạn tôi quyển sách”. Có to thì người đứng cuối; không có to thì người đứng trước: I gave my friend the book.
“Gửi cho tôi một email”: khi người đứng ngay sau động từ, bỏ to. Hoặc nói: She sent an email to me.
“Giải thích cho chúng tôi vấn đề” không dịch theo trật tự tiếng Việt: với explain (cũng như describe, suggest), vật đứng trước, to + người đứng cuối.
Không có to thì người đứng trước vật. Nếu muốn nói vật trước, cần to: She gave a ring to her sister.
“Quan trọng lắm” không cần chủ ngữ, nhưng câu tiếng Anh thì cần: thêm it.
Dịch từng chữ “Phim này tôi xem rồi”. Câu trung tính trong tiếng Anh giữ trật tự SVO, và “rồi” ở đây ứng với already + thì hiện tại hoàn thành.
“Tôi rất thích” không dịch là very like: very không đứng trước động từ. Dùng really like hoặc like… very much.
Tiếng Việt cũng theo SVO, nhưng rất hay lược chủ ngữ: “Quan trọng lắm”, “Mưa rồi”, “Muộn rồi, về thôi”
Trong tiếng Anh, chủ ngữ luôn đứng trước động từ và không được bỏ: “It's very important.”, “It's raining.”, “It's late.” Các câu “Is very important” hay “Is late” đều sai. Khi tiếng Việt không có chủ ngữ, thường bạn cần thêm it (hoặc there, nếu ý là “có”).
“Tôi đưa cho bạn tôi quyển sách”, “Cô ấy gửi cho tôi một email”: tiếng Việt có thể đặt “cho + người” ngay sau động từ
Tiếng Anh cũng cho phép người đứng ngay sau động từ, nhưng khi đó KHÔNG có to: “I gave my friend the book.”, “She sent me an email.” Nếu dùng to, người phải đứng cuối: “I gave the book to my friend.” Câu dịch từng chữ “I gave to my friend the book” hay “She sent to me an email” là sai.
“Anh ấy giải thích cho chúng tôi vấn đề”, “Tôi tả cho cô ấy ngôi nhà”, “Tôi gợi ý cho họ một kế hoạch”
Với give, send, show, offer, teach hay tell, tiếng Anh cho phép đặt người ngay sau động từ. Nhưng explain, describe, suggest, say và mention thì không: người đi với to và đứng cuối. “He explained the problem to us.”, “I described the house to her.” Không nói “He explained us the problem” hay “He explained to us the problem”.
“Phim này tôi xem rồi”, “Món này tôi không ăn được”: tiếng Việt nêu chủ đề lên đầu rất tự nhiên, không cần đại từ lặp lại
Fronting trong tiếng Anh cũng không lặp lại tân ngữ (“That book, I've never read.”), nhưng nghe nhấn mạnh và có ý đối lập, chủ yếu dùng trong văn nói. Với câu trung tính, hãy giữ SVO: “I've already seen this movie.”, “I can't eat this.”
💡 Câu tiếng Anh luôn có chủ ngữ trước động từ: “Quan trọng lắm” = It's very important.
💡 Có to thì người đứng cuối; không có to thì người đứng ngay sau động từ: gave the book to my friend / gave my friend the book.
💡 Explain, describe, suggest: luôn là vật + to + người (explain it to us).
💡 Often, always, never đứng trước động từ chính, giống “thường”, “luôn”, “không bao giờ”: She often visits her parents.
"Can you give this to Sam when you see him?"
"Sure — should I give him the folder too?"
"Yes, please. And tell him I already sent the report to his email."
"Got it. I'll pass everything along today."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng trật tự từ
Choose the sentence with correct English word order.
Bài tập 2 · Chọn trật tự đúng
Choose the correct word order.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Tìm câu dùng fronting
Which sentence fronts 'chocolate cake' to emphasize it?
Bài tập 7 · Chọn trật tự cố định
Which word order pattern is the fixed backbone of an English clause?
Bài tập 8 · Chọn cách nói khác cũng đúng
'She gave her sister a ring.' — Choose another correct way to say the same thing.
Bài tập 9 · Sắp xếp các từ thành câu
Reorder into a correct sentence: 'football / every / plays / he / Sunday'
Bài tập 10 · Sắp xếp các từ thành câu
Reorder into a correct sentence: 'the / me / manager / sent / report / the'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: đúng hay sai trật tự
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “giải thích cho…”
Vietnamese: “Cô giáo giải thích cho chúng tôi bài tập này.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Mệnh đề hữu hạn và không hữu hạn
Finite và non-finite clause: mệnh đề có động từ chia thì và mệnh đề với to-infinitive hay phân từ, dùng làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa.
Chủ ngữ giả “it” (dummy it)
It làm chủ ngữ giả: dùng cho thời tiết, giờ giấc, khoảng cách và câu như It's hard to say – đúng ở những chỗ tiếng Việt không cần chủ ngữ.
Các thành phần câu (sentence elements)
Nhận biết các thành phần của clause tiếng Anh (Subject, Verb, Object, Complement, Adverbial) và vì sao vị trí từ cho biết ai làm gì.
Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)
Mệnh đề độc lập và phụ thuộc trong tiếng Anh: cách tạo câu đơn, câu ghép, câu phức, kèm những lỗi người Việt hay mắc như “Because…, so…”.