I like tea, and I like coffee. It was cold, so we wore coats. Bảy từ nhỏ này nối những ý ngang hàng nhau, gần giống và, hoặc, nhưng, nên, với vài khác biệt quan trọng.
Bạn sẽ học được gì
Liên từ đẳng lập nối hai thành phần cùng loại và có vai trò ngang nhau: hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề chính. Bảy liên từ đó là: for, and, nor, but, or, yet, so (FANBOYS).
Nguyên tắc này bạn đã quen từ tiếng Việt: sau “và”, “hoặc”, “nhưng”, “nên”, mệnh đề thứ hai vẫn giữ trật tự bình thường. Tiếng Anh cũng vậy: sau các liên từ này là chủ ngữ + động từ.
And thêm thông tin (và). But diễn tả sự tương phản (nhưng) và còn có nghĩa “mà là” (“Không phải màu đỏ mà là màu xanh” → It's not red but blue). Yet cũng diễn tả sự tương phản, như “vậy mà”, “thế nhưng”, và nghe trang trọng hơn một chút. Đừng nhầm với yet mà bạn đã học với nghĩa “chưa” (I haven't finished yet). Or đưa ra lựa chọn (hoặc, hay), và sau một câu mệnh lệnh có nghĩa “nếu không thì”: Buy milk, or we'll have nothing for breakfast. So chỉ kết quả (nên, vì vậy). For nêu lý do, như “bởi vì”, nhưng trang trọng và chủ yếu dùng trong văn viết; khi nói, người ta dùng because.
Cẩn thận với câu phủ định. Tiếng Việt nói “Tôi không thích cà phê và trà”, nhưng trong tiếng Anh, sau động từ phủ định, “và” thường thành or: “I don't like coffee or tea.” Nor tiếp nối một ý phủ định (“cũng không”) và là trường hợp đặc biệt: sau nor dùng trật tự của câu hỏi, với trợ động từ ở dạng khẳng định. Ý phủ định đã nằm sẵn trong nor: “He doesn't smoke, nor does he drink.”
Khi một liên từ đẳng lập nối hai mệnh đề chính (mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng, và mỗi mệnh đề có thể đứng một mình), tiếng Anh đặt dấu phẩy trước liên từ. Với những mệnh đề rất ngắn, đôi khi người ta bỏ dấu phẩy, nhưng có dấu phẩy thì bạn không bao giờ sai. Nếu chỉ nối hai từ hay hai cụm từ, không có dấu phẩy.
Ở điểm này tiếng Việt khác: khi nối hai vế câu, ta thường không đặt dấu phẩy trước “và” hay “hoặc”. Trong tiếng Anh, dấu phẩy vẫn có trước and và or khi chúng nối hai mệnh đề đầy đủ. Còn trước but, có lẽ bạn đã quen đặt dấu phẩy, giống như trước “nhưng” trong tiếng Việt.
“Không uống cà phê và trà”: trong câu phủ định tiếng Anh, “và” thường thành or.
Khi and nối hai mệnh đề chính, cách viết chuẩn là có dấu phẩy phía trước, dù trong tiếng Việt ta thường không đặt dấu phẩy trước “và”. Chỉ đôi khi bỏ với mệnh đề rất ngắn.
Nếu liên từ chỉ nối hai từ, không phải hai mệnh đề đầy đủ, thì không có dấu phẩy.
Sau nor, trợ động từ đứng trước chủ ngữ, như trong câu hỏi (does she…). Cách nói không đảo ngữ: She doesn't like coffee, and she doesn't like tea either.
Dịch từ “cũng không nhắn tin”. Nor đã mang nghĩa phủ định, nên trợ động từ ở dạng khẳng định: nor has he.
“Tôi không thích cà phê và trà”: trong câu phủ định, tiếng Việt vẫn dùng “và”
Trong tiếng Anh, sau động từ phủ định thường dùng or: “I don't like coffee or tea.” (= không thích cả hai). Câu “I don't like coffee and tea” dễ bị hiểu là bạn không thích uống hai thứ đó cùng lúc. Một cách khác: “I like neither coffee nor tea.”
“Cô ấy không gọi điện, cũng không nhắn tin”: ý phủ định được lặp lại bằng “cũng không”
Trong tiếng Anh, nor đã mang nghĩa phủ định, nên sau nor là trợ động từ khẳng định và trật tự câu hỏi (trợ động từ + chủ ngữ): “She didn't call, nor did she text.” Không nói “nor she texted” và cũng không nói “nor didn't she text”. Nếu thấy khó, có cách nói không cần đảo ngữ: “She didn't call, and she didn't text either.”
Khi nối hai vế câu, tiếng Việt thường không đặt dấu phẩy trước “và”, “hoặc”
Trong tiếng Anh, dấu phẩy trước and, or, but và so giữa hai mệnh đề đầy đủ là cách viết chuẩn: “I called her, and she answered right away.” Chỉ với những mệnh đề rất ngắn, một số người mới bỏ dấu phẩy. Nếu and/or chỉ nối hai từ, không có dấu phẩy, giống tiếng Việt: “She likes tea and coffee.”
Ta thường học yet với nghĩa “chưa” (not yet) hoặc “đã… chưa?” trong câu hỏi
Khi là liên từ, yet có nghĩa “vậy mà”, “thế nhưng”: “She wanted to leave, yet she stayed.” (Cô ấy muốn đi, vậy mà vẫn ở lại.) Liên từ yet đứng giữa hai mệnh đề, có dấu phẩy phía trước.
💡 Kết quả (“nên”, “vì vậy”) = so. Câu phủ định: không… và… → don't… or….
💡 Sau so, yet, and, but và or, trật tự là chủ ngữ + động từ; chỉ sau nor mới đảo ngữ, và trợ động từ ở dạng khẳng định.
💡 Hai mệnh đề chính đầy đủ? Thường có dấu phẩy trước liên từ, kể cả trước and và or.
"Do you want pizza or pasta?"
"I was thinking pizza, but I could also go for pasta."
"Let's just get both, and we can share."
"Perfect — I'm starving, so let's order now."
Bài tập 1 · Chọn liên từ đúng
Choose the correct conjunction: 'I wanted pizza, ___ I ordered pasta instead.'
Bài tập 2 · Chọn liên từ đúng
Choose the correct conjunction: 'We can go to the park, ___ we can stay home.'
Bài tập 3 · Chọn liên từ đúng
Choose the correct conjunction: 'It started raining, ___ we went inside.'
Bài tập 4 · Chọn liên từ đúng
Choose the correct conjunction: 'She doesn't like coffee, ___ does she like tea.'
Bài tập 5 · Chọn liên từ đúng
Choose the correct conjunction: 'He is tired, ___ he keeps working.'
Bài tập 6 · Chọn câu có dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu có dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 8 · Chọn liên từ đúng
Which conjunction correctly joins two negative statements?
Bài tập 9 · Nối hai câu bằng một liên từ đẳng lập
Join with a coordinating conjunction: 'I was hungry. I didn't have any food.'
Bài tập 10 · Nối hai câu bằng liên từ chỉ kết quả
Join with a coordinating conjunction that shows the result: 'She studied hard. She passed the exam.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “cũng không”
Vietnamese: “Cô ấy không gọi điện, cũng không nhắn tin.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct conjunction: 'I was exhausted, ___ I couldn't sleep.'
Nói về nguyên nhân và lý do
Học cách nêu lý do với because/since/as (+ mệnh đề) và because of/due to/owing to (+ cụm danh từ): chữ “vì” có hai cách nói trong tiếng Anh.
Liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc when, while, before, after, if và unless: quy tắc dấu phẩy, thì hiện tại đơn thay cho “sẽ” khi nói về tương lai, và lỗi unless… not.
Từ nối (linking words)
Các từ nối trong tiếng Anh như however, therefore, moreover và for example: chức năng của chúng và cách dùng dấu câu khác với liên từ.
Diễn tả kết quả
Diễn tả kết quả trong tiếng Anh: so (liên từ, chỉ cần dấu phẩy) và therefore, as a result, consequently (trạng từ liên kết, cần dấu chấm hoặc chấm phẩy).