It was raining. However, we went for a walk. Linking words nối ý giữa hai câu, không nằm trong một câu như and hay but – khác biệt giống như giữa “nhưng” và “tuy nhiên”.
Bạn sẽ học được gì
Linking word (trạng từ nối) liên kết ý của một câu với câu tiếp theo. Khác với liên từ, linking word không ghép hai mệnh đề thành một câu về mặt ngữ pháp: đây là một từ riêng, đứng đầu một câu mới (hoặc đứng sau dấu chấm phẩy).
Sự khác biệt này thật ra đã có trong tiếng Việt: “nhưng” là liên từ trong một câu (“Trời lạnh, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài”), còn “tuy nhiên” thường mở đầu câu mới (“Trời lạnh. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài”). Trong tiếng Anh, but và however hoạt động đúng như vậy.
Sau linking word, câu cần có chủ ngữ. Tiếng Việt có thể nói “Tuy nhiên, vẫn đi dạo”; tiếng Anh phải là “However, we went for a walk”, không phải “However, went for a walk”.
Moreover và furthermore (hơn nữa, ngoài ra) thêm thông tin, giống in addition. However (tuy nhiên), nevertheless (dù vậy, mặc dù thế) và on the other hand (mặt khác) diễn tả sự tương phản. Therefore, as a result và consequently (vì vậy, do đó, kết quả là) chỉ kết quả. For example (ví dụ) đưa ra một ví dụ.
Cẩn thận với hai cách nói. “Ngoài ra” không phải “beside that”: beside nghĩa là “bên cạnh” (vị trí). Hãy dùng “Besides,” hoặc trang trọng hơn là “In addition,”. Còn “mặt khác” là on the other hand, dùng on và hand, không phải “on the other side” hay “in the other hand”.
Một liên từ như but chỉ cần dấu phẩy phía trước, trong cùng một câu. Một linking word như however, khi đứng giữa hai mệnh đề đầy đủ, cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy phía trước và thường có dấu phẩy ngay sau, vì từ nối này không ghép các mệnh đề lại về mặt ngữ pháp như liên từ.
Trong tiếng Việt, ta hay viết “tuy nhiên” hoặc “vì vậy” ngay sau dấu phẩy, trong cùng một câu: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi”, “Kế hoạch thất bại, vì vậy chúng ta cần kế hoạch mới”. Thói quen này là lỗi trong tiếng Anh: “It was cold, however we went out” không đúng. Nếu chỉ muốn dùng dấu phẩy, hãy dùng liên từ: “It was cold, but we went out anyway.” Nhân tiện, however cũng có thể đứng giữa câu, giữa hai dấu phẩy: “We, however, went out anyway.”
Giữa hai mệnh đề đầy đủ, however cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy phía trước, không chỉ dấu phẩy, dù trong tiếng Việt ta hay viết “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi”.
Sau linking word ở đầu câu thường có dấu phẩy, giống sau “Tuy nhiên,”. Với however điều này đặc biệt quan trọng: không có dấu phẩy, từ này dễ bị hiểu là however = “dù… thế nào đi nữa” (However you do it…, However hard I try…).
Giữa hai mệnh đề đầy đủ, therefore có dấu chấm phẩy (hoặc dấu chấm) phía trước và dấu phẩy phía sau.
Tiếng Việt có thể lược chủ ngữ, nhưng trong tiếng Anh câu sau linking word phải có chủ ngữ: we.
“Mặt khác” là on the other hand – cụm cố định với hand, không phải side, và dùng on, không phải in.
“Ngoài ra” = Besides, In addition hoặc Moreover. Beside (không có -s) nghĩa là “bên cạnh” và không dùng để thêm ý.
Tiếng Việt cũng phân biệt “nhưng” (trong một câu) và “tuy nhiên” (thường mở đầu câu mới): “Trời lạnh, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài” / “Trời lạnh. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài”
Tiếng Anh hoạt động y hệt, và đây là điểm giúp bạn rất nhiều: but đi với dấu phẩy trong cùng một câu (“It was cold, but we went out anyway”), còn however, giống “tuy nhiên”, đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy theo sau (“It was cold. However, we went out anyway”).
Trong văn viết hằng ngày, ta rất hay đặt dấu phẩy trước từ nối: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi”, “Kế hoạch thất bại, vì vậy chúng ta cần kế hoạch mới”
Trong tiếng Anh, chỉ dùng dấu phẩy trước however, therefore, nevertheless… giữa hai mệnh đề đầy đủ là lỗi (comma splice). Hãy dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy: “It was raining. However, we went for a walk.” / “The plan failed; therefore, we need a new one.” Nếu chỉ muốn dùng dấu phẩy, hãy dùng so hoặc but: “The plan failed, so we need a new one.”
“Ngoài ra, khách sạn còn gần biển”: cách thêm ý mà người Việt dùng rất thường xuyên
Cách dịch hay gặp “Beside that” là sai: beside nghĩa là “bên cạnh”. Hãy dùng “Besides,” (thân mật), “In addition,” hoặc “Moreover,” (trang trọng hơn): “The hotel was affordable. Moreover, it was close to the beach.”
“Mặt khác” nghĩa đen là “phía bên kia”
Dịch từng chữ dễ thành “on the other side” hoặc “in the other hand”. Cụm cố định trong tiếng Anh là on the other hand: “The hotel was expensive. On the other hand, it was very comfortable.” Lưu ý: on the other hand dùng để so sánh hai mặt của một vấn đề, không chỉ để thêm ý (thêm ý thì dùng moreover, in addition).
Sau từ nối, tiếng Việt hay lược chủ ngữ: “Dù vậy, vẫn chạy về đích”
Trong tiếng Anh, linking word không thay thế chủ ngữ: sau linking word phải có chủ ngữ + động từ. “Nevertheless, he finished the race”, không phải “Nevertheless, finished the race”. “Therefore, we need a new one”, không phải “Therefore, need a new one”.
💡 Thử xem: bạn có thể đặt dấu chấm trước từ đó và bắt đầu câu mới không? Nếu được, đó là linking word, và chỉ một dấu phẩy phía trước là không đủ.
💡 But = “nhưng” (với dấu phẩy); however = “tuy nhiên” (dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy ở trước, dấu phẩy ở sau).
💡 Sau linking word là chủ ngữ + động từ: However, we went…
"So what did you think of the apartment?"
"It's small. However, it's in a great location."
"That matters a lot. Plus, it's affordable. Moreover, the landlord seems reasonable."
"Sounds like a solid option overall."
Bài tập 1 · Chọn dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 2 · Chọn dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 3 · Chọn từ nối để thêm thông tin
Which linking word adds information?
Bài tập 4 · Chọn từ nối chỉ sự tương phản
Which linking word shows contrast?
Bài tập 5 · Chọn từ nối để đưa ra ví dụ
Which linking word gives an example?
Bài tập 6 · Chọn từ nối chỉ kết quả
Which linking word shows result?
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn liên từ đẳng lập
Which is a coordinating conjunction, not a linking adverb?
Bài tập 9 · Chọn dấu câu đúng
Which sentence is correctly punctuated?
Bài tập 10 · Điền một từ nối
Complete with a linking word for contrast: 'The apartment is small. ___, it's very affordable.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “…, tuy nhiên…” chỉ với dấu phẩy
Vietnamese: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi dạo.” Which English version is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly punctuated sentence.
Diễn tả kết quả
Diễn tả kết quả trong tiếng Anh: so (liên từ, chỉ cần dấu phẩy) và therefore, as a result, consequently (trạng từ liên kết, cần dấu chấm hoặc chấm phẩy).
Liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc when, while, before, after, if và unless: quy tắc dấu phẩy, thì hiện tại đơn thay cho “sẽ” khi nói về tương lai, và lỗi unless… not.
Diễn tả mục đích
Cách diễn tả mục đích với to, in order to, so as to, so that và for + V-ing, đồng thời phân biệt mục đích (để) với kết quả (nên).
Câu tương phản và nhượng bộ
Diễn đạt sự tương phản: although/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing, và however/nevertheless để nối hai câu.