Từ nối (linking words)

B1 · Trung cấpLiên từ và từ nối

It was raining. However, we went for a walk. Linking words nối ý giữa hai câu, không nằm trong một câu như and hay but – khác biệt giống như giữa “nhưng” và “tuy nhiên”.

Bạn sẽ học được gì

  • Linking words (however, therefore, moreover, furthermore, nevertheless, for example, on the other hand…) nối ý của hai câu độc lập
  • Khác với liên từ đẳng lập (and, but, so), giữa hai mệnh đề đầy đủ, linking words cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy phía trước, không chỉ dấu phẩy
  • Mỗi từ nối có một chức năng: thêm thông tin, nêu sự tương phản, chỉ kết quả hoặc đưa ra ví dụ
  • Bài này giới thiệu cả nhóm; hai bài “Diễn tả kết quả” và “Câu tương phản và nhượng bộ” sẽ đi sâu hơn vào từ nối chỉ kết quả và tương phản

Nối hai câu độc lập

Linking word (trạng từ nối) liên kết ý của một câu với câu tiếp theo. Khác với liên từ, linking word không ghép hai mệnh đề thành một câu về mặt ngữ pháp: đây là một từ riêng, đứng đầu một câu mới (hoặc đứng sau dấu chấm phẩy).

Sự khác biệt này thật ra đã có trong tiếng Việt: “nhưng” là liên từ trong một câu (“Trời lạnh, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài”), còn “tuy nhiên” thường mở đầu câu mới (“Trời lạnh. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài”). Trong tiếng Anh, but và however hoạt động đúng như vậy.

Sau linking word, câu cần có chủ ngữ. Tiếng Việt có thể nói “Tuy nhiên, vẫn đi dạo”; tiếng Anh phải là “However, we went for a walk”, không phải “However, went for a walk”.

"It was raining. However, we went for a walk."
"The plan failed; therefore, we need a new one."

Chức năng: thêm ý, tương phản, kết quả, ví dụ

Moreover và furthermore (hơn nữa, ngoài ra) thêm thông tin, giống in addition. However (tuy nhiên), nevertheless (dù vậy, mặc dù thế) và on the other hand (mặt khác) diễn tả sự tương phản. Therefore, as a result và consequently (vì vậy, do đó, kết quả là) chỉ kết quả. For example (ví dụ) đưa ra một ví dụ.

Cẩn thận với hai cách nói. “Ngoài ra” không phải “beside that”: beside nghĩa là “bên cạnh” (vị trí). Hãy dùng “Besides,” hoặc trang trọng hơn là “In addition,”. Còn “mặt khác” là on the other hand, dùng on và hand, không phải “on the other side” hay “in the other hand”.

"The hotel was affordable. Moreover, it was close to the beach."
"The hotel was expensive. On the other hand, it was very comfortable."

Dấu câu: khác với liên từ

Một liên từ như but chỉ cần dấu phẩy phía trước, trong cùng một câu. Một linking word như however, khi đứng giữa hai mệnh đề đầy đủ, cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy phía trước và thường có dấu phẩy ngay sau, vì từ nối này không ghép các mệnh đề lại về mặt ngữ pháp như liên từ.

Trong tiếng Việt, ta hay viết “tuy nhiên” hoặc “vì vậy” ngay sau dấu phẩy, trong cùng một câu: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi”, “Kế hoạch thất bại, vì vậy chúng ta cần kế hoạch mới”. Thói quen này là lỗi trong tiếng Anh: “It was cold, however we went out” không đúng. Nếu chỉ muốn dùng dấu phẩy, hãy dùng liên từ: “It was cold, but we went out anyway.” Nhân tiện, however cũng có thể đứng giữa câu, giữa hai dấu phẩy: “We, however, went out anyway.”

"It was cold, but we went out anyway. (liên từ: dấu phẩy)"
"It was cold. However, we went out anyway. (linking word: dấu chấm)"

Tiếng Anh trong đời sống

"The traffic was terrible. As a result, we missed the first act."
"She's talented; furthermore, she works incredibly hard."
"The city has excellent public transport. For example, buses run every five minutes."
"He was exhausted. Nevertheless, he finished the race."

Lưu ý

✗It was raining, however we went for a walk.
✓It was raining. However, we went for a walk.

Giữa hai mệnh đề đầy đủ, however cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy phía trước, không chỉ dấu phẩy, dù trong tiếng Việt ta hay viết “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi”.

✗It was raining. However we went for a walk.
✓It was raining. However, we went for a walk.

Sau linking word ở đầu câu thường có dấu phẩy, giống sau “Tuy nhiên,”. Với however điều này đặc biệt quan trọng: không có dấu phẩy, từ này dễ bị hiểu là however = “dù… thế nào đi nữa” (However you do it…, However hard I try…).

✗The plan failed therefore we need a new one.
✓The plan failed; therefore, we need a new one.

Giữa hai mệnh đề đầy đủ, therefore có dấu chấm phẩy (hoặc dấu chấm) phía trước và dấu phẩy phía sau.

✗It was raining. However, went for a walk.
✓It was raining. However, we went for a walk.

Tiếng Việt có thể lược chủ ngữ, nhưng trong tiếng Anh câu sau linking word phải có chủ ngữ: we.

✗The hotel was expensive. On the other side, it was very comfortable.
✓The hotel was expensive. On the other hand, it was very comfortable.

“Mặt khác” là on the other hand – cụm cố định với hand, không phải side, và dùng on, không phải in.

✗The hotel was affordable. Beside that, it was close to the beach.
✓The hotel was affordable. Besides, it was close to the beach.

“Ngoài ra” = Besides, In addition hoặc Moreover. Beside (không có -s) nghĩa là “bên cạnh” và không dùng để thêm ý.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt cũng phân biệt “nhưng” (trong một câu) và “tuy nhiên” (thường mở đầu câu mới): “Trời lạnh, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài” / “Trời lạnh. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ra ngoài”

Tiếng Anh hoạt động y hệt, và đây là điểm giúp bạn rất nhiều: but đi với dấu phẩy trong cùng một câu (“It was cold, but we went out anyway”), còn however, giống “tuy nhiên”, đứng sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy theo sau (“It was cold. However, we went out anyway”).

Trong văn viết hằng ngày, ta rất hay đặt dấu phẩy trước từ nối: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi”, “Kế hoạch thất bại, vì vậy chúng ta cần kế hoạch mới”

Trong tiếng Anh, chỉ dùng dấu phẩy trước however, therefore, nevertheless… giữa hai mệnh đề đầy đủ là lỗi (comma splice). Hãy dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy: “It was raining. However, we went for a walk.” / “The plan failed; therefore, we need a new one.” Nếu chỉ muốn dùng dấu phẩy, hãy dùng so hoặc but: “The plan failed, so we need a new one.”

“Ngoài ra, khách sạn còn gần biển”: cách thêm ý mà người Việt dùng rất thường xuyên

Cách dịch hay gặp “Beside that” là sai: beside nghĩa là “bên cạnh”. Hãy dùng “Besides,” (thân mật), “In addition,” hoặc “Moreover,” (trang trọng hơn): “The hotel was affordable. Moreover, it was close to the beach.”

“Mặt khác” nghĩa đen là “phía bên kia”

Dịch từng chữ dễ thành “on the other side” hoặc “in the other hand”. Cụm cố định trong tiếng Anh là on the other hand: “The hotel was expensive. On the other hand, it was very comfortable.” Lưu ý: on the other hand dùng để so sánh hai mặt của một vấn đề, không chỉ để thêm ý (thêm ý thì dùng moreover, in addition).

Sau từ nối, tiếng Việt hay lược chủ ngữ: “Dù vậy, vẫn chạy về đích”

Trong tiếng Anh, linking word không thay thế chủ ngữ: sau linking word phải có chủ ngữ + động từ. “Nevertheless, he finished the race”, không phải “Nevertheless, finished the race”. “Therefore, we need a new one”, không phải “Therefore, need a new one”.

💡 Thử xem: bạn có thể đặt dấu chấm trước từ đó và bắt đầu câu mới không? Nếu được, đó là linking word, và chỉ một dấu phẩy phía trước là không đủ.

💡 But = “nhưng” (với dấu phẩy); however = “tuy nhiên” (dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy ở trước, dấu phẩy ở sau).

💡 Sau linking word là chủ ngữ + động từ: However, we went…

Tình huống thực tế: nhận xét về một căn hộ

"So what did you think of the apartment?"

"It's small. However, it's in a great location."

"That matters a lot. Plus, it's affordable. Moreover, the landlord seems reasonable."

"Sounds like a solid option overall."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated sentence.

Bài tập 2 · Chọn dấu câu đúng

Choose the correctly punctuated sentence.

Bài tập 3 · Chọn từ nối để thêm thông tin

Which linking word adds information?

Bài tập 4 · Chọn từ nối chỉ sự tương phản

Which linking word shows contrast?

Bài tập 5 · Chọn từ nối để đưa ra ví dụ

Which linking word gives an example?

Bài tập 6 · Chọn từ nối chỉ kết quả

Which linking word shows result?

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn liên từ đẳng lập

Which is a coordinating conjunction, not a linking adverb?

Bài tập 9 · Chọn dấu câu đúng

Which sentence is correctly punctuated?

Bài tập 10 · Điền một từ nối

Complete with a linking word for contrast: 'The apartment is small. ___, it's very affordable.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

moreover
however
furthermore
nevertheless
in addition
on the other hand

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “…, tuy nhiên…” chỉ với dấu phẩy

Vietnamese: “Trời mưa, tuy nhiên chúng tôi vẫn đi dạo.” Which English version is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correctly punctuated sentence.

Bạn đã học

  • Linking words nối ý của hai câu độc lập, giống “tuy nhiên” hay “vì vậy”.
  • Giữa hai mệnh đề đầy đủ, linking words cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy phía trước, không chỉ dấu phẩy như liên từ.
  • Sau từ nối là chủ ngữ + động từ: However, we went… / Therefore, we need…
  • Mỗi từ nối có một chức năng: thêm ý (moreover, furthermore, in addition), tương phản (however, nevertheless, on the other hand), kết quả (therefore, as a result, consequently), ví dụ (for example).
  • “Mặt khác” = on the other hand; “ngoài ra” = besides hoặc in addition. Xem thêm hai bài “Diễn tả kết quả” và “Câu tương phản và nhượng bộ”.
Xem tất cả bài học trong mục này