I saved money to buy a car. I saved money, so I bought a car. Mục đích nhìn về phía trước, tới điều muốn đạt được; kết quả nhìn lại phía sau, vào điều đã xảy ra.
Bạn sẽ học được gì
Mục đích trả lời câu hỏi “Để làm gì?” và nhìn về phía trước, tới điều muốn đạt được. Kết quả thì ngược lại, nhìn lại điều đã xảy ra. Trong tiếng Việt, đó là sự khác nhau giữa “để” (mục đích) và “nên”, “vì vậy” (kết quả). Tiếng Anh cũng phân biệt hai ý này theo cách tương tự.
Cả ba đều đi với động từ nguyên mẫu và có nghĩa giống “để + động từ”; in order to và so as to nghe trang trọng hơn một chút. Giống tiếng Việt, phía trước không có dấu phẩy: “I saved money to buy a car.”
Cái bẫy lớn nhất là chữ “để”. Nhiều người học quen dịch “để”, “cho” thành for, nhưng trước động từ, tiếng Anh chỉ dùng to. “I saved money for buy a car” và “for to buy a car” đều sai.
“Để không”, “để khỏi” cũng vậy: dạng đúng là so as not to hoặc in order not to, không phải “for not”. Trong tiếng Anh chuẩn mực, not đứng trước to. “In order to not” đôi khi vẫn nghe trong hội thoại, nhưng “so not to” (thiếu as) là sai.
So that tương ứng với “để (cho)” + chủ ngữ: dùng khi mục đích có chủ ngữ riêng (người khác, hoặc chính chủ ngữ đó được nhắc lại). Sau so that thường có động từ khuyết thiếu: can/will khi nói về hiện tại hoặc tương lai, could/would trong câu kể về quá khứ.
Đây là chỗ tiếng Việt dễ gây nhầm, vì “có thể” không đổi theo thời gian: “Anh ấy học chăm chỉ để có thể đỗ kỳ thi tuần trước.” Trong tiếng Anh, vì câu chuyện ở quá khứ, “có thể” phải thành could: “He studied hard so that he could pass last week's exam.”, không phải can. Cũng đừng dịch “để cho” thành “for that” hay “for + chủ ngữ”: “She spoke slowly so that everyone could understand.”
Đừng nhầm so that với so. “Nên”, “vì vậy” (kết quả) thường chỉ là so với dấu phẩy: “It was raining, so we took an umbrella.” Còn so that không có dấu phẩy gần như luôn mang nghĩa “để”.
For + V-ing (danh động từ) nói về công dụng chung của một vật, giống “Con dao này dùng để cắt bánh mì” hay “Cái túi này để đựng đồ đi chợ”. Với một hành động cụ thể mà ai đó làm vì một mục đích nhất định, dùng to + động từ nguyên mẫu.
Nhớ nhé: sau for không bao giờ là động từ nguyên mẫu. Chỉ có for + V-ing / danh từ (“for carrying”, “for souvenirs”) hoặc to + động từ nguyên mẫu (“to carry”).
“Để + động từ” là to + động từ nguyên mẫu. Sau for là danh từ (for a car) hoặc, khi nói về công dụng của vật, dạng V-ing, nhưng không bao giờ là động từ nguyên mẫu.
“Để mua” không phải “for to buy”. Ở đây “để” chỉ ứng với một chữ to; thêm for là thừa. “For to” không dùng trong tiếng Anh chuẩn.
Dạng phủ định là so as not to (hoặc in order not to): không được thiếu as.
“Để cho” + chủ ngữ là so that, không phải “for that”. For không mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Tiếng Việt chỉ cần “có thể”, nhưng nếu mọi việc đều ở quá khứ, sau so that dùng could hoặc would, không dùng can hay will.
“Cái túi này để đựng đồ đi chợ” nói về công dụng của vật, nên dùng for + V-ing: for carrying.
Tiếng Việt diễn tả mục đích bằng “để + động từ”: “Tôi tiết kiệm tiền để mua xe.”
Trước động từ, “để” không dịch thành for. Chỉ cần to + động từ nguyên mẫu: “I saved money to buy a car.” Không phải “for buy”, cũng không phải “for to buy”. Muốn trang trọng hơn, dùng in order to: “We arrived early in order to get good seats.”
“Để không”, “để khỏi” diễn tả mục đích phủ định: “Cô ấy nói thầm để khỏi đánh thức em bé.”
Trong tiếng Anh, dùng so as not to hoặc in order not to: “She whispered so as not to wake the baby.” Đừng nói “for not wake”, cũng đừng nói “so not to” (thiếu as).
“Để (cho) + chủ ngữ + có thể”: “có thể” giữ nguyên, dù nói về hiện tại hay quá khứ
“Để cho” + chủ ngữ là so that, thường đi với can/will hoặc, trong câu về quá khứ, could/would: “She spoke slowly so that everyone could understand.” Vì động từ tiếng Việt không đánh dấu thời gian, ta rất dễ viết can ở chỗ cần could. Can/will sau một câu ở quá khứ chỉ đúng khi mục đích vẫn còn ở tương lai.
“Nên”, “vì vậy” chỉ kết quả, không phải mục đích: “Trời mưa nên chúng tôi mang ô.”
Kết quả kiểu này thường chỉ cần so (hay có dấu phẩy phía trước): “It was raining, so we took an umbrella.” So that không có dấu phẩy dùng cho mục đích, giống “để”: “We took an umbrella so that we wouldn't get wet.”
💡 “Để + động từ” → to + động từ nguyên mẫu: đừng viết for buy hay for to buy.
💡 “Để không”, “để khỏi” → so as not to. “Để cho” + chủ ngữ → so that + can/could/will/would, tùy theo thời của câu.
💡 Sau for không bao giờ là động từ nguyên mẫu: for carrying, nhưng to carry.
"Why are you bringing an extra bag?"
"So that I have room for souvenirs — I always buy too many."
"Smart. I brought a smaller one just to carry snacks."
"That works too, as long as you packed light so as not to go over the weight limit."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu diễn tả mục đích
Choose the sentence that expresses purpose, not result.
Bài tập 6 · Chọn câu diễn tả kết quả
Choose the sentence that expresses result, not purpose.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn động từ khuyết thiếu đúng
Which modal typically follows 'so that' in a past-tense purpose clause?
Bài tập 9 · Nối hai câu bằng “so that”
Combine using 'so that': 'She spoke slowly. Everyone could understand.'
Bài tập 10 · Nối hai câu bằng “to”
Combine using 'to': 'He went to the store. He wanted to buy milk.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: mục đích hay kết quả
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: “để” = for?
Vietnamese: “Tôi ra cửa hàng để mua sữa.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the standard form.
Câu tương phản và nhượng bộ
Diễn đạt sự tương phản: although/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing, và however/nevertheless để nối hai câu.
Diễn tả kết quả
Diễn tả kết quả trong tiếng Anh: so (liên từ, chỉ cần dấu phẩy) và therefore, as a result, consequently (trạng từ liên kết, cần dấu chấm hoặc chấm phẩy).
Từ nối (linking words)
Các từ nối trong tiếng Anh như however, therefore, moreover và for example: chức năng của chúng và cách dùng dấu câu khác với liên từ.
Liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc when, while, before, after, if và unless: quy tắc dấu phẩy, thì hiện tại đơn thay cho “sẽ” khi nói về tương lai, và lỗi unless… not.