When it rains, I stay inside. I stay inside when it rains. Nghĩa giống nhau, nhưng dấu phẩy phụ thuộc vào thứ tự, và chữ “sẽ” không đi vào mệnh đề sau when hay if.
Bạn sẽ học được gì
Liên từ phụ thuộc gắn một mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) vào mệnh đề chính, và mệnh đề phụ thuộc này không thể đứng một mình. Khác với liên từ đẳng lập (and, but, or) nối hai mệnh đề ngang hàng, liên từ phụ thuộc tạo ra một mệnh đề lệ thuộc vào mệnh đề chính. Tiếng Việt cũng vậy: “khi”, “trước khi”, “cho đến khi” mở đầu một vế phụ, còn “và”, “nhưng” thì không.
Trật tự từ không đổi: cả hai vế đều là chủ ngữ + động từ, kể cả khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước. Và không được bỏ chủ ngữ: tiếng Việt có thể nói “Mưa thì tôi ở nhà”, nhưng tiếng Anh phải nói “When it rains, I stay inside”, có cả it và I.
Những liên từ này đặt một sự việc vào thời gian so với sự việc khác: when (khi), while (trong khi), before (trước khi), after (sau khi), as soon as (ngay khi, vừa… là), until (cho đến khi). While dùng cho một hành động kéo dài, diễn ra cùng lúc với hành động khác.
Bẫy quan trọng nhất: khi nói về tương lai, tiếng Việt thường thêm “sẽ”, nên nhiều người viết will vào cả hai vế. Trong tiếng Anh, sau when, as soon as, until, before, after không dùng will mà dùng thì hiện tại đơn, dù ý nghĩa là tương lai: “Call me as soon as you arrive”, không phải “as soon as you will arrive”. Will chỉ nằm ở mệnh đề chính: “I'll text you as soon as I land.”
Cẩn thận với “trong khi” và “trong”: trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ thì dùng while (“while she was cooking”); trước một danh từ thì dùng during (“during the meeting”). “While the meeting” là sai.
Sau before và after, nếu không có chủ ngữ thì dùng dạng -ing: “trước khi ra ngoài” là “before leaving” hoặc “before you leave”, không phải “before leave” hay “before to leave”.
If nêu một điều kiện (nếu). Unless nghĩa là “trừ khi” hay “nếu… không”: unless đã mang sẵn nghĩa phủ định. Vì vậy, sau unless động từ ở dạng khẳng định: “We won't leave unless everyone is ready.” Nếu bạn nghĩ “nếu mọi người không sẵn sàng” rồi thêm not vào sau unless, câu sẽ thành phủ định hai lần.
Ở đây tiếng Việt giúp bạn: “khi” và “nếu” là hai từ khác nhau, giống when và if. When dùng cho việc chắc chắn sẽ xảy ra (“Call me when you arrive”), if dùng cho việc có thể xảy ra hoặc không (“If you study hard, you'll pass”). Và giống when, sau if dùng thì hiện tại cho tương lai: “If you study hard”, không phải “If you will study hard”.
Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước, đặt dấu phẩy trước mệnh đề chính. Nếu mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian hoặc điều kiện đứng sau mệnh đề chính, không dùng dấu phẩy.
Điều này rất giống tiếng Việt: “Trước khi ra ngoài, nhớ tắt đèn” có dấu phẩy, còn “Nhớ tắt đèn trước khi ra ngoài” thì không. Với mệnh đề phụ thuộc rất ngắn ở đầu câu, đôi khi người viết bỏ dấu phẩy, nhưng có dấu phẩy thì không bao giờ sai. Và dấu phẩy đặt sau toàn bộ mệnh đề phụ thuộc, không phải ngay sau liên từ: “Before you leave, turn off the lights.”
Khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước, thường đặt dấu phẩy trước mệnh đề chính, giống như “Khi trời mưa, tôi ở nhà”.
Khi mệnh đề phụ thuộc chỉ thời gian hay điều kiện đứng sau mệnh đề chính, không dùng dấu phẩy.
Unless đã có nghĩa “trừ khi” / “nếu… không”, thêm not nữa là phủ định hai lần. Sau unless, động từ ở dạng khẳng định.
Chữ “sẽ” trong suy nghĩ tiếng Việt không đi vào mệnh đề sau when: sau when, as soon as, until hay if dùng thì hiện tại đơn.
“Trong cuộc họp” có danh từ phía sau, nên dùng during. While chỉ đứng trước một mệnh đề: while we were in the meeting.
Đây là câu dịch từng chữ của “Trước khi ra ngoài”. Sau before cần chủ ngữ + động từ (before you leave) hoặc dạng -ing (before leaving).
“Đến nơi thì gọi tôi” không cần chủ ngữ trong tiếng Việt, nhưng mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh phải có: you.
Tiếng Việt hay thêm “sẽ” khi nói về tương lai: “Khi nào bạn đến nơi, tôi sẽ ra đón.”
Trong tiếng Anh, will chỉ đứng ở mệnh đề chính. Sau when, as soon as, until, before, after và if, dùng thì hiện tại đơn dù đang nói về tương lai: “I'll pick you up when you arrive”, “I'll text you as soon as I land”, “Wait here until I come back”. Câu “when you will arrive” là sai.
Unless thường được học là “nếu… không”, nên dễ thêm một chữ “không” nữa: “Chúng ta không đi nếu mọi người không sẵn sàng.”
Unless đã chứa sẵn ý “không”, nên động từ phía sau ở dạng khẳng định: “We won't leave unless everyone is ready.” Nếu muốn giữ nguyên cách nghĩ tiếng Việt, dùng if… not: “We won't leave if everyone isn't ready.” Nhưng đừng trộn hai cách: “unless everyone isn't ready” là sai.
“Trong khi” và “trong” rất giống nhau: “trong khi cô ấy nấu ăn”, “trong cuộc họp”
Tiếng Anh phân biệt bằng ngữ pháp: while đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ (“While she was cooking, he set the table”), during đứng trước một danh từ (“during the meeting”). “While the meeting” là sai.
“Trước khi ra ngoài, nhớ tắt đèn.”, “Đến nơi thì gọi cho tôi nhé.”: tiếng Việt thường không cần chủ ngữ trong vế phụ
Trong tiếng Anh, mệnh đề sau liên từ cần chủ ngữ và động từ chia đúng: “before you leave”, “as soon as you arrive”. Riêng sau before và after, bạn có thể bỏ chủ ngữ nếu dùng dạng -ing: “before leaving”. Không nói “before leave” hay “as soon as arrive”.
💡 Chữ “sẽ” không đi vào mệnh đề sau when, as soon as, until, if: when you arrive, until I come back.
💡 Chỉ dùng dấu phẩy khi mệnh đề phụ thuộc đứng trước.
💡 Unless đã có nghĩa “nếu… không”: đừng thêm not. Before/after + chủ ngữ + động từ, hoặc + V-ing.
💡 While + chủ ngữ và động từ; during + danh từ.
"Are we still going hiking on Saturday?"
"Yes, unless it rains — if the forecast changes, I'll let you know."
"Sounds good. Text me before you leave the house."
"Will do — I'll message you as soon as I'm ready."
Bài tập 1 · Chọn dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 2 · Chọn dấu câu đúng
Choose the correctly punctuated sentence.
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: '___ you finish your homework, you can watch TV.'
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: 'Call me ___ you arrive.'
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: 'Wait here ___ I come back.'
Bài tập 6 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: 'We won't leave ___ everyone is ready.'
Bài tập 7 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: '___ she was cooking, he set the table.'
Bài tập 8 · Chọn liên từ phụ thuộc
Which is a subordinating conjunction, not a coordinating one?
Bài tập 9 · Nối hai câu bằng “before”
Join using 'before': 'We ate dinner. We watched a movie.' (dinner first)
Bài tập 10 · Viết lại câu, bắt đầu bằng “If”
Rewrite starting with 'If': 'You study hard. You will pass the exam.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm: liên từ phụ thuộc hay liên từ đẳng lập
Đã xếp 0 / 8
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dùng will sau when khi nói về tương lai
Vietnamese: “Khi nào bạn đến nơi thì gọi cho tôi nhé.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correctly punctuated sentence.
Từ nối (linking words)
Các từ nối trong tiếng Anh như however, therefore, moreover và for example: chức năng của chúng và cách dùng dấu câu khác với liên từ.
Diễn tả kết quả
Diễn tả kết quả trong tiếng Anh: so (liên từ, chỉ cần dấu phẩy) và therefore, as a result, consequently (trạng từ liên kết, cần dấu chấm hoặc chấm phẩy).
Diễn tả mục đích
Cách diễn tả mục đích với to, in order to, so as to, so that và for + V-ing, đồng thời phân biệt mục đích (để) với kết quả (nên).
Câu tương phản và nhượng bộ
Diễn đạt sự tương phản: although/even though + mệnh đề, despite/in spite of + danh từ hoặc V-ing, và however/nevertheless để nối hai câu.