I stayed home because it was raining. I stayed home because of the rain. Tiếng Việt đều nói “vì”, nhưng tiếng Anh dùng hai cấu trúc khác nhau.
Bạn sẽ học được gì
Tiếng Anh có hai cấu trúc ngữ pháp để nêu lý do: because/since/as + mệnh đề đầy đủ, hoặc because of/due to/owing to + cụm danh từ. Nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này là một trong những lỗi phổ biến nhất với liên từ.
Với người Việt, khó khăn nằm ở chỗ “vì” đi được với mọi thứ. Ta nói “vì xe buýt đến muộn” (mệnh đề) và cũng nói “vì tắc đường”, “vì cơn bão” (danh từ), chữ “vì” không hề thay đổi. Trong tiếng Anh, bạn phải chọn: sau đó có chủ ngữ + động từ? Dùng because. Chỉ có danh từ? Dùng because of.
Cả ba từ này đều mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Because trực tiếp nhất và được dùng nhiều nhất. Since và as nhẹ nhàng hơn một chút, thường dùng khi người nghe đã biết lý do hoặc lý do đã rõ ràng, gần giống “vì”, “do”, “bởi” trong tiếng Việt.
Hãy chú ý ba điều. Thứ nhất, mệnh đề sau because cần có chủ ngữ riêng. “Vì mưa” không phải “because raining” hay “because rain”, mà là “because it was raining” (có it) hoặc “because of the rain”. Thứ hai, since ở đây không có nghĩa “từ khi” mà là “vì”. Thứ ba, đừng thêm “nên” vào vế sau: “As it was getting late, we said goodbye.”, không phải “As it was getting late, so we said goodbye.”
Sau những cụm này phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng. Due to gần với “do”, “bởi”, và owing to còn trang trọng hơn một chút.
Cẩn thận với “do”: trong tiếng Việt, “do” có thể đứng trước một mệnh đề (“do thời tiết xấu”, “do anh ấy đến muộn”), nhưng trong tiếng Anh due to không đi với mệnh đề: “due to the bad weather”, không phải “due to it was bad weather”. Nếu muốn dùng mệnh đề, hãy dùng because.
Sau because of không được có mệnh đề đầy đủ (the bus was delayed). Dùng because, hoặc đổi mệnh đề thành cụm danh từ (because of the delayed bus).
“Vì cơn bão” dùng danh từ, nên trong tiếng Anh phải là because of. Because đứng một mình phải đi với mệnh đề đầy đủ.
“Vì… nên…” là hai liên từ. Trong tiếng Anh chỉ dùng một: because hoặc so.
Tiếng Việt chỉ cần “vì mưa”, nhưng mệnh đề chỉ nguyên nhân trong tiếng Anh cần chủ ngữ. Với thời tiết, chủ ngữ là it.
Since với nghĩa “vì” đứng ngay trước mệnh đề. Không có of.
Due to chỉ đi với cụm danh từ, dù “do” trong tiếng Việt có thể đi với mệnh đề.
“Vì” đi được với cả mệnh đề lẫn danh từ: “vì cô ấy mệt”, “vì tắc đường”, “vì cơn bão”
Tiếng Anh tách hai trường hợp này. Trước mệnh đề (chủ ngữ + động từ), dùng because: “because she was tired”. Trước danh từ, dùng because of: “because of the storm”. Câu “The match was cancelled because the storm” là sai, câu “because of the bus was delayed” cũng vậy.
“Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà”: tiếng Việt thường dùng cặp “vì… nên…”
Trong tiếng Anh, một liên từ là đủ. Chọn một trong hai: “Because it was raining, we stayed inside.” hoặc “It was raining, so we stayed inside.” Câu “Because it was raining, so we stayed inside” là sai. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt khi viết tiếng Anh.
Câu về thời tiết, thời gian thường không cần chủ ngữ rõ ràng: “vì mưa”, “vì muộn rồi”
Trong tiếng Anh, mệnh đề sau because, since hay as luôn cần chủ ngữ; với thời tiết và thời gian, chủ ngữ đó là it: “because it was raining”, “because it's late”. Hoặc dùng danh từ với because of: “because of the rain”. “Because raining” và “because is late” đều sai.
Ta thường học since với nghĩa “từ khi”, “kể từ”
Since trong tiếng Anh có hai nghĩa: “từ khi” (“I've lived here since 2019”) và “vì” (“Since you're here, you might as well stay for dinner”). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là nghĩa nào. As cũng có thể mang nghĩa “vì”: “As it was getting late, we said goodbye.”
“Do” nghe trang trọng hơn “vì” và có thể đi với mệnh đề: “do thời tiết xấu”, “do nhiều người không đến”
Due to và owing to cũng trang trọng, nhưng chỉ đi với cụm danh từ: “due to bad weather”, “owing to a technical problem”. Với mệnh đề, dùng because: “because the weather was bad”.
💡 Sau đó là mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ)? Dùng because/since/as. Chỉ có danh từ? Dùng because of/due to/owing to.
💡 “Vì… nên…” → chỉ chọn một: because HOẶC so.
💡 Sau because, mệnh đề phải có chủ ngữ, kể cả khi nói về thời tiết: because it was raining.
💡 Since không chỉ có nghĩa “từ khi”: since cũng có thể là “vì”.
"Why was the concert cancelled?"
"It was cancelled because of the storm warning."
"That makes sense — since the roads were flooding, it wouldn't have been safe."
"Exactly. They're rescheduling it for next month."
Bài tập 1 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: '___ it was raining, we stayed inside.'
Bài tập 2 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: 'The match was cancelled ___ the storm.'
Bài tập 3 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: '___ she was tired, she went to bed early.'
Bài tập 4 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: 'We cancelled the picnic ___ the rain.'
Bài tập 5 · Chọn từ đúng
Choose the correct word: '___ he was late, the meeting started without him.'
Bài tập 6 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn từ đúng
Which word introduces a reason and can also mean 'from that time'?
Bài tập 9 · Nối hai câu bằng because
Combine using 'because': 'We left early. The traffic was bad.'
Bài tập 10 · Nối hai câu bằng because of
Combine using 'because of': 'The flight was delayed. Bad weather.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “vì… nên…”
Vietnamese: “Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct word: 'We were exhausted ___ the long journey.'
Liên từ đẳng lập (coordinating conjunctions)
Bảy liên từ đẳng lập trong tiếng Anh (for, and, nor, but, or, yet, so): chúng nối những gì, dùng thế nào và khi nào cần dấu phẩy phía trước.
Liên từ phụ thuộc
Liên từ phụ thuộc when, while, before, after, if và unless: quy tắc dấu phẩy, thì hiện tại đơn thay cho “sẽ” khi nói về tương lai, và lỗi unless… not.
Từ nối (linking words)
Các từ nối trong tiếng Anh như however, therefore, moreover và for example: chức năng của chúng và cách dùng dấu câu khác với liên từ.
Diễn tả kết quả
Diễn tả kết quả trong tiếng Anh: so (liên từ, chỉ cần dấu phẩy) và therefore, as a result, consequently (trạng từ liên kết, cần dấu chấm hoặc chấm phẩy).