Nói về nguyên nhân và lý do

A2 · Sơ trung cấpLiên từ và từ nối

I stayed home because it was raining. I stayed home because of the rain. Tiếng Việt đều nói “vì”, nhưng tiếng Anh dùng hai cấu trúc khác nhau.

Bạn sẽ học được gì

  • Because, since và as đứng trước một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ)
  • Because of, due to và owing to đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ, không đứng trước mệnh đề
  • Since và as cũng có nghĩa là “vì”: lý do nhẹ nhàng hơn một chút, hoặc người nghe đã biết
  • Because là lựa chọn trung tính và phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày

Hai cấu trúc để nêu lý do

Tiếng Anh có hai cấu trúc ngữ pháp để nêu lý do: because/since/as + mệnh đề đầy đủ, hoặc because of/due to/owing to + cụm danh từ. Nhầm lẫn giữa hai cấu trúc này là một trong những lỗi phổ biến nhất với liên từ.

Với người Việt, khó khăn nằm ở chỗ “vì” đi được với mọi thứ. Ta nói “vì xe buýt đến muộn” (mệnh đề) và cũng nói “vì tắc đường”, “vì cơn bão” (danh từ), chữ “vì” không hề thay đổi. Trong tiếng Anh, bạn phải chọn: sau đó có chủ ngữ + động từ? Dùng because. Chỉ có danh từ? Dùng because of.

"I was late because the bus was delayed."
"I was late because of the delayed bus."

because / since / as + mệnh đề

Cả ba từ này đều mở đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân. Because trực tiếp nhất và được dùng nhiều nhất. Since và as nhẹ nhàng hơn một chút, thường dùng khi người nghe đã biết lý do hoặc lý do đã rõ ràng, gần giống “vì”, “do”, “bởi” trong tiếng Việt.

Hãy chú ý ba điều. Thứ nhất, mệnh đề sau because cần có chủ ngữ riêng. “Vì mưa” không phải “because raining” hay “because rain”, mà là “because it was raining” (có it) hoặc “because of the rain”. Thứ hai, since ở đây không có nghĩa “từ khi” mà là “vì”. Thứ ba, đừng thêm “nên” vào vế sau: “As it was getting late, we said goodbye.”, không phải “As it was getting late, so we said goodbye.”

"We left early because the traffic was bad."
"Since you're here, you might as well stay for dinner."
"As it was getting late, we said goodbye."

because of / due to / owing to + cụm danh từ

Sau những cụm này phải là một danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng. Due to gần với “do”, “bởi”, và owing to còn trang trọng hơn một chút.

Cẩn thận với “do”: trong tiếng Việt, “do” có thể đứng trước một mệnh đề (“do thời tiết xấu”, “do anh ấy đến muộn”), nhưng trong tiếng Anh due to không đi với mệnh đề: “due to the bad weather”, không phải “due to it was bad weather”. Nếu muốn dùng mệnh đề, hãy dùng because.

"The flight was delayed because of the storm."
"The event was cancelled due to low attendance."
"Owing to a technical problem, the flight was delayed."

Tiếng Anh trong đời sống

"She got the job because she had the most experience."
"The road was closed because of an accident."
"Since it's your birthday, dinner's on me."
"The project was delayed due to a shortage of materials."

Lưu ý

✗I was late because of the bus was delayed.
✓I was late because the bus was delayed.

Sau because of không được có mệnh đề đầy đủ (the bus was delayed). Dùng because, hoặc đổi mệnh đề thành cụm danh từ (because of the delayed bus).

✗The match was cancelled because the storm.
✓The match was cancelled because of the storm.

“Vì cơn bão” dùng danh từ, nên trong tiếng Anh phải là because of. Because đứng một mình phải đi với mệnh đề đầy đủ.

✗Because it was raining, so we stayed inside.
✓Because it was raining, we stayed inside.

“Vì… nên…” là hai liên từ. Trong tiếng Anh chỉ dùng một: because hoặc so.

✗We stayed inside because raining.
✓We stayed inside because it was raining.

Tiếng Việt chỉ cần “vì mưa”, nhưng mệnh đề chỉ nguyên nhân trong tiếng Anh cần chủ ngữ. Với thời tiết, chủ ngữ là it.

✗Since of she was tired, she left early.
✓Since she was tired, she left early.

Since với nghĩa “vì” đứng ngay trước mệnh đề. Không có of.

✗The trip was cancelled due to it was bad weather.
✓The trip was cancelled due to bad weather.

Due to chỉ đi với cụm danh từ, dù “do” trong tiếng Việt có thể đi với mệnh đề.

So sánh với tiếng Việt

“Vì” đi được với cả mệnh đề lẫn danh từ: “vì cô ấy mệt”, “vì tắc đường”, “vì cơn bão”

Tiếng Anh tách hai trường hợp này. Trước mệnh đề (chủ ngữ + động từ), dùng because: “because she was tired”. Trước danh từ, dùng because of: “because of the storm”. Câu “The match was cancelled because the storm” là sai, câu “because of the bus was delayed” cũng vậy.

“Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà”: tiếng Việt thường dùng cặp “vì… nên…”

Trong tiếng Anh, một liên từ là đủ. Chọn một trong hai: “Because it was raining, we stayed inside.” hoặc “It was raining, so we stayed inside.” Câu “Because it was raining, so we stayed inside” là sai. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất của người Việt khi viết tiếng Anh.

Câu về thời tiết, thời gian thường không cần chủ ngữ rõ ràng: “vì mưa”, “vì muộn rồi”

Trong tiếng Anh, mệnh đề sau because, since hay as luôn cần chủ ngữ; với thời tiết và thời gian, chủ ngữ đó là it: “because it was raining”, “because it's late”. Hoặc dùng danh từ với because of: “because of the rain”. “Because raining” và “because is late” đều sai.

Ta thường học since với nghĩa “từ khi”, “kể từ”

Since trong tiếng Anh có hai nghĩa: “từ khi” (“I've lived here since 2019”) và “vì” (“Since you're here, you might as well stay for dinner”). Ngữ cảnh sẽ cho bạn biết đó là nghĩa nào. As cũng có thể mang nghĩa “vì”: “As it was getting late, we said goodbye.”

“Do” nghe trang trọng hơn “vì” và có thể đi với mệnh đề: “do thời tiết xấu”, “do nhiều người không đến”

Due to và owing to cũng trang trọng, nhưng chỉ đi với cụm danh từ: “due to bad weather”, “owing to a technical problem”. Với mệnh đề, dùng because: “because the weather was bad”.

💡 Sau đó là mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ)? Dùng because/since/as. Chỉ có danh từ? Dùng because of/due to/owing to.

💡 “Vì… nên…” → chỉ chọn một: because HOẶC so.

💡 Sau because, mệnh đề phải có chủ ngữ, kể cả khi nói về thời tiết: because it was raining.

💡 Since không chỉ có nghĩa “từ khi”: since cũng có thể là “vì”.

Tình huống thực tế: giải thích vì sao sự kiện bị hủy

"Why was the concert cancelled?"

"It was cancelled because of the storm warning."

"That makes sense — since the roads were flooding, it wouldn't have been safe."

"Exactly. They're rescheduling it for next month."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn từ đúng

Choose the correct word: '___ it was raining, we stayed inside.'

Bài tập 2 · Chọn từ đúng

Choose the correct word: 'The match was cancelled ___ the storm.'

Bài tập 3 · Chọn từ đúng

Choose the correct word: '___ she was tired, she went to bed early.'

Bài tập 4 · Chọn từ đúng

Choose the correct word: 'We cancelled the picnic ___ the rain.'

Bài tập 5 · Chọn từ đúng

Choose the correct word: '___ he was late, the meeting started without him.'

Bài tập 6 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn từ đúng

Which word introduces a reason and can also mean 'from that time'?

Bài tập 9 · Nối hai câu bằng because

Combine using 'because': 'We left early. The traffic was bad.'

Bài tập 10 · Nối hai câu bằng because of

Combine using 'because of': 'The flight was delayed. Bad weather.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

because it was cold
because of the cold
since she was busy
due to the delay
as it was late
owing to the noise

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “vì… nên…”

Vietnamese: “Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi đa dạng để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct word: 'We were exhausted ___ the long journey.'

Bạn đã học

  • Because, since và as đứng trước một mệnh đề đầy đủ.
  • Because of, due to và owing to đứng trước một cụm danh từ.
  • “Vì” có hai cách nói: because + mệnh đề, because of + danh từ.
  • Mệnh đề sau because/since/as cần chủ ngữ (because it was raining), và vế sau không có “nên” hay so.
  • Since và as có thể nêu lý do nhẹ nhàng hơn hoặc đã biết; khi đó since nghĩa là “vì”, không phải “từ khi”.
Xem tất cả bài học trong mục này