Phrase hay clause?

A2 · Sơ trung cấpCấu trúc câu và mệnh đề

in the garden hay she walked in the garden? Phrase là nhóm từ không có chủ ngữ và động từ riêng; clause thì có cả hai. Và trong tiếng Anh, động từ phải thật sự có mặt.

Bạn sẽ học được gì

  • Phrase (cụm từ) hoạt động như một khối, nhưng không có chủ ngữ + động từ riêng
  • Clause (mệnh đề) CÓ chủ ngữ và động từ; trong tiếng Anh, cả hai phải thật sự có mặt trong câu
  • Phrase có thể xây quanh một danh từ, động từ, tính từ hoặc giới từ
  • Câu hoàn chỉnh nào cũng có ít nhất một clause

Một phép thử duy nhất

Để phân biệt phrase với clause, chỉ cần tự hỏi một câu: nhóm từ này có chủ ngữ riêng và động từ riêng không? Nếu có, đó là clause. Nếu không, đó là phrase, dù nhóm từ dài đến đâu.

Phép thử này giống bài học tiếng Việt ở trường: “trong vườn” là một cụm từ, còn “cô ấy đi dạo trong vườn” là một cụm chủ – vị. Khác biệt nằm ở vị ngữ: trong tiếng Việt, vị ngữ không nhất thiết là động từ (“Thời tiết đẹp”, “Nhà tôi gần ga”). Trong tiếng Anh, clause luôn cần động từ: she walked, the weather is nice.

"in the garden (phrase: không có chủ ngữ và động từ)"
"she walked in the garden (clause: chủ ngữ she + động từ walked)"

Các loại phrase

Phrase có thể xây quanh nhiều loại từ: cụm danh từ (a very old house), cụm giới từ (after the concert), hoặc một nhóm động từ không có chủ ngữ riêng (running quickly down the street).

Đừng để dạng -ing đánh lừa: “running quickly down the street” có chứa động từ, nhưng không có chủ ngữ và không có động từ chia thì, nên đó là phrase. Điều này rất quan trọng với người Việt, vì “Bọn trẻ đang chơi” hay bị dịch thành “the children playing”, mà đó chỉ là phrase. Clause phải là “the children were playing”, có trợ động từ were. (Nhiều sách ngữ pháp, kể cả bài “Mệnh đề hữu hạn và không hữu hạn” của chúng ta, gọi những nhóm như running… là non-finite clause: xây quanh động từ nhưng không có thì và thường không có chủ ngữ riêng. Ở đây ta dùng phép thử đơn giản: chủ ngữ + động từ chia thì, tức là finite clause.)

"a very old house"
"after the concert"
"running quickly down the street"

Clause có chủ ngữ và động từ

Hễ nhóm từ có một chủ ngữ làm gì đó hoặc ở trong một trạng thái nào đó, nhóm từ đó là clause, dù ngắn. “when the bell rang” cũng là clause (the bell + rang), dù đứng một mình thì chưa thành câu hoàn chỉnh. (Ngoại lệ là câu mệnh lệnh: trong “Sit down.”, chủ ngữ you được hiểu ngầm.) Mệnh đề chính, mệnh đề phụ thuộc và cách nối chúng được trình bày trong bài “Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc (clauses)”.

Hai bẫy từ tiếng Việt. Thứ nhất là động từ to be: “Hôm nay thời tiết đẹp” không có động từ, nhưng trong tiếng Anh clause phải là “the weather is nice today”; thiếu is thì “the weather nice today” không phải clause đúng. Thứ hai là chủ ngữ: “vì mưa” không có chủ ngữ, nhưng trong tiếng Anh chủ ngữ là bắt buộc, kể cả it khi nói về thời tiết: because it was raining, while she was cooking.

"the weather is nice today"
"when the bell rang"

Tiếng Anh trong đời sống

"by the river (phrase)"
"the train arrived late (clause)"
"before sunrise (phrase)"
"while she was cooking (clause)"

Lưu ý

✗'In the garden' is a clause.
✓'In the garden' is a phrase.

Clause cần chủ ngữ riêng và động từ riêng, mà “in the garden” không có cả hai.

✗It's long, so it must be a clause.
✓It needs a subject and a verb to be a clause, regardless of length.

Độ dài không phải tiêu chí: “a very old house on the corner of a quiet street” vẫn là phrase, dù dài, vì không có chủ ngữ + động từ.

✗After the concert.
✓We went out for dinner after the concert.

Trong văn viết tiếng Anh, một phrase đứng một mình thường không phải câu hoàn chỉnh mà cần đi kèm một clause. Còn trong câu trả lời ngắn khi hội thoại (“When did you go?” – “After the concert.”), cách này hoàn toàn tự nhiên.

✗The weather nice today.
✓The weather is nice today.

Từ “Hôm nay thời tiết đẹp”. Trong tiếng Việt, vị ngữ chỉ cần tính từ; trong tiếng Anh, clause cần động từ, ở đây là is.

✗We stayed inside because raining.
✓We stayed inside because it was raining.

Từ “vì mưa”. Trong tiếng Anh, clause cần chủ ngữ và động từ chia thì; với thời tiết, chủ ngữ là it.

✗The children playing in the park.
✓The children were playing in the park.

Từ “Bọn trẻ đang chơi trong công viên”. Chỉ có dạng -ing thì vẫn là phrase; clause cần trợ động từ: were playing.

So sánh với tiếng Việt

Ở trường, bạn đã phân biệt cụm từ (“sau buổi hòa nhạc”) với cụm chủ – vị (“khi chuông reo”)

Phép thử gần như giống hệt: có chủ ngữ với vị ngữ riêng không? Bạn có thể áp dụng ngay. Trật tự từ cũng giúp bạn: giống “khi chuông reo”, tiếng Anh nói “when the bell rang”, chủ ngữ đứng trước động từ.

Trong tiếng Việt, vị ngữ có thể là tính từ hoặc một từ như “gần”, không cần động từ: “Hôm nay thời tiết đẹp”, “Nhà tôi gần ga”

Trong tiếng Anh, clause phải có động từ chia thì. Nếu không có động từ nào khác, dùng be: “the weather is nice today”, “my house is near the station”. Thiếu be (“the weather nice today”, “my house near the station”) là sai. Khi nhận diện clause, hãy tìm động từ: is, was, rang, were playing…

Tiếng Việt hay lược chủ ngữ (“trong lúc nấu ăn”), và khi nói về thời tiết có khi không có chủ ngữ nào (“vì mưa”)

Trong tiếng Anh, clause cần một chủ ngữ hiện rõ. “because raining” hay “while cooking” không có chủ ngữ và động từ chia thì nên không phải clause; câu đúng là “because it was raining”, “while she was cooking”. Với thời tiết và những tình huống không có “người làm”, dùng it.

“Bọn trẻ đang chơi.”: chữ “đang” hay bị dịch chỉ bằng đuôi -ing

Chỉ có dạng -ing thì chưa thành clause: “the children playing” là phrase. Clause cần trợ động từ hợp với chủ ngữ và thì: “the children are playing” hoặc “the children were playing”.

💡 Tìm chủ ngữ đi với động từ chia thì (is, was, rang, were playing…). Không có thì đó là phrase.

💡 Trong tiếng Anh, chủ ngữ và động từ phải xuất hiện: “vì mưa” là because it was raining; “thời tiết đẹp” là the weather is nice.

💡 Chỉ có dạng -ing (running, playing) thì chưa thành clause: còn thiếu chủ ngữ và động từ chia thì.

Tình huống thực tế: kể về một buổi đi dạo

"We walked under the bridge and near the station."

"Sounds nice. Did anything interesting happen?"

"The dog barked loudly when the bell rang."

"Ha, I bet that startled you."

Luyện tập

Bài tập 1 · Phrase hay clause?

'in the garden' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 2 · Phrase hay clause?

'she walked in the garden' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 3 · Phrase hay clause?

'a very old house' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 4 · Phrase hay clause?

'because it was raining' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 5 · Chọn câu trả lời đúng

What makes a group of words a clause rather than a phrase?

Bài tập 6 · Phrase hay clause? (clause = chủ ngữ riêng + động từ chia thì, như trong bài này)

'running quickly down the street' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 7 · Phrase hay clause?

'the weather is nice today' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 8 · Phrase hay clause?

'after the concert' — Is this a phrase or a clause?

Bài tập 9 · Biến phrase thành clause

Add the subject 'she' and the past simple of 'leave' to turn this phrase into a clause: 'in the morning'

Bài tập 10 · Phrase hay clause?

Identify: 'on the table' — phrase or clause?

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

under the bridge
the dog barked loudly
a bright red car
when the bell rang
near the station
the children were playing

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: clause không có động từ

Vietnamese: “Hôm nay thời tiết đẹp.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

'by the river' — Is this a phrase or a clause?

Bạn đã học

  • Phrase là nhóm từ không có chủ ngữ + động từ riêng.
  • Clause là nhóm từ có chủ ngữ và động từ.
  • Phrase có thể xây quanh một danh từ, động từ, tính từ hoặc giới từ.
  • Câu hoàn chỉnh nào cũng có ít nhất một clause.
  • Trong tiếng Anh, chủ ngữ và động từ của clause phải xuất hiện (it, she, the bell… + is, was, rang), dù tiếng Việt có thể không cần.
Xem tất cả bài học trong mục này