Đưa ra hướng dẫn

A2 · Sơ trung cấpCâu mệnh lệnh

First, boil the water. Then, add the pasta. Một bản hướng dẫn là chuỗi câu mệnh lệnh, cộng thêm vài từ cho biết thứ tự các bước.

Bạn sẽ học được gì

  • Mỗi bước trong bản hướng dẫn là một câu mệnh lệnh đơn giản: động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ, không to, không -ing
  • Các từ chỉ trình tự (first, then, next, after that, finally) cho biết các bước theo thứ tự nào
  • Dùng “Before you begin” và “Once you've…” để nối bước này với bước khác
  • Mỗi bước thường là một câu ngắn, hay có dấu phẩy sau từ chỉ trình tự

Nối các câu mệnh lệnh

Khi đưa ra nhiều chỉ dẫn liên tiếp (một công thức nấu ăn, cách đi đến một nơi, một bản hướng dẫn sử dụng), mỗi bước là một câu mệnh lệnh bình thường. Ta chỉ thêm những từ cho biết thứ tự.

Ở điểm này tiếng Việt giúp bạn rất nhiều: công thức nấu ăn tiếng Việt cũng chỉ dùng động từ, không có chủ ngữ: “Đầu tiên, đun sôi nước.” → “First, boil the water.” Trật tự giống hệt nhau. Bạn chỉ cần nhớ dùng động từ nguyên mẫu, không thêm to, không thêm -ing: không nói “First, to boil the water.” hay “First, boiling the water.”

Những từ như “hãy”, “nhé”, “đi” trong tiếng Việt không có từ tương ứng trong câu mệnh lệnh tiếng Anh: “Hãy đọc kỹ hướng dẫn nhé” chỉ là “Read the instructions carefully.” Và câu mệnh lệnh tiếng Anh dùng chung một dạng cho mọi người nghe, dù là bạn bè, khách hàng hay cả nhóm: “Boil the water.”

"First, boil the water."
"Then, add the pasta."

Các từ chỉ trình tự

Các từ này khá khớp với tiếng Việt: first (hoặc “to begin”) = đầu tiên / trước hết, then = sau đó / rồi, next = tiếp theo, after that = sau đó / sau bước đó, finally = cuối cùng. First và to begin mở đầu chuỗi, then, next và after that nối tiếp, còn finally khép lại.

Sau từ chỉ trình tự thường có dấu phẩy; với then ngắn gọn, dấu phẩy hay được bỏ (“Then press the green button.”). Điều quan trọng là ngay sau đó là động từ nguyên mẫu, không có chủ ngữ. Hai bẫy nhỏ với người Việt: “sau đó” không dịch thành một chữ After đứng riêng (“After, add the salt” là sai; phải là “After that,” hoặc “Then,”), và “cuối cùng” trong một chuỗi bước là finally hoặc lastly, không phải at last (at last dùng khi điều gì đó cuối cùng đã xảy ra sau thời gian chờ đợi).

"Next, turn left at the light."
"Finally, serve it hot."

Nối bước này với bước khác

“Before you…” (trước khi bạn…) và “Once you've…” (khi bạn đã… xong) nối một bước với bước khác thay vì chỉ liệt kê. Ở phần đầu này có you, nhưng mệnh đề chính phía sau vẫn là câu mệnh lệnh: không chủ ngữ, không -ing.

Cẩn thận với “Trước khi bắt đầu, hãy đọc toàn bộ hướng dẫn”: tiếng Việt chỉ cần “trước khi” + động từ, nhưng tiếng Anh không nói “Before begin” hay “Before to begin”, mà là “Before you begin, read all the instructions.” (Cũng có thể nói “Before beginning, …”, nhưng không bao giờ before + to.) Tương tự, “Sau khi trộn xong, đổ vào khuôn” là “Once you've mixed it, pour it into the pan.”, không phải “After mix it, …”.

"Before you begin, read all the instructions."
"Once you've mixed it, pour it into the pan."

Tiếng Anh trong đời sống

"First, wash your hands."
"Then, add the salt."
"Next, fold the paper in half."
"Finally, turn off the stove."

Lưu ý

✗First, boiling the water.
✓First, boil the water.

Mỗi bước là một câu mệnh lệnh đơn giản: động từ nguyên mẫu, không phải dạng -ing.

✗Then, you add the salt.
✓Then, add the salt.

Trong hướng dẫn viết, không bước nào có chủ ngữ. “Then you add the salt” chỉ nghe thấy khi ai đó kể lại quy trình bằng lời (giống “rồi bạn cho muối vào”), đó là miêu tả chứ không phải câu mệnh lệnh.

✗Boil the water. Add the pasta. Drain it.
✓First, boil the water. Then, add the pasta. Finally, drain it.

Về ngữ pháp thì không sai, nhưng một chuỗi câu mệnh lệnh rời rạc khó theo dõi hơn; với hướng dẫn nhiều bước, từ chỉ trình tự làm rõ thứ tự.

✗Before begin, read all the instructions.
✓Before you begin, read all the instructions.

Dịch từ “Trước khi bắt đầu”. Sau before cần chủ ngữ + động từ (before you begin) hoặc dạng -ing (before beginning), không bao giờ chỉ động từ trơn hay to + động từ.

✗After, add the salt.
✓After that, add the salt.

“Sau đó” là after that hoặc then. Một chữ After đứng riêng ở đầu bước nghe thiếu.

✗At last, serve it hot.
✓Finally, serve it hot.

“Cuối cùng” trong một chuỗi bước là finally hoặc lastly. At last dùng khi điều mong chờ rốt cuộc đã xảy ra.

So sánh với tiếng Việt

Công thức nấu ăn tiếng Việt chỉ dùng động từ, không chủ ngữ, đôi khi thêm “hãy” hoặc “nhé”: “Đầu tiên, thái hành. Sau đó, cho đường vào.”

Tiếng Anh dùng đúng kiểu này, gọi là câu mệnh lệnh: “First, cut the onions. Then, add the sugar.” “Hãy”, “nhé” không cần dịch. Đừng biến bước thành “to add” hay “adding”: “Then, adding the sugar.” không phải một bước hướng dẫn mà là một câu còn dở.

Khi chỉ đường, ta hay nói có chủ ngữ: “Bạn đi thẳng, rồi bạn rẽ trái ở đèn giao thông”

“Then you turn left” nghe tự nhiên khi ai đó chỉ đường thân mật bằng lời, nhưng trong hướng dẫn viết, tiếng Anh dùng câu mệnh lệnh không chủ ngữ: “Then, turn left.” Muốn lịch sự hơn, thêm please hoặc dùng giọng nhẹ nhàng, không cần đổi dạng động từ.

“Trước khi bắt đầu…”, “Sau khi trộn xong…”: sau “trước khi / sau khi” chỉ cần động từ

Trong tiếng Anh, sau before hoặc after cần một chủ ngữ + động từ (“Before you begin”, “After you mix it”) hoặc dạng -ing (“Before beginning”). Không nói “Before begin”, “Before to begin” hay “After mix it”. Once you've… (“khi bạn đã… xong”) cũng rất hay dùng trong hướng dẫn.

“Cuối cùng” vừa dùng cho bước cuối, vừa dùng khi điều gì đó rốt cuộc đã xảy ra

Tiếng Anh tách ra: bước cuối trong một chuỗi là finally hoặc lastly (“Finally, serve it hot.”); còn at last chỉ dùng khi điều mong đợi cuối cùng đã đến (“At last, the bus came!”). “At last, serve it hot” nghe rất lạ trong một công thức.

💡 Viết giống công thức nấu ăn tiếng Việt: chỉ động từ, không chủ ngữ. First, boil the water., không có to.

💡 Không chủ ngữ, không to, không -ing: sau first/then/next/finally là động từ nguyên mẫu.

💡 First và to begin mở đầu, then/next/after that nối tiếp, finally khép lại; at last không dùng cho bước cuối.

Tình huống thực tế: giải thích một công thức nấu ăn

"How do you make it?"

"First, boil the water and add the pasta. Then, let it cook for ten minutes."

"And after that?"

"After that, drain it and stir in the sauce. Finally, serve it hot."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn chuỗi hướng dẫn đúng

Choose the correct instruction sequence.

Bài tập 2 · Chọn câu mệnh lệnh

Choose the instruction in the imperative.

Bài tập 3 · Chọn câu hướng dẫn đúng

Choose the correct instruction.

Bài tập 4 · Chọn câu mệnh lệnh

Choose the instruction in the imperative.

Bài tập 5 · Chọn câu hướng dẫn đúng

Choose the correct instruction.

Bài tập 6 · Chọn câu hướng dẫn đúng

Choose the correct instruction.

Bài tập 7 · Chọn câu hướng dẫn đúng

Choose the correct instruction.

Bài tập 8 · Chọn câu hướng dẫn đúng

Choose the correct instruction.

Bài tập 9 · Chuyển thành câu hướng dẫn

Turn into an instruction using 'First,': 'You need to turn off the power.'

Bài tập 10 · Chuyển thành câu hướng dẫn

Turn into an instruction using 'Finally,': 'You need to save your work.'

Bài tập 11 · Xếp vào nhóm: mở đầu hoặc tiếp nối/kết thúc

First,
To begin,
Then,
Next,
After that,
Finally,

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch từng chữ “trước khi bắt đầu”

Vietnamese: “Trước khi bắt đầu, hãy đọc kỹ hướng dẫn.” Which is the correct English instruction?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct instruction.

Bạn đã học

  • Mỗi bước trong bản hướng dẫn là một câu mệnh lệnh đơn giản: động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ, không to, không -ing.
  • Các từ chỉ trình tự (first, then, next, after that, finally) gần tương ứng với đầu tiên, rồi, tiếp theo, sau đó, cuối cùng.
  • “Before you…” và “Once you've…” nối các bước với nhau; không nói before begin hay before to begin.
  • Mỗi bước thường là một câu ngắn, hay có dấu phẩy sau từ chỉ trình tự.
Xem tất cả bài học trong mục này