Let's go. Let's not argue. “Let's” là dạng rút gọn của “Let us”: rủ cùng làm việc gì đó, giống “Đi thôi!” hay “Mình nghỉ một lát nhé”.
Bạn sẽ học được gì
“Let's” là dạng rút gọn của “Let us”, dùng để rủ cùng làm việc gì đó. Về ngữ pháp, đây là một câu mệnh lệnh, nhưng thay vì chỉ yêu cầu người nghe, let's bao gồm cả bạn. Tiếng Việt nói “Chúng ta hãy nghỉ một lát”, “Mình đi biển đi!”, “Gọi pizza nhé!” hay “Đi thôi!”.
Cách dễ nhớ nhất: “Chúng ta hãy” ≈ “Let's”, và phía sau là động từ giữ nguyên, giống hệt tiếng Việt: “Let's go to the beach”, không phải “Let's to go to the beach”. Vì “Let's” đã có nghĩa “chúng ta”, đừng thêm we ở đầu câu. Các tiểu từ “đi”, “nhé”, “thôi” ở cuối câu tiếng Việt cũng không cần dịch. Khi nói chuyện, luôn dùng “Let's”: dạng đầy đủ “Let us” nghe rất trang trọng, hoặc có nghĩa “để chúng tôi…”, “cho chúng tôi…” (xin phép).
“Let's” có một dạng phủ định chuẩn, cố định: “Let's not” + động từ nguyên mẫu. Not đứng ngay sau “Let's”, không đứng trước, và không thêm don't.
Tiếng Việt dùng “đừng”: “Mình đừng cãi nhau nữa”, “Chúng ta đừng đến muộn nhé”. Vì “đừng” thường được học là don't, người học hay nói “Let's don't argue” hoặc “Don't let's argue”. Trong tiếng Anh chuẩn, “đừng” trong lời rủ là not đặt sau Let's: “Let's not argue about this”, “Let's not be late”.
Để đáp ngắn gọn, lặp lại “let's” sau yes/no/OK, không thêm chủ ngữ. Giống như “Ừ, đi!” hay “Ừ, làm vậy đi!”: “Yes, let's.”, không phải “Yes, we let's.” Từ chối thì nói “No, let's not.”
Sau “Let's” là động từ nguyên mẫu, không bao giờ có to, giống như sau “chúng ta hãy” chỉ có động từ.
Dịch từ “Mình gọi pizza đi!”. Không có “Let's”, câu nghe như một lời kể, không phải lời rủ.
“Let's” đã có nghĩa là “chúng ta”, nên không thêm we phía trước.
“Đừng” trong lời rủ là not đặt sau Let's. Dạng phủ định chuẩn là “Let's not”, không trộn với don't của câu mệnh lệnh thường.
Sau “Let's”, động từ ở dạng nguyên mẫu: không -ing, không -s.
Câu trả lời ngắn chỉ là “let's”, không có chủ ngữ phía trước, giống “Ừ, đi!”.
Tiếng Việt rủ bằng “Chúng ta hãy + động từ”: “Chúng ta hãy nghỉ một lát”, “Chúng ta hãy bắt đầu”
Đây là cầu nối tốt nhất: “Let's” chính là “chúng ta hãy” gói trong một từ, và động từ phía sau luôn ở dạng nguyên mẫu, không -s, không -ing, không to: “Let's take a break”, không phải “Let's takes”, “Let's taking” hay “Let's to take”.
Khi nói, ta thường rủ bằng chủ ngữ + động từ + “đi / nhé”: “Mình gọi pizza đi”, “Tụi mình ăn trưa nhé”
Dịch từng chữ sẽ thành “We order pizza!”, nghe như kể lại thói quen chứ không phải lời rủ. Tiếng Anh cần “Let's”: “Let's order pizza tonight.”, “Let's grab lunch.” Và không thêm we: không nói “We let's…”.
Phủ định của lời rủ dùng “đừng”: “Mình đừng đợi nữa”, “Đừng nói với ai nhé”
Trong tiếng Anh, not đứng sau “Let's”: “Let's not wait any longer.”, “Let's not tell anyone.” Không nói “Let's don't wait” hay “We don't wait”. (“Don't let's” trong tiếng Anh Anh và “Let's don't” trong tiếng Anh Mỹ đôi khi nghe thấy trong lời nói rất thân mật, nhưng không phải dạng chuẩn – bạn nên tránh.)
💡 “Chúng ta hãy gọi pizza” → Let's order pizza: không to, không we, động từ nguyên mẫu.
💡 “Mình đừng đợi nữa” → Let's not wait any longer: not đứng sau “Let's”, không có don't.
💡 Câu trả lời ngắn: Yes, let's / No, let's not, không có we.
"I'm starving. Let's order pizza tonight."
"Sounds good — let's not cook after that long day."
"Exactly. Let's just relax instead."
"Yes, let's. I'll call it in."
Bài tập 1 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng
'Let's watch a movie.' — Choose the correct short response.
Bài tập 7 · Chọn câu đúng
Choose the correct sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu phủ định đúng
Choose the correct negative sentence.
Bài tập 9 · Chuyển thành lời rủ với “Let's”
Turn into a 'Let's' suggestion: 'We should try that new café.'
Bài tập 10 · Chuyển thành lời rủ phủ định với “Let's”
Turn into a negative 'Let's' suggestion: 'We should not wait any longer.'
Bài tập 11 · Xếp vào nhóm: rủ làm hoặc rủ không làm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “đừng” thành don't
Vietnamese: “Mình đừng đợi nữa nhé.” Which English sentence is correct?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the correct sentence.
Câu mệnh lệnh khẳng định và phủ định
Học câu mệnh lệnh trong tiếng Anh: động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ, để ra lệnh, hướng dẫn, cảnh báo hay nhờ vả, và dạng phủ định với Don't.
Đưa ra hướng dẫn
Học cách kết hợp câu mệnh lệnh với các từ chỉ trình tự (first, then, next, after that, finally) để hướng dẫn rõ ràng qua nhiều bước.
Lời nhờ lịch sự
Lời nhờ lịch sự trong tiếng Anh: biến một câu mệnh lệnh thành lời nhờ bằng please hoặc bằng câu hỏi đuôi như “would you?” hay “will you?”.
There is / there are
There is/are là cách nói “có” trong tiếng Anh: there làm chủ ngữ, còn is/are thay đổi theo danh từ đứng sau. Kèm các lỗi người Việt hay mắc.