Let's (rủ cùng làm)

A1 · Sơ cấpCâu mệnh lệnh

Let's go. Let's not argue. “Let's” là dạng rút gọn của “Let us”: rủ cùng làm việc gì đó, giống “Đi thôi!” hay “Mình nghỉ một lát nhé”.

Bạn sẽ học được gì

  • “Let's” = “Let us”: về ngữ pháp, đây là câu mệnh lệnh của let, bao gồm cả bạn và người nghe
  • Sau “Let's” là động từ nguyên mẫu, không có “to” và không cần chủ ngữ “we”
  • Dạng phủ định chuẩn là “Let's not” + động từ nguyên mẫu, không phải “Don't let's” hay “Let's don't”
  • Câu trả lời ngắn cho lời rủ với “Let's” là “Yes, let's” / “OK, let's” / “No, let's not”

Lời rủ có cả bạn trong đó

“Let's” là dạng rút gọn của “Let us”, dùng để rủ cùng làm việc gì đó. Về ngữ pháp, đây là một câu mệnh lệnh, nhưng thay vì chỉ yêu cầu người nghe, let's bao gồm cả bạn. Tiếng Việt nói “Chúng ta hãy nghỉ một lát”, “Mình đi biển đi!”, “Gọi pizza nhé!” hay “Đi thôi!”.

Cách dễ nhớ nhất: “Chúng ta hãy” ≈ “Let's”, và phía sau là động từ giữ nguyên, giống hệt tiếng Việt: “Let's go to the beach”, không phải “Let's to go to the beach”. Vì “Let's” đã có nghĩa “chúng ta”, đừng thêm we ở đầu câu. Các tiểu từ “đi”, “nhé”, “thôi” ở cuối câu tiếng Việt cũng không cần dịch. Khi nói chuyện, luôn dùng “Let's”: dạng đầy đủ “Let us” nghe rất trang trọng, hoặc có nghĩa “để chúng tôi…”, “cho chúng tôi…” (xin phép).

"Let's go to the beach."
"Let's take a break."

Dạng phủ định: “Let's not”

“Let's” có một dạng phủ định chuẩn, cố định: “Let's not” + động từ nguyên mẫu. Not đứng ngay sau “Let's”, không đứng trước, và không thêm don't.

Tiếng Việt dùng “đừng”: “Mình đừng cãi nhau nữa”, “Chúng ta đừng đến muộn nhé”. Vì “đừng” thường được học là don't, người học hay nói “Let's don't argue” hoặc “Don't let's argue”. Trong tiếng Anh chuẩn, “đừng” trong lời rủ là not đặt sau Let's: “Let's not argue about this”, “Let's not be late”.

"Let's not argue about this."
"Let's not be late."

Đáp lại lời rủ với “Let's”

Để đáp ngắn gọn, lặp lại “let's” sau yes/no/OK, không thêm chủ ngữ. Giống như “Ừ, đi!” hay “Ừ, làm vậy đi!”: “Yes, let's.”, không phải “Yes, we let's.” Từ chối thì nói “No, let's not.”

""Let's watch a movie." "Yes, let's.""
""Let's leave now." "OK, let's.""

Tiếng Anh trong đời sống

"Let's grab lunch."
"Let's not tell anyone."
"Let's finish this later."
"Let's ask for directions."

Lưu ý

✗Let's to go to the beach.
✓Let's go to the beach.

Sau “Let's” là động từ nguyên mẫu, không bao giờ có to, giống như sau “chúng ta hãy” chỉ có động từ.

✗We order pizza tonight!
✓Let's order pizza tonight!

Dịch từ “Mình gọi pizza đi!”. Không có “Let's”, câu nghe như một lời kể, không phải lời rủ.

✗We let's ask for directions.
✓Let's ask for directions.

“Let's” đã có nghĩa là “chúng ta”, nên không thêm we phía trước.

✗Let's don't be late. / Don't let's argue about this.
✓Let's not be late. / Let's not argue about this.

“Đừng” trong lời rủ là not đặt sau Let's. Dạng phủ định chuẩn là “Let's not”, không trộn với don't của câu mệnh lệnh thường.

✗Let's ordering pizza tonight.
✓Let's order pizza tonight.

Sau “Let's”, động từ ở dạng nguyên mẫu: không -ing, không -s.

✗Yes, we let's.
✓Yes, let's.

Câu trả lời ngắn chỉ là “let's”, không có chủ ngữ phía trước, giống “Ừ, đi!”.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt rủ bằng “Chúng ta hãy + động từ”: “Chúng ta hãy nghỉ một lát”, “Chúng ta hãy bắt đầu”

Đây là cầu nối tốt nhất: “Let's” chính là “chúng ta hãy” gói trong một từ, và động từ phía sau luôn ở dạng nguyên mẫu, không -s, không -ing, không to: “Let's take a break”, không phải “Let's takes”, “Let's taking” hay “Let's to take”.

Khi nói, ta thường rủ bằng chủ ngữ + động từ + “đi / nhé”: “Mình gọi pizza đi”, “Tụi mình ăn trưa nhé”

Dịch từng chữ sẽ thành “We order pizza!”, nghe như kể lại thói quen chứ không phải lời rủ. Tiếng Anh cần “Let's”: “Let's order pizza tonight.”, “Let's grab lunch.” Và không thêm we: không nói “We let's…”.

Phủ định của lời rủ dùng “đừng”: “Mình đừng đợi nữa”, “Đừng nói với ai nhé”

Trong tiếng Anh, not đứng sau “Let's”: “Let's not wait any longer.”, “Let's not tell anyone.” Không nói “Let's don't wait” hay “We don't wait”. (“Don't let's” trong tiếng Anh Anh và “Let's don't” trong tiếng Anh Mỹ đôi khi nghe thấy trong lời nói rất thân mật, nhưng không phải dạng chuẩn – bạn nên tránh.)

💡 “Chúng ta hãy gọi pizza” → Let's order pizza: không to, không we, động từ nguyên mẫu.

💡 “Mình đừng đợi nữa” → Let's not wait any longer: not đứng sau “Let's”, không có don't.

💡 Câu trả lời ngắn: Yes, let's / No, let's not, không có we.

Tình huống thực tế: tối nay làm gì

"I'm starving. Let's order pizza tonight."

"Sounds good — let's not cook after that long day."

"Exactly. Let's just relax instead."

"Yes, let's. I'll call it in."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu trả lời ngắn đúng

'Let's watch a movie.' — Choose the correct short response.

Bài tập 7 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu phủ định đúng

Choose the correct negative sentence.

Bài tập 9 · Chuyển thành lời rủ với “Let's”

Turn into a 'Let's' suggestion: 'We should try that new café.'

Bài tập 10 · Chuyển thành lời rủ phủ định với “Let's”

Turn into a negative 'Let's' suggestion: 'We should not wait any longer.'

Bài tập 11 · Xếp vào nhóm: rủ làm hoặc rủ không làm

Let's go.
Let's not go.
Let's stay home.
Let's not stay home.
Let's celebrate.
Let's not celebrate yet.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “đừng” thành don't

Vietnamese: “Mình đừng đợi nữa nhé.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • “Let's” = “Let us”: lời rủ dạng mệnh lệnh có cả bạn trong đó, giống “Chúng ta hãy…” hay “Mình… đi!”.
  • Sau “Let's” là động từ nguyên mẫu, không to, không -s, không -ing, và không thêm we.
  • Phủ định là dạng cố định “Let's not” + động từ nguyên mẫu; “đừng” không dịch thành don't ở đây.
  • Câu trả lời ngắn là “Yes, let's” / “OK, let's” / “No, let's not”.
  • Dùng “Let's”, không dùng “Let us”: dạng đầy đủ nghe trang trọng hoặc có nghĩa “để chúng tôi…”.
Xem tất cả bài học trong mục này