No, never, nobody và nothing

A1 · Sơ cấpCâu phủ định

I have no money. = I don't have any money. Tiếng Anh có hai cách phủ định đúng như nhau: dùng một từ phủ định, hoặc not + một từ có any. Không bao giờ dùng cả hai cùng lúc.

Bạn sẽ học được gì

  • No, never, nobody/no one, nothing và nowhere tự chúng đã phủ định cả câu, giống “không… nào”, “không bao giờ”, “không ai”, “không gì”, “không đâu”
  • Khi có một trong những từ này, động từ ở dạng khẳng định: “I saw nothing”, không phải “I didn't see nothing”
  • Mỗi từ phủ định có một cặp tương ứng với not + any: no = not…any, never = not…ever, nobody = not…anybody, nothing = not…anything, nowhere = not…anywhere (trừ khi làm chủ ngữ ở đầu câu)
  • Vì sao “không có gì”, “không ai”, “chưa bao giờ” không dịch từng chữ: tiếng Anh chuẩn không có phủ định kép

Cách phủ định thứ hai

Tiếng Anh có hai cách phủ định đúng như nhau: not + do/does/did (hoặc be), hoặc một “từ phủ định” (no, never, nobody, nothing, nowhere) với động từ ở dạng khẳng định. Điều tiếng Anh chuẩn không bao giờ làm là dùng cả hai cùng lúc.

Cái khó với người Việt là các từ này đã chứa sẵn chữ “không” bên trong. Nothing là “không gì”, nobody là “không ai”, never là “không bao giờ”. Vì vậy nếu bạn vẫn giữ chữ “không” trên động từ (don't, didn't), câu sẽ có hai lần phủ định: “I don't have nothing”. Chỉ cần một: “I have nothing” hoặc “I don't have anything”. (Phủ định kép có xuất hiện trong một số phương ngữ và bài hát, nhưng bị coi là sai trong tiếng Anh chuẩn.)

"I don't have any money."
"I have no money."

Họ từ phủ định

Mỗi từ phủ định có một cặp với not + từ có any: no ↔ not…any, never ↔ not…ever, nobody/no one ↔ not…anybody/anyone, nothing ↔ not…anything, nowhere ↔ not…anywhere. Nói gần đúng: no = “không… nào” (đứng trước danh từ), never = “không bao giờ”, “chưa bao giờ”, nobody/no one = “không ai”, nothing = “không gì”, nowhere = “không đâu”.

Mẹo cho người Việt: “không” trong câu tiếng Việt → not, còn “gì”, “ai”, “đâu” → anything, anybody, anywhere. “Tôi không quen ai ở đây” → “I don't know anybody here.” Nhưng khi câu bắt đầu bằng “Không ai…”, “Không có ai…” (làm chủ ngữ), chỉ dùng được từ phủ định: “Nobody came”, không phải “Anybody didn't come” hay “There is nobody came”.

"I know nobody here. = I don't know anybody here."
"I've never been there. = I haven't ever been there."

Động từ ở dạng khẳng định

Vì từ phủ định đã phủ định cả câu, động từ giữ nguyên dạng khẳng định bình thường, không có not hay don't. Hãy coi chữ “không” đã nằm trong nothing, nobody, never rồi: “Tôi không thấy gì lạ” → “I saw nothing unusual”. Với “chưa bao giờ” cũng vậy: “Tôi chưa bao giờ đến đó” → “I've never been there”, chỉ có never, không có haven't.

Sau nobody và nothing, động từ chia ở số ít: “Nobody knows”, “Nothing changes”. Trong giao tiếp hằng ngày, cách dùng not + any (“I didn't see anything”) rất phổ biến; dùng một từ phủ định (“I saw nothing”) nghe nhấn mạnh hơn hoặc giống văn viết hơn một chút, nhưng đúng như nhau.

"I saw nothing unusual."
"She goes nowhere on weekends."

Tiếng Anh trong đời sống

"I have no idea."
"Nothing happened."
"I trust no one here."
"We saw nobody at the station."

Lưu ý

✗I didn't see nothing.
✓I didn't see anything. / I saw nothing.

“Tôi không thấy gì”: chỉ một lần phủ định. Hoặc didn't + anything, hoặc nothing với động từ khẳng định.

✗I don't know nobody here.
✓I know nobody here.

Nobody đã có nghĩa “không ai”, nên không cần don't. Nếu dùng don't, hãy dùng anybody: I don't know anybody here.

✗I haven't never been there.
✓I've never been there.

“Chưa bao giờ” chỉ là never. Chữ “chưa” không cần dịch thêm thành haven't (hoặc nói I haven't ever been there).

✗I have not time today.
✓I have no time today.

“Không có thời gian”: trước danh từ dùng no. Cũng có thể nói I don't have time.

✗I saw anything unusual.
✓I saw nothing unusual. / I didn't see anything unusual.

Anything không mang nghĩa phủ định; từ này chỉ là “gì” sau not/didn't. Muốn phủ định mà không có not, hãy dùng nothing.

✗Anybody didn't come to the meeting.
✓Nobody came to the meeting.

“Không ai đến cuộc họp”: làm chủ ngữ ở đầu câu thì chỉ dùng từ phủ định, động từ khẳng định.

✗There is nobody came to the meeting.
✓Nobody came to the meeting.

“Không có ai đến” không dịch “có” thành there is. Câu tiếng Anh chỉ cần nobody + came.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt nói “Chúng tôi không thấy ai ở nhà ga”, “Tôi không thấy gì”: chữ “không” nằm trên động từ

Nếu dịch “không” thành didn't, thì “ai”, “gì” phải là anybody, anything: “We didn't see anybody at the station.” Nếu dùng nobody, nothing (vốn đã có nghĩa “không”), động từ phải khẳng định: “We saw nobody at the station.” Ghép cả hai thành “We didn't see nobody” là phủ định kép và sai trong tiếng Anh chuẩn.

Câu bắt đầu bằng “Không ai…”, “Không có ai…”, “Không có gì…”: “Không ai đến cuộc họp”, “Không có gì xảy ra”

Tiếng Anh dùng từ phủ định làm chủ ngữ, động từ khẳng định: “Nobody came to the meeting.”, “Nothing happened.” Không dịch “không có” thành there is hay have: “There is nobody came” sai vì một câu có hai động từ chính. Từ có any cũng không làm chủ ngữ phủ định được: “Anybody didn't come”, “Anything didn't happen” đều sai.

“Tôi không có thời gian hôm nay”, “Tôi không có người bạn nào ở đây”

Trước danh từ, từ phủ định là no, không phải not: “I have no time today”, “I have no friends here”. “I have not time” và “I not have time” đều sai. Cách khác với not + any: “I don't have any time today”, “I don't have any friends here”.

“Tôi chưa bao giờ đến đó”, “Anh ấy không bao giờ đi muộn”: tiếng Việt có “chưa” / “không” trong cụm từ

Never đã bao gồm nghĩa phủ định, nên không cần haven't hay doesn't: “I've never been there”, “He's never late”. Lưu ý never đứng sau have: “I've never been there”. Nếu muốn giữ haven't, hãy dùng ever: “I haven't ever been there.”

💡 Chỉ một lần phủ định: nếu đã có no, never, nobody, nothing hay nowhere, động từ ở dạng khẳng định, không có not hay don't.

💡 “Không… gì / không… ai / chưa… bao giờ” = not + anything / anybody / ever.

💡 Trước danh từ: no, không phải not (I have no time).

💡 Làm chủ ngữ ở đầu câu thì chỉ dùng từ phủ định: Nobody came (“Không ai đến”).

Tình huống thực tế: sau chuyến leo núi

"How was the hike? Did you see any wildlife?"

"Honestly, nothing — not even a squirrel."

"No one else was on the trail either?"

"Nobody. We had the whole place to ourselves."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu đúng

Choose the correct sentence.

Bài tập 6 · Chọn cách viết lại đúng

Choose the correct rewrite with a no-word: 'I don't have any friends here.'

Bài tập 7 · Chọn cách viết lại đúng

Choose the correct rewrite with a no-word: 'I don't know anybody in this city.'

Bài tập 8 · Chọn cách viết lại đúng

Choose the correct rewrite with a no-word: 'We didn't see anything strange.'

Bài tập 9 · Viết lại với một từ phủ định

Rewrite using a no-word: 'I don't have any questions.'

Bài tập 10 · Viết lại với một từ phủ định

Rewrite using a no-word: 'He doesn't go anywhere in the summer.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

no money
not any money
nobody home
not anybody home
nothing here
not anything here
never late
not ever late

Đã xếp 0 / 8

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: giữ cả “không” lẫn nobody

Vietnamese: “Tôi không thấy ai ở nhà ga.” Which English sentence is correct?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the correct sentence.

Bạn đã học

  • No, never, nobody/no one, nothing và nowhere tự chúng đã phủ định cả câu.
  • Tiếng Anh chuẩn không có phủ định kép: I didn't see anything hoặc I saw nothing, không phải I didn't see nothing.
  • Mỗi từ phủ định có một cặp với not + any, trừ khi làm chủ ngữ ở đầu câu (Nobody came).
  • Có từ phủ định thì động từ ở dạng khẳng định; sau nobody/nothing, động từ chia số ít.
  • Trước danh từ dùng no (I have no time), và never đứng sau have (I've never been there).
Xem tất cả bài học trong mục này