I don't have any money, không phải “I don't have no money”. Trong tiếng Anh chuẩn, sau động từ phủ định là một từ có any.
Bạn sẽ học được gì
Trong tiếng Anh chuẩn, mỗi câu chỉ có một từ mang nghĩa phủ định. Động từ phủ định (don't, can't, isn't…) đi với từ có any (any, anybody, anything, anywhere, ever), chứ không đi với một từ tự thân đã là phủ định như nothing hay nobody.
Thật ra tiếng Việt cũng làm giống như vậy: “Tôi không mua gì cả” chỉ có một chữ “không”, còn “gì” vốn là từ để hỏi, không mang nghĩa phủ định – đúng như “I didn't buy anything”. Vấn đề là nhiều bạn học thuộc “không có gì” = nothing, “không ai” = nobody, rồi lại thêm don't vào động từ. Kết quả là “I don't have no money” thay vì “I don't have any money”. Phủ định kép có tồn tại trong nhiều phương ngữ và trong văn nói thân mật (bạn sẽ nghe trong bài hát, phim ảnh), nhưng trong tiếng Anh chuẩn, trong bài thi và công việc thì bị coi là sai.
Có một ngoại lệ: khi hai từ phủ định cố ý triệt tiêu nhau (“It's not unimportant” – “không phải là không quan trọng”), câu vẫn đúng, giống như trong tiếng Việt. Nhưng bài này không nói về trường hợp đó, mà về kiểu phủ định kép trong đó cả hai từ cùng diễn đạt một chữ “không”.
Có hai cách nói đúng: động từ phủ định + từ có any (“She didn't say anything.”) hoặc từ phủ định + động từ khẳng định (“She said nothing.”). Nếu trộn cả hai, bạn sẽ có phủ định kép. Mẹo dễ nhớ: hãy để chữ “không” trong tiếng Việt ứng với not, còn “gì”, “ai”, “đâu” ứng với anything, anybody/anyone, anywhere. “Cô ấy không nói gì” → “She didn't say anything.”
Trong giao tiếp hằng ngày, cách dùng not + từ có any thường tự nhiên hơn, nhất là sau động từ khuyết thiếu như can và trong câu dài. “We can find it nowhere.” đúng ngữ pháp nhưng nghe trang trọng và hơi cứng; người ta thường nói “We can't find it anywhere.”
Khi từ phủ định đứng ĐẦU câu, làm chủ ngữ (“Không ai gọi cả”), tiếng Anh chỉ dùng được một cách: nobody + động từ khẳng định: “Nobody called.”, không phải “Nobody didn't call” hay “Anybody didn't call”. Never cũng vậy: “Anh ấy không bao giờ đi đâu vào cuối tuần” → “He never goes anywhere on weekends.” Never đã là “không bao giờ”, nên động từ không cần thêm doesn't.
Hardly, scarcely và barely có nghĩa là “hầu như không”, “gần như không”: “Tôi hầu như không biết anh ấy” → “I hardly know him.” Bản thân các từ này đã gần như phủ định, nên đi với động từ khẳng định, không đi với don't.
Cái bẫy nằm ở chữ “không” trong “hầu như không”: nhiều bạn dịch chữ “không” thành not và vẫn giữ hardly, thành “I don't hardly know him” hay “She can't hardly hear you”. Đó không phải tiếng Anh chuẩn. Câu đúng: “I hardly know him”, “She can hardly hear you”. Hardly đã thay cho cả cụm “hầu như không”.
Sau hardly/barely, cũng như sau not, dùng từ có any: “She barely eats anything.” (Cô ấy hầu như chẳng ăn gì.) Và lưu ý: hardly nghĩa là “hầu như không”, không phải “chăm chỉ”. “Làm việc chăm chỉ” là work hard.
Don't và no đều là phủ định. “Tôi không có tiền” chỉ có một chữ “không”, tiếng Anh chuẩn cũng chỉ cần một từ phủ định.
“Tôi không muốn gì cả”: “không” là don't, “gì” là anything. Nothing đã có nghĩa “not anything”, nên chỉ nói “I don't want anything” hoặc “I want nothing”.
“Tôi không thấy ai”: sau didn't, “ai” là anybody hoặc anyone. Cũng có thể nói “I saw nobody”.
“Tôi tìm khắp nơi mà không thấy”: sau can't, “đâu” là anywhere, vì phủ định đã nằm ở can't.
“Không bao giờ” = never. Never đã là phủ định, nên không thêm doesn't, và động từ vẫn chia: goes.
“Cô ấy hầu như không nghe thấy bạn”: hardly đã thay cho cả cụm “hầu như không”. Không thêm can't.
Tiếng Việt phủ định bằng một chữ “không” + từ để hỏi: “Cô ấy không nói gì”, “Chúng tôi không quen ai ở đây”
Cấu trúc này giống hệt tiếng Anh chuẩn: “không” → not, “gì” → anything, “ai” → anybody/anyone. “She didn't say anything.”, “We don't know anybody here.” Đừng dịch “không… gì” thành “didn't… nothing”, vì như vậy bạn có hai chữ “không” trong khi tiếng Việt chỉ có một.
“Không có gì”, “không ai”, “không đâu cả” thường được học thuộc như một từ: nothing, nobody, nowhere
Các cặp này chỉ đúng khi nothing, nobody, nowhere đứng một mình, với động từ khẳng định: “There's nothing there.”, “Nobody came.” Nếu động từ đã có don't, can't, didn't thì không thêm từ phủ định nữa: “I can't find it anywhere.”, không phải “I can't find it nowhere.”
“Không bao giờ” có chữ “không” bên trong: “Anh ấy không bao giờ ra ngoài”
Never đã bao gồm cả chữ “không”, nên đi với động từ khẳng định: “He never goes anywhere.” Đừng nói “He doesn't never go”. Nếu muốn dùng doesn't, hãy dùng ever: “He doesn't ever go anywhere.” Còn “lâu lắm rồi không gặp anh ấy” là “I haven't seen him in ages”, không thêm never.
“Hầu như không”, “gần như không”: tiếng Việt cần chữ “không”
Trong tiếng Anh, một từ hardly (hoặc barely, scarcely) đã đủ nghĩa “hầu như không”. Không thêm not: “I hardly know him.”, “She can hardly hear you.”, không phải “I don't hardly know him”.
💡 “Không… gì” = not… anything. “Không… ai” = not… anybody. “Không… đâu” = not… anywhere.
💡 Từ phủ định đứng đầu câu thì động từ khẳng định: Nobody called. He never goes.
💡 Hardly, barely và scarcely đã là “hầu như không”: không thêm not.
"Have you found your keys?"
"No, I still can't find them anywhere."
"Did anyone check under the couch?"
"I looked — there was nothing there."
Bài tập 1 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 2 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 3 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 4 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 5 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 6 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 7 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence.
Bài tập 8 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn
Choose the standard English sentence — 'hardly' is already near-negative.
Bài tập 9 · Sửa lỗi phủ định kép
Fix the double negative: 'I don't want nothing.'
Bài tập 10 · Sửa lỗi phủ định kép
Fix the double negative: 'She can't hardly hear you.'
Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm
Đã xếp 0 / 6
Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “không… ai” thành not… nobody
Vietnamese: “Tôi không gặp ai ở bữa tiệc.” Which English sentence is correct standard English?
Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.
Câu 1 / 5
Điểm: 0/0
Choose the standard English sentence.
Câu hỏi phủ định
Câu hỏi phủ định trong tiếng Anh: trợ động từ rút gọn với n't đứng trước chủ ngữ, cả trong câu hỏi có/không lẫn câu hỏi có từ để hỏi như why.
No, never, nobody và nothing
Học các từ phủ định trong tiếng Anh (no, never, nobody, nothing, nowhere) và vì sao chúng không đi kèm thêm một từ phủ định khác như not hay don't.
Câu phủ định với not
Cách phủ định trong tiếng Anh: not luôn cần một trợ động từ (be, do/does/did, have hoặc động từ khuyết thiếu) đi kèm, khác với chữ “không” trong tiếng Việt.
Các dạng câu hỏi nâng cao
Câu hỏi nâng cao trong tiếng Anh: giới từ ở cuối câu (Who are you talking to?) và câu hỏi phủ định để bày tỏ ngạc nhiên hoặc mong người nghe đồng ý.