Phủ định kép

B1 · Trung cấpCâu phủ định

I don't have any money, không phải “I don't have no money”. Trong tiếng Anh chuẩn, sau động từ phủ định là một từ có any.

Bạn sẽ học được gì

  • Vì sao tiếng Anh chuẩn không ghép động từ phủ định (don't, can't, isn't, haven't…) với một từ phủ định (no, nobody, nothing, nowhere, never) trong cùng một câu
  • Hai cách nói đúng: động từ phủ định + từ có any, hoặc từ phủ định + động từ khẳng định, và khi nào cách nào tự nhiên hơn
  • Vì sao hardly, scarcely và barely (giống “hầu như không”) không đi với not/don't nữa
  • Phủ định kép có tồn tại trong văn nói thân mật và phương ngữ, nhưng tiếng Anh chuẩn và trang trọng tránh dùng

Mỗi câu chỉ một từ phủ định

Trong tiếng Anh chuẩn, mỗi câu chỉ có một từ mang nghĩa phủ định. Động từ phủ định (don't, can't, isn't…) đi với từ có any (any, anybody, anything, anywhere, ever), chứ không đi với một từ tự thân đã là phủ định như nothing hay nobody.

Thật ra tiếng Việt cũng làm giống như vậy: “Tôi không mua gì cả” chỉ có một chữ “không”, còn “gì” vốn là từ để hỏi, không mang nghĩa phủ định – đúng như “I didn't buy anything”. Vấn đề là nhiều bạn học thuộc “không có gì” = nothing, “không ai” = nobody, rồi lại thêm don't vào động từ. Kết quả là “I don't have no money” thay vì “I don't have any money”. Phủ định kép có tồn tại trong nhiều phương ngữ và trong văn nói thân mật (bạn sẽ nghe trong bài hát, phim ảnh), nhưng trong tiếng Anh chuẩn, trong bài thi và công việc thì bị coi là sai.

Có một ngoại lệ: khi hai từ phủ định cố ý triệt tiêu nhau (“It's not unimportant” – “không phải là không quan trọng”), câu vẫn đúng, giống như trong tiếng Việt. Nhưng bài này không nói về trường hợp đó, mà về kiểu phủ định kép trong đó cả hai từ cùng diễn đạt một chữ “không”.

"I don't have any money."
"I don't have no money. (không chuẩn)"

Hai cách đúng, không bao giờ dùng cả hai cùng lúc

Có hai cách nói đúng: động từ phủ định + từ có any (“She didn't say anything.”) hoặc từ phủ định + động từ khẳng định (“She said nothing.”). Nếu trộn cả hai, bạn sẽ có phủ định kép. Mẹo dễ nhớ: hãy để chữ “không” trong tiếng Việt ứng với not, còn “gì”, “ai”, “đâu” ứng với anything, anybody/anyone, anywhere. “Cô ấy không nói gì” → “She didn't say anything.”

Trong giao tiếp hằng ngày, cách dùng not + từ có any thường tự nhiên hơn, nhất là sau động từ khuyết thiếu như can và trong câu dài. “We can find it nowhere.” đúng ngữ pháp nhưng nghe trang trọng và hơi cứng; người ta thường nói “We can't find it anywhere.”

Khi từ phủ định đứng ĐẦU câu, làm chủ ngữ (“Không ai gọi cả”), tiếng Anh chỉ dùng được một cách: nobody + động từ khẳng định: “Nobody called.”, không phải “Nobody didn't call” hay “Anybody didn't call”. Never cũng vậy: “Anh ấy không bao giờ đi đâu vào cuối tuần” → “He never goes anywhere on weekends.” Never đã là “không bao giờ”, nên động từ không cần thêm doesn't.

"She didn't say anything. / She said nothing."
"We can't find it anywhere. / We can find it nowhere. (trang trọng)"

Hardly, scarcely, barely

Hardly, scarcely và barely có nghĩa là “hầu như không”, “gần như không”: “Tôi hầu như không biết anh ấy” → “I hardly know him.” Bản thân các từ này đã gần như phủ định, nên đi với động từ khẳng định, không đi với don't.

Cái bẫy nằm ở chữ “không” trong “hầu như không”: nhiều bạn dịch chữ “không” thành not và vẫn giữ hardly, thành “I don't hardly know him” hay “She can't hardly hear you”. Đó không phải tiếng Anh chuẩn. Câu đúng: “I hardly know him”, “She can hardly hear you”. Hardly đã thay cho cả cụm “hầu như không”.

Sau hardly/barely, cũng như sau not, dùng từ có any: “She barely eats anything.” (Cô ấy hầu như chẳng ăn gì.) Và lưu ý: hardly nghĩa là “hầu như không”, không phải “chăm chỉ”. “Làm việc chăm chỉ” là work hard.

"I hardly know him."
"She can hardly hear you."

Tiếng Anh trong đời sống

"I didn't see anyone."
"He can't do anything about it."
"She barely eats anything."
"We never told anybody."

Lưu ý

✗I don't have no money.
✓I don't have any money. / I have no money.

Don't và no đều là phủ định. “Tôi không có tiền” chỉ có một chữ “không”, tiếng Anh chuẩn cũng chỉ cần một từ phủ định.

✗I don't want nothing.
✓I don't want anything.

“Tôi không muốn gì cả”: “không” là don't, “gì” là anything. Nothing đã có nghĩa “not anything”, nên chỉ nói “I don't want anything” hoặc “I want nothing”.

✗I didn't see nobody.
✓I didn't see anybody.

“Tôi không thấy ai”: sau didn't, “ai” là anybody hoặc anyone. Cũng có thể nói “I saw nobody”.

✗I can't find it nowhere.
✓I can't find it anywhere.

“Tôi tìm khắp nơi mà không thấy”: sau can't, “đâu” là anywhere, vì phủ định đã nằm ở can't.

✗He doesn't never go out on weekends.
✓He never goes out on weekends.

“Không bao giờ” = never. Never đã là phủ định, nên không thêm doesn't, và động từ vẫn chia: goes.

✗She can't hardly hear you.
✓She can hardly hear you.

“Cô ấy hầu như không nghe thấy bạn”: hardly đã thay cho cả cụm “hầu như không”. Không thêm can't.

So sánh với tiếng Việt

Tiếng Việt phủ định bằng một chữ “không” + từ để hỏi: “Cô ấy không nói gì”, “Chúng tôi không quen ai ở đây”

Cấu trúc này giống hệt tiếng Anh chuẩn: “không” → not, “gì” → anything, “ai” → anybody/anyone. “She didn't say anything.”, “We don't know anybody here.” Đừng dịch “không… gì” thành “didn't… nothing”, vì như vậy bạn có hai chữ “không” trong khi tiếng Việt chỉ có một.

“Không có gì”, “không ai”, “không đâu cả” thường được học thuộc như một từ: nothing, nobody, nowhere

Các cặp này chỉ đúng khi nothing, nobody, nowhere đứng một mình, với động từ khẳng định: “There's nothing there.”, “Nobody came.” Nếu động từ đã có don't, can't, didn't thì không thêm từ phủ định nữa: “I can't find it anywhere.”, không phải “I can't find it nowhere.”

“Không bao giờ” có chữ “không” bên trong: “Anh ấy không bao giờ ra ngoài”

Never đã bao gồm cả chữ “không”, nên đi với động từ khẳng định: “He never goes anywhere.” Đừng nói “He doesn't never go”. Nếu muốn dùng doesn't, hãy dùng ever: “He doesn't ever go anywhere.” Còn “lâu lắm rồi không gặp anh ấy” là “I haven't seen him in ages”, không thêm never.

“Hầu như không”, “gần như không”: tiếng Việt cần chữ “không”

Trong tiếng Anh, một từ hardly (hoặc barely, scarcely) đã đủ nghĩa “hầu như không”. Không thêm not: “I hardly know him.”, “She can hardly hear you.”, không phải “I don't hardly know him”.

💡 “Không… gì” = not… anything. “Không… ai” = not… anybody. “Không… đâu” = not… anywhere.

💡 Từ phủ định đứng đầu câu thì động từ khẳng định: Nobody called. He never goes.

💡 Hardly, barely và scarcely đã là “hầu như không”: không thêm not.

Tình huống thực tế: tìm đồ bị thất lạc

"Have you found your keys?"

"No, I still can't find them anywhere."

"Did anyone check under the couch?"

"I looked — there was nothing there."

Luyện tập

Bài tập 1 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 2 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 3 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 4 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 5 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 6 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 7 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence.

Bài tập 8 · Chọn câu tiếng Anh chuẩn

Choose the standard English sentence — 'hardly' is already near-negative.

Bài tập 9 · Sửa lỗi phủ định kép

Fix the double negative: 'I don't want nothing.'

Bài tập 10 · Sửa lỗi phủ định kép

Fix the double negative: 'She can't hardly hear you.'

Bài tập 11 · Xếp vào đúng nhóm

I don't have any time.
I don't have no time.
She doesn't know anything.
She doesn't know nothing.
We can't find it anywhere.
We can't find it nowhere.

Đã xếp 0 / 6

Bài tập 12 · Lỗi thường gặp: dịch “không… ai” thành not… nobody

Vietnamese: “Tôi không gặp ai ở bữa tiệc.” Which English sentence is correct standard English?

Thử thách nhanh

Năm câu hỏi ngắn để kiểm tra những gì bạn đã học.

Câu 1 / 5

Điểm: 0/0

Choose the standard English sentence.

Bạn đã học

  • Tiếng Anh chuẩn chỉ dùng một từ phủ định trong mỗi câu, giống chữ “không” duy nhất trong “Tôi không có gì”.
  • Động từ phủ định đi với từ có any (anybody, anything, anywhere), không đi với từ phủ định.
  • Trong giao tiếp hằng ngày, not + từ có any thường tự nhiên hơn: I can't find it anywhere.
  • Từ phủ định đứng trước động từ thì động từ khẳng định: Nobody called. He never goes.
  • Hardly, scarcely và barely đã mang nghĩa “hầu như không”, nên không đi với not.
  • Phủ định kép có trong văn nói thân mật và phương ngữ, nhưng tiếng Anh chuẩn và trang trọng tránh dùng.
Xem tất cả bài học trong mục này